Quản trị sự kiện - Bộ 50 câu trắc nghiệm (đề số 2) | i-quiz.vn@stop article@stop Quản trị sự kiện - Bộ 50 câu trắc nghiệm (đề số 2) | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Quản trị sự kiện - Bộ 50 câu trắc nghiệm (đề số 2)

Image Exam
2026-11-02 06:03:46
Tên đề thi: Quản trị sự kiện - Bộ 50 câu trắc nghiệm (đề số 2)
Tác giả: 12345678910
Số lượng câu hỏi: 50
Thời gian làm bài: 01:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 0
Tổng số điểm của đề thi: 50
Số lượt thi: 3
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
User avatar
Ngoc Le
50
2026-11-02 06:14:51
User avatar
12345678910
48
2026-11-02 06:17:05
User avatar
Hân Nguyễn
48
2026-11-02 06:24:59
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Quản trị sự kiện - Bộ 50 câu trắc nghiệm (đề số 2)

Xem trước 25/50 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Yếu tố nào tạo nên tính duy nhất của sự kiện theo Getz?

  • A. Chỉ ngân sách
  • B. Bối cảnh, con người và hệ thống quản lý
  • C. Chỉ địa điểm
  • D. Chỉ quy mô

Câu 2. Tổ chức sự kiện nhấn mạnh hoạt động nào?

  • A. Lập kế hoạch, điều phối và triển khai
  • B. Chỉ thiết kế logo
  • C. Chỉ kiểm toán
  • D. Chỉ bán vé

Câu 3. Hoạt động nào thuộc chức năng kiểm soát trong quản trị sự kiện?

  • A. Chọn màu sân khấu
  • B. Giám sát tiến độ và đánh giá kết quả
  • C. Đặt tên sự kiện
  • D. Chụp ảnh quảng bá

Câu 4. Lợi ích giáo dục – khai sáng của sự kiện thể hiện qua hoạt động nào?

  • A. Cập nhật thông tin và giới thiệu sản phẩm
  • B. Chỉ nghỉ ngơi
  • C. Chỉ trao thưởng
  • D. Chỉ bán đồ ăn

Câu 5. Lễ hội truyền thống phục vụ cư dân địa phương phù hợp nhất với nhóm nào?

  • A. Mega
  • B. Major
  • C. Local/Community
  • D. International Expo

Câu 6. SEA Games trong tài liệu được xếp vào nhóm nào?

  • A. Hallmark
  • B. Major
  • C. Mega
  • D. Private

Câu 7. Trong MICE, triển lãm thương mại nhằm mục đích chính gì?

  • A. Khen thưởng nhân viên
  • B. Giới thiệu sản phẩm và tiếp cận khách mới
  • C. Đào tạo nội bộ
  • D. Họp chiến lược

Câu 8. Bước nào diễn ra ngay sau phân tích và tư vấn trong quy trình 7 bước?

  • A. Kết thúc
  • B. Thực hiện
  • C. Lập kế hoạch và báo giá
  • D. Ký hợp đồng

Câu 9. Nội dung nào thường được quy định khi ký hợp đồng tổ chức sự kiện?

  • A. Trách nhiệm, thanh toán, thay đổi và hủy bỏ
  • B. Chỉ màu khăn bàn
  • C. Chỉ nhạc nền
  • D. Chỉ ảnh chụp

Câu 10. Việc thu thập phản hồi và họp tổng kết thuộc giai đoạn nào?

  • A. Tiếp nhận yêu cầu
  • B. Kết thúc và rút kinh nghiệm
  • C. Phân tích tư vấn
  • D. Lập báo giá

Câu 11. Giảm nhựa dùng một lần và sử dụng vé điện tử thể hiện xu hướng nào?

  • A. Eco-friendly
  • B. Mega Events
  • C. Incentives
  • D. Hallmark

Câu 12. Livestream và đo lượt tương tác thuộc xu hướng nào?

  • A. Team building
  • B. Sử dụng mạng xã hội
  • C. Chỉ quản trị rủi ro
  • D. Đổi địa điểm

Câu 13. Nếu mục tiêu sự kiện thay đổi, điều gì có thể bị tác động?

  • A. Chỉ lời chào MC
  • B. Toàn bộ chương trình và nội dung
  • C. Chỉ màu vé
  • D. Không có gì

Câu 14. Ý tưởng sự kiện cần phản ánh nhóm yếu tố nào?

  • A. Mục tiêu, thông điệp, đối tượng tham dự
  • B. Chỉ tên MC
  • C. Chỉ thời tiết
  • D. Chỉ nhà tài trợ

Câu 15. Sau khi nghiên cứu xu hướng, bước tiếp theo trong xây dựng ý tưởng là gì?

  • A. Ký hợp đồng
  • B. Tạo mind map
  • C. Thu dọn sân khấu
  • D. Chạy thử

Câu 16. Sử dụng một câu chuyện xuyên suốt để gắn kết khách thuộc phương pháp nào?

  • A. Benchmarking
  • B. SCAMPER
  • C. Storytelling
  • D. Khảo sát Venue

Câu 17. Trong EVENT IDEAS, Purposes chỉ yếu tố nào?

  • A. Nguồn lực
  • B. Mục tiêu
  • C. Quy định
  • D. Thiết bị

Câu 18. Trong EVENT IDEAS, Restricts đề cập đến gì?

  • A. Ý tưởng sơ khai
  • B. Nguồn lực nhân sự
  • C. Quy định và ràng buộc
  • D. Thời lượng tiết mục

Câu 19. Nguồn lực khả thi khi phát triển ý tưởng bao gồm gì?

  • A. Tài chính, nhân sự, cơ sở vật chất, thời gian
  • B. Chỉ khách mời
  • C. Chỉ truyền thông
  • D. Chỉ quà tặng

Câu 20. Kịch bản tổng quát phù hợp để cung cấp cho ai?

  • A. Khách hàng và nhà cung cấp
  • B. Chỉ kỹ thuật ánh sáng
  • C. Chỉ khán giả
  • D. Chỉ đội vệ sinh

Câu 21. Kịch bản chi tiết thường có thêm nội dung nào so với bản tổng quát?

  • A. Ghi chú, trạng thái, phân công cụ thể
  • B. Chỉ tên công ty
  • C. Chỉ logo
  • D. Chỉ địa chỉ

Câu 22. Trong 5W1H, Why dùng để làm rõ điều gì?

  • A. Người tham dự
  • B. Lý do tổ chức
  • C. Địa điểm
  • D. Cách thực hiện

Câu 23. Kịch bản có cấu trúc cơ bản gồm mấy phần?

  • A. 2
  • B. 3
  • C. 4
  • D. 5

Câu 24. Time Frame trong AGENDA yêu cầu điều gì?

  • A. Khung thời gian hợp lý và thời gian đệm
  • B. Chỉ chọn ca sĩ
  • C. Chỉ tăng thời lượng
  • D. Bỏ mốc giờ

Câu 25. Logical Sequences trong AGENDA nhấn mạnh điều gì?

  • A. Trình tự mạch lạc
  • B. Chi phí thấp nhất
  • C. Số ghế lớn nhất
  • D. Độ sáng cao nhất

… và còn 25 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 50 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó