CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM THẢO LUẬN | i-quiz.vn@stop article@stop CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM THẢO LUẬN | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM THẢO LUẬN

Image Exam
2026-07-05 09:12:57
Nhu Nguyễn
Tên đề thi: CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM THẢO LUẬN
Tác giả: Nhu Nguyễn
Số lượng câu hỏi: 15
Thời gian làm bài: 00:20:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi:
Tổng số điểm của đề thi: 15
Số lượt thi: 10
Lệ phí thi: Miễn phí
Bảng xếp hạng
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM THẢO LUẬN

Xem trước 15/15 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Theo lý thuyết quản trị chiến lược toàn cầu, một Doanh nghiệp đa quốc gia (MNC) được định nghĩa dựa trên đặc điểm cốt lõi nào?

  • A. Là doanh nghiệp chỉ thực hiện các hoạt động xuất khẩu thương mại gián tiếp thông qua các đơn vị trung gian tại chính quốc.
  • B. Là công ty có 100% vốn đầu tư nước ngoài và chỉ vận hành các cơ sở kinh doanh thương mại trong phạm vi nội địa.
  • C. Là thực thể sở hữu hoặc kiểm soát các hoạt động tạo ra giá trị tại nhiều hơn một quốc gia, hoặc có trụ sở tại chính quốc nhưng sở hữu tài sản và vận hành cơ sở sản xuất tại các quốc gia sở tại.
  • D. Là doanh nghiệp đạt tiêu chuẩn thương hiệu mạnh toàn cầu do các tổ chức quốc tế như Brand Finance định vị và xếp hạng.

Câu 2. Khung phân tích Khoảng cách CAGE đo lường sự xa cách giữa quốc gia nguyên xứ và quốc gia đích dựa trên những chiều kích nào?

  • A. Chi phí (Cost), Năng lực (Ability), Địa lý (Geographical), Hiệu quả (Economic).
  • B. Chính trị (Political), Kinh tế (Economic), Xã hội (Social), Công nghệ (Technological).
  • C. Văn hóa (Cultural), Hành chính/Chính trị (Administrative), Địa lý (Geographical), Kinh tế (Economic).
  • D. Văn hóa (Cultural), Nông nghiệp (Agricultural), Toàn cầu (Global), Môi trường (Environmental).

Câu 3. Bản chất của việc "Phân rã địa lý chuỗi giá trị" (Geographical Disaggregation) trong lý thuyết Chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) là gì?

  • A. Gom tất cả các hoạt động thượng nguồn và hạ nguồn về một quốc gia duy nhất để dễ quản lý.
  • B. Đặt từng mắt xích của chuỗi giá trị vào quốc gia có lợi thế so sánh cao nhất để tối ưu hóa chi phí biên.
  • C. Chỉ phân tán các hoạt động hạ nguồn (như Marketing) và giữ cố định hoạt động sản xuất.
  • D. Đóng cửa các nhà máy ở nước ngoài để tập trung cho thị trường nội địa.

Câu 4. Khi lựa chọn các phương thức thâm nhập thị trường quốc tế (Entry Modes), hai yếu tố cốt lõi nào doanh nghiệp buộc phải đánh đổi?

  • A. Mức độ kiểm soát chiến lược và Cam kết nguồn lực tài chính.
  • B. Chi phí vận tải quốc tế và Rào cản thuế quan của nước sở tại.
  • C. Khác biệt văn hóa tôn giáo và Quy định nhãn mác an toàn thực phẩm.
  • D. Tốc độ tăng trưởng doanh thu và Tỷ lệ lạm phát của quốc gia đích.

Câu 5. Nhóm chỉ số nào minh chứng Vinamilk đã dịch chuyển thành công từ một công ty xuất khẩu thuần túy sang một cấu trúc Doanh nghiệp đa quốc gia (MNC) thực sự?

  • A. Đạt chứng nhận thương hiệu mạnh mức AAA+ từ tổ chức Brand Finance.
  • B. Sở hữu tài sản, nắm giữ cổ phần và vận hành nhà máy trực tiếp tại nước ngoài (Mỹ, New Zealand, Campuchia).
  • C. Đạt tổng doanh thu thuần hợp nhất kỷ lục 63.724 tỷ đồng vào năm 2025.
  • D. Đưa sản phẩm sữa đặc Ông Thọ xuất khẩu sang các quốc gia khu vực ASEAN.

Câu 6. Theo số liệu tài chính năm 2025 trong bài luận, doanh thu thuần từ thị trường nước ngoài của Vinamilk chiếm tỷ trọng khoảng bao nhiêu phần trăm trong tổng doanh thu toàn tập đoàn?

  • A. Chiếm gần 5%.
  • B. Chiếm gần 10%.
  • C. Chiếm gần 20%.
  • D. Chiếm gần 40%.

Câu 7. Giai đoạn 2024–2026, yếu tố nào từ môi trường toàn cầu đã đẩy cước tàu biển tăng 200–300%, ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận xuất khẩu sữa bột trẻ em của Vinamilk sang Trung Đông?

  • A. Sự bão hòa của thị trường sữa nội địa Việt Nam.
  • B. Các cuộc xung đột eo biển và khủng hoảng tại Biển Đỏ.
  • C. Hiệp định thương mại tự do RCEP bắt đầu có hiệu lực.
  • D. Trung Quốc thắt chặt Nghị định thư xuất khẩu sữa Việt - Trung.

Câu 8. Để hóa giải "Khoảng cách Văn hóa" tại thị trường Trung Đông, Vinamilk đã thực hiện hành động chiến lược đặc thù nào?

  • A. Thiết kế dây chuyền đạt chuẩn Halal, điều chỉnh vị ngọt béo đậm đà hơn 15% và in bao bì bằng tiếng Ả Rập.
  • B. Mua lại 100% cổ phần của các nhà máy sản xuất sữa bản địa để bản địa hóa pháp nhân.
  • C. Giảm giá bán sâu dưới giá vốn để cạnh tranh với các đối thủ Nestlé và Fonterra.
  • D. Giữ nguyên công thức thanh mát của người Việt nhưng thay đổi hệ thống nhận diện thương hiệu.

Câu 9. Lý do chiến lược nào khiến Ban hoạch định Vinamilk quyết định thâm nhập thị trường Philippines bằng phương thức Liên doanh sở hữu vốn (Equity Joint Venture 50/50 với Del Monte)?

  • A. Nhằm chuyển giao hoàn toàn rủi ro logistics cho nhà phân phối theo điều khoản Incoterms.
  • B. Do thị trường này bảo hộ nông nghiệp rất cao và áp thuế chống bán phá giá nghiêm ngặt.
  • C. Địa hình Philippines chia cắt hơn 7.000 hòn đảo, kênh bán lẻ phân mảnh; liên doanh giúp tận dụng ngay mạng lưới 100.000 điểm bán sẵn có của đối tác.
  • D. Để sở hữu quyền kiểm soát tuyệt đối 100% đối với hệ thống học đường tại quốc gia này.

Câu 10. Tại sao Vinamilk chấp nhận chi ra hàng triệu USD để mua đứt 100% cổ phần công ty sữa Driftwood tại Mỹ thay vì chọn phương thức xuất khẩu thương mại?

  • A. Để chuyển giao rủi ro chính trị sang cho đối tác bản địa gánh chịu.
  • B. Nhằm "bản địa hóa pháp nhân", vượt rào cản bảo hộ và thuế chống bán phá giá để đi thẳng vào hệ thống học đường bang California.
  • C. Nhằm mục đích thu mua nguồn sữa bột thô giá rẻ để vận chuyển ngược về Việt Nam.
  • D. Vì đây là phương thức thâm nhập có mức độ rủi ro và cam kết vốn thấp nhất.

Câu 11. Mục tiêu chiến lược về doanh thu quốc tế mà Vinamilk phấn đấu đạt được vào năm 2030 là gì?

  • A. Nâng tỷ trọng doanh thu quốc tế lên khoảng 15,5% tổng doanh thu hợp nhất.
  • B. Nâng tỷ trọng doanh thu quốc tế lên khoảng 25%–30% tổng doanh thu hợp nhất.
  • C. Đạt mức tăng trưởng bùng nổ 39,1% một năm một cách liên tục.
  • D. Doanh thu nước ngoài phải vượt hoàn toàn doanh thu từ thị trường nội địa.

Câu 12. Đâu là một trong những "Điểm yếu (W)" nội bộ của Vinamilk được chỉ rõ trong Ma trận SWOT chuyên sâu cho hoạt động quốc tế?

  • A. Tiềm lực tài chính chưa đủ mạnh để đầu tư có chọn lọc.
  • B. Tỷ lệ tự chủ nguồn sữa nguyên liệu chưa tuyệt đối, còn chịu ảnh hưởng bởi giá sữa bột và tỷ giá quốc tế.
  • C. Chưa có kinh nghiệm hiện diện hoặc sở hữu tài sản tại nước ngoài.
  • D. Hệ thống quản trị chất lượng R&D chưa đáp ứng được yêu cầu của sản phẩm dinh dưỡng.

Câu 13. Định hướng đề xuất cho nhóm Chiến lược WT (Giảm điểm yếu và né tránh rủi ro) của Vinamilk đến năm 2030 là gì?

  • A. Khai thác triệt để các FTAs để mở rộng quy mô xuất khẩu các sản phẩm sữa đặc, sữa chua.
  • B. Tăng cường đầu tư tài sản cố định (CAPEX) lớn tại các thị trường có rủi ro chính trị cao.
  • C. Không đầu tư tài sản cố định lớn tại vùng rủi ro chính trị; đa dạng hóa nguồn cung nguyên liệu và dùng công cụ phái sinh phòng ngừa tỷ giá.
  • D. Tăng cường liên doanh với các nhà phân phối bản địa để cải thiện năng lực nhận diện thương hiệu.

Câu 14. Tại sao Chiến lược Xuyên quốc gia (Transnational Strategy) là lựa chọn tối ưu nhất cho định hướng đến năm 2030 của Vinamilk?

  • A. Vì Vinamilk chỉ áp lực cạnh tranh về giá, không cần quan tâm đến khẩu vị hay luật pháp bản địa.
  • B. Giúp Vinamilk tiêu chuẩn hóa những khâu tạo hiệu quả quy mô (R&D nền tảng, sản xuất); đồng thời bản địa hóa những khâu gần khách hàng (công thức, bao bì, truyền thông).
  • C. Vì chiến lược này cho phép phân tán toàn bộ nguồn lực để các công ty con tự quyết độc lập hoàn toàn.
  • D. Giúp doanh nghiệp cắt giảm 100% chi phí logistics lạnh khi xuất khẩu sang các thị trường xa như Mỹ, Đức.

Câu 15. Theo lộ trình triển khai và kiểm soát chiến lược, hệ thống bốn nhóm chỉ tiêu kiểm soát (KPIs) của Vinamilk bao gồm những gì?

  • A. Nhân sự, Doanh thu nội địa, Quy chuẩn nhà máy, Tỷ lệ chiết khấu thương mại.
  • B. Thị phần nội địa, Giá sữa bột thế giới, Tỷ giá USD/VND, Số lượng container xuất khẩu.
  • C. Thuế quan, Rủi ro chính trị, Mạng lưới điểm bán lẻ, Chi phí R&D.
  • D. Tài chính, Thị trường, Vận hành, ESG và tuân thủ.
Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó