Đề thi từ vựng tiếng Anh | i-quiz.vn@stop article@stop Đề thi từ vựng tiếng Anh | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Đề thi từ vựng tiếng Anh

Image Exam
2026-06-22 13:37:38
Huy Tin
Tên đề thi: Đề thi từ vựng tiếng Anh
Tác giả: Huy Tin
Số lượng câu hỏi: 48
Thời gian làm bài: Không giới hạn
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi:
Tổng số điểm của đề thi: 48
Số lượt thi: 4
Lệ phí thi: Miễn phí
Bảng xếp hạng
User avatar
Lin To
43
2026-07-02 20:55:20
User avatar
Ngọc Lan
21
2026-06-24 15:21:57
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store


Nội dung đề thi: Đề thi từ vựng tiếng Anh

Xem trước 25/48 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Quả táo

  • A. Apple
  • B. Banana
  • C. Orange
  • D. Grape

Câu 2. Con mèo

  • A. Dog
  • B. Cat
  • C. Mouse
  • D. Bird

Câu 3. Xe đạp

  • A. Car
  • B. Bus
  • C. Bicycle
  • D. Train

Câu 4. Cây bút

  • A. Pencil
  • B. Pen
  • C. Eraser
  • D. Ruler

Câu 5. Quyển sách

  • A. Notebook
  • B. Book
  • C. Magazine
  • D. Newspaper

Câu 6. Cái bàn

  • A. Chair
  • B. Table
  • C. Desk
  • D. Shelf

Câu 7. Cửa sổ

  • A. Door
  • B. Window
  • C. Wall
  • D. Roof

Câu 8. Cái ghế

  • A. Table
  • B. Chair
  • C. Sofa
  • D. Bench

Câu 9. Cái tủ lạnh

  • A. Oven
  • B. Microwave
  • C. Refrigerator
  • D. Dishwasher

Câu 10. Cái đèn

  • A. Lamp
  • B. Fan
  • C. Heater
  • D. Air conditioner

Câu 11. Cái máy tính

  • A. Television
  • B. Computer
  • C. Radio
  • D. Camera

Câu 12. Cái điện thoại

  • A. Tablet
  • B. Phone
  • C. Laptop
  • D. Monitor

Câu 13. Cái đồng hồ

  • A. Clock
  • B. Watch
  • C. Timer
  • D. Alarm

Câu 14. Cái giường

  • A. Sofa
  • B. Bed
  • C. Couch
  • D. Mattress

Câu 15. Cái gối

  • A. Blanket
  • B. Pillow
  • C. Sheet
  • D. Quilt

Câu 16. Cái chăn

  • A. Pillow
  • B. Blanket
  • C. Sheet
  • D. Quilt

Câu 17. Cái khăn

  • A. Towel
  • B. Napkin
  • C. Cloth
  • D. Rag

Câu 18. Cái áo

  • A. Pants
  • B. Shirt
  • C. Skirt
  • D. Jacket

Câu 19. Cái quần

  • A. Shirt
  • B. Pants
  • C. Shorts
  • D. Jeans

Câu 20. Đôi giày

  • A. Socks
  • B. Shoes
  • C. Boots
  • D. Sandals

Câu 21. Cái mũ

  • A. Scarf
  • B. Hat
  • C. Gloves
  • D. Belt

Câu 22. Cái túi

  • A. Bag
  • B. Box
  • C. Basket
  • D. Case

Câu 23. Cái ví

  • A. Wallet
  • B. Purse
  • C. Bag
  • D. Case

Câu 24. Cái ô

  • A. Umbrella
  • B. Raincoat
  • C. Hat
  • D. Boots

Câu 25. Cái kính

  • A. Glasses
  • B. Goggles
  • C. Lens
  • D. Binoculars

… và còn 23 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 48 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó