đề c Linh | i-quiz.vn@stop article@stop đề c Linh | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

đề c Linh

Image Exam
2026-07-29 18:32:15
Đặng Văn Quang
Tên đề thi: đề c Linh
Tác giả: Đặng Văn Quang
Số lượng câu hỏi: 201
Thời gian làm bài: 01:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi:
Tổng số điểm của đề thi: 201
Số lượt thi: 1
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
User avatar
Đặng Văn Quang
3
2026-07-29 18:40:17
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store


Nội dung đề thi: đề c Linh

Xem trước 25/201 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Một bệnh nhân nhập viện với đau bụng dữ dội vùng thượng vị, amylase máu tăng gấp 4 lần giới hạn trên. Enzym nào cần định lượng thêm để hỗ trợ chẩn đoán viêm tụy cấp?

  • A. ALT
  • B. Lipase
  • C. ALP
  • D. GGT

Câu 2. Bệnh nhân có vàng da, ALP tăng, GGT tăng, ALT và AST bình thường. Dựa vào kết quả này, bạn nghĩ tổn thương chủ yếu ở đâu?

  • A. Tế bào gan
  • B. Ống mật
  • C. Tụy
  • D. Thận

Câu 3. Trong chẩn đoán hồi cứu nhồi máu cơ tim, enzym nào tăng chậm nhưng kéo dài nhiều ngày?

  • A. CK
  • B. LDH
  • C. AST
  • D. Troponin

Câu 4. Trẻ nhỏ có ALP tăng gấp 3 lần bình thường nhưng không có biểu hiện gan mật. Bạn nên nghĩ đến nguyên nhân nào sau đây?

  • A. Còi xương
  • B. Viêm gan
  • C. Tắc mật
  • D. Thiếu máu

Câu 5. Một bệnh nhân nghi ngờ tổn thương gan cấp. Enzym nào sau đây nên được ưu tiên định lượng để đánh giá mức độ tổn thương tế bào gan?

  • A. AST
  • B. ALP
  • C. GGT
  • D. ALT

Câu 6. Bệnh nhân có tăng cả ALT và AST, trong đó AST cao gấp đôi ALT. Điều này gợi ý đến khả năng nào cao hơn?

  • A. Viêm gan do virus
  • B. Tổn thương gan do rượu
  • C. Bệnh lý ống mật
  • D. Viêm tụy

Câu 7. Một bệnh nhân có tăng GGT, ALP, bilirubin liên hợp. Troponin và CK bình thường. Nhận định nào sau đây là phù hợp nhất?

  • A. Nhồi máu cơ tim
  • B. Tắc mật ngoài gan
  • C. Viêm tụy cấp
  • D. Xơ gan mất bù

Câu 8. Hoạt độ enzym nào sau đây sẽ giúp phân biệt tăng ALP do gan hay do xương?

  • A. AST
  • B. GGT
  • C. ALT
  • D. LDH

Câu 9. Bệnh nhân có tăng LDH1 và LDH2 rõ rệt. Điều này gợi ý tổn thương ở đâu?

  • A. Cơ xương
  • B. Gan
  • C. Phổi
  • D. Cơ tim

Câu 10. Một bệnh nhân có CK toàn phần tăng, nhưng CK-MB và troponin T bình thường. Nguyên nhân nào sau đây là hợp lý nhất?

  • A. Nhồi máu cơ tim
  • B. Viêm gan
  • C. Tổn thương cơ vân (ví dụ: viêm cơ)
  • D. Suy tim sung huyết

Câu 11. Một bệnh nhân nam 60 tuổi đến khám vì mệt mỏi kéo dài. Xét nghiệm cho thấy AST và ALT đều tăng nhẹ, trong khi GGT và ALP tăng cao hơn gấp 3 lần giới hạn trên. Bilirubin liên hợp tăng. Không có tiền sử nghiện rượu. Dựa vào kết quả xét nghiệm, chẩn đoán phù hợp nhất là:

  • A. Viêm gan cấp
  • B. Tổn thương tế bào gan do virus
  • C. Tắc mật ngoài gan
  • D. Bệnh Wilson

Câu 12. Để xác định nguyên nhân của tăng ALP, xét nghiệm nào sau đây nên được thực hiện thêm?

  • A. CK
  • B. GGT
  • C. LDH
  • D. Amylase

Câu 13. Một trẻ 4 tuổi nhập viện vì yếu cơ toàn thân. Xét nghiệm cho thấy CK toàn phần tăng cao gấp 10 lần bình thường. Điện cơ gợi ý tổn thương cơ vân. Chẩn đoán phù hợp nhất là:

  • A. Viêm đa cơ
  • B. Nhược cơ
  • C. Teo cơ tủy sống
  • D. Loạn dưỡng cơ Duchenne

Câu 14. Một bệnh nhân nữ 45 tuổi, đau thượng vị lan ra sau lưng, buồn nôn. Xét nghiệm máu cho thấy amylase: 600 U/L, lipase: 1200 U/L, AST và ALT trong giới hạn bình thường. Chẩn đoán phù hợp nhất là:

  • A. Viêm tụy cấp
  • B. Viêm gan cấp
  • C. Tắc mật
  • D. Loét dạ dày tá tràng

Câu 15. Cần làm thêm xét nghiệm nào để đánh giá biến chứng sớm của bệnh lý này?

  • A. ALT
  • B. CK-MB
  • C. CRP
  • D. Bilirubin toàn phần

Câu 16. Một bệnh nhân có AST tăng gấp 3 lần và ALT tăng nhẹ, GGT bình thường. Nguyên nhân nào sau đây cần được cân nhắc nhiều nhất?

  • A. Viêm gan do virus
  • B. Suy tim phải
  • C. Bệnh gan do rượu
  • D. Viêm gan tự miễn

Câu 17. Enzym nào sau đây tăng sớm nhất sau nhồi máu cơ tim?

  • A. LDH
  • B. CK
  • C. AST
  • D. Troponin T

Câu 18. Một bệnh nhân có tăng ALP, ALT và bilirubin liên hợp. Xét nghiệm nào dưới đây có thể giúp phân biệt tổn thương gan hay xương?

  • A. AST
  • B. CK
  • C. GGT
  • D. LDH

Câu 19. Một trẻ nhỏ có biểu hiện vàng da kéo dài, ALP tăng cao, GGT bình thường. Nguyên nhân nào phù hợp nhất?

  • A. Còi xương
  • B. Tắc mật trong gan
  • C. Viêm gan
  • D. Nhiễm khuẩn huyết

Câu 20. Bệnh nhân có dấu hiệu đau cơ toàn thân, tiểu màu sẫm. Xét nghiệm nào cần thực hiện để chẩn đoán nguyên nhân?

  • A. ALT
  • B. Amylase
  • C. CK
  • D. GGT

Câu 21. Khi định lượng ALT, mẫu huyết thanh bị vỡ hồng cầu, cần xử lý thế nào để đảm bảo an toàn sinh học?

  • A. Ly tâm lại và tiếp tục xét nghiệm
  • B. Hủy mẫu theo quy trình xử lý chất thải sinh học nguy hại
  • C. Pha loãng mẫu và chạy lại
  • D. Bảo quản ở 2–8°C để xét nghiệm sau

Câu 22. Găng tay trong phòng xét nghiệm để đo hoạt độ enzym cần được thay khi nào?

  • A. Sau mỗi lần nghỉ giải lao
  • B. Khi di chuyển giữa các khu vực sạch và bẩn
  • C. Khi hoàn thành ca trực
  • D. Chỉ khi bị rách

Câu 23. Trong quá trình đo hoạt độ ALP, phát hiện lọ thuốc thử bị rơi vỡ, cần làm gì đầu tiên?

  • A. Thu gom ngay bằng tay trần
  • B. Ghi nhận sự cố và báo cáo theo quy trình an toàn
  • C. Tiếp tục làm xét nghiệm với lọ khác
  • D. Lau khô khu vực bằng khăn giấy

Câu 24. Trong nhồi máu cơ tim, troponin được coi là marker đặc hiệu nhất vì:

  • A. Có trong cơ vân và cơ tim
  • B. Chỉ có trong cơ tim và tăng kéo dài nhiều ngày
  • C. Xuất hiện sớm hơn CK
  • D. Không bị ảnh hưởng bởi bệnh gan, thận

Câu 25. Khi chuẩn bị chạy xét nghiệm CK-MB, phát hiện nhiệt độ phòng cao hơn mức khuyến cáo của hãng, kỹ thuật viên nên:

  • A. Mở cửa sổ cho mát hơn
  • B. Chạy thử một mẫu QC để đánh giá
  • C. Chờ nhiệt độ ổn định hoặc điều chỉnh điều hòa trước khi chạy
  • D. Tiếp tục chạy bình thường

… và còn 176 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 201 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó