Cơ sở văn hóa Việt Nam - Ôn tập trắc nghiệm các chương | i-quiz.vn@stop article@stop Cơ sở văn hóa Việt Nam - Ôn tập trắc nghiệm các chương | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Cơ sở văn hóa Việt Nam - Ôn tập trắc nghiệm các chương

Image Exam
2026-11-05 23:46:07
Tên đề thi: Cơ sở văn hóa Việt Nam - Ôn tập trắc nghiệm các chương
Tác giả: rnd6ff4wgz
Số lượng câu hỏi: 72
Thời gian làm bài: Không giới hạn
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi:
Tổng số điểm của đề thi: 72
Số lượt thi: 0
Lệ phí thi: Miễn phí
Bảng xếp hạng
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Cơ sở văn hóa Việt Nam - Ôn tập trắc nghiệm các chương

Xem trước 25/72 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Đặc trưng nào của văn hóa được coi là thước đo trình độ "nhân tính" của con người và xã hội?

  • A. Tính hệ thống
  • B. Tính lịch sử
  • C. Tính giá trị
  • D. Tính nhân sinh

Câu 2. Việc nghiên cứu văn hóa như một "hệ điều hành" xã hội dựa trên đặc trưng cốt lõi nào theo GS. Trần Ngọc Thêm?

  • A. Tính nhân sinh
  • B. Tính hệ thống
  • C. Tính lịch sử
  • D. Tính giá trị

Câu 3. Điểm khác biệt căn bản giữa "Văn hóa" và "Văn minh" là gì?

  • A. Văn hóa có tính quốc tế, văn minh có tính dân tộc.
  • B. Văn hóa bao hàm cả giá trị tinh thần và lịch sử, văn minh thiên về trình độ phát triển vật chất và kỹ thuật.
  • C. Văn hóa chỉ bao gồm những gì tiến bộ, văn minh bao gồm cả những hủ tục.
  • D. Văn hóa ra đời sau khi xã hội có nhà nước và đô thị.

Câu 4. Hệ thống các giá trị tinh thần do những người hiền tài tạo ra và tích lũy được gọi là:

  • A. Văn vật
  • B. Văn minh
  • C. Văn hiến
  • D. Văn hóa học

Câu 5. Đặc điểm "tư duy tổng hợp và biện chứng" thường gắn liền với loại hình văn hóa nào?

  • A. Văn hóa gốc du mục
  • B. Văn hóa gốc nông nghiệp
  • C. Văn hóa công nghiệp hiện đại
  • D. Văn hóa tiểu thương

Câu 6. Tín ngưỡng phồn thực và tục thờ Mẫu trong văn hóa Việt Nam là biểu hiện đậm nét của:

  • A. Tính dương (trọng nam)
  • B. Tính âm (trọng nữ, trọng sự sinh sôi)
  • C. Sự du nhập hoàn toàn từ Ấn Độ
  • D. Sự ảnh hưởng của Nho giáo phương Bắc

Câu 7. Hiện tượng "Tam giáo đồng nguyên" trong văn hóa Việt Nam phản ánh đặc điểm gì của người Việt?

  • A. Sự thiếu hụt bản sắc tôn giáo riêng.
  • B. Tính bảo thủ trong tư duy tâm linh.
  • C. Tính linh hoạt, dung hợp và sự "mềm hóa" các tư tưởng ngoại lai.
  • D. Sự bắt buộc của các triều đại phong kiến.

Câu 8. Lớp văn hóa Chăm-pa ở miền Trung Việt Nam là kết quả tiêu biểu của quá trình giao lưu với nền văn hóa nào?

  • A. Văn hóa Trung Hoa
  • B. Văn hóa phương Tây
  • C. Văn hóa Ấn Độ
  • D. Văn hóa Ả Rập

Câu 9. Câu tục ngữ "Lệnh ông không bằng cồng bà" minh chứng cho đặc điểm nào trong cấu trúc văn hóa Việt Nam?

  • A. Lối sống gia đình phụ hệ khắc nghiệt.
  • B. Vị thế và vai trò quan trọng của người phụ nữ trong văn hóa gốc nông nghiệp.
  • C. Sự lấn át của quyền lực nhà nước đối với gia đình.
  • D. Tư duy trọng lý của cư dân du mục.

Câu 10. Di vật nào được coi là biểu tượng rực rỡ nhất của lớp văn hóa bản địa thời kỳ tiền sử - sơ sử Việt Nam?

  • A. Bia đá tiến sĩ Văn Miếu.
  • B. Trống đồng Đông Sơn.
  • C. Chùa Một Cột.
  • D. Cung điện Huế.

Câu 11. Trong giao lưu với phương Tây, yếu tố nào được coi là "bước ngoạt" làm thay đổi diện mạo văn hóa Việt Nam thế kỷ XX?

  • A. Sự phổ biến của đạo Công giáo.
  • B. Sự ra đời và phổ cập của chữ Quốc ngữ.
  • C. Việc du nhập trang phục phương Tây.
  • D. Việc xây dựng các công trình kiến trúc kiểu Pháp.

Câu 12. Chức năng nào của văn hóa giúp tích lũy và chuyển giao tri thức, kinh nghiệm giữa các thế hệ?

  • A. Chức năng điều chỉnh xã hội.
  • B. Chức năng giao tiếp.
  • C. Chức năng giáo dục (ứng với tính lịch sử).
  • D. Chức năng tổ chức xã hội.

Câu 13. Đặc điểm nào sau đây mô tả chính xác nhất mối quan hệ giữa "Tính tổng hợp" và "Tính biện chứng" trong tư duy người Việt?

  • A. Do quan sát tổng thể nhiều yếu tố (tổng hợp), người Việt sớm nhận ra sự tác động qua lại và chuyển hóa giữa chúng (biện chứng).
  • B. Tính tổng hợp là kết quả, tính biện chứng là nguyên nhân.
  • C. Hai đặc điểm này độc lập và không có mối quan hệ tương hỗ.
  • D. Tính biện chứng chỉ xuất hiện khi tính tổng hợp bị mất đi.

Câu 14. Câu tục ngữ "Hết cơn bĩ cực đến hồi thái lai" phản ánh quy luật nào trong triết lý Âm Dương?

  • A. Quy luật về thành phần (trong âm có dương).
  • B. Quy luật về quan hệ (âm dương chuyển hóa lẫn nhau).
  • C. Quy luật về sự tách biệt tuyệt đối giữa các mặt đối lập.
  • D. Quy luật ưu tiên yếu tố Dương.

Câu 15. Trong hệ thống số Sinh - Thành của Hà đồ, tại sao phương Nam (Hỏa) lại gắn với cặp số 2 và 7?

  • A. Vì 2 là số lẻ, 7 là số chẵn.
  • B. Vì số 2 là số Sinh của Hỏa, cộng với số 5 (trung tâm) tạo thành số 7 (số Thành).
  • C. Vì đó là các con số may mắn theo quan niệm dân gian.
  • D. Vì phương Nam luôn có nhiệt độ cao nhất.

Câu 16. Triết lý "Dĩ hòa vi quý" trong giao tiếp của người Việt là biểu hiện của:

  • A. Xu hướng tìm kiếm sự cân bằng và hài hòa theo triết lý Âm Dương.
  • B. Sự thiếu quyết đoán trong giải quyết vấn đề.
  • C. Lối sống thực dụng, bỏ qua nguyên tắc.
  • D. Ảnh hưởng của tư duy phân tích phương Tây.

Câu 17. Mô hình Tam tài (Thiên - Địa - Nhân) nhấn mạnh vai trò của con người là:

  • A. Chủ nhân tuyệt đối, có quyền khai thác thiên nhiên.
  • B. Thực thể thụ động, cam chịu số phận.
  • C. Trung tâm kết nối, điều hòa các mối quan hệ giữa trời và đất.
  • D. Một yếu tố tách biệt, không liên quan đến vũ trụ.

Câu 18. Theo quy luật Ngũ hành tương khắc, hành nào sẽ bị hành Kim khống chế?

  • A. Hành Thủy.
  • B. Hành Hỏa.
  • C. Hành Thổ.
  • D. Hành Mộc.

Câu 19. Hệ thống Lịch âm dương của người Việt có điểm gì đặc biệt so với các loại lịch khác?

  • A. Chỉ dựa hoàn toàn vào chu kỳ của Mặt Trăng.
  • B. Chỉ dựa hoàn toàn vào chu kỳ của Mặt Trời.
  • C. Kết hợp chu kỳ mặt trăng để tính tháng và chu kỳ mặt trời để tính tiết khí nông nghiệp.
  • D. Không sử dụng tháng nhuận để điều chỉnh thời gian.

Câu 20. Tại sao người Việt cổ lại gọi Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ là "Hành" thay vì gọi là "Chất"?

  • A. Để nhấn mạnh tính chất tĩnh tại của vật chất.
  • B. Để khẳng định thế giới luôn trong trạng thái vận động và chuyển hóa liên tục.
  • C. Vì "Hành" là một cách gọi phổ thông trong dân gian.
  • D. Để phân biệt với các nguyên tố hóa học.

Câu 21. Một người đón tuổi "Lục thập hoa giáp" (60 tuổi) được coi là hoàn thành một chu kỳ đời người vì:

  • A. Đây là độ tuổi nghỉ hưu theo quy định.
  • B. Sau 60 năm, sự kết hợp giữa 10 Thiên can và 12 Địa chi mới quay trở lại điểm bắt đầu.
  • C. Con người khi đó đã đạt đến độ chín muồi về trí tuệ.
  • D. Đây là con số lớn nhất trong toán học cổ.

Câu 22. Việc sử dụng "Gừng" (tính nóng - Dương) để chữa bệnh "Cảm lạnh" (tính hàn - Âm) là ứng dụng của triết lý nào?

  • A. Triết lý Tam tài.
  • B. Quy luật tương khắc của Ngũ hành.
  • C. Nguyên lý cân bằng Âm Dương trong cơ thể (Tiểu vũ trụ).
  • D. Tư duy thực nghiệm phương Tây.

Câu 23. Trong hệ giá trị xã hội truyền thống, cá nhân định vị mình trong cộng đồng làng xã dựa trên giá trị cốt lõi nào?

  • A. Chữ Hiếu.
  • B. Chữ Nghĩa.
  • C. Chữ Trung.
  • D. Chữ Lợi.

Câu 24. Khi một người gặp khó khăn nhưng vẫn lạc quan cho rằng "Trong cái rủi có cái may", họ đang vận dụng lối tư duy nào?

  • A. Tư duy siêu hình.
  • B. Tư duy phân tích.
  • C. Tư duy biện chứng tự phát.
  • D. Tư duy chủ quan duy ý chí.

Câu 25. Trong các nguyên tắc tổ chức nông thôn Việt Nam truyền thống, tổ chức theo huyết thống bao gồm các thực thể nào?

  • A. Xóm và Làng.
  • B. Gia đình và Gia tộc.
  • C. Phường và Hội.
  • D. Giáp và Thôn.

… và còn 47 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 72 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó