BỘ ĐỀ THI TRẮC NGHIỆM TÌM HIỂU VINFAST VF 7 | i-quiz.vn@stop article@stop BỘ ĐỀ THI TRẮC NGHIỆM TÌM HIỂU VINFAST VF 7 | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

BỘ ĐỀ THI TRẮC NGHIỆM TÌM HIỂU VINFAST VF 7

Image Exam
2026-08-01 14:08:07
Quốc Việt
Tên đề thi: BỘ ĐỀ THI TRẮC NGHIỆM TÌM HIỂU VINFAST VF 7
Tác giả: Quốc Việt
Số lượng câu hỏi: 26
Thời gian làm bài: 01:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi:
Tổng số điểm của đề thi: 26
Số lượt thi: 2
Lệ phí thi: Miễn phí
Bảng xếp hạng
User avatar
Quốc Việt
7
2026-08-01 14:09:59
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store


Nội dung đề thi: BỘ ĐỀ THI TRẮC NGHIỆM TÌM HIỂU VINFAST VF 7

Xem trước 25/26 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. (Có Đáp Án & Giải Thích Chi Tiết – Dựa trên TSKT Tháng 07/2026) Phần 1: Ngoại thất, Kích thước & Thiết kế Ngôn ngữ thiết kế chủ đạo của VinFast VF 7 được sáng tạo bởi Torino Design là gì?

  • A. Dòng chảy năng lượng
  • B. Vũ Trụ Phi Đối Xứng
  • C. Tương lai tối giản
  • D. Sức mạnh phi thường

Câu 2. A. Đáp án đúng: B. Vũ Trụ Phi Đối Xứng Giải thích: VinFast VF 7 được thiết kế bởi studio danh tiếng Torino Design dựa trên triết lý thiết kế chủ đạo ”Vũ Trụ Phi Đối Xứng” (Asymmetric Universe), thể hiện cá tính riêng biệt và sự tự do. Chiều dài cơ sở của xe VinFast VF 7 đạt mức bao nhiêu?

  • A. 2.750 mm
  • B. 2.840 mm
  • C. 2.950 mm
  • D. 3.000 mm

Câu 3. A. Đáp án đúng: B. 2.840 mm Giải thích: VF 7 sở hữu kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao lần lượt là 4.545 × 1.890 × 1.635, 75 mm và chiều dài cơ sở ấn tượng đạt 2.840 mm, tối ưu không gian Khoảng sáng gầm xe không tải của VinFast VF 7 đạt mức nào?

  • A. 175 mm
  • B. 180 mm
  • C. 190 mm
  • D. 200 mm

Câu 4. A. Đáp án đúng: C. 190 mm Giải thích: VF 7 có khoảng sáng gầm xe 190 mm, giúp xe vận hành linh hoạt trên nhiều dạng địa hình và đường xá ngập nước nhẹ tại Việt Nam. Dung tích khoang hành lý tiêu chuẩn và tối đa (khi gập hàng ghế thứ 2) của VF 7 là bao nhiêu?

  • A. 400 L / 1.200 L
  • B. 537 L / 1.576 L
  • C. 500 L / 1.450 L
  • D. 600 L / 1.600 L

Câu 5. A. Đáp án đúng: B. 537 L / 1.576 L Giải thích: Dung tích cốp xe ban đầu là 537 L và có thể mở rộng tối đa lên đến 1.576 L khi gập hàng ghế thứ 2 (tỷ lệ 60:40). Phiên bản VF 7 Eco sử dụng mâm hợp kim có kích thước bao nhiêu?

  • A. 18 inch
  • B. 19 inch
  • C. 20 inch
  • D. 21 inch

Câu 6. A. Đáp án đúng: B. 19 inch Giải thích: Phiên bản VF 7 Eco được trang bị mâm hợp kim 19 inch, trong khi phiên bản VF 7 Plus sở hữu mâm thể thao 20 inch. Màu sơn ngoại thất nào dưới đây thuộc nhóm ”Màu sắc nâng cao” của VinFast VF 7?

  • A. Solar Ruby (Đỏ)
  • B. Zenith Grey (Xám)
  • C. Urban Mint (Xanh lá nhạt)
  • D. Infinity Blanc (Trắng)

Câu 7. A. Đáp án đúng: C. Urban Mint (Xanh lá nhạt) Giải thích: VF 7 có 4 màu tiêu chuẩn bao gồm Đỏ (Solar Ruby), Trắng (Infinity Blanc), Đen (Jet Black), Xám (Zenith Grey) và 1 màu ngoại thất nâng cao là Xanh lá nhạt (Urban Mint). Điểm khác biệt nổi bật về gương chiếu hậu bên ngoài giữa bản Plus và bản Eco là gì?

  • A. Bản Plus có thêm tính năng gập điện
  • B. Bản Plus có thêm chức năng chống chói tự động
  • C. Bản Plus tích hợp thêm đèn báo rẽ
  • D. Bản Eco không có sấy mặt gương

Câu 8. A. Đáp án đúng: B. Bản Plus có thêm chức năng chống chói tự động Giải thích: Cả hai bản Eco và Plus đều trang bị gương chỉnh/gập điện, tích hợp báo rẽ, sấy mặt gương, nhớ vị trí và tự chỉnh khi lùi. Tuy nhiên, tính năng chống chói tự động chỉ có ở bản Plus. Phần 2: Động cơ, Pin & Vận hành Hệ thống treo sau của VinFast VF 7 sử dụng cấu trúc loại nào?

  • A. Dầm xoắn
  • B. Thanh điều hướng đa điểm
  • C. Treo độc lập MacPherson
  • D. Treo khí nén

Câu 9. A. Đáp án đúng: B. Thanh điều hướng đa điểm Giải thích: VF 7 sử dụng hệ thống treo trước độc lập MacPherson và treo sau là loại thanh điều hướng đa điểm giúp xe vận hành êm ái, bám đường tốt. Công suất tối đa của động cơ điện trên phiên bản VF 7 Eco là bao nhiêu?

  • A. 130 kW (174 hp)
  • B. 150 kW (201 hp)
  • C. 260 kW (349 hp)
  • D. 300 kW (402 hp)

Câu 10. Đáp án đúng: A. 130 kW (174 hp) Giải thích: Phiên bản VF 7 Eco được trang bị 1 mô-tơ điện cho công suất tối đa 130 kW (tương đương 174 hp) và mô-men xoắn cực đại 250 Nm. Mô-men xoắn cực đại của phiên bản VF 7 Plus bản tùy chọn AWD đạt mức nào?

  • A. 250 Nm
  • B. 310 Nm
  • C. 500 Nm
  • D. 600 Nm

Câu 11. A. Đáp án đúng: C. 500 Nm Giải thích: VF 7 Plus tùy chọn dẫn động 2 cầu AWD sở hữu 2 mô-tơ điện đạt tổng công suất 260 kW (349 hp) và mô-men xoắn cực đại đạt 500 Nm. Phiên bản VF 7 Eco trang bị loại pin nào với dung lượng bao nhiêu?

  • A. Pin CATL 75, 3 kWh
  • B. Pin Gotion LFP 59, 6 kWh
  • C. Pin Lithium-ion 90 kWh
  • D. Pin Solid-state 100 kWh

Câu 12. A. Đáp án đúng: B. Pin Gotion LFP 59, 6 kWh Giải thích: Bản Eco trang bị gói pin LFP do Gotion cung cấp với dung lượng khả dụng 59, 6 kWh. Bản Plus dùng pin CATL 75, 3 kWh hoặc Gotion 70, 8 kWh. Quãng đường di chuyển tối đa của VF 7 Eco sau một lần sạc đầy (chuẩn NEDC) là:

  • A. 400 km
  • B. 440 km
  • C. 469 km
  • D. 504 km

Câu 13. A. Đáp án đúng: B. 440 km Giải thích: Quãng đường di chuyển tối đa theo chuẩn NEDC cho phiên bản VF 7 Eco là 440 km. Phiên bản Plus đạt từ 469 km đến 504 km tùy dung lượng pin. Thời gian sạc nhanh nhất để dung lượng pin VF 7 Eco đạt từ 10% đến 70% là bao nhiêu? 3

  • A. A. Dưới 15 phút
  • B. Dưới 20 phút
  • C. Dưới 25 phút
  • D. Dưới 30 phút

Câu 14. A. Đáp án đúng: C. Dưới 25 phút Giải thích: Khi sử dụng trụ sạc nhanh siêu cao áp, thời gian nạp pin từ 10% lên 70% của VF 7 Eco đạt con số ấn tượng dưới 25 phút. Hệ thống dẫn động mặc định của phiên bản VF 7 Eco là loại nào?

  • A. Cầu trước (FWD)
  • B. Cầu sau (RWD)
  • C. Hai cầu toàn thời gian (AWD)
  • D. Bốn bánh bán thời gian (4WD)

Câu 15. Đáp án đúng: A. Cầu trước (FWD) Giải thích: VF 7 Eco sử dụng hệ thống dẫn động cầu trước FWD. Phiên bản Plus mặc định dẫn động FWD và có tùy chọn nâng cấp lên AWD. Công suất sạc điện xoay chiều (AC) tối đa mà tất cả phiên bản VF 7 hỗ trợ là:

  • A. 3, 5 kW
  • B. 7, 2 kW
  • C. 11 kW
  • D. 22 kW

Câu 16. A. Đáp án đúng: B. 7, 2 kW Giải thích: Bộ sạc theo xe hoặc sạc treo tường AC cho VinFast VF 7 hỗ trợ công suất sạc tối đa 7, 2 kW. Phần 3: Nội thất, Tiện nghi & Tính năng Thông minh Kích thước màn hình giải trí cảm ứng trung tâm trên tất cả các bản VF 7 là bao nhiêu?

  • A. 10 inch
  • B. 12, 3 inch
  • C. 12, 9 inch
  • D. 15 inch

Câu 17. A. Đáp án đúng: C. 12, 9 inch Giải thích: Cả bản Eco và Plus đều được trang bị màn hình cảm ứng trung tâm 12, 9 inch thiết kế nghiêng hướng về vị trí người lái. Phiên bản VF 7 Plus được trang bị hệ thống âm thanh bao nhiêu loa?

  • A. 6 loa
  • B. 8 loa
  • C. 10 loa 4 A.
  • D. 12 loa

Câu 18. A. Đáp án đúng: B. 8 loa Giải thích: Bản Eco sử dụng hệ thống 6 loa giải trí, trong khi bản cao cấp VF 7 Plus trang bị hệ thống âm thanh vòm 8 loa. Trang bị hiển thị và sạc nào dưới đây CHỈ CÓ trên phiên bản VF 7 Plus?

  • A. Ghế lái chỉnh điện 8 hướng
  • B. Điều hòa tự động 2 vùng
  • C. Màn hình hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) & Sạc không dây
  • D. Kết nối ứng dụng di động từ xa

Câu 19. A. Đáp án đúng: C. Màn hình hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) & Sạc không dây Giải thích: Màn hình HUD chiếu kính lái và khay sạc điện thoại không dây là hai tiện nghi cao cấp tiêu chuẩn trên VF 7 Plus, không có trên VF 7 Eco. Cổng kết nối USB Type-C hỗ trợ công suất sạc nhanh 90W nằm ở vị trí nào trên bản Plus?

  • A. Khu vực trung tâm phía trước
  • B. Hộc để đồ bệ tạ tay
  • C. Hàng ghế thứ 2
  • D. Khoang hành lý

Câu 20. A. Đáp án đúng: C. Hàng ghế thứ 2 Giải thích: Hàng ghế thứ 2 trên bản Plus được tích hợp 2 cổng USB Type-A và 1 cổng USB Type-C hỗ trợ sạc nhanh công suất cao lên đến 90W. Hệ thống lọc không khí trang bị trên phiên bản VF 7 Plus sử dụng màng lọc nào?

  • A. Lọc bụi và phấn hoa thông thường
  • B. Lọc bụi siêu mịn Combi 1.0 kết hợp Ion hóa
  • C. Lọc HEPA công nghiệp
  • D. Xe không có màng lọc

Câu 21. A. Đáp án đúng: B. Lọc bụi siêu mịn Combi 1.0 kết hợp Ion hóa Giải thích: Bản Eco dùng màng lọc bụi/phấn hoa thông thường. Bản Plus trang bị màng lọc Combi 1.0 kết hợp chức năng Ion hóa và kiểm soát chất lượng không khí Để kích hoạt Trợ lý ảo thông minh VinFast (ViVi), người dùng sử dụng câu lệnh nào?

  • A. ”Hello VinFast”
  • B. ”Hey VinFast”
  • C. ”Hi VinFast”
  • D. ”Ok VinFast”

Câu 22. A. Đáp án đúng: B. ”Hey VinFast” Giải thích: Trợ lý ảo ViVi (do VinBigData phát triển) lắng nghe giọng nói tiếng Việt đa vùng miền thông qua câu lệnh kích hoạt ”Hey VinFast”. Chế độ thông minh nào trên xe sẽ tự động đưa số về N, đóng cửa kính, khóa nắp sạc và tắt gạt mưa?

  • A. Chế độ cắm trại (Camp mode)
  • B. Chế độ thú cưng (Pet mode)
  • C. Chế độ rửa xe (Wash mode)
  • D. Chế độ người lạ (Valet mode)

Câu 23. A. Đáp án đúng: C. Chế độ rửa xe (Wash mode) Giải thích: Wash mode hỗ trợ khi đưa xe vào dây chuyền rửa tự động bằng cách về số N, khóa nắp sạc, đóng kín cửa sổ và tắt cảm biến gạt mưa tự động. Phần 4: An toàn & Hệ thống ADAS Số lượng túi khí an toàn trên bản VF 7 Eco và VF 7 Plus lần lượt là bao nhiêu?

  • A. 4 túi khí (Eco) và 7 túi khí (Plus)
  • B. 6 túi khí (Eco) và 8 túi khí (Plus)
  • C. 4 túi khí (Eco) và 6 túi khí (Plus)
  • D. 7 túi khí (Eco) và 9 túi khí (Plus)

Câu 24. Đáp án đúng: A. 4 túi khí (Eco) và 7 túi khí (Plus) Giải thích: Bản Eco trang bị 4 túi khí (2 phía trước + 2 bên hông trước). Bản Plus trang bị 7 túi khí (thêm 2 túi khí rèm và 1 túi khí đầu gối người lái). Hệ thống hỗ trợ lái nâng cao ADAS trên phiên bản VF 7 Plus đạt cấp độ mấy?

  • A. Cấp độ 1 (Level 1)
  • B. Cấp độ 2 (Level 2)
  • C. Cấp độ 3 (Level 3)
  • D. Cấp độ 4 (Level 4)

Câu 25. A. Đáp án đúng: B. Cấp độ 2 (Level 2) Giải thích: VF 7 Plus được trang bị hệ thống ADAS Cấp độ 2 với danh mục tính năng phong phú như Hỗ trợ di chuyển khi ùn tắc, Hỗ trợ lái trên cao tốc, Tự động chuyển Tính năng an toàn/hỗ trợ lái nào dưới đây xuất hiện trên CẢ HẢI phiên bản Eco và Plus?

  • A. Giám sát hành trình thích ứng (ACC)
  • B. Phanh tự động khẩn cấp trước (AEB)
  • C. Cảnh báo điểm mù & Hỗ trợ đỗ xe phía sau
  • D. Camera 360 độ xung quanh xe

… và còn 1 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 26 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó