第一课-第二课 HSK1 | i-quiz.vn@stop article@stop 第一课-第二课 HSK1 | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

第一课-第二课 HSK1

Image Exam
2025-10-15 14:15:23
Teacher1895
Tên đề thi: 第一课-第二课 HSK1
Tác giả: Teacher1895
Số lượng câu hỏi: 20
Thời gian làm bài: 01:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 100
Tổng số điểm của đề thi: 100
Số lượt thi: 14
Lệ phí thi: Miễn phí
Bảng xếp hạng
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store


Nội dung đề thi: 第一课-第二课 HSK1

Xem trước 20/20 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. 我喜欢喝咖啡,不喜欢喝果汁。 wǒ xǐhuan hē kāfēi, bù xǐhuan hē guǒzhī. Đọc câu văn trên và cho biết 我喜欢什么?( wǒ xǐhuan shénme? )

  • A. 咖啡 (kāfēi)
  • B. 牛奶 (niúnǎi)
  • C. 果汁 (guǒzhī)
  • D. 茶 (chá)

Câu 2. 他会什么? tā huì shénme?

  • A. A. 唱歌 (chànggē)
  • B. B. 跳舞 (tiàowǔ)
  • C. C. 弹吉他 (tán jítā)
  • D. D. 打篮球 (dǎ lánqiú)

Câu 3. 这是谁 zhè shì shéi ?

  • A. A. 老师 (lǎoshī)
  • B. B. 医生 (yīshēng)
  • C. C. 学生 (xuéshēng)
  • D. D. 司机 (sījī)

Câu 4. 这是什么动物? zhè shì shénme dòngwù? ( 动物dòngwù - động vật )

  • A. A. 狗 (gǒu)
  • B. B. 猫 (māo)
  • C. C. 熊猫 (xióngmāo)
  • D. D. 鸟 (niǎo)

Câu 5. 天上有一颗________,很亮。 tiān shàng yǒu yī kē ________, hěn liàng.

  • A. A. 太阳 (tàiyáng)
  • B. B. 月亮 (yuèliang)
  • C. C. 小星星 (xiǎo xīngxing)
  • D. D. 地球 (dìqiú)

Câu 6. 他们周末去________。 tāmen zhōumò qù ________.  

  • A. A. 跑步 (pǎobù)
  • B. B. 爬山 (páshān)
  • C. C. 游泳 (yóuyǒng)
  • D. D. 打球 (dǎqiú)

Câu 7. 这是我....... zhè shì wǒ .....

  • A. A. 弟弟 (dìdi)
  • B. B. 妈妈 (māma)
  • C. C. 邮局 (yóujú)
  • D. D. 老师 (lǎoshī)

Câu 8. 这是谁? zhè shì shéi?

  • A. A. 爷爷 (yéye)
  • B. B. 奶奶 (nǎinai)
  • C. C. 妈妈 (māma)
  • D. D. 弟弟 (dìdi)

Câu 9. 这是谁? zhè shì shéi?

  • A. A. 爷爷 (yéye)
  • B. B. 奶奶 (nǎinai)
  • C. C. 妈妈 (māma)
  • D. D. 弟弟 (dìdi)

Câu 10. 你要去哪里? nǐ yào qù nǎlǐ?

  • A. A. 学校 (xuéxiào)
  • B. B. 超市 (chāoshì)
  • C. C. 邮局 (yóujú)
  • D. D. 医院 (yīyuàn)

Câu 11. 是 / 我 / 妈妈 / 这 shì / wǒ / māma / zhè

  • A. A. 我妈妈是这
  • B. B. 妈妈这我是
  • C. C. 这是我妈妈
  • D. D. 我是妈妈这

Câu 12. 去 / 邮局 / 要 / 我 qù / yóujú / yào / wǒ

  • A. A. 邮局要我去
  • B. B. 我要去邮局
  • C. C. 我邮局要去
  • D. D. 去我要邮局

Câu 13. 弟弟 / 去 / 早上 / 学校 dìdi / qù / zǎoshang / xuéxiào

  • A. A. 早上弟弟学校去
  • B. B. 去弟弟早上学校
  • C. C. 弟弟早上去学校
  • D. D. 学校弟弟早上去

Câu 14. 喝 / 我 / 咖啡 / 喜欢 hē / wǒ / kāfēi / xǐhuan

  • A. A. 咖啡喜欢我喝
  • B. B. 我喜欢喝咖啡
  • C. C. 喝咖啡喜欢我
  • D. D. 我咖啡喜欢喝

Câu 15. 早上,我喜欢喝咖啡,不喜欢喝可乐。晚上我喝牛奶。 zǎoshang, wǒ xǐhuan hē kāfēi, bù xǐhuan hē kělè. wǎnshang wǒ hē niúnǎi. Đọc và trả lời câu hỏi sau : 我晚上喝什么? (wǒ wǎnshang hē shénme?)

  • A. A. 咖啡 (kāfēi)
  • B. B. 可乐 (kělè)
  • C. C. 牛奶 (niúnǎi)
  • D. D. 果汁 (guǒzhī)

Câu 16. 我家在河内。我家有五口人:爸爸、妈妈、爷爷、奶奶和我。爸爸是老师,妈妈在医院工作,是医生。爷爷奶奶在家。他们每天早上喜欢去公园散步。 我每天早上七点去学校,下午三点回家。有时候我和弟弟一起在家做作业,有时候去邮局寄信。周末我们全家喜欢一起去爬山,呼吸新鲜空气,也会在山上拍很多照片。晚上我们常常一起喝牛奶、聊天,非常开心。 wǒ jiā zài hénèi. wǒ jiā yǒu wǔ kǒu rén: bàba, māma, yéye, nǎinai hé wǒ. bàba shì lǎoshī, māma zài yīyuàn gōngzuò, shì yīshēng. yéye nǎinai zài jiā. tāmen měitiān zǎoshang xǐhuan qù gōngyuán sànbù. wǒ měitiān zǎoshang qī diǎn qù xuéxiào, xiàwǔ sān diǎn huí jiā. yǒushí wǒ h...

  • A. A. 三口人
  • B. B. 四口人
  • C. C. 五口人
  • D. D. 六口人

Câu 17. 我叫林。我是学生。我家有四口人:爸爸、妈妈、哥哥和我。我们住在河内。 wǒ jiào lín. wǒ shì xuéshēng. wǒ jiā yǒu sì kǒu rén: bàba, māma, gēge hé wǒ. wǒmen zhù zài hénèi. Đọc đoạn văn và cho biết : 她叫什么名字?tā jiào shénme míngzì?

  • A. A. 明 (Míng)
  • B. B. 林 (Lín)
  • C. C. 王 (Wáng)
  • D. D. 李 (Lǐ)

Câu 18. 周末我和朋友去商店买东西,也去公园玩。晚上我们一起吃饭、聊天。 zhōumò wǒ hé péngyou qù shāngdiàn mǎi dōngxi, yě qù gōngyuán wán. wǎnshang wǒmen yīqǐ chī fàn, liáotiān. Đọc đoạn văn và cho biết : 晚上他们一起做什么?wǎnshang tāmen yīqǐ zuò shénme?

  • A. A. 去学校 (qù xuéxiào)
  • B. B. 爬山 (páshān)
  • C. C. 吃饭、聊天 (chī fàn, liáotiān)
  • D. D. 打篮球 (dǎ lánqiú)

Câu 19. 我叫家保。我很喜欢踢足球。今天下午我去学校跟朋友一起踢足球。 wǒ jiào jiābǎo. wǒ hěn xǐhuan tī zúqiú. jīntiān xiàwǔ wǒ qù xuéxiào gēn péngyou yīqǐ tī zúqiú. Đọc đoạn văn và cho biết : 他叫什么名字?tā jiào shénme míngzì?

  • A. A. 明 (Míng)
  • B. B. 南 ( nán )
  • C. C. 家保 (Jiābǎo)
  • D. D. 王伟 (Wáng Wěi)

Câu 20. 朋友 / 一起 / 我 / 踢足球 / 跟 péngyou / yīqǐ / wǒ / tī zúqiú / gēn

  • A. A. 我朋友一起踢足球跟
  • B. B. 我跟朋友一起踢足球
  • C. C. 朋友我跟一起足球踢
  • D. D. 跟一起我朋友足球踢
Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó