TKYSH | i-quiz.vn@stop article@stop TKYSH | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

TKYSH

Image Exam
2025-12-06 11:39:42
Teacher2023
Tên đề thi: TKYSH
Tác giả: Teacher2023
Số lượng câu hỏi: 40
Thời gian làm bài: 01:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi:
Tổng số điểm của đề thi: 40
Số lượt thi: 0
Lệ phí thi: Miễn phí
Bảng xếp hạng
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store


Nội dung đề thi: TKYSH

Xem trước 25/40 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Quần thể đích (target population) là gì?

  • A. Nhóm được chọn ngẫu nhiên
  • B. Nhóm sẵn có để khảo sát
  • C. Toàn bộ đối tượng mà nghiên cứu muốn suy luận
  • D. Mẫu khảo sát thực tế

Câu 2. Khung chọn mẫu (sampling frame) là gì?

  • A. Bảng thống kê kết quả
  • B. Mẫu nghiên cứu
  • C. Danh sách đầy đủ các đơn vị có thể chọn
  • D. Công cụ thu thập dữ liệu

Câu 3. Mẫu ngẫu nhiên đơn có đặc điểm nào?

  • A. Lấy theo nhóm
  • B. Thuận tiện
  • C. Mỗi đối tượng có cơ hội chọn như nhau
  • D. Chọn theo chu kỳ

Câu 4. Mẫu thuận tiện thuộc loại nào?

  • A. Mẫu xác suất
  • B. Mẫu phân tầng
  • C. Mẫu hệ thống
  • D. Mẫu không xác suất

Câu 5. Thiết kế mẫu tốt cần đảm bảo điều gì?

  • A. Chỉ cần nhiều đối tượng
  • B. Đại diện – ngẫu nhiên – khả thi
  • C. Phải thật phức tạp
  • D. Số lượng mẫu càng lớn càng tốt

Câu 6. Khảo sát tại bệnh viện để suy luận cho toàn dân có đặc điểm gì?

  • A. Đại diện
  • B. Ngẫu nhiên
  • C. Mẫu không đại diện
  • D. Mẫu phân tầng chuẩn

Câu 7. Bước đầu tiên khi lấy mẫu ngẫu nhiên hệ thống là gì?

  • A. Chọn cụm
  • B. Chọn tầng
  • C. Tính khoảng chọn mẫu k = N/n
  • D. Bốc thăm lại danh sách

Câu 8. Điều kiện quan trọng đảm bảo tính ngẫu nhiên khi chọn mẫu?

  • A. Chọn theo cảm tính
  • B. Đối tượng tự đăng ký
  • C. Xác suất chọn bằng nhau
  • D. Chỉ lấy người dễ tiếp cận

Câu 9. Ưu điểm chính của mẫu cụm (cluster sampling) là gì?

  • A. Giảm sai số
  • B. Tăng tính đại diện
  • C. Giảm chi phí, thuận tiện
  • D. Tăng khả năng kiểm soát ngoại lai

Câu 10. Nhược điểm của phương pháp snowball (dây chuyền) là gì?

  • A. Tốn nhiều chi phí
  • B. Khó tìm người tham gia
  • C. Dễ sai lệch vì người được giới thiệu thường giống nhau
  • D. Không thu được mẫu lớn

Câu 11. Chọn mẫu theo nhóm tuổi 0–20, 21–40, 41–60 là loại mẫu gì?

  • A. Mẫu ngẫu nhiên đơn
  • B. Mẫu phân tầng
  • C. Mẫu hệ thống
  • D. Mẫu cụm

Câu 12. Mẫu nghiên cứu quá nhỏ gây hậu quả gì?

  • A. Tăng độ chính xác
  • B. Giảm sai số
  • C. Giảm độ chính xác, tăng sai số ngẫu nhiên
  • D. Không ảnh hưởng gì

Câu 13. Ưu điểm lớn nhất của số liệu thứ cấp là gì?

  • A. Thu thập trực tiếp từ đối tượng
  • B. Nhanh, rẻ
  • C. Luôn chính xác tuyệt đối
  • D. Ít phải xử lý

Câu 14. Nhược điểm phổ biến của hồ sơ bệnh án?

  • A. Dễ thu thập
  • B. Không nhất quán, thiếu dữ liệu
  • C. Rất chuẩn hóa
  • D. Không bao giờ sai lệch

Câu 15. Sổ khám thai được xem là dữ liệu thứ cấp vì:

  • A. Thu thập mới cho nghiên cứu
  • B. Dữ liệu có sẵn
  • C. Không dùng được
  • D. Là dữ liệu định tính

Câu 16. Yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng phỏng vấn?

  • A. Số lượng mẫu
  • B. Kỹ năng điều tra viên
  • C. Thời tiết
  • D. Loại biểu đồ sử dụng

Câu 17. Việc cân–đo trực tiếp có ưu điểm gì?

  • A. Chủ quan
  • B. Không đáng tin
  • C. Khách quan, chính xác hơn
  • D. Dễ sai lệch

Câu 18. Khi chọn dữ liệu cho nghiên cứu, điều quan trọng nhất là?

  • A. Dữ liệu càng nhiều càng tốt
  • B. Dữ liệu phải rẻ
  • C. Phù hợp với mục tiêu nghiên cứu
  • D. Dữ liệu có hình ảnh đẹp

Câu 19. Quan sát thực địa giúp tăng điều gì?

  • A. Sai số chủ quan
  • B. Khách quan vì quan sát trực tiếp
  • C. Chi phí thu thập
  • D. Tính phức tạp

Câu 20. Trong phỏng vấn về hành vi, sai lệch thường gặp nhất là?

  • A. Sai lệch chọn mẫu
  • B. Sai lệch hồi tưởng
  • C. Sai lệch xã hội mong muốn (trả lời “cho đẹp”)
  • D. Sai lệch đo lường

Câu 21. Hạn chế của sổ khám thai là gì?

  • A. Quá chi tiết
  • B. Thường thiếu thông tin
  • C. Không thể dùng cho nghiên cứu
  • D. Luôn sai lệch

Câu 22. Sổ tiêm chủng là ví dụ của loại dữ liệu nào?

  • A. Tự báo cáo
  • B. Hồ sơ chính thức
  • C. Dữ liệu định tính
  • D. Phỏng vấn sâu

Câu 23. Khác biệt ghi chép giữa các bác sĩ gây ra điều gì?

  • A. Tăng tính chuẩn hóa
  • B. Thiếu nhất quán
  • C. Tăng tính khách quan tuyệt đối
  • D. Giảm sai lệch

Câu 24. Tuân thủ thuốc do bệnh nhân tự báo cáo thường có vấn đề gì?

  • A. Báo cáo thấp hơn thực tế
  • B. Báo cáo đúng hoàn toàn
  • C. Khuynh hướng báo cáo tốt hơn thực tế
  • D. Không bao giờ sai lệch

Câu 25. Chọn nhóm chứng không phù hợp gây ra loại sai lệch nào?

  • A. Sai lệch đại diện
  • B. Sai lệch thông tin
  • C. Sai lệch phản hồi
  • D. Sai lệch đo lường

… và còn 15 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 40 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó