học quizz tiếng anh buổi 1 | i-quiz.vn@stop article@stop học quizz tiếng anh buổi 1 | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

học quizz tiếng anh buổi 1

Image Exam
2026-08-12 00:12:52
THANHBINHTOICHOI
Tên đề thi: học quizz tiếng anh buổi 1
Tác giả: THANHBINHTOICHOI
Số lượng câu hỏi: 43
Thời gian làm bài: 01:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi:
Tổng số điểm của đề thi: 43
Số lượt thi: 1
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
User avatar
THANHBINHTOICHOI
42
2026-08-12 00:22:30
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: học quizz tiếng anh buổi 1

Xem trước 25/43 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. — refrigerator

  • A. Tủ lạnh
  • B. Lò vi sóng
  • C. Máy rửa bát
  • D. Máy điều hòa

Câu 2. — inform

  • A. Thông báo / cho biết
  • B. Đề xuất / khuyến nghị
  • C. Kiểm tra / kiểm soát
  • D. Cung cấp / giao hàng

Câu 3. — maintenance 

  • A. Sự bảo trì / bảo dưỡng
  • B. Sự sửa đổi / thay đổi
  • C. Sự lắp đặt / thiết kế
  • D. Sự kiểm tra / đánh giá

Câu 4. — brilliant

  • A. Xuất sắc / tài giỏi
  • B. Nhàm chán / buồn tẻ
  • C. Cẩn thận / thận trọng
  • D. Phức tạp / khó hiểu

Câu 5. — locate

  • A. Xác định vị trí / tìm thấy
  • B. Di chuyển / vận chuyển
  • C. Sửa chữa / bảo trì
  • D. Đặt hàng / mua hàng

Câu 6. — label

  • A. Nhãn / nhãn mác
  • B. Hóa đơn / biên lai
  • C. Bao bì / đóng gói
  • D. Thùng chứa / hộp đựng

Câu 7. — renewal

  • A. Sự gia hạn , đổi mới
  • B. Sự sửa đổi
  • C. Sự khôi phục
  • D. Sự tiếp tục

Câu 8. — duration

  • A. Sự trì hoãn
  • B. Khoảng thời gian
  • C. Thời hạn gia hạn
  • D. Lịch trình dự kiến

Câu 9. – regulation:

  • A. Quy định, quy tắc, điều lệ
  • B. Chính sách, chủ trương, phương châm
  • C. Hướng dẫn, chỉ dẫn, chỉ thị
  • D. Điều khoản, điều kiện, yêu cầu

Câu 10. — process

  • A. Phương pháp, cách thức, kỹ thuật
  • B. Thủ tục, quy trình, thể thức
  • C. Xử lý, giải quyết, thực hiện
  • D. Hệ thống, cơ chế, cấu trúc

Câu 11. — eliminate

  • A. Loại bỏ, xóa bỏ, loại trừ
  • B. Giảm bớt, cắt giảm, hạ thấp
  • C. Ngăn chặn, phòng ngừa, hạn chế
  • D. Thay thế, đổi mới, chuyển đổi

Câu 12. — policy

  • A. Quy định, quy tắc, điều lệ
  • B. Chính sách, chủ trương, đường lối
  • C. Quy trình, thủ tục, phương thức
  • D. Hướng dẫn, chỉ dẫn, chỉ thị

Câu 13. — prevent

  • A. Tránh, né tránh, hạn chế
  • B. Ngăn chặn, ngăn ngừa, phòng tránh
  • C. Loại bỏ, xóa bỏ, loại trừ
  • D. Giảm bớt, cắt giảm, thu nhỏ

Câu 14. — board meeting

  • A. Cuộc họp nhân viên, buổi họp nội bộ, cuộc họp nhóm
  • B. Cuộc họp hội đồng quản trị, phiên họp ban lãnh đạo, cuộc họp lãnh đạo
  • C. Cuộc họp khách hàng, buổi gặp đối tác, cuộc họp kinh doanh
  • D. Cuộc họp cổ đông, đại hội nhà đầu tư, phiên họp tài chính

Câu 15. — crop harvest

  • A. Mùa vụ thu hoạch, sản lượng mùa màng, vụ mùa
  • B. Quy trình trồng trọt, phương pháp canh tác, kỹ thuật nông nghiệp
  • C. Nguồn cung nông sản, kho lương thực, hàng hóa nông nghiệp
  • D. Đất canh tác, khu vực trồng trọt, cánh đồng nông nghiệp

Câu 16. — continuous

  • A. Liên tục, không ngừng, kéo dài
  • B. Thường xuyên, định kỳ, lặp lại
  • C. Tạm thời, ngắn hạn, nhất thời
  • D. Đồng thời, cùng lúc, song song

Câu 17. — guarantee

  • A. Bảo đảm, cam kết, bảo hành
  • B. Bảo hiểm, bảo vệ, bồi thường
  • C. Xác nhận, kiểm tra, chứng minh
  • D. Cho phép, chấp thuận, phê duyệt

Câu 18. — be able to + V

  • A. Có khả năng, có thể, đủ khả năng
  • B. Có ý định, dự định, chuẩn bị
  • C. Có trách nhiệm, phải làm, bắt buộc
  • D. Có xu hướng, thường làm, có thói quen

Câu 19. — business trip

  • A. Chuyến công tác, chuyến đi làm việc, chuyến đi vì công việc
  • B. Chuyến du lịch, chuyến nghỉ dưỡng, chuyến tham quan
  • C. Chuyến đi khảo sát, chuyến đi nghiên cứu, chuyến đi thực địa
  • D. Chuyến đi đào tạo, chuyến đi học tập, chuyến đi huấn luyện

Câu 20. — agenda

  • A. Chương trình nghị sự, danh sách nội dung, kế hoạch cuộc họp
  • B. Lịch trình chuyến đi, kế hoạch du lịch, thời gian biểu
  • C. Biên bản cuộc họp, bản ghi chép, báo cáo cuộc họp
  • D. Chính sách công ty, quy định nội bộ, nguyên tắc làm việc

Câu 21. — attend

  • A. Tham dự, tham gia, có mặt
  • B. Tổ chức, sắp xếp, điều hành
  • C. Theo dõi, giám sát, kiểm tra
  • D. Hỗ trợ, giúp đỡ, phục vụ

Câu 22. — seminar

  • A. Hội thảo, buổi chuyên đề, buổi thảo luận
  • B. Cuộc họp, phiên họp, buổi gặp mặt
  • C. Khóa học, chương trình đào tạo, lớp học
  • D. Hội nghị, đại hội, sự kiện lớn

Câu 23. — convention

  • A. Hội nghị, đại hội, hội họp
  • B. Hội thảo, buổi chuyên đề, buổi thảo luận
  • C. Cuộc họp, phiên họp, buổi gặp mặt
  • D. Triển lãm, sự kiện trưng bày, khu trưng bày

Câu 24. — provide

  • A. Cung cấp, cung ứng, đưa cho
  • B. Phân phối, vận chuyển, giao hàng
  • C. Sản xuất, chế tạo, gia công
  • D. Thu thập, nhận, tiếp nhận

Câu 25. — proposal (bạn viết “proposa”)

  • A. Đề xuất, kiến nghị, phương án
  • B. Kế hoạch, lịch trình, chương trình
  • C. Quy định, chính sách, nguyên tắc
  • D. Báo cáo, bản tóm tắt, tài liệu

… và còn 18 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 43 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó