Vitamin nào dưới đây có vai trò quan trọng trong việc phát triển thị lực cho trẻ | i-quiz.vn@stop article@stop Vitamin nào dưới đây có vai trò quan trọng trong việc phát triển thị lực cho trẻ | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Vitamin nào dưới đây có vai trò quan trọng trong việc phát triển thị lực cho trẻ

Image Exam
2026-07-10 15:04:06
Yến Nguyễn
Tên đề thi: Vitamin nào dưới đây có vai trò quan trọng trong việc phát triển thị lực cho trẻ
Tác giả: Yến Nguyễn
Số lượng câu hỏi: 49
Thời gian làm bài: 01:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi:
Tổng số điểm của đề thi: 49
Số lượt thi: 0
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Vitamin nào dưới đây có vai trò quan trọng trong việc phát triển thị lực cho trẻ

Xem trước 25/49 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Vitamin nào dưới đây có vai trò quan trọng trong việc phát triển thị lực cho trẻ em?

  • A. Vitamin A
  • B. Vitamin B
  • C. Vitamin C
  • D. Vitamin D

Câu 2. Chất đạm (protein) có vai trò gì đối với sự phát triển của trẻ em?

  • A. Tăng cường hệ miễn dịch
  • B. Phát triển xương và cơ bắp
  • C. Cung cấp năng lượng
  • D. Điều hòa hoạt động của các tế bào thần kinh

Câu 3. Trẻ em từ 1 đến 3 tuổi cần bao nhiêu bữa ăn chính mỗi ngày?

  • A. 2 bữa
  • B. 3 bữa
  • C. 4 bữa
  • D. 5 bữa

Câu 4. Thực phẩm nào dưới đây không nên cho trẻ dùng cùng lúc với sữa?

  • A. Yến mạch
  • B. Bí đỏ
  • C. Cam
  • D. Trứng gà

Câu 5. Nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị tại cơ sở giáo dục mầm non dành cho trẻ từ 24 – 36 tháng là bao nhiêu?

  • A. 576 – 579 kcal/ngày
  • B. 579 – 676 kcal/ngày
  • C. 638 – 701 kcal/ngày
  • D. 745 – 779 kcal/ngày

Câu 6. Nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị tại trường mầm non dành cho trẻ từ 3 - 6 tuổi là bao nhiêu?

  • A. 538 – 601 kcal/ngày
  • B. 579 – 676 kcal/ngày
  • C. 638 – 701 kcal/ngày
  • D. 745 – 779 kcal/ngày

Câu 7. Năng lượng phân phối cho bữa chính tại Trường chiếm bao nhiêu phần trăm năng lượng của cả ngày?

  • A. Từ 20 – 25%
  • B. Từ 25 – 30%
  • C. Từ 30 – 35%
  • D. Từ 35 – 40%

Câu 8. Năng lượng phân phối cho bữa phụ tại Trường chiếm bao nhiêu phần trăm năng lượng của cả ngày?

  • A. Từ 10 – 15%
  • B. Từ 15 – 20%
  • C. Từ 15 – 25%
  • D. Từ 15 – 30%

Câu 9. Nhóm thực phẩm nào cung cấp nhiều vitamin và muối khoáng cho cơ thể?

  • A. Sữa, thịt, cá, trứng.
  • B. Đậu phụng, mè, dầu, mỡ.
  • C. Rau, củ, quả.
  • D. Gạo, ngô, khoai, sắn.

Câu 10. Nhiệt độ thích hợp để bảo quản thực phẩm trong tủ lạnh là bao nhiêu?

  • A. 0°C đến 4°C
  • B. 5°C đến 10°C
  • C. 10°C đến 15°C
  • D. 16°C đến 20°C

Câu 11. Khi chế biến thực phẩm tươi sống, bước nào sau đây là quan trọng nhất để tránh lây nhiễm chéo?

  • A. Rửa tay sau khi tiếp xúc với thực phẩm sống
  • B. Để thực phẩm sống và thực phẩm chín trong cùng một ngăn
  • C. Sử dụng dao riêng cho thực phẩm sống và chín
  • D. Cả A và C đúng

Câu 12. Thời gian tối đa để thực phẩm nấu chín được bảo quản ở nhiệt độ phòng là bao lâu?

  • A. 1 giờ
  • B. 2 giờ
  • C. 3 giờ
  • D. 4 giờ

Câu 13. Khi rửa thực phẩm tươi sống, điều nào sau đây là đúng?

  • A. Rửa dưới vòi nước chảy
  • B. Ngâm thực phẩm trong nước muối quá lâu
  • C. Rửa thực phẩm bằng nước xà phòng
  • D. Không cần rửa nếu sẽ nấu chín

Câu 14. Một bữa ăn cân bằng dinh dưỡng cho trẻ mầm non cần bao gồm các nhóm chất nào?

  • A. Chất đạm, tinh bột, chất béo
  • B. Vitamin, chất xơ, muối khoáng
  • C. Cả A và B
  • D. Chỉ chất đạm và chất béo

Câu 15. Để cung cấp đủ vitamin D cho trẻ, ngoài thực phẩm, cần kết hợp với yếu tố nào sau đây?

  • A. Uống nhiều nước
  • B. Hấp thụ ánh nắng mặt trời
  • C. Ngủ đủ giấc
  • D. Tập thể dục

Câu 16. Tỷ lệ chất đạm (Protit) cung cấp cho trẻ từ 3-6 tuổi trong năng lượng khẩu phần của 1 ngày?

  • A. 52% - 60%
  • B. 47% - 50%
  • C. 25% - 35%
  • D. 13% - 20%

Câu 17. Tỷ lệ chất béo (Lipit) cung cấp cho trẻ từ 3-6 tuổi trong năng lượng khẩu phần của 1 ngày?

  • A. 52% - 60%
  • B. 47% - 50%
  • C. 25% - 35%
  • D. 13% - 20%

Câu 18. Tỷ lệ chất bột (Gluxit) cung cấp cho trẻ từ 3-6 tuổi trong năng lượng khẩu phần của 1 ngày?

  • A. 52% - 60%
  • B. 47% - 50%
  • C. 25% - 35%
  • D. 13% - 20%

Câu 19. Trong quá trình nấu cháo cho trẻ, nhiệt độ lý tưởng để nấu là gì?

  • A. Đun sôi mạnh và duy trì nhiệt độ cao
  • B. Đun sôi nhẹ và duy trì nhiệt độ vừa
  • C. Đun sôi rồi để lửa nhỏ
  • D. Đun nhanh và kết thúc sớm

Câu 20. Khi nấu canh rau cho trẻ, để giữ được lượng vitamin cao nhất, nên làm gì?

  • A. Cho rau vào khi nước đã sôi
  • B. Cho rau vào lúc nước còn lạnh
  • C. Luộc rau thật kỹ
  • D. Ngâm rau trong nước muối sau khi nấu

Câu 21. Loại dầu ăn nào sau đây là tốt nhất để dùng trong chế biến thực phẩm cho trẻ em?

  • A. Dầu dừa
  • B. Dầu oliu
  • C. Dầu mỡ động vật
  • D. Dầu hạt cải

Câu 22. Vì sao không nên cho trẻ ăn nhiều đồ ngọt trước khi đi ngủ?

  • A. Gây sâu răng
  • B. Làm trẻ khó ngủ
  • C. Gây béo phì
  • D. Cả A, B và C

Câu 23. Khi phát hiện có mùi lạ từ thực phẩm đã chế biến, cô nuôi nên làm gì?

  • A. Đun lại thực phẩm để kiểm tra
  • B. Đổ bỏ thực phẩm ngay
  • C. Bảo quản thêm để xem mùi có biến mất không
  • D. Cất thực phẩm vào tủ lạnh để bảo quản thêm

Câu 24. Những dấu hiệu nghi ngờ trẻ bị ngộ độc thực phẩm.

  • A. Đau bụng, đi ngoài trên 3 lần/ngày, phân lỏng.
  • B. Buồn nôn, nôn mửa
  • C. Sốt, mệt li bì
  • D. Tất cả các ý trên.

Câu 25. Theo quy định về an toàn thực phẩm, các bếp ăn tập thể cần kiểm tra thực phẩm đầu vào bao nhiêu lần mỗi ngày?

  • A. 1 lần
  • B. 2 lần
  • C. 3 lần
  • D. 4 lần

… và còn 24 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 49 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó