Đề tài 1 - trắc nghiệm 15 câu | i-quiz.vn@stop article@stop Đề tài 1 - trắc nghiệm 15 câu | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Đề tài 1 - trắc nghiệm 15 câu

Image Exam
2026-07-03 16:24:52
daovanduy
Tên đề thi: Đề tài 1 - trắc nghiệm 15 câu
Tác giả: daovanduy
Số lượng câu hỏi: 15
Thời gian làm bài: 00:15:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 10
Tổng số điểm của đề thi: 15
Số lượt thi: 33
Lệ phí thi: Miễn phí
Bảng xếp hạng
User avatar
BACH TUNG LUONG
15
2026-07-04 16:22:41
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Đề tài 1 - trắc nghiệm 15 câu

Xem trước 15/15 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Mục đích chính của ma trận QSPM là gì?

  • A. A. Phân tích điểm mạnh và điểm yếu của doanh nghiệp.
  • B. B. Xác định vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.
  • C. C. Đánh giá mức độ hấp dẫn của các phương án chiến lược để lựa chọn chiến lược tối ưu.
  • D. D. Dự báo doanh thu và lợi nhuận của doanh nghiệp.

Câu 2. Dữ liệu đầu vào của ma trận QSPM chủ yếu được lấy từ những công cụ nào?

  • A. A. Ma trận SWOT, IFE và EFE.
  • B. B. Báo cáo tài chính của doanh nghiệp.
  • C. C. Ma trận BCG và mô hình 5 áp lực cạnh tranh.
  • D. D. Chỉ số KPI của doanh nghiệp.

Câu 3. Trong ma trận QSPM, điểm hấp dẫn (Attractiveness Score – AS) được chấm theo thang điểm nào?

  • A. A. 1–10
  • B. B. 0–5
  • C. C. 1–4 (hoặc để trống nếu yếu tố không ảnh hưởng)
  • D. D. 1–7

Câu 4. Trong ma trận QSPM, Total Attractiveness Score (TAS) được tính bằng công thức nào?

  • A. A. TAS = Trọng số + AS
  • B. B. TAS = Trọng số × AS
  • C. C. TAS = AS ÷ Trọng số
  • D. D. TAS = Tổng AS × Trọng số

Câu 5. Khi so sánh các phương án chiến lược bằng ma trận QSPM, phương án nào được ưu tiên lựa chọn?

  • A. A. Phương án có nhiều điểm mạnh nhất.
  • B. B. Phương án có chi phí đầu tư thấp nhất.
  • C. C. Phương án có tổng điểm hấp dẫn (STAS) cao nhất.
  • D. D. Phương án có nhiều cơ hội thị trường nhất.

Câu 6. Ma trận IE (Internal–External Matrix) được xây dựng dựa trên kết quả của hai ma trận nào?

  • A. A. SWOT và QSPM
  • B. B. IFE và EFE
  • C. C. BCG và SPACE
  • D. D. CPM và SWOT

Câu 7. Nếu doanh nghiệp nằm trong nhóm ô I, II hoặc IV của ma trận IE thì nhóm chiến lược phù hợp là gì?

  • A. A. Thu hẹp hoặc cắt giảm hoạt động.
  • B. B. Duy trì và bảo vệ thị phần.
  • C. C. Tăng trưởng và xây dựng (Grow and Build).
  • D. D. Thanh lý doanh nghiệp.

Câu 8. Ma trận Grand Strategy (GS) phân loại doanh nghiệp dựa trên hai tiêu chí nào?

  • A. A. Thị phần và lợi nhuận.
  • B. B. Tăng trưởng của thị trường và vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp.
  • C. C. Doanh thu và chi phí.
  • D. D. Điểm mạnh và điểm yếu của doanh nghiệp.

Câu 9. Theo ma trận Grand Strategy, doanh nghiệp có vị thế cạnh tranh mạnh và hoạt động trong thị trường tăng trưởng nhanh thuộc góc phần tư nào?

  • A. A. Góc phần tư I.
  • B. B. Góc phần tư II.
  • C. C. Góc phần tư III.
  • D. D. Góc phần tư IV.

Câu 10. QSPM là viết tắt của cụm từ nào?

  • A. A. Quantitative Strategic Planning Matrix
  • B. B. Quality Strategic Planning Model
  • C. C. Quick Strategic Planning Matrix
  • D. D. Quantitative Strategy Process Model

Câu 11. Trong ma trận BCG, đơn vị kinh doanh (SBU) có thị phần tương đối cao và tốc độ tăng trưởng thị trường cao được gọi là gì?

  • A. A. Dấu hỏi (Question Marks)
  • B. B. Bò sữa (Cash Cows)
  • C. C. Ngôi sao (Stars)
  • D. D. Chó (Dogs)

Câu 12. Ma trận GE (GE/McKinsey) đánh giá danh mục kinh doanh dựa trên hai tiêu chí nào?

  • A. A. Thị phần tương đối và tốc độ tăng trưởng thị trường.
  • B. B. Sức hấp dẫn của ngành và sức mạnh cạnh tranh của đơn vị kinh doanh.
  • C. C. Doanh thu và lợi nhuận.
  • D. D. Điểm mạnh và điểm yếu của doanh nghiệp.

Câu 13. Ưu điểm nổi bật của ma trận GE so với ma trận BCG là gì?

  • A. A. Chỉ sử dụng một chỉ tiêu để đánh giá doanh nghiệp.
  • B. B. Không cần thu thập dữ liệu.
  • C. C. Đánh giá doanh nghiệp bằng nhiều tiêu chí nên phản ánh thực tế toàn diện hơn.
  • D. D. Chỉ áp dụng cho doanh nghiệp sản xuất.

Câu 14. Đặc điểm nổi bật của ma trận Hofer là gì?

  • A. A. Chỉ xem xét thị phần và tốc độ tăng trưởng thị trường.
  • B. B. Kết hợp vị thế cạnh tranh với giai đoạn phát triển của ngành hoặc chu kỳ sống ngành.
  • C. C. Chỉ đánh giá doanh thu và lợi nhuận.
  • D. D. Chỉ áp dụng cho doanh nghiệp đa quốc gia.

Câu 15. Mục tiêu cuối cùng của việc áp dụng ma trận QSPM là:

  • A. A. Tăng số lượng nhân viên
  • B. B. Lựa chọn chiến lược phù hợp nhất
  • C. C. Tăng vốn điều lệ
  • D. D. Mở rộng văn phòng
Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó