Kỹ thuật di truyền - Ôn thi cuối kỳ | i-quiz.vn@stop article@stop Kỹ thuật di truyền - Ôn thi cuối kỳ | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Kỹ thuật di truyền - Ôn thi cuối kỳ

Image Exam
2026-11-08 18:38:30
Tên đề thi: Kỹ thuật di truyền - Ôn thi cuối kỳ
Tác giả: dung nguyễn 14
Số lượng câu hỏi: 72
Thời gian làm bài: 04:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 0
Tổng số điểm của đề thi: 72
Số lượt thi: 4
Lệ phí thi: Miễn phí
Bảng xếp hạng
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Kỹ thuật di truyền - Ôn thi cuối kỳ

Xem trước 25/72 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Mục đích chính của kỹ thuật di truyền là gì?

  • A. Nghiên cứu hình thái và cấu tạo tế bào.
  • B. Thay đổi, phân tích và thao tác trên vật liệu di truyền nhằm tạo ra đặc tính mong muốn.
  • C. Nghiên cứu quá trình trao đổi chất của sinh vật.
  • D. Phân tích thành phần hóa học của tế bào.

Câu 2. Trong quy trình tách chiết DNA, bước đầu tiên thường là gì?

  • A. Kết tủa DNA bằng ethanol.
  • B. Đo OD260/280.
  • C. Phá vỡ tế bào để giải phóng DNA.
  • D. Điện di DNA trên agarose.

Câu 3. Hóa chất SDS được sử dụng trong tách chiết DNA với mục đích nào?

  • A. Phân giải RNA.
  • B. Phá vỡ màng tế bào và biến tính protein.
  • C. Kết tủa DNA.
  • D. Bảo vệ DNA khỏi DNase.

Câu 4. Vai trò chính của EDTA trong dung dịch tách chiết DNA là gì?

  • A. Tăng hoạt tính DNA polymerase.
  • B. Phân giải protein.
  • C. Bắt giữ ion Mg2+, từ đó ức chế hoạt động của DNase phụ thuộc ion kim loại.
  • D. Kết tủa DNA.

Câu 5. Trong phương pháp tách chiết DNA bằng phenol/chloroform, vai trò của phenol là gì?

  • A. Phân giải DNA.
  • B. Biến tính và loại bỏ protein.
  • C. Kết tủa RNA.
  • D. Tổng hợp DNA mới.

Câu 6. Vai trò của Proteinase K trong quá trình tách chiết DNA là gì?

  • A. Phân giải protein.
  • B. Phân giải RNA.
  • C. Kết tủa DNA.
  • D. Phá vỡ liên kết phosphodiester của DNA.

Câu 7. Hóa chất CTAB thường được sử dụng trong tách chiết DNA thực vật nhằm mục đích nào?

  • A. Tăng cường tổng hợp DNA.
  • B. Phân giải DNA genome.
  • C. Hỗ trợ loại bỏ polysaccharide và các tạp chất.
  • D. Tăng nồng độ protein.

Câu 8. Nguyên tắc chính của phương pháp tách chiết plasmid bằng dung dịch kiềm là gì?

  • A. Phân tách DNA dựa trên kích thước.
  • B. Dựa vào sự biến tính DNA và khả năng tái bắt cặp khác nhau của plasmid và DNA genome khi trung hòa.
  • C. Dựa vào sự khác biệt về điện tích của DNA.
  • D. Dựa vào sự phân giải DNA bằng enzyme.

Câu 9. Trong phương pháp tách chiết plasmid bằng CsCl và ethidium bromide, DNA được phân tách chủ yếu dựa trên yếu tố nào?

  • A. Khả năng hòa tan trong nước.
  • B. Kích thước phân tử DNA.
  • C. Tỷ trọng nổi của các dạng DNA trong gradient CsCl.
  • D. Khả năng phân giải DNA.

Câu 10. Khi đo OD260/280, tỷ số nào thường thể hiện DNA tương đối tinh sạch?

  • A. 1,0.
  • B. 1,8.
  • C. 2,5.
  • D. 3,0.

Câu 11. Trong điện di agarose, tại sao DNA di chuyển về phía cực dương?

  • A. DNA mang điện tích dương.
  • B. DNA mang điện tích âm do khung phosphate.
  • C. DNA không mang điện tích.
  • D. DNA bị hút bởi nhiệt độ cao.

Câu 12. Khi điện di agarose, các đoạn DNA có kích thước nhỏ thường:

  • A. Di chuyển nhanh và xa hơn các đoạn DNA lớn.
  • B. Di chuyển chậm hơn các đoạn DNA lớn.
  • C. Không di chuyển trong gel.
  • D. Luôn nằm gần giếng điện di.

Câu 13. Hiện tượng DNA xuất hiện dạng smear trên gel agarose có thể liên quan đến nguyên nhân nào?

  • A. DNA hoàn toàn tinh sạch.
  • B. DNA bị phân hủy hoặc mẫu chứa tạp chất.
  • C. DNA có nồng độ bằng 0.
  • D. DNA không mang điện tích.

Câu 14. PCR là viết tắt của cụm từ nào?

  • A. Protein Chain Reaction.
  • B. Polymerase Chain Reaction.
  • C. Polymerase Cellular Reaction.
  • D. Protein Cellular Replication.

Câu 15. Mục đích chính của phương pháp PCR là gì?

  • A. Phân giải DNA.
  • B. Tách protein khỏi tế bào.
  • C. Khuếch đại một đoạn DNA mục tiêu trong điều kiện in vitro.
  • D. Tổng hợp RNA từ protein.

Câu 16. Thành phần nào có chức năng xác định vùng DNA cần khuếch đại trong phản ứng PCR?

  • A. dNTPs.
  • B. Primer.
  • C. Buffer.
  • D. Mg2+.

Câu 17. DNA polymerase có vai trò gì trong phản ứng PCR?

  • A. Phân giải DNA khuôn.
  • B. Nối các đoạn RNA.
  • C. Tổng hợp mạch DNA mới.
  • D. Phân giải primer.

Câu 18. Mg2+ có vai trò gì trong phản ứng PCR?

  • A. Làm khuôn cho quá trình tổng hợp DNA.
  • B. Là đồng yếu tố cần thiết cho hoạt động của DNA polymerase.
  • C. Phân giải DNA khuôn.
  • D. Thay thế primer.

Câu 19. Trong PCR, giai đoạn biến tính (Denaturation) có chức năng gì?

  • A. Tổng hợp DNA mới.
  • B. Tách DNA mạch kép thành hai mạch đơn.
  • C. Nối các đoạn DNA.
  • D. Phân giải protein.

Câu 20. Giai đoạn bắt cặp mồi (Annealing) là quá trình nào?

  • A. DNA polymerase tổng hợp mạch mới.
  • B. DNA khuôn bị phân giải.
  • C. Primer liên kết với trình tự bổ sung trên DNA khuôn.
  • D. DNA được kết tủa.

Câu 21. Trong phản ứng PCR sử dụng Taq polymerase, nhiệt độ kéo dài thường khoảng bao nhiêu?

  • A. 37°C.
  • B. 50°C.
  • C. 72°C.
  • D. 95°C.

Câu 22. Tại sao cần thiết kế primer phù hợp trong phản ứng PCR?

  • A. Để tăng kích thước DNA khuôn.
  • B. Để xác định vị trí bắt đầu và kết thúc vùng cần khuếch đại, góp phần đảm bảo tính đặc hiệu.
  • C. Để phân giải DNA khuôn.
  • D. Để thay thế DNA polymerase.

Câu 23. Nếu nồng độ Mg2+ không phù hợp, điều gì có thể xảy ra?

  • A. Không ảnh hưởng đến phản ứng PCR.
  • B. Có thể làm thay đổi hiệu suất và tính đặc hiệu khuếch đại.
  • C. DNA tự động bị nhân đôi không giới hạn.
  • D. Primer bị chuyển thành RNA.

Câu 24. Vai trò của đối chứng dương trong PCR là gì?

  • A. Kiểm tra khả năng khuếch đại của hệ thống phản ứng.
  • B. Phát hiện nhiễm DNA ngoại lai trong mọi trường hợp.
  • C. Thay thế DNA khuôn.
  • D. Ức chế DNA polymerase.

Câu 25. Đối chứng âm (Negative control) trong PCR được sử dụng nhằm mục đích nào?

  • A. Tăng lượng DNA khuếch đại.
  • B. Kiểm tra khả năng xuất hiện tín hiệu không mong muốn hoặc nhiễm bẩn.
  • C. Xác định kích thước DNA.
  • D. Làm tăng hoạt tính primer.

… và còn 47 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 72 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó