CHƯƠNG 6 | i-quiz.vn@stop article@stop CHƯƠNG 6 | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

CHƯƠNG 6

Image Exam
2026-10-06 18:59:20
Tên đề thi: CHƯƠNG 6
Tác giả: Minh Tuệ
Số lượng câu hỏi: 67
Thời gian làm bài: Không giới hạn
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi:
Tổng số điểm của đề thi: 67
Số lượt thi: 0
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: CHƯƠNG 6

Xem trước 25/67 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Mô tả nào phù hợp nhất với hệ thống e-procurement thế hệ đầu tiên?

  • A. Chỉ sử dụng XML và kết nối dựa trên Internet cho tất cả giao dịch
  • B. Hoàn toàn phân cấp hoạt động mua hàng, loại bỏ kiểm soát tập trung
  • C. Sử dụng nhập liệu trực tuyến, phê duyệt và đặt hàng bằng biểu mẫu nhập dữ liệu, tài liệu được quét và quy trình xử lý dựa trên email
  • D. Chỉ tự động hóa các hoạt động logistics đầu vào như lưu kho và vận chuyển

Câu 2. Vòng quay hàng tồn kho được tính như thế nào?

  • A. Giá vốn hàng bán × Hàng tồn kho bình quân
  • B. Doanh thu / Hàng tồn kho
  • C. Giá vốn hàng bán / Hàng tồn kho bình quân
  • D. Hàng tồn kho bình quân / Giá vốn hàng bán

Câu 3. Thực hành kỹ thuật số nào trực tiếp làm giảm lượng hàng tồn kho bằng cách cải thiện khả năng nhìn thấy nhu cầu khách hàng?

  • A. Sử dụng các sàn giao dịch trực tuyến để tìm nhà cung cấp
  • B. Truyền đơn đặt hàng và hóa đơn điện tử
  • C. Chia sẻ dữ liệu nhu cầu khách hàng với nhà cung cấp (efficient consumer response)
  • D. Nhà cung cấp quản lý hàng tồn kho (Vendor-managed inventory)

Câu 4. Phát biểu nào phân biệt chính xác hoạt động chuỗi cung ứng thượng nguồn và hạ nguồn?

  • A. Thượng nguồn liên quan đến giao dịch với nhà cung cấp (thương mại điện tử buy-side); hạ nguồn liên quan đến giao dịch với khách hàng (thương mại điện tử sell-side)
  • B. Thượng nguồn liên quan đến khách hàng (sell-side); hạ nguồn liên quan đến nhà cung cấp (buy-side)
  • C. Thượng nguồn tập trung vào marketing và khuyến mãi bán lẻ; hạ nguồn tập trung vào mua hàng và tìm nguồn cung ứng
  • D. Thượng nguồn và hạ nguồn đều chỉ nói đến logistics nội bộ trong tổ chức, không liên quan đến đối tác bên ngoài

Câu 5. Phát biểu nào mô tả đúng nhất góc nhìn hệ thống của chuỗi cung ứng?

  • A. Một khuôn khổ chủ yếu dành cho kế toán và báo cáo tài chính
  • B. Tiếp nhận nguồn lực (đầu vào) và chuyển đổi chúng (quy trình) thành sản phẩm và dịch vụ (đầu ra)
  • C. Chỉ tập trung vào phân phối hạ nguồn đến khách hàng
  • D. Chỉ cải thiện các quy trình nội bộ của tổ chức

Câu 6. Trong mô hình Vendor-managed inventory, ai chịu trách nhiệm quản lý tồn kho, mua hàng và theo dõi đơn hàng hằng ngày?

  • A. Chỉ phần mềm tự động đặt hàng lại
  • B. Khách hàng
  • C. Nhà cung cấp
  • D. Nhà cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba

Câu 7. Đâu là danh sách đúng về “5 đúng” trong logistics?

  • A. Đúng nơi, đúng thời gian, đúng số lượng, đúng điều kiện, đúng giá
  • B. Đúng nơi, đúng thời gian, đúng sản phẩm, đúng chất lượng, đúng giá
  • C. Đúng nguồn, đúng thời gian, đúng số lượng, đúng chất lượng, đúng giá
  • D. Đúng nơi, đúng thời gian, đúng số lượng, đúng chất lượng, đúng giá

Câu 8. Điều kiện tiên quyết nào của chuỗi cung ứng được nêu để có thể cung cấp dịch vụ giao hàng nhanh cho khách hàng?

  • A. Chỉ có một khung giờ giao hàng cố định mỗi ngày
  • B. Nhà bán lẻ có cái nhìn theo thời gian thực về lượng hàng tồn kho của mình
  • C. Xử lý đơn hàng theo lô hàng tuần
  • D. Tập trung hàng hóa tại các kho ở xa

Câu 9. Phát biểu nào mô tả đúng nhất mô hình chuỗi cung ứng “push”?

  • A. Nhà sản xuất phát triển sản phẩm và đẩy sản phẩm qua các kênh phân phối đến khách hàng thụ động, tối ưu hóa chi phí và hiệu quả sản xuất
  • B. Hợp tác chặt chẽ với khách hàng và nhà cung cấp bằng công nghệ như EDI để giảm giấy tờ và cải thiện dịch vụ
  • C. Được xây dựng nhằm tạo giá trị cho khách hàng bằng cách giảm chi phí và nâng cao chất lượng dịch vụ
  • D. Chuỗi cung ứng được xây dựng từ nghiên cứu khách hàng để điều chỉnh sản phẩm và phản ứng nhanh với nhu cầu

Câu 10. Đặc điểm nào mô tả đúng nhất cách tiếp cận chuỗi cung ứng bắt đầu bằng việc phân tích yêu cầu khách hàng?

  • A. Dựa vào chuyển giao tài liệu thủ công và liên kết yếu giữa các thành phần chuỗi cung ứng
  • B. Nhấn mạnh việc phân phối đến khách hàng thụ động thông qua việc “đẩy” sản phẩm ra thị trường
  • C. Ưu tiên hiệu quả sản xuất hàng loạt mà không nghiên cứu khách hàng
  • D. Bắt đầu bằng việc phân tích yêu cầu khách hàng và hợp tác chặt chẽ với khách hàng và nhà cung cấp

Câu 11. Trong chuỗi giá trị của Porter, hoạt động hỗ trợ được mô tả như thế nào?

  • A. Các hoạt động do đối tác bên ngoài doanh nghiệp thực hiện
  • B. Trực tiếp đưa hàng hóa và dịch vụ đến khách hàng
  • C. Chỉ bao gồm các công việc hành chính và hậu cần văn phòng
  • D. Cung cấp đầu vào và cơ sở hạ tầng hỗ trợ cho các hoạt động chính

Câu 12. Mô tả nào đặc trưng nhất cho “chuỗi giá trị ảo” (virtual value chain)?

  • A. Hệ thống thay thế sản xuất vật chất bằng chỉ các sản phẩm kỹ thuật số
  • B. Mạng lưới cắt giảm chi phí bằng cách loại bỏ các hoạt động tạo giá trị
  • C. Một lớp hỗ trợ chỉ giới hạn ở nhân sự, tài chính và hệ thống thông tin
  • D. Một chuỗi điện tử dựa trên máy móc, mô phỏng chuỗi giá trị vật chất và xử lý thông tin để kết nối/trung gian cho các hoạt động

Câu 13. Đâu là một hạn chế của mô hình chuỗi giá trị truyền thống?

  • A. Chủ yếu phù hợp với sản xuất sản phẩm vật chất hơn là dịch vụ
  • B. Nhấn mạnh phản hồi hai chiều của khách hàng và điều chỉnh theo thời gian thực
  • C. Nhấn mạnh mạng lưới giá trị thay vì các hoạt động nội bộ
  • D. Được thiết kế cho truyền thông kỹ thuật số toàn cầu và phản ứng nhanh với thị trường

Câu 14. Tác động chính của truyền thông kỹ thuật số lên chuỗi giá trị trong mô hình được điều chỉnh là gì?

  • A. Cho phép nghiên cứu thị trường theo thời gian thực và rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường
  • B. Làm tăng chi phí vận hành do bổ sung các lớp CNTT
  • C. Loại bỏ nhu cầu phản hồi từ khách hàng
  • D. Biến chuỗi giá trị thành một hệ thống “push” một chiều hoàn toàn

Câu 15. Ba nhiệm vụ quản lý nào tạo thành một “value stream” – dòng giá trị?

  • A. Tìm nguồn sản phẩm, quản lý thông tin, quảng bá sản phẩm
  • B. Quản lý thông tin, chuyển đổi vật chất, dịch vụ khách hàng
  • C. Giải quyết vấn đề, marketing và bán hàng, chuyển đổi vật chất
  • D. Giải quyết vấn đề, quản lý thông tin, chuyển đổi vật chất

Câu 16. Tư duy tinh gọn (lean thinking) hướng tới kết quả nào bằng cách cắt giảm lãng phí trong toàn bộ dòng giá trị?

  • A. Tăng mức tồn kho để đảm bảo luôn có hàng
  • B. Kéo dài thời gian phát triển sản phẩm để có thiết kế tốt hơn
  • C. Giảm thời gian hoặc chi phí hoàn tất đơn hàng và cải thiện chất lượng sản phẩm/dịch vụ
  • D. Tăng số lượng tính năng của sản phẩm

Câu 17. Trong quy trình 5 bước của Porter và Millar, bước 1 để đánh giá tác động của hệ thống thông tin lên chuỗi giá trị là gì?

  • A. Xác định vai trò của hệ thống thông tin trong cấu trúc ngành
  • B. Đánh giá mức độ tập trung thông tin của chuỗi giá trị
  • C. Nghiên cứu cách hệ thống thông tin có thể tạo ra các doanh nghiệp mới
  • D. Xác định và xếp hạng các cách IS có thể tạo lợi thế cạnh tranh

Câu 18. Khi lập bản đồ các hoạt động trong quá trình sản xuất và giao hàng, ba nhóm nào được sử dụng để phân loại hoạt động?

  • A. Cường độ thông tin cao; thấp; trung bình
  • B. Hoạt động tạo ra giá trị theo nhận thức của khách hàng; hoạt động không tạo giá trị nhưng bắt buộc; hoạt động không tạo giá trị và có thể loại bỏ
  • C. Hoạt động tạo giá trị; tạo giá trị gián tiếp; không tạo giá trị
  • D. Hoạt động chính; hoạt động hỗ trợ; hoạt động pháp lý

Câu 19. Phát biểu nào mô tả đúng nhất về quản lý mạng lưới giá trị?

  • A. Quyết định những gì nên thuê ngoài trong môi trường bị giới hạn, theo thời gian thực và dựa trên sự biến động
  • B. Tích hợp vĩnh viễn các đối tác thông qua sở hữu để kiểm soát đầu ra
  • C. Chỉ cải thiện quy trình nội bộ nhằm giảm thời gian đưa sản phẩm ra thị trường
  • D. Chỉ sử dụng truyền thông kỹ thuật số để thay thế các nhà cung cấp vật chất

Câu 20. Mô tả nào định nghĩa đúng nhất “value chain integrator”?

  • A. Các liên kết kỹ thuật số giữa các đối tác cho phép trao đổi thông tin theo thời gian thực
  • B. Đối tác thực hiện các hoạt động cốt lõi như logistics đầu vào hoặc sản xuất
  • C. Đối tác cung cấp dịch vụ trung gian giữa chuỗi giá trị nội bộ và bên ngoài, thường cung cấp hạ tầng điện tử
  • D. Đối tác phía cung ứng thượng nguồn như nhà cung cấp hoặc nhà bán buôn

Câu 21. Phương án nào mô tả đúng nhất “vertical disintegration” – phân tách theo chiều dọc trong chuỗi cung ứng?

  • A. Hoàn toàn thuê ngoài các hoạt động chuỗi cung ứng cho bên thứ ba
  • B. Di chuyển sản xuất đến gần các nhà cung cấp nguyên liệu
  • C. Trạng thái trung gian giữa kiểm soát nội bộ và thuê ngoài
  • D. Kiểm soát hoàn toàn nội bộ tất cả hoạt động chuỗi cung ứng

Câu 22. Ba quyết định nào là trọng tâm trong khung tích hợp dọc của Hayes và Wheelwright?

  • A. Thời điểm gia nhập thị trường; phân tách dọc; vị trí địa lý của nhà cung cấp
  • B. Hướng mở rộng; mức độ tích hợp dọc; sự cân bằng giữa các giai đoạn
  • C. Lựa chọn nhà cung cấp; mức độ thuê ngoài; đa dạng hóa sản phẩm
  • D. Sở hữu thượng nguồn/hạ nguồn; phạm vi quy trình; phạm vi thương mại điện tử

Câu 23. Hành động nào chủ yếu tạo ra giá trị trong chuỗi cung ứng lấy thông tin làm trung tâm?

  • A. Duy trì lượng tồn kho lớn hơn để hấp thụ biến động tín hiệu nhu cầu
  • B. Chỉ trao đổi dữ liệu giao dịch như đơn hàng và hóa đơn mà không chia sẻ cách diễn giải
  • C. Tăng tốc độ vận chuyển hàng hóa vật chất giữa các đối tác để giảm thời gian dẫn
  • D. Thu thập, tổ chức, lựa chọn, tổng hợp và phân phối thông tin để đúng đối tượng nhận đúng thông tin vào đúng thời điểm một cách an toàn

Câu 24. Mô tả nào phân biệt đúng giữa luồng thông tin giao dịch và luồng thông tin ngữ cảnh?

  • A. Giao dịch: điều phối tín hiệu cung/cầu; Ngữ cảnh: đảm bảo dữ liệu được diễn giải thống nhất
  • B. Giao dịch: bảo vệ lợi thế cạnh tranh; Ngữ cảnh: chia sẻ hóa đơn và đơn hàng
  • C. Giao dịch: đảm bảo cách diễn giải giống nhau; Ngữ cảnh: điều phối đơn hàng vật chất
  • D. Giao dịch: chuẩn hóa định dạng dữ liệu; Ngữ cảnh: tổng hợp mức tồn kho

Câu 25. Phương pháp nào được mô tả là phương pháp đã được thiết lập và tương đối đơn giản để trao đổi đơn hàng, phiếu giao hàng và hóa đơn?

  • A. EDI
  • B. Đặt hàng thủ công qua email hoặc mua hàng trực tuyến
  • C. Middleware hoặc tích hợp phần mềm
  • D. Truyền dữ liệu dựa trên XML hoặc XML-EDI

… và còn 42 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 67 câu và xem đáp án.

Bình luận
Đề thi liên quan
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó