1. NHCH_Bài kiểm tra số 01 | i-quiz.vn@stop article@stop 1. NHCH_Bài kiểm tra số 01 | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

1. NHCH_Bài kiểm tra số 01

Image Exam
2026-08-11 09:51:57
Lê Văn Cường
Tên đề thi: 1. NHCH_Bài kiểm tra số 01
Tác giả: Lê Văn Cường
Số lượng câu hỏi: 75
Thời gian làm bài: 01:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi:
Tổng số điểm của đề thi: 75
Số lượt thi: 5
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
User avatar
TRIỆU THỊ THÚY
75
2026-08-11 10:51:51
User avatar
Nguyễn Thị Thùy Dung P001
74
2026-08-11 13:40:37
User avatar
Lê Văn Cường
26
2026-08-11 09:58:20
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: 1. NHCH_Bài kiểm tra số 01

Xem trước 25/75 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Khởi nghiệp đổi mới sáng tạo (Startup) chủ yếu dựa trên yếu tố cốt lõi nào?

  • A. Công nghệ mới hoặc mô hình kinh doanh mới có khả năng tăng trưởng nhanh và mở rộng quy mô.
  • B. Số vốn đầu tư ban đầu cực kỳ lớn từ các ngân hàng thương mại.
  • C. Kinh nghiệm kinh doanh truyền thống lâu năm của người đứng đầu.
  • D. Sự hỗ trợ hoàn toàn từ các cơ quan quản lý nhà nước.

Câu 2. Sự khác biệt căn bản giữa Khởi nghiệp đổi mới sáng tạo và Khởi nghiệp truyền thống là gì?

  • A. Khởi nghiệp truyền thống có mức độ rủi ro cao hơn nhiều so với khởi nghiệp ĐMST.
  • B. Khởi nghiệp ĐMST hướng đến tăng trưởng nhanh, khai thác thị trường rộng lớn nhờ tính đột phá; khởi nghiệp truyền thống hướng đến sự ổn định và thị trường địa phương.
  • C. Khởi nghiệp ĐMST không cần nguồn vốn đầu tư ban đầu.
  • D. Khởi nghiệp truyền thống chỉ tập trung vào sản xuất công nghệ cao.

Câu 3. Thuật ngữ "Sáng tạo" (Creativity) trong ngữ cảnh khởi nghiệp ĐMST được hiểu là:

  • A. Khả năng sao chép chính xác một sản phẩm thành công trên thị trường.
  • B. Khả năng tạo ra các ý tưởng mới, độc đáo và có giá trị ứng dụng để giải quyết vấn đề.
  • C. Việc áp dụng các quy trình quản trị kinh doanh đã có sẵn từ lâu.
  • D. Sự tuân thủ tuyệt đối các mô hình kinh doanh truyền thống.

Câu 4. "Đổi mới" (Innovation) khác với "Sáng tạo" (Creativity) ở điểm nào?

  • A. Đổi mới chỉ nằm ở mặt lý thuyết, sáng tạo mới là hành động thực tế.
  • B. Đổi mới là quá trình biến ý tưởng sáng tạo thành sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình có giá trị thương mại trên thị trường.
  • C. Sáng tạo mang lại doanh thu ngay lập tức, còn đổi mới thì không.
  • D. Cả hai thuật ngữ này hoàn toàn giống nhau về mặt bản chất và cách ứng dụng.

Câu 5. Nguồn gốc chính phát sinh các ý tưởng khởi nghiệp ĐMST là gì?

  • A. Sự quan sát, phát hiện các "điểm đau" (pain points), nhu cầu chưa được đáp ứng của khách hàng và sự thay đổi về công nghệ/xã hội.
  • B. Ý thích chủ quan của nhà sáng lập mà không cần quan tâm đến thị trường.
  • C. Sự bắt buộc từ các quy định của pháp luật hiện hành.
  • D. Việc sao chép nguyên mẫu các doanh nghiệp lớn ở địa phương.

Câu 6. Khái niệm "Tư duy thiết kế" (Design Thinking) là phương pháp tiếp cận giải quyết vấn đề lấy yếu tố nào làm trung tâm?

  • A. Công nghệ hiện đại.
  • B. Tối ưu hóa chi phí sản xuất.
  • C. Con người (khách hàng/người dùng).
  • D. Lợi nhuận của doanh nghiệp.

Câu 7. Quy trình Tư duy thiết kế (Design Thinking) tiêu chuẩn bao gồm 5 bước theo thứ tự nào?

  • A. Thấu cảm (Empathize) -> Xác định vấn đề (Define) -> Tạo ý tưởng (Ideate) -> Dựng mẫu (Prototype) -> Thử nghiệm (Test).
  • B. Tạo ý tưởng -> Thấu cảm -> Xác định vấn đề -> Thử nghiệm -> Dựng mẫu.
  • C. Xác định vấn đề -> Thấu cảm -> Dựng mẫu -> Tạo ý tưởng -> Thử nghiệm.
  • D. Dựng mẫu -> Thử nghiệm -> Thấu cảm -> Xác định vấn đề -> Tạo ý tưởng.

Câu 8. Mục đích chính của bước "Thấu cảm" (Empathize) trong Tư duy thiết kế là gì?

  • A. Tìm kiếm các nhà đầu tư mạo hiểm cho dự án.
  • B. Hiểu sâu sắc nhu cầu, hành vi, cảm xúc và khó khăn thực sự của người dùng.
  • C. Thử nghiệm sản phẩm trực tiếp trên thị trường quy mô lớn.
  • D. Tính toán chi tiết báo cáo tài chính dự kiến.

Câu 9. Khái niệm "Chân dung khách hàng" (Customer Persona) dùng để chỉ:

  • A. Danh sách toàn bộ cư dân sinh sống trong một khu vực địa lý.
  • B. Hồ sơ mô tả chi tiết về khách hàng mục tiêu bao gồm nhân khẩu học, tâm lý học, hành vi và mục tiêu của họ.
  • C. Bản danh sách cán bộ công nhân viên trong công ty khởi nghiệp.
  • D. Bản thống kê chi tiết các đối thủ cạnh tranh trên thị trường.

Câu 10. Phương pháp "Bản đồ hành trình khách hàng" (Customer Journey Map) giúp doanh nghiệp:

  • A. Tính toán chi phí vận chuyển hàng hóa đến tay người tiêu dùng.
  • B. Trực quan hóa toàn bộ trải nghiệm và cảm xúc của khách hàng qua từng giai đoạn tương tác với sản phẩm/dịch vụ.
  • C. Xây dựng sơ đồ tổ chức bộ máy nhân sự của công ty.
  • D. Xác định vị trí đặt trụ sở văn phòng làm việc.

Câu 11. Tuyên bố giá trị (Value Proposition) trong mô hình kinh doanh trả lời câu hỏi cốt lõi nào?

  • A. Sản phẩm này có giá bao nhiêu tiền?
  • B. Tại sao khách hàng nên chọn mua sản phẩm/dịch vụ của bạn thay vì của đối thủ?
  • C. Công ty được thành lập vào thời gian nào?
  • D. Ai là người nắm giữ nhiều cổ phần nhất trong công ty?

Câu 12. Khái niệm "Sản phẩm khả dụng tối thiểu" (MVP - Minimum Viable Product) là gì?

  • A. Sản phẩm hoàn thiện nhất với đầy đủ tất cả các tính năng nâng cao.
  • B. Phiên bản đơn giản nhất của sản phẩm có đủ tính năng để kiểm chứng giả thuyết ban đầu với khách hàng thực tế.
  • C. Sản phẩm bị lỗi trong quá trình sản xuất hàng loạt.
  • D. Mẫu sản phẩm dùng để trưng bày tại các triển lãm thương mại.

Câu 13. Lợi ích quan trọng nhất của việc xây dựng MVP là gì?

  • A. Thu về lợi nhuận tối đa trong thời gian ngắn nhất.
  • B. Tiết kiệm thời gian, chi phí và giảm thiểu rủi ro bằng cách học hỏi sớm từ phản hồi của thị trường.
  • C. Đảm bảo sản phẩm không bao giờ bị đối thủ nhái lại.
  • D. Thay thế hoàn toàn kế hoạch tiếp thị và truyền thông.

Câu 14. Vòng lặp phản hồi cốt lõi của phương pháp Khởi nghiệp tinh gọn (Lean Startup) là:

  • A. Lập kế hoạch -> Sản xuất -> Bán hàng.
  • B. Xây dựng (Build) -> Đo lường (Measure) -> Học hỏi (Learn).
  • C. Ý tưởng -> Gọi vốn -> Mở rộng.
  • D. Nghiên cứu -> Thiết kế -> Bán hàng.

Câu 15. Khái niệm "Pivot" (Xoay trục) trong khởi nghiệp ĐMST nghĩa là gì?

  • A. Tuyên bố phá sản và giải thể công ty.
  • B. Thay đổi chiến lược hoặc một/nhiều thành phần của mô hình kinh doanh dựa trên dữ liệu phản hồi từ thị trường.
  • C. Giữ nguyên chiến lược ban đầu bất chấp kết quả kinh doanh thua lỗ.
  • D. Tăng cường ngân sách quảng cáo để bán sản phẩm cũ.

Câu 16. Khái niệm "Thị trường có thể tiếp cận" (TAM - Total Addressable Market) thể hiện:

  • A. Quy mô thị trường mà công ty hiện đang phục vụ.
  • B. Tổng nhu cầu thị trường tối đa cho một loại sản phẩm/dịch vụ nếu đạt 100% thị phần.
  • C. Phân khúc thị trường nhỏ nhất mà công ty nhắm tới trong năm đầu.
  • D. Doanh thu thực tế của công ty trong năm tài chính vừa qua.

Câu 17. Ký hiệu SAM (Serviceable Addressable Market) trong phân tích thị trường đại diện cho:

  • A. Phần thị trường TAM nằm trong khả năng địa lý và mô hình kinh doanh của doanh nghiệp có thể tiếp cận.
  • B. Thị trường toàn cầu không giới hạn ranh giới.
  • C. Thị trường do đối thủ cạnh tranh lớn nhất đang nắm giữ.
  • D. Thị trường mục tiêu trong ngắn hạn 1 tháng.

Câu 18. Ký hiệu SOM (Serviceable Obtainable Market) đại diện cho:

  • A. Tổng thị trường toàn thế giới.
  • B. Phân khúc thị trường mục tiêu mà doanh nghiệp có thể thực sự chiếm giữ được trong ngắn hạn.
  • C. Thị trường không có đối thủ cạnh tranh.
  • D. Thị trường đã thoái trào và không còn tiềm năng.

Câu 19. Khái niệm "Fit giữa Sản phẩm và Thị trường" (Product-Market Fit - PMF) đạt được khi nào?

  • A. Khi doanh nghiệp hoàn thành việc đăng ký giấy phép kinh doanh.
  • B. Khi sản phẩm giải quyết đúng nhu cầu của một thị trường đủ lớn và khách hàng sẵn sàng trả tiền mua sản phẩm đó.
  • C. Khi doanh nghiệp tuyển dụng đủ số lượng nhân sự dự kiến.
  • D. Khi doanh nghiệp gọi được vốn từ nhà đầu tư thiên thần.

Câu 20. Phương pháp phỏng vấn khách hàng hiệu quả trong nghiên cứu thị trường cần tránh điều nào sau đây?

  • A. Đặt các câu hỏi mở để khách hàng tự chia sẻ trải nghiệm.
  • B. Đặt các câu hỏi dẫn dắt hoặc hỏi về hành vi tương lai không thực tế của khách hàng.
  • C. Lắng nghe nhiều hơn nói.
  • D. Ghi âm hoặc ghi chép lại chi tiết phản hồi của khách hàng.

Câu 21. Khái niệm "Đội ngũ sáng lập" (Founding Team) lý tưởng của một startup thường cần sự kết hợp của các nhóm năng lực chính nào?

  • A. Chỉ cần các thành viên giỏi chuyên môn kỹ thuật/công nghệ.
  • B. Chỉ cần các thành viên giỏi về bán hàng và tiếp thị.
  • C. Sự kết hợp giữa năng lực Công nghệ/Sản phẩm, Kinh doanh/Thị trường và Quản trị/Vận hành.
  • D. Chỉ cần các thành viên có nguồn tài chính cá nhân dồi dào.

Câu 22. Kỹ năng nào được coi là quan trọng nhất đối với một Nhà sáng lập (Founder) startup?

  • A. Kỹ năng lập trình phần mềm nâng cao.
  • B. Kỹ năng giải quyết vấn đề, thích ứng linh hoạt và giao tiếp/truyền cảm hứng.
  • C. Kỹ năng kế toán doanh nghiệp chi tiết.
  • D. Kỹ năng soạn thảo văn bản pháp luật.

Câu 23. Khái niệm "Văn hóa doanh nghiệp" trong một startup có vai trò:

  • A. Chỉ để trang trí và tạo hình ảnh với bên ngoài.
  • B. Định hình thái độ, hành vi làm việc, thu hút tài năng và giữ chân nhân sự cùng hướng tới mục tiêu chung.
  • C. Tăng thêm chi phí quản lý hành chính.
  • D. Thay thế cho các quy định pháp luật hiện hành.

Câu 24. Mô hình Canvas (Business Model Canvas - BMC) gồm bao nhiêu thành phần cốt lõi?

  • A. 7 thành phần.
  • B. 8 thành phần.
  • C. 9 thành phần.
  • D. 10 thành phần.

Câu 25. Trong mô hình BMC, thành phần "Customer Segments" (Phân khúc khách hàng) định nghĩa điều gì?

  • A. Các loại chi phí mà doanh nghiệp phải trả.
  • B. Các nhóm tổ chức hoặc cá nhân khác nhau mà doanh nghiệp hướng tới phục vụ.
  • C. Các kênh truyền thông đại chúng.
  • D. Các đối tác chiến lược của doanh nghiệp.

… và còn 50 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 75 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó