Nội dung đề thi: Business Communication - Unit 1
Xem trước 25/40 câu hỏi trong đề.
Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.
Câu 1. Câu 1: Định nghĩa nào sau đây phản ánh chính xác nhất về Giao tiếp trong Kinh doanh (Business Communication)?
- A. Là việc nói chuyện phiếm giữa các nhân viên trong giờ giải lao.
- B. Là quá trình trao đổi thông tin, ý tưởng, cảm xúc giữa các bên để đạt được các mục tiêu thương mại cụ thể.
- C. Là việc viết báo cáo tài chính gửi cho cơ quan thuế hàng năm.
- D. Là quá trình dịch thuật từ vựng từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
Câu 2. Câu 2: Trong chu trình giao tiếp kinh doanh, ai có thể đóng vai trò là Người gửi (Sender)?
- A. Chỉ có Ban Giám đốc của công ty.
- B. Bất kỳ chủ thể nào như nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp, hoặc cơ quan chính phủ khởi tạo thông điệp.
- C. Chỉ có đối tác nước ngoài.
- D. Người phiên dịch trong cuộc họp.
Câu 3. Câu 3: Phản hồi (Feedback) trong chu trình giao tiếp được định nghĩa là gì?
- A. Là hành động gửi lại email mà không cần đọc nội dung.
- B. Là sự phản ứng của người nhận giúp xác nhận thông điệp đã được hiểu đúng hay chưa.
- C. Là việc khiếu nại của khách hàng về chất lượng sản phẩm.
- D. Là quá trình mã hóa thông điệp của người gửi.
Câu 4. Câu 4: Triết lý "The Interpreter's Edge" trong chuyên ngành Phiên dịch tiếng Anh Thương mại khẳng định điều gì?
- A. Người dịch chỉ cần giỏi ngữ pháp tiếng Anh là đủ.
- B. Ngôn ngữ là phương tiện (vehicle), ý đồ kinh doanh là hàng hóa (cargo).
- C. Người dịch là một chiếc microphone thụ động trong phòng họp.
- D. Ý đồ kinh doanh là phương tiện, ngôn ngữ là hàng hóa.
Câu 5. Câu 5: Theo ẩn dụ "The Interpreter's Edge", yếu tố nào đóng vai trò là "hàng hóa" (cargo) cần được vận chuyển thành công?
- A. Ngôn ngữ tiếng Anh.
- B. Ý đồ và chiến lược kinh doanh của các bên.
- C. Phương tiện dịch cabin.
- D. Hợp đồng thương mại đã ký kết.
Câu 6. Câu 6: Luồng thông tin hướng xuống (Downward Flow) thường bao gồm các loại tài liệu nào sau đây?
- A. Báo cáo tiến độ công việc, đề xuất cải tiến của nhân viên.
- B. Biên bản cuộc họp công đoàn, đơn xin nghỉ phép.
- C. Chính sách công ty, chỉ thị của ban giám đốc, quy trình vận hành tiêu chuẩn (SOP).
- D. Thư chào hàng gửi cho đối tác nước ngoài.
Câu 7. Câu 7: Luồng thông tin hướng lên (Upward Flow) đóng vai trò gì trong tổ chức?
- A. Truyền đạt mệnh lệnh từ CEO xuống nhân viên cấp dưới.
- B. Giúp nhân viên phản hồi, báo cáo tiến độ và đề xuất ý kiến lên cấp quản lý.
- C. Đồng bộ hóa công việc giữa các trưởng phòng ngang cấp.
- D. Gửi thông cáo báo chí ra bên ngoài doanh nghiệp.
Câu 8. Câu 8: Giao tiếp theo chiều ngang (Lateral/Horizontal Flow) xảy ra giữa các đối tượng nào?
- A. Giữa Giám đốc điều hành và nhân viên thực tập.
- B. Giữa các cá nhân hoặc bộ phận có cùng cấp bậc trong sơ đồ tổ chức (ví dụ: Trưởng phòng Marketing và Trưởng phòng Sales).
- C. Giữa nhân viên mua hàng và nhà cung cấp bên ngoài.
- D. Giữa cơ quan thuế và kế toán trưởng của công ty.
Câu 9. Câu 9: Luồng thông tin chéo (Diagonal Flow) có đặc điểm nổi bật nào?
- A. Chỉ xảy ra trong nội bộ một phòng ban duy nhất từ trên xuống dưới.
- B. Giao tiếp cắt ngang các cấp bậc và ranh giới phòng ban (ví dụ: Nhân viên Sales trao đổi trực tiếp với Trưởng phòng R&D).
- C. Là luồng thông tin không chính thức (tin đồn) tại hành lang công ty.
- D. Chỉ diễn ra thông qua các văn bản pháp lý có ký đóng dấu.
Câu 10. Câu 10: "The Grapevine" (Tin đồn hành lang) trong doanh nghiệp đại diện cho loại hình giao tiếp nào?
- A. Giao tiếp chính thức (Formal communication).
- B. Giao tiếp phi chính thức (Informal communication).
- C. Giao tiếp hướng xuống bằng văn bản.
- D. Giao tiếp đối ngoại với khách hàng.
Câu 11. Câu 11: Chức năng "Chia sẻ thông tin" (Information sharing) nhằm mục đích gì trong doanh nghiệp?
- A. Tạo áp lực buộc nhân viên phải tăng ca.
- B. Truyền tải dữ liệu vận hành cần thiết để thực thi công việc hàng ngày.
- C. Giải quyết các xung đột cá nhân giữa các nhân viên.
- D. Thay đổi cơ cấu nhân sự cấp cao của công ty.
Câu 12. Câu 12: Chức năng "Kiểm soát và điều tiết" (Control & Regulation) được thể hiện rõ nhất qua hoạt động nào?
- A. Ban hành quy chế làm việc, quy trình tiêu chuẩn (SOP) và giám sát sự tuân thủ.
- B. Tổ chức tiệc tất niên cho nhân viên.
- C. Khen thưởng cá nhân xuất sắc của tháng.
- D. Thu thập ý kiến khảo sát khách hàng.
Câu 13. Câu 13: Hoạt động nào sau đây thuộc chức năng "Tạo động lực" (Motivation) của giao tiếp?
- A. Gửi tối hậu thư yêu cầu giải trình sai phạm.
- B. Ghi nhận thành tích, khen ngợi và truyền cảm hứng cho đội ngũ nhân viên.
- C. Lập kế hoạch ngân sách cho năm tài chính mới.
- D. Yêu cầu báo cáo doanh thu hàng tuần.
Câu 14. Câu 14: Giao tiếp hỗ trợ chức năng "Ra quyết định" (Decision Making) bằng cách nào?
- A. Hạn chế luồng thông tin phản hồi từ cấp dưới lên cấp trên.
- B. Cung cấp đầy đủ, chính xác các dữ liệu đầu vào cần thiết cho nhà quản lý.
- C. Tự động hóa toàn bộ quy trình sản xuất bằng robot.
- D. Tăng số lượng cuộc họp không có chương trình cụ thể.
Câu 15. Câu 15: Nhiễu (Noise) hay Rào cản trong quá trình giao tiếp được hiểu là gì?
- A. Chỉ là tiếng ồn vật lý từ máy móc trong nhà xưởng.
- B. Bất kỳ yếu tố nào gây biến dạng, cản trở hoặc làm sai lệch thông điệp ở bất kỳ giai đoạn nào.
- C. Việc người nhận không phản hồi lại email trong vòng 24 giờ.
- D. Việc sử dụng tiếng Anh thay vì tiếng Việt trong cuộc họp quốc tế.
Câu 16. Câu 16: Đâu là một "chi phí hữu hình" (visible cost) do giao tiếp kém hiệu quả gây ra?
- A. Giảm sút tinh thần làm việc của nhân viên.
- B. Thất thoát doanh thu trực tiếp và chậm trễ tiến độ dự án.
- C. Mất đi niềm tin của các cổ đông.
- D. Sự rạn nứt trong văn hóa doanh nghiệp.
Câu 17. Câu 17: "Chi phí vô hình" (hidden cost) của giao tiếp kém hiệu quả trong doanh nghiệp là gì?
- A. Chi phí in ấn tài liệu sai sót.
- B. Chi phí phạt hợp đồng do giao hàng trễ.
- C. Suy giảm uy tín thương hiệu và mất lòng tin của khách hàng.
- D. Tiền lương trả cho nhân viên tăng ca.
Câu 18. Câu 18: Trong tình huống thực tế của nhà hóa học Bruce, lý do chính khiến báo cáo của ông bị "chôn vùi" trong 7 năm là gì?
- A. Báo cáo của ông viết bằng ngôn ngữ quá khó hiểu.
- B. Ông đã đặt đề xuất quan trọng về chất diệt côn trùng ở tận cuối một báo cáo kỹ thuật quá dài mà không làm nổi bật cấu trúc.
- C. Ban giám đốc cố tình phớt lờ nghiên cứu của ông.
- D. Ông đã mang báo cáo đó sang nộp cho đối thủ cạnh tranh.
Câu 19. Câu 19: Bài học rút ra từ câu chuyện của Bruce về cấu trúc tài liệu là gì?
- A. Chỉ nên viết báo cáo ngắn dưới 1 trang giấy.
- B. Thông tin quan trọng phải được cấu trúc rõ ràng, ưu tiên đưa lên đầu (ví dụ: Tóm tắt dự án) để người đọc dễ tiếp cận.
- C. Nhân viên nghiên cứu không cần viết báo cáo gửi cấp trên.
- D. Doanh nghiệp nên bỏ qua các báo cáo kỹ thuật dài dòng.
Câu 20. Câu 20: Tình huống hài hước "The Interview Mix-Up" (hai ứng viên nhầm nhau là người phỏng vấn) cảnh báo lỗi giao tiếp nào?
- A. Việc không chuẩn bị trang phục lịch sự khi đi phỏng vấn.
- B. Lỗi đưa ra giả định chưa được xác thực (unverified assumption) và thiếu bước xác nhận bối cảnh/vai trò ban đầu.
- C. Khả năng nói tiếng Anh giao tiếp chưa lưu loát.
- D. Lỗi không mang theo hồ sơ xin việc bản cứng.
Câu 21. Câu 21: Phong cách giao tiếp quyết đoán (Assertive) được định nghĩa thế nào trong môi trường chuyên nghiệp?
- A. Luôn đồng ý với mọi yêu cầu của người khác để giữ hòa khí.
- B. Áp đặt, kiểm soát và luôn muốn phần thắng thuộc về mình.
- C. Bày tỏ ý kiến cá nhân một cách trung thực, tôn trọng bản thân và tôn trọng cảm xúc của đối phương.
- D. Gián tiếp thể hiện sự bất mãn bằng cách im lặng hoặc phá hoại ngầm.
Câu 22. Câu 22: Người có phong cách giao tiếp thụ động (Passive) thường có biểu hiện gì?
- A. Tránh né xung đột bằng mọi giá, thường nói: "sao cũng được", "tùy ý bạn".
- B. Thường xuyên ngắt lời người khác để chứng minh mình đúng.
- C. Sử dụng các từ ngữ mang tính đe dọa hoặc mỉa mai.
- D. Chủ động đề xuất các giải pháp sáng tạo trong cuộc họp.
Câu 23. Câu 23: Phong cách giao tiếp hung hăng (Aggressive) có đặc điểm gì?
- A. Thấu hiểu sâu sắc và luôn biết lắng nghe ý kiến đồng nghiệp.
- B. Kiểm soát, đòi hỏi quá mức, đổ lỗi cho người khác và phớt lờ cảm xúc của đối phương.
- C. Ít khi phát biểu ý kiến cá nhân trong cuộc họp.
- D. Chỉ trao đổi thông qua văn bản chính thức để lưu vết pháp lý.
Câu 24. Câu 24: Biểu hiện tiêu biểu của phong cách giao tiếp thụ động - hung hăng (Passive-Aggressive) là gì?
- A. Trực tiếp đối đầu và tranh luận nảy lửa để bảo vệ quan điểm.
- B. Bề ngoài tỏ ra đồng thuận nhưng ngầm phá hoại hoặc sử dụng sự im lặng để trừng phạt đối phương.
- C. Luôn nhường nhịn và không bao giờ biết từ chối.
- D. Trình bày ý kiến một cách mạch lạc, rõ ràng và lịch sự.
Câu 25. Câu 25: Theo các số liệu thống kê trong bài giảng Unit 1, khoảng bao nhiêu phần trăm thất bại tại nơi làm việc được cho là do thiếu sự giao tiếp và hợp tác hiệu quả?
- A. Khoảng 10%.
- B. Khoảng 35%.
- C. Khoảng 50%.
- D. Khoảng 86%.
… và còn 15 câu nữa.
Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 40 câu và xem đáp án.