Tiếng Trung H3.0 1-5 | i-quiz.vn@stop article@stop Tiếng Trung H3.0 1-5 | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Tiếng Trung H3.0 1-5

Image Exam
2026-10-08 10:09:49
Tên đề thi: Tiếng Trung H3.0 1-5
Tác giả: zj689krydf
Số lượng câu hỏi: 97
Thời gian làm bài: Không giới hạn
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi:
Tổng số điểm của đề thi: 97
Số lượt thi: 1
Lệ phí thi: Miễn phí
Bảng xếp hạng
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Tiếng Trung H3.0 1-5

Xem trước 25/97 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Từ “菜” có nghĩa là gì?

  • A. Mỳ
  • B. Đồ ăn, món ăn
  • C. Há cảo
  • D. Nấu ăn

Câu 2. Từ “电脑” có nghĩa là gì?

  • A. Máy tính
  • B. Công việc
  • C. Giáo viên
  • D. Học sinh

Câu 3. Từ “会” có nghĩa là gì?

  • A. Thích
  • B. Biết, có thể làm gì
  • C. Nghĩa
  • D. Có

Câu 4. Từ “号” có nghĩa là gì?

  • A. Ngày
  • B. Tháng
  • C. Tuần
  • D. Năm

Câu 5. Từ “好看” có nghĩa là gì?

  • A. Xinh đẹp
  • B. Ngon
  • C. Bận
  • D. Quá

Câu 6. Từ “今天” có nghĩa là gì?

  • A. Hôm nay
  • B. Năm nay
  • C. Năm ngoái
  • D. Chủ Nhật

Câu 7. Từ “下班” có nghĩa là gì?

  • A. Nghỉ ngơi
  • B. Công việc
  • C. Tan ca
  • D. Nấu ăn

Câu 8. Từ “休息” có nghĩa là gì?

  • A. Nghỉ ngơi
  • B. Bận
  • C. Công việc
  • D. Quen biết

Câu 9. Từ “新” có nghĩa là gì?

  • A. Thật
  • B. Mới
  • C. Rất
  • D. Nhiều

Câu 10. Từ “星期” có nghĩa là gì?

  • A. Thứ
  • B. Tháng
  • C. Tuần
  • D. Năm nay

Câu 11. Từ “星期天” có nghĩa đồng nghĩa là

  • A. 星期日
  • B. 星期
  • C. 星期日
  • D. 今年

Câu 12. Từ “月” có nghĩa là gì?

  • A. Năm
  • B. Tháng
  • C. Ngày
  • D. Năm

Câu 13. Từ “一些” có nghĩa là gì?

  • A. Nhiều
  • B. Bao nhiêu
  • C. Một vài
  • D. Mấy

Câu 14. Từ “真” có nghĩa là gì?

  • A. Thật
  • B. Đúng
  • C. Rất
  • D. Tốt

Câu 15. Từ “做” có nghĩa là gì?

  • A. Làm, nấu
  • B. Có
  • C. Là
  • D. Gọi, hô

Câu 16. Từ “做饭” có nghĩa là gì?

  • A. Nấu mỳ
  • B. Nấu ăn
  • C. Mỳ
  • D. Món ăn

Câu 17. Từ “不客气” có nghĩa là gì?

  • A. Cảm ơn
  • B. Xin lỗi
  • C. Không cần khách khí
  • D. Không sao đâu

Câu 18. Từ “大家” có nghĩa là gì?

  • A. Chúng tôi
  • B. Các bạn
  • C. Mọi người
  • D. Bọn họ

Câu 19. Từ “老师” có nghĩa là gì?

  • A. Học sinh
  • B. Bạn học
  • C. Giáo viên
  • D. Trẻ con

Câu 20. Từ “们” có nghĩa là gì?

  • A. Dùng để tạo danh từ số nhiều
  • B. Hỏi cái gì
  • C. Hỏi ai
  • D. Hỏi có hay không

Câu 21. Từ “您” có nghĩa là gì?

  • A. Bạn
  • B. Tôi
  • C. Ngài / bạn (cách nói lịch sự)
  • D. Chúng tôi

Câu 22. Từ “你好” có nghĩa là gì?

  • A. Cảm ơn
  • B. Xin chào
  • C. Tạm biệt
  • D. Xin lỗi

Câu 23. Từ “你们” có nghĩa là gì?

  • A. Các bạn / các anh chị
  • B. Chúng tôi
  • C. Họ
  • D. Chúng ta

Câu 24. Từ “同学” có nghĩa là gì?

  • A. Giáo viên
  • B. Học sinh / bạn học
  • C. Bố
  • D. Anh trai

Câu 25. Từ “谢谢” có nghĩa là gì?

  • A. Không có gì
  • B. Xin lỗi
  • C. Cảm ơn
  • D. Tạm biệt

… và còn 72 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 97 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó