sl 2 | i-quiz.vn@stop article@stop sl 2 | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

sl 2

Image Exam
2026-07-28 23:17:26
ngocxxxx
Tên đề thi: sl 2
Tác giả: ngocxxxx
Số lượng câu hỏi: 25
Thời gian làm bài: Không giới hạn
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi:
Tổng số điểm của đề thi: 25
Số lượt thi: 2
Lệ phí thi: Miễn phí
Bảng xếp hạng
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store


Nội dung đề thi: sl 2

Xem trước 25/25 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Hiện tượng nào sau đây không phải là biểu hiện tại chỗ của phản ứng viêm cấp tính?

  • A. Sốt
  • B. Sưng
  • C. Nóng
  • D. Đau

Câu 2. Đặc tính "Pleiotropy" (tính đa hình) của cytokine được hiểu là:

  • A. Nhiều cytokine cùng gây ra một tác dụng.
  • B. Hai cytokine kết hợp tạo tác dụng mạnh hơn.
  • C. Một cytokine có thể gây ra nhiều hiệu ứng khác nhau trên các loại tế bào khác nhau.
  • D. Cytokine này ức chế tác dụng của cytokine kia.

Câu 3. Tại sao mỡ nội tạng được coi là một "cơ quan nội tiết" gây hại cho cơ thể?

  • A. Vì nó dự trữ quá nhiều năng lượng cho cơ bắp.
  • B. Vì nó tiết ra các cytokine gây viêm mạn tính hệ thống.
  • C. Vì nó giúp giảm nồng độ cholesterol trong máu.
  • D. Vì nó ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn ruột.

Câu 4. Phân tử MHC lớp I (MHC-I) có mặt trên loại tế bào nào và trình diện kháng nguyên cho tế bào nào?

  • A. Có mặt trên tất cả tế bào có nhân; trình diện kháng nguyên cho tế bào T CD8+ (T độc).
  • B. Có mặt trên tất cả tế bào có nhân; trình diện kháng nguyên cho tế bào T CD4+.
  • C. Chỉ có mặt trên tế bào trình diện kháng nguyên (APC); trình diện cho T CD8+.
  • D. Chỉ có mặt trên tế bào B; trình diện cho tế bào T CD4+.

Câu 5. Tại sao sâu răng giai đoạn đầu (chưa vào tủy) không được gọi là viêm?

  • A. Vì nó không gây đau nhức.
  • B. Vì men răng và ngà răng nông không có hệ thống mạch máu.
  • C. Vì vi khuẩn chưa tấn công vào răng.
  • D. Vì men răng là mô cứng nhất cơ thể.

Câu 6. Tế bào chính tham gia vào phản ứng viêm cấp tính là gì?

  • A. Đại thực bào (Macrophage).
  • B. Tế bào Lympho.
  • C. Bạch cầu đa nhân trung tính (Neutrophil).
  • D. Tế bào gốc đa năng.

Câu 7. Tại sao tổn thương chỉ nằm nông trên màng đáy thường không để lại sẹo?

  • A. Do không có mạch máu nên không gây viêm.
  • B. Do biểu mô có chứa các tế bào gốc có khả năng tái tạo và thay thế liên tục.
  • C. Do tế bào biểu mô không có dây thần kinh.
  • D. Do biểu mô có khả năng tự co lại để đóng vết thương.

Câu 8. Cơ chế "Nhập bào" (Endocytosis) và "Xuất bào" (Exocytosis) có đặc điểm chung là gì?

  • A. Không cần tiêu tốn năng lượng ATP.
  • B. Chất vận chuyển đi qua các protein kênh.
  • C. Liên quan đến sự biến đổi màng tế bào để tạo thành các túi (vesicle).
  • D. Chỉ xảy ra đối với các ion nhỏ.

Câu 9. Tế bào Lympho T hỗ trợ (CD4+) điều phối hệ thống miễn dịch bằng cách tiết ra:

  • A. Kháng thể.
  • B. Cytokine.
  • C. Bổ thể.
  • D. Enzyme tiêu hóa.

Câu 10. Tế bào gốc có khả năng biệt hóa cao nhất, có thể tạo ra toàn bộ cơ thể và nhau thai là:

  • A. Tế bào gốc đa năng (Multipotent).
  • B. Tế bào gốc vạn năng (Pluripotent).
  • C. Tế bào gốc toàn năng (Totipotent).
  • D. Tế bào gốc tạo máu (HSC).

Câu 11. Khi tế bào T trưởng thành ở ngoại vi gặp kháng nguyên tự thân mà không có "tín hiệu đồng kích thích", nó thường rơi vào trạng thái nào?

  • A. Hoạt hóa mạnh mẽ.
  • B. Mất ứng (Anergy).
  • C. Biệt hóa thành tế bào nhớ.
  • D. Tiết ra nhiều kháng thể.

Câu 12. Trong quá trình huấn luyện tại tuyến ức, ức bào (thymocyte) bắt đầu biểu hiện những dấu ấn nào sau khi sắp xếp gen ngẫu nhiên?

  • A. Chỉ có TCR.
  • B. TCR và CD4.
  • C. TCR, CD4 và CD8.
  • D. Chỉ có CD8.

Câu 13. Dung nạp trung tâm (Central Tolerance) của tế bào T và B diễn ra tại đâu?

  • A. Hạch lympho và lách.
  • B. Tuyến ức và tủy xương.
  • C. Amidan và mảng Peyer.
  • D. Gan và túi noãn hoàng.

Câu 14. Thành phần nào sau đây được coi là C3 convertase của con đường cổ điển và con đường lectin?

  • A. C3bBb
  • B. C4b2a
  • C. C5b6789
  • D. MBL-MASP

Câu 15. Điểm khác biệt mấu chốt của con đường thay thế so với hai con đường còn lại là gì?

  • A. Cần sự có mặt của kháng thể để khởi đầu.
  • B. Liên quan đến việc thủy phân tự phát của C3 tạo thành C3(H2O).
  • C. Không tạo ra phức hợp tấn công màng (MAC).
  • D. Chỉ xảy ra trong miễn dịch thu được.

Câu 16. Loại vaccine nào sau đây sử dụng tác nhân đã bị làm yếu đi để không gây bệnh nhưng vẫn kích thích miễn dịch (ví dụ: MMR)?

  • A. Vaccine bất hoạt
  • B. Vaccine giảm độc lực (Live attenuated vaccine).
  • C. Vaccine tiểu đơn vị
  • D. Vaccine mRNA

Câu 17. Chất bảo quản Thimerosal có chứa thành phần nào sau đây thường gây lo ngại nhưng thực tế được bài tiết nhanh hơn loại có trong môi trường?

  • A. Metyl thủy ngân
  • B. Etyl thủy ngân.
  • C. Chì
  • D. Nhôm

Câu 18. Tín hiệu thứ hai (tín hiệu đồng kích thích) cần thiết để hoạt hóa tế bào T ngây thơ là sự tương tác giữa:

  • A. TCR và phức hợp MHC-peptide.
  • B. CD28 (trên tế bào T) và B7 (trên APC).
  • C. CD40 và CD40L.
  • D. Cytokine và thụ thể của nó.

Câu 19. Đáp ứng miễn dịch chống nhiễm giun sán chủ yếu do loại tế bào T nào điều phối?

  • A. Th1.
  • B. Th2.
  • C. Th17.
  • D. Tfh.

Câu 20. Phức hợp nào chịu trách nhiệm truyền tín hiệu từ BCR vào bên trong nhân tế bào B?

  • A. CD3 và chuỗi zeta.
  • B. CD4 và CD8.
  • C. Igα và Igβ.
  • D. Phân tử MHC lớp II.

Câu 21. Để kích hoạt tế bào B với kháng nguyên phụ thuộc tuyến ức (TD Ag), cần bao nhiêu tín hiệu?

  • A. 1 tín hiệu.
  • B. 2 tín hiệu.
  • C. 3 tín hiệu.
  • D. 4 tín hiệu.

Câu 22. Về mặt cấu tạo hóa học, kháng nguyên phần lớn là gì?

  • A. Polysaccharide.
  • B. Lipoprotein.
  • C. Protein.
  • D. Nucleoprotein.

Câu 23. Trọng lượng phân tử (TLPT) bao nhiêu thường được coi là có tính sinh miễn dịch?

  • A. < 5.000 Da.
  • B. < 10.000 Da.
  • C. > 10.000 Da.
  • D. Luôn luôn phải trên 1.000.000 Da.

Câu 24. Một phân tử kháng thể monomer cơ bản được cấu tạo từ bao nhiêu chuỗi polypeptide?

  • A. 2 chuỗi (1 nặng, 1 nhẹ).
  • B. 3 chuỗi (2 nặng, 1 nhẹ).
  • C. 4 chuỗi (2 nặng giống nhau và 2 nhẹ giống nhau).
  • D. 5 chuỗi khác biệt hoàn toàn.

Câu 25. Kháng thể nào có nồng độ cao nhất trong huyết thanh và có khả năng đi qua nhau thai?

  • A. IgM.
  • B. IgA.
  • C. IgG.
  • D. IgE.
Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó