Nội dung đề thi: ĐỀ CƯƠNG HỌC PHẦN MÔI TRƯỜNG KINH DOANH (90 phút)
Xem trước 25/50 câu hỏi trong đề.
Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.
Câu 1. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc môi trường vĩ mô (tổng quát)?
- A. Chính trị
- B. Công nghệ
- C. Đối thủ cạnh tranh
- D. Kinh tế
Câu 2. Trong ma trận SWOT, việc "Dùng điểm mạnh để hạn chế thách thức" tương ứng với chiến lược nào?
- A. Chiến lược S - O
- B. Chiến lược S - T
- C. Chiến lược W - O
- D. Chiến lược W – T
Câu 3. Trong ma trận SWOT, chữ “O” là viết tắt của từ nào trong tiếng Anh?
- A. Organization
- B. Opportunities
- C. Operations
- D. Outcomes
Câu 4. Trong ma trận SWOT, "S" (Strengths) và "W" (Weaknesses) đại diện cho điều gì?
- A. Những cơ hội và đe dọa từ bên ngoài.
- B. Những điểm mạnh và điểm yếu từ nội bộ tổ chức.
- C. Các chiến lược kết hợp giữa bên trong và bên ngoài.
- D. Mục tiêu dài hạn của doanh nghiệp.
Câu 5. Trong kỹ thuật phân tích SWOT, chiến lược ST được xây dựng dựa trên sự kết hợp nào?
- A. Sử dụng điểm mạnh để tận dụng cơ hội.
- B. Vượt qua điểm yếu bằng cách tận dụng cơ hội.
- C. Sử dụng điểm mạnh để tránh các mối đe dọa.
- D. Tối thiểu hóa điểm yếu và tránh các mối đe dọa.
Câu 6. Môi trường kinh doanh được định nghĩa là gì?
- A. Chỉ bao gồm các yếu tố bên ngoài tác động đến doanh nghiệp.
- B. Toàn bộ các yếu tố từ bên trong và bên ngoài tác động đến hoạt động và kết quả của tổ chức.
- C. Chỉ các quy định pháp luật mà doanh nghiệp phải tuân thủ.
- D. Các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên thị trường.
Câu 7. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải của môi trường kinh doanh?
- A. Luôn biến động.
- B. Dễ dàng kiểm soát tuyệt đối bởi nhà quản trị
- C. Tác động trực tiếp hoặc gián tiếp
- D. Khó kiểm soát.
Câu 8. Môi trường kinh doanh có thể tác động đến doanh nghiệp theo những hướng nào?
- A. Tác động theo hướng thuận lợi để phát triển.
- B. Tác động theo hướng nghịch, gây thiệt hại
- C. Tác động theo cả hướng thuận (tạo cơ hội) và hướng nghịch (gây đe dọa).
- D. Không ảnh hưởng đến mục tiêu và chiến lược của doanh nghiệp.
Câu 9. Việc nghiên cứu môi trường giúp nhà quản trị điều gì?
- A. Nhận diện cơ hội và đe dọa từ bên ngoài.
- B. Xác định điểm mạnh và yếu kém từ nội bộ.
- C. Đề ra giải pháp và quyết định quản trị phù hợp.
- D. Tất cả các phương án trên.
Câu 10. Yếu tố nào sau đây thuộc môi trường tổng quát (vĩ mô)?
- A. Khách hàng mục tiêu.
- B. Các đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn.
- C. Hệ thống pháp luật hiện hành và các chính sách của Chính phủ.
- D. Năng lực sản xuất của máy móc thiết bị.
Câu 11. Môi trường toàn cầu (Global Environment) chịu ảnh hưởng bởi yếu tố nào?
- A. Các định chế tài chính quốc tế như IMF, WB.
- B. Văn hóa nội bộ của doanh nghiệp.
- C. Năng lực sản xuất của máy móc thiết bị.
- D. Quy trình tuyển dụng nhân sự tại địa phương.
Câu 12. Các biến động như giá dầu mỏ, vàng, ngoại tệ mạnh và các đại dịch toàn cầu (H5N1, H1N1) thuộc loại môi trường nào?
- A. Môi trường nội bộ.
- B. Môi trường toàn cầu (Global Environment).
- C. Môi trường ngành
- D. Môi trường đơn giản – ổn định.
Câu 13. Môi trường ngành (Môi trường vi mô) bao gồm các yếu tố nào?
- A. Kinh tế, Chính trị, Văn hóa, Công nghệ.
- B. Khách hàng, Nhà cung cấp, Đối thủ cạnh tranh, Các nhóm áp lực xã hội.
- C. Nhân lực, Tài chính, Sản xuất, Marketing.
- D. Toàn cầu hóa và các định chế tài chính quốc tế.
Câu 14. Khái niệm "Khan hiếm" (Scarcity) trong kinh tế học phản ánh điều gì?
- A. Sự dư thừa nguồn lực so với nhu cầu.
- B. Mâu thuẫn cốt lõi giữa nguồn lực hữu hạn và nhu cầu vô hạn của xã hội.
- C. Việc giá cả hàng hóa tăng quá cao trên thị trường.
- D. Sự thiếu hụt hàng hóa tạm thời.
Câu 15. Chi phí cơ hội (Opportunity Cost) của một quyết định được hiểu là:
- A. Tổng số tiền trực tiếp chi trả cho một quyết định.
- B. Giá trị của phương án tốt nhất bị bỏ qua khi đưa ra một lựa chọn.
- C. Khoản lỗ phát sinh trong quá trình kinh doanh.
- D. Chi phí quảng cáo để tìm kiếm khách hàng mới.
Câu 16. Điểm lựa chọn tối ưu và hoàn hảo nhất theo nguyên lý phân tích cận biên là khi:
- A. Lợi ích cận biên bằng Chi phí cận biên (MB = MC).
- B. Tổng lợi ích đạt giá trị lớn nhất.
- C. Chi phí cận biên thấp nhất.
- D. Lợi ích cận biên lớn hơn chi phí cận biên nhiều nhất.
Câu 17. Các nhân tố nào có thể tạo ra "phép màu" làm dịch chuyển đường PPF ra bên ngoài (tăng trưởng kinh tế)?
- A. Chỉ cần tăng thời gian làm việc của công nhân.
- B. Sự ra đời của công nghệ mới, tăng số lượng/chất lượng nguồn lực và nâng cao năng lực quản lý.
- C. Cắt giảm chi tiêu cho giáo dục để tập trung sản xuất.
- D. Giữ nguyên công nghệ cũ nhưng nhồi nhét thêm lao động.
Câu 18. Đối với một Quốc gia, sự khan hiếm thường thể hiện qua giới hạn về:
- A. Ngân sách quốc gia và tài nguyên thiên nhiên (đất đai, khoáng sản).
- B. Thời gian làm việc 24 giờ mỗi ngày của công dân.
- C. Hệ thống máy móc và công nghệ lỗi thời.
- D. Nhu cầu tiêu dùng hàng hóa xa xỉ của người dân.
Câu 19. Theo lý thuyết vĩ mô, thâm hụt ngân sách thực tế phát sinh khi:
- A. Thu nhập từ thuế (T) lớn hơn chi tiêu Chính phủ (G)
- B. Chi tiêu Chính phủ (G) vượt quá thu nhập từ thuế (T).
- C. Tổng sản lượng thực tế bằng với sản lượng tiềm năng.
- D. Chính phủ ngừng hoàn toàn việc đầu tư công.
Câu 20. Trong nền kinh tế chỉ huy (Command Economy), động lực chính của các hoạt động sản xuất là:
- A. Tối đa hóa lợi nhuận của các chủ doanh nghiệp tư nhân.
- B. Hoàn thành các kế hoạch và mục tiêu do Nhà nước ấn định.
- C. Sự cạnh tranh khốc liệt về giá cả trên thị trường.
- D. Nhu cầu cá nhân của người tiêu dùng được ưu tiên hàng đầu.
Câu 21. Chính sách Tài khóa thắt chặt (Contractionary Fiscal Policy) thường được áp dụng khi nào?
- A. Khi nền kinh tế rơi vào tình trạng suy thoái và thất nghiệp cao.
- B. Khi nền kinh tế phát triển quá nóng, có áp lực lạm phát cao.
- C. Khi Chính phủ muốn kích thích tổng cầu tăng mạnh.
- D. Khi ngân sách quốc gia đang có thặng dư quá lớn.
Câu 22. Trong nền kinh tế hỗn hợp, Chính phủ đóng vai trò gì để đảm bảo thị trường hoạt động ổn định?
- A. Người sở hữu duy nhất mọi nguồn lực sản xuất.
- B. Vai trò "Trọng tài" (luật pháp) và "Người bảo hộ" (ổn định vĩ mô, an sinh xã hội).
- C. Chỉ tập trung vào việc tối đa hóa lợi nhuận cho các doanh nghiệp nhà nước.
- D. Không can thiệp, để mặc các quy luật thị trường tự điều chỉnh.
Câu 23. Khi nền kinh tế rơi vào suy thoái, Chính phủ nên thực hiện chính sách Tài khóa mở rộng bằng cách nào?
- A. Tăng thuế và giảm chi tiêu công.
- B. Giữ nguyên mức thuế và giảm chi tiêu công.
- C. Tăng chi tiêu Chính phủ (G) và/hoặc giảm Thuế (T) để kích cầu.
- D. Bán trái phiếu kho bạc để rút tiền về ngân sách.
Câu 24. Ngân hàng Trung ương thực hiện chính sách Tiền tệ (Monetary Policy) thông qua các công cụ nào?
- A. Thuế thu nhập và thuế giá trị gia tăng.
- B. Nghiệp vụ thị trường mở (OMO), tỷ lệ dự trữ bắt buộc và lãi suất chiết khấu.
- C. Các chương trình trợ cấp thất nghiệp và an sinh xã hội.
- D. Ấn định mức lương tối thiểu cho người lao động.
Câu 25. Môi trường Chính trị so với môi trường Pháp luật có mối quan hệ bản chất như thế nào?
- A. Pháp luật là ý chí hướng dẫn, Chính trị là quy tắc thực thi.
- B. Chính trị mang bản chất ý chí, tầm nhìn hướng dẫn; Pháp luật là hành lang và quy tắc thực thi.
- C. Cả hai đều mang tính linh hoạt và không có ranh giới rõ ràng.
- D. Pháp luật có thể thay đổi tùy tiện theo ý muốn cá nhân của nhà quản trị.
… và còn 25 câu nữa.
Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 50 câu và xem đáp án.