Câu hỏi trắc nghiệm về Quản trị nguồn nhân lực | i-quiz.vn@stop article@stop Câu hỏi trắc nghiệm về Quản trị nguồn nhân lực | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Câu hỏi trắc nghiệm về Quản trị nguồn nhân lực

Image Exam
2026-06-23 13:59:42
Hiền Lê Thị Thanh
Tên đề thi: Câu hỏi trắc nghiệm về Quản trị nguồn nhân lực
Tác giả: Hiền Lê Thị Thanh
Số lượng câu hỏi: 22
Thời gian làm bài: 01:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi:
Tổng số điểm của đề thi: 22
Số lượt thi: 3
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
User avatar
Huy Đinh Huỳnh Song
17
2026-07-01 02:06:54
User avatar
Hiền Lê Thị Thanh
3
2026-06-23 14:12:55
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store


Nội dung đề thi: Câu hỏi trắc nghiệm về Quản trị nguồn nhân lực

Xem trước 22/22 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Quản trị nguồn nhân lực là gì?

  • A. Quá trình thu hút, phát triển, tạo động lực và duy trì nhân viên.
  • B. Chỉ là tuyển dụng nhân viên mới.
  • C. Chỉ là đào tạo nhân viên.
  • D. Quá trình đánh giá thành tích nhân viên.

Câu 2. Hoạt động nào không thuộc quản trị nguồn nhân lực?

  • A. Hoạch định nhân sự.
  • B. Tuyển dụng.
  • C. Đánh giá thành tích.
  • D. Quản lý tài chính.

Câu 3. Xu hướng nào không phải là một phần của quản trị nguồn nhân lực hiện đại?

  • A. Toàn cầu hóa.
  • B. Tiến bộ công nghệ.
  • C. Đa dạng lực lượng lao động.
  • D. Giảm thiểu chi phí sản xuất.

Câu 4. Quản trị tài năng nhằm mục đích gì?

  • A. Tuyển đúng người.
  • B. Giảm chi phí nhân sự.
  • C. Tăng doanh thu.
  • D. Cải thiện quy trình sản xuất.

Câu 5. Kết quả của phân tích công việc là gì?

  • A. Job Description và Job Specification.
  • B. Chỉ là Job Description.
  • C. Chỉ là Job Specification.
  • D. Không có kết quả cụ thể.

Câu 6. Phương pháp nào không phải là phương pháp thu thập thông tin phân tích công việc?

  • A. Phỏng vấn nhân viên.
  • B. Bảng câu hỏi.
  • C. Quan sát nhân viên.
  • D. Đánh giá tài chính.

Câu 7. Bản mô tả công việc (Job Description) mô tả điều gì?

  • A. Cách thực hiện công việc.
  • B. Điều kiện làm việc.
  • C. Công việc nhân viên thực hiện.
  • D. Tất cả các đáp án trên.

Câu 8. Hoạch định nhân lực là quá trình quyết định điều gì?

  • A. Cần bao nhiêu nhân viên.
  • B. Cần bao nhiêu tiền.
  • C. Cần bao nhiêu sản phẩm.
  • D. Cần bao nhiêu khách hàng.

Câu 9. Tại sao tuyển mộ hiệu quả lại quan trọng?

  • A. Giúp xây dựng nguồn ứng viên chất lượng.
  • B. Giúp giảm chi phí.
  • C. Giúp tăng doanh thu ngay lập tức.
  • D. Giúp giảm thời gian làm việc.

Câu 10. Nguồn ứng viên nội bộ là gì?

  • A. Tuyển người từ bên ngoài công ty.
  • B. Tuyển người đang làm việc trong công ty.
  • C. Tuyển người từ các trường đại học.
  • D. Tuyển người qua Internet.

Câu 11. Phỏng vấn ứng viên nhằm mục đích gì?

  • A. Đánh giá mức độ phù hợp của ứng viên với công việc.
  • B. Chỉ để kiểm tra kiến thức.
  • C. Để tuyển dụng nhanh chóng.
  • D. Để giảm chi phí tuyển dụng.

Câu 12. Định hướng nhân viên mới là gì?

  • A. Giúp nhân viên mới hòa nhập với công ty.
  • B. Chỉ là đào tạo kỹ năng.
  • C. Chỉ là đánh giá nhân viên.
  • D. Chỉ là tuyển dụng.

Câu 13. Bước đầu tiên trong quy trình đào tạo là gì?

  • A. Thiết kế chương trình đào tạo.
  • B. Phân tích nhu cầu đào tạo.
  • C. Tổ chức đào tạo.
  • D. Đánh giá sau đào tạo.

Câu 14. Mục tiêu của chương trình phát triển năng lực quản lý là gì?

  • A. Chuẩn bị nhân viên cho vị trí quản lý trong tương lai.
  • B. Giảm chi phí quản lý.
  • C. Tăng doanh thu ngay lập tức.
  • D. Chỉ để đào tạo kỹ năng chuyên môn.

Câu 15. Đánh giá hiệu quả đào tạo bao gồm yếu tố nào?

  • A. Học viên cảm nhận thế nào?
  • B. Giảng viên tốt không?
  • C. Nội dung hữu ích không?
  • D. Tất cả các đáp án trên.

Câu 16. Quá trình đánh giá hiệu suất làm việc gồm mấy bước?

  • A. Một bước.
  • B. Hai bước.
  • C. Ba bước.
  • D. Bốn bước.

Câu 17. Phương pháp nào không phải là phương pháp đánh giá truyền thống?

  • A. Đánh giá bằng thang điểm.
  • B. Đánh giá dựa trên các hành vi cụ thể.
  • C. Đánh giá dựa trên mức độ hoàn thành mục tiêu.
  • D. Đánh giá dựa trên cảm xúc cá nhân.

Câu 18. Ai thường là người thực hiện đánh giá hiệu suất?

  • A. Người quản lý trực tiếp.
  • B. Nhân viên tự đánh giá.
  • C. Cấp dưới đánh giá cấp trên.
  • D. Tất cả các đáp án trên.

Câu 19. Tiêu chuẩn đánh giá không rõ ràng dẫn đến vấn đề gì?

  • A. Đánh giá không chính xác.
  • B. Đánh giá quá cao.
  • C. Đánh giá quá thấp.
  • D. Không có vấn đề gì.

Câu 20. Yếu tố nào không ảnh hưởng đến mức lương?

  • A. Yếu tố pháp luật.
  • B. Công đoàn.
  • C. Chính sách trả lương.
  • D. Sở thích cá nhân.

Câu 21. Job Evaluation là gì?

  • A. Xác định giá trị tương đối của một công việc.
  • B. Chỉ là đánh giá nhân viên.
  • C. Chỉ là xác định lương.
  • D. Không có ý nghĩa gì.

Câu 22. Trả lương theo sản phẩm là hình thức gì?

  • A. Trả lương theo hiệu suất.
  • B. Trả lương cố định.
  • C. Trả lương theo giờ.
  • D. Trả lương theo tháng.
Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó