cuộc thi an toàn | i-quiz.vn@stop article@stop cuộc thi an toàn | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

cuộc thi an toàn

Image Exam
2026-05-11 21:46:52
Oanh
Tên đề thi: cuộc thi an toàn
Tác giả: Oanh
Số lượng câu hỏi: 35
Thời gian làm bài: Không giới hạn
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi:
Tổng số điểm của đề thi: 35
Số lượt thi: 3
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
User avatar
My Tran
16
2026-07-06 22:54:27
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: cuộc thi an toàn

Xem trước 25/35 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Câu 1: Mối nguy là gì? / 什么是危险源?

  • A. Sự cố đã xảy ra
  • B. Nguồn có khả năng gây chấn thương hoặc bệnh
  • C. Hành vi không an toàn
  • D. Thiết bị hỏng

Câu 2. Câu 2: Hành vi nào KHÔNG an toàn? / 以下哪种行为不安全?

  • A. Đeo PPE
  • B. Đi đúng lối
  • C. Tháo bảo vệ máy
  • D. Báo cáo nguy cơ

Câu 3. Câu 3: Nguy cơ trượt ngã thuộc loại nào? / 滑倒属于哪类风险?

  • A. Hóa chất
  • B. Vật lý
  • C. Sinh học
  • D. Tâm lý

Câu 4. Câu 4: Tiếng ồn gây gì? / 噪音会导致什么?

  • A. Đau bụng
  • B. Mất thính lực
  • C. Bỏng
  • D. Ngứa

Câu 5. Câu 5: Ánh sáng kém gây gì? / 照明不足会导致什么?

  • A. Trượt ngã
  • B. Cháy
  • C. Nổ
  • D. Không gì

Câu 6. Câu 6: PPE là gì? / PPE是什么?

  • A. Trang trí
  • B. Bảo vệ
  • C. Tăng năng suất
  • D. Giảm chi phí

Câu 7. Câu 7: Điện giật xảy ra khi nào? / 何时会触电?

  • A. Dây hở
  • B. Tay ướt
  • C. Thiết bị lỗi
  • D. Tất cả

Câu 8. Câu 8: Biển vàng nghĩa gì? / 黄色标志表示什么?

  • A. Cấm
  • B. Cảnh báo
  • C. Bắt buộc
  • D. An toàn

Câu 9. Câu 9: Làm việc cao cần gì? / 高空作业需要什么?

  • A. Mũ
  • B. Dây an toàn
  • C. Găng
  • D. Không cần

Câu 10. Câu 10: Phát hiện nguy cơ làm gì? / 发现风险怎么办?

  • A. Bỏ qua
  • B. Báo cáo
  • C. Chụp ảnh
  • D. Tự sửa

Câu 11. Câu 11: MSDS là gì? / MSDS是什么?

  • A. Lương
  • B. Phiếu an toàn
  • C. Nội quy
  • D. Báo cáo

Câu 12. Câu 12: Tiếp xúc hóa chất cần gì? / 接触化学品需要什么?

  • A. Không gì
  • B. PPE
  • C. Nước
  • D. Khăn

Câu 13. Câu 13: Đầu lâu nghĩa gì? / 骷髅表示什么?

  • A. Cháy
  • B. Độc
  • C. Ăn mòn
  • D. Nổ

Câu 14. Câu 14: Lưu trữ hóa chất? / 化学品如何存储?

  • A. Lẫn lộn
  • B. Phân loại
  • C. Ngoài trời
  • D. Gần lửa

Câu 15. Câu 15: Dính mắt xử lý? / 化学品入眼怎么办?

  • A. Lau
  • B. Rửa nước
  • C. Nghỉ
  • D. Bỏ qua

Câu 16. Câu 16: Tủ hóa chất cần gì? / 化学柜需要什么?

  • A. Khóa
  • B. Nhãn
  • C. Thông gió
  • D. Tất cả

Câu 17. Câu 17: Không được làm gì? / 禁止做什么?

  • A. Dán nhãn
  • B. Uống thử
  • C. Đeo PPE
  • D. Lưu trữ

Câu 18. Câu 18: Hóa chất cháy tránh gì? / 易燃品避免什么?

  • A. Nước
  • B. Lửa
  • C. Gió
  • D. Ánh sáng

Câu 19. Câu 19: SDS cung cấp gì? / SDS提供什么?

  • A. Giá
  • B. Nguy cơ
  • C. Lương
  • D. Sản lượng

Câu 20. Câu 20: Tràn hóa chất cần gì? / 泄漏怎么办?

  • A. Bỏ
  • B. Kit xử lý
  • C. Lau tay
  • D. Để đó
  • E. Câu 21: Cháy cần mấy yếu tố? / 燃烧需要几个要素?

Câu 21. Câu 22: CO2 dùng cho gì? / CO2灭火器用于?

  • A. Cháy điện
  • B. Cháy nước
  • C. Kim loại
  • D. Tất cả

Câu 22. Câu 23: Cháy làm gì đầu? / 起火先做什么?

  • A. Báo động
  • B. Chạy
  • C. Gọi bạn
  • D. Chụp ảnh

Câu 23. Câu 24: Thoát hiểm phải? / 安全出口应?

  • A. Bị chặn
  • B. Thông thoáng
  • C. Khóa
  • D. Hẹp

Câu 24. Câu 25: Không dùng nước cho? / 哪种不能用水?

  • A. Cháy điện
  • B. Cháy gỗ
  • C. Cháy giấy
  • D. Cháy rác

Câu 25. Câu 26: Bình chữa cháy cần kiểm tra? / 灭火器需要检查?

  • A. Không
  • B. Định kỳ
  • C. Khi cháy
  • D. Khi dùng

… và còn 10 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 35 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó