Nội dung đề thi: Phát triển dự án hiệu quả: Hướng dẫn chi tiết
Xem trước 25/125 câu hỏi trong đề.
Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.
Câu 1. Câu 1: Dự án là tập hợp các hoạt động có?
- A. Mục tiêu cụ thể, thời gian xác định, nguồn lực giới hạn, kết quả đầu ra rõ ràng
- B. Mục tiêu chung chung, thời gian linh hoạt, nguồn lực vô hạn
- C. Chỉ cần có sản phẩm đầu ra
- D. Thời gian không xác định, không cần nguồn lực
Câu 2. Câu 2: Quản lý dự án là áp dụng kiến thức, kỹ năng, công cụ và kỹ thuật nhằm?
- A. Đáp ứng yêu cầu của dự án
- B. Làm hài lòng tất cả mọi người
- C. Tối đa hóa lợi nhuận
- D. Giảm thiểu thời gian làm việc
Câu 3. Câu 3: Ba yếu tố cần cân bằng trong quản lý dự án là?
- A. Thời gian, chi phí, chất lượng sản phẩm
- B. Con người, máy móc, nguyên liệu
- C. Khách hàng, nhà đầu tư, đối tác
- D. Kế hoạch, rủi ro, nguồn lực
Câu 4. Câu 4: Yếu tố quan trọng nhất của dự án phần mềm là?
- A. Quy trình
- B. Công cụ
- C. Con người
- D. Sản phẩm
Câu 5. Câu 5: Vai trò của người quản lý dự án (PM) bao gồm?
- A. Kết nối khách hàng – đội dự án – tổ chức, ra quyết định, quản lý rủi ro, đảm bảo giao tiếp hiệu quả
- B. Chỉ viết code
- C. Chỉ kiểm thử sản phẩm
- D. Chỉ quản lý ngân sách
Câu 6. Câu 6: Dấu hiệu của một dự án thất bại là?
- A. Hoàn thành đúng hạn
- B. Trong ngân sách
- C. Sản phẩm không dùng được, bị hủy giữa chừng
- D. Đáp ứng yêu cầu người dùng
Câu 7. Câu 7: Nguyên nhân nào dưới đây thường dẫn đến thất bại của dự án phần mềm?
- A. Yêu cầu rõ ràng, quản lý rủi ro tốt
- B. Giao tiếp kém, ước lượng sai, thiếu cam kết từ stakeholders
- C. Kế hoạch chi tiết, kiểm soát thay đổi chặt chẽ
- D. Giao tiếp thường xuyên
Câu 8. Câu 8: Công cụ nào được sử dụng để quản lý tiến trình dự án bằng cách chia nhỏ công việc?
- A. Gantt Chart
- B. Milestone
- C. WBS (Work Breakdown Structure)
- D. Network Diagram
Câu 9. Câu 9: Loại WBS nào thường được giám đốc dự án và thành viên đội dự án sử dụng để theo dõi công việc ở mức thấp nhất?
- A. Contract WBS (CWBS)
- B. Project WBS (PWBS)
- C. WBS dạng hợp đồng
- D. WBS dạng chức năng
Câu 10. Câu 10: Trong quản lý dự án, "Measurement" là gì?
- A. Đại lượng được tính toán để đánh giá
- B. Chỉ báo giúp ra quyết định quản lý
- C. Phép đo thô (raw data)
- D. Một mô hình ước lượng chi phí
Câu 11. Câu 11: Một metric được coi là tốt nếu nó đáp ứng các tiêu chí nào theo Pressman?
- A. Phức tạp, khó thu thập, mang tính lý thuyết
- B. Đơn giản, có ý nghĩa, thu thập được, có thể hành động
- C. Có thể hành động nhưng phức tạp
- D. Chỉ cần đơn giản và có ý nghĩa
Câu 12. Câu 12: Số liệu (metric) nào giúp đo lường hiệu suất làm việc của đội dự án, ví dụ LOC/tháng?
- A. Process Metrics
- B. Quality Metrics
- C. Project Metrics
- D. Product Metrics
Câu 13. Câu 13: Điểm khác biệt chính giữa LOC (Lines of Code) và Function Point (FP) là?
- A. LOC phụ thuộc vào ngôn ngữ lập trình, FP độc lập công nghệ
- B. FP phụ thuộc vào ngôn ngữ, LOC độc lập
- C. Cả hai đều phụ thuộc vào ngôn ngữ
- D. Cả hai đều độc lập với công nghệ
Câu 14. Câu 14: Chỉ số Defect Density được tính bằng công thức nào?
- A. Tổng số dòng code / Tổng số lỗi
- B. Số lỗi phát hiện / Kích thước phần mềm (KLOC hoặc FP)
- C. Thời gian sửa lỗi / Số lỗi
- D. Số lỗi * Số dòng code
Câu 15. Câu 15: Điều gì xảy ra nếu một điểm dữ liệu trong biểu đồ kiểm soát thống kê (SPC) vượt quá Upper Control Limit (UCL)?
- A. Dự án đang hoạt động rất tốt
- B. Quy trình có dấu hiệu mất kiểm soát, cần phân tích nguyên nhân
- C. Không có vấn đề gì, đó là biến động bình thường
- D. Cần ngay lập tức sửa code
Câu 16. Câu 16: Mục đích chính của việc lập kế hoạch dự án phần mềm là gì?
- A. Xác định công việc cần làm, dự báo thời gian & chi phí, phân bổ nguồn lực
- B. Viết tài liệu cho khách hàng
- C. Tìm kiếm nhà đầu tư
- D. Đánh giá nhân viên
Câu 17. Câu 17: Phạm vi phần mềm (Software Scope) cần xác định rõ điều gì?
- A. Chỉ những gì hệ thống sẽ làm
- B. Những gì hệ thống sẽ làm và những gì hệ thống không làm
- C. Công nghệ sẽ sử dụng
- D. Ngân sách của dự án
Câu 18. Câu 18: Để ước lượng kích thước phần mềm dựa trên chức năng, phương pháp nào được sử dụng?
- A. Đếm số dòng code (LOC)
- B. Đếm số lượng màn hình giao diện
- C. Phân tích Function Point (FP)
- D. Ước lượng theo cảm tính
Câu 19. Câu 19: Mô hình COCOMO cơ bản (Basic COCOMO) thuộc loại mô hình ước lượng nào?
- A. Mô hình dựa trên kinh nghiệm (empirical model)
- B. Mô hình lý thuyết
- C. Mô hình trực giác
- D. Mô hình phân rã
Câu 20. Câu 20: Rủi ro (Risk) trong dự án được định nghĩa là?
- A. Một vấn đề đã xảy ra và cần xử lý ngay
- B. Sự không chắc chắn, có xác suất xảy ra và gây hậu quả thiệt hại
- C. Một sự kiện chắc chắn sẽ xảy ra
- D. Một yêu cầu của khách hàng
Câu 21. Câu 21: Công thức tính Risk Exposure (RE) là?
- A. RE = Probability + Loss
- B. RE = Loss / Probability
- C. RE = Probability x Loss
- D. RE = Probability - Loss
Câu 22. Câu 22: Nhóm rủi ro nào liên quan đến việc trễ tiến độ, ước lượng sai hoặc thiếu nhân lực?
- A. Technical Risks
- B. Business Risks
- C. Project Risks
- D. People Risks
Câu 23. Câu 23: Kỹ thuật nào được sử dụng để xác định rủi ro bằng cách liệt kê tự do và không phê phán ý kiến?
- A. Checklist
- B. SWOT
- C. Historical data
- D. Brainstorming
Câu 24. Câu 24: Chiến lược xử lý rủi ro nào nhằm giảm xác suất hoặc giảm tác động của rủi ro?
- A. Avoid (tránh né)
- B. Transfer (chuyển giao)
- C. Mitigate (giảm thiểu)
- D. Accept (chấp nhận)
Câu 25. Câu 25: Mối quan hệ phổ biến nhất giữa các công việc (task) trong dự án là?
- A. Start-to-Start (SS)
- B. Finish-to-Finish (FF)
- C. Finish-to-Start (FS)
- D. Start-to-Finish (SF)
… và còn 100 câu nữa.
Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 125 câu và xem đáp án.
Đề thi liên quan