CHƯƠNG 5 | i-quiz.vn@stop article@stop CHƯƠNG 5 | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

CHƯƠNG 5

Image Exam
2026-10-06 18:55:00
Tên đề thi: CHƯƠNG 5
Số lượng câu hỏi: 46
Thời gian làm bài: Không giới hạn
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi:
Tổng số điểm của đề thi: 46
Số lượt thi: 0
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: CHƯƠNG 5

Xem trước 25/46 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Phát biểu nào định nghĩa đúng nhất về số hóa (Digitalisation)?

  • A. Chủ yếu đầu tư vào cơ sở hạ tầng CNTT để hỗ trợ các hoạt động hiện tại
  • B. Một quy trình có cấu trúc, tập trung vào công nghệ để triển khai các dự án số
  • C. Chuyển đổi các quy trình trên giấy sang dạng điện tử mà không thay đổi mô hình kinh doanh
  • D. Sử dụng công nghệ số để thay đổi mô hình kinh doanh và tạo ra doanh thu mới.

Câu 2. Tình huống nào thể hiện rõ nhất đổi mới sản phẩm mang tính đột phá?

  • A. Một doanh nghiệp tự động hóa quy trình kế toán nội bộ để giảm chi phí và nâng cao hiệu quả
  • B. Một công ty thời trang tăng giá để tạo sự độc quyền và nâng cao hình ảnh thương hiệu
  • C. Một thiết bị nghe nhạc kỹ thuật số cơ bản biến một sản phẩm đắt tiền, chuyên biệt thành sản phẩm giá phải chăng và được sử dụng rộng rãi.
  • D. Một mẫu xe cao cấp được nâng cấp động cơ mạnh hơn dành cho cùng nhóm khách hàng

Câu 3. Phát biểu nào thể hiện đúng nhất mục đích cốt lõi của chiến lược tổ chức?

  • A. Một kế hoạch vận hành ngắn hạn chi tiết cho các hoạt động hằng ngày
  • B. Xác định định hướng tương lai của tổ chức và các hành động để đạt được lợi thế dài hạn.
  • C. Một kế hoạch marketing chức năng tập trung vào các hoạt động khách hàng mang tính chiến thuật
  • D. Một tuyên bố về mục đích của tổ chức nhưng không có kế hoạch hay hành động

Câu 4. Phát biểu nào mô tả đúng nhất vị trí phổ biến của chiến lược kinh doanh số trong chiến lược tổ chức?

  • A. Được tích hợp trong các chiến lược chức năng như marketing, logistics và hệ thống thông tin.
  • B. Được xem là một kế hoạch độc lập, không liên quan đến các chiến lược khác
  • C. Chỉ được giao ở cấp vận hành để thực hiện các nhiệm vụ
  • D. Luôn được xác định ở cấp chiến lược doanh nghiệp

Câu 5. Hậu quả nào có khả năng xảy ra khi doanh nghiệp không có chiến lược kinh doanh số rõ ràng?

  • A. Tăng cường tích hợp hệ thống thông tin giữa các chức năng
  • B. Bỏ lỡ cơ hội, tạo điều kiện cho đối thủ đạt được lợi thế.
  • C. Mục tiêu rõ ràng hơn với sự phân biệt đúng giữa buy-side và sell-side
  • D. Giảm sự trùng lặp trong phát triển giữa các bộ phận

Câu 6. Phát biểu nào mô tả đúng vai trò của chiến lược kinh doanh số trong tổ chức?

  • A. Hỗ trợ mục tiêu doanh nghiệp và cũng có thể tác động đến các mục tiêu đó; liên kết với chiến lược SCM, Marketing/CRM và IS.
  • B. Hoàn toàn phụ thuộc vào chiến lược doanh nghiệp và chỉ thực hiện các mục tiêu doanh nghiệp
  • C. Chỉ hỗ trợ các chiến lược chức năng như SCM và Marketing mà không tác động đến chiến lược doanh nghiệp
  • D. Là một kế hoạch kỹ thuật độc lập, không liên quan đến chiến lược doanh nghiệp hay chiến lược chức năng

Câu 7. Mục đích chính của việc xây dựng các chiến lược riêng cho các kênh kỹ thuật số của tổ chức là gì?

  • A. Thay thế toàn bộ các kênh truyền thống bằng một nền tảng duy nhất
  • B. Đặt ra các mục tiêu và phương pháp cụ thể để khai thác tiềm năng của công nghệ số.
  • C. Chuẩn hóa hệ thống nội bộ bất kể sự khác biệt giữa buy-side và sell-side
  • D. Đưa các quy trình hiện tại lên môi trường trực tuyến để giảm chi phí

Câu 8. Đâu là ví dụ về chiến lược kênh kỹ thuật số?

  • A. Chiến lược đào tạo nhân viên
  • B. Chiến lược truyền thông xã hội (Social Media Strategy).
  • C. Chiến lược cải tiến quy trình sản xuất
  • D. Chiến lược mở rộng cửa hàng vật lý tại địa phương

Câu 9. Những yếu tố nào tạo nên hoạt động phân bổ khách hàng đúng kênh (right-channelling) hiệu quả?

  • A. Tiếp cận đúng khách hàng; sử dụng đúng kênh; cung cấp đúng thông điệp/sản phẩm; vào đúng thời điểm.
  • B. Tiếp cận tất cả khách hàng; sử dụng bất kỳ kênh nào; gửi cùng một thông điệp vào bất kỳ thời điểm nào
  • C. Đặt mục tiêu số; ưu tiên áp dụng kênh; chuyển khách hàng sang web; quản lý CRM
  • D. Tập trung vào hiệu quả nội bộ; chia sẻ kiến thức nhân viên; tích hợp intranet; cải thiện quy trình

Câu 10. Đặc điểm xác định của nền tảng (Platform) là gì?

  • A. Chỉ phụ thuộc vào cơ sở hạ tầng vật lý, không phụ thuộc vào sự tham gia của người dùng
  • B. Là ứng dụng dành cho một người dùng và không có tương tác giữa người dùng
  • C. Kết nối các nhóm khác nhau để những người tham gia được hưởng lợi từ sự tham gia của những người khác.
  • D. Chỉ tập trung vào bán hàng trực tiếp cho từng khách hàng

Câu 11. Loại nền tảng nào tập hợp nhiều nguồn lực khác nhau và giúp người dùng kết nối với chúng?

  • A. Nền tảng xã hội
  • B. Nền tảng cuộc thi
  • C. Nền tảng tổng hợp (Aggregation Platform).
  • D. Nền tảng huy động

Câu 12. Hoạt động nào thường nằm trong mô hình quy trình chiến lược?

  • A. Kiểm toán tài chính hằng năm của ba năm trước
  • B. Khởi động dự án mà không đánh giá các lựa chọn
  • C. Chỉ tập trung vào các hoạt động chiến thuật ngắn hạn
  • D. Phân tích môi trường bên trong và bên ngoài.

Câu 13. Chiến lược định trước (Prescriptive Strategy) được mô tả đúng nhất là gì?

  • A. Chiến lược được xác định trước và sau đó được triển khai.
  • B. Liên tục xem xét và nhanh chóng ưu tiên các ứng dụng
  • C. Chỉ tập trung vào việc quét môi trường bên ngoài
  • D. Phân tích, phát triển và triển khai được thực hiện đồng thời và liên kết với nhau

Câu 14. Bộ ba lĩnh vực cốt lõi nào được xem xét trong phân tích tình hình (Situation Analysis)?

  • A. Nguồn lực và quy trình nội bộ; môi trường cạnh tranh trực tiếp (vi mô); môi trường rộng hơn (vĩ mô).
  • B. Nguồn lực nội bộ; nhu cầu khách hàng; xu hướng công nghệ
  • C. Hành vi khách hàng; quan hệ với nhà cung cấp và đối tác; cấu trúc thị trường
  • D. Các yếu tố xã hội, pháp lý, chính trị; xu hướng công nghệ; đối thủ trong ngành

Câu 15. Phát biểu nào thể hiện đúng sự khác biệt giữa nguồn lực và năng lực?

  • A. Nguồn lực là tài sản hữu hình hoặc vô hình; năng lực là khả năng doanh nghiệp sử dụng hiệu quả những nguồn lực đó.
  • B. Nguồn lực là các quy trình và cơ cấu; năng lực là tài sản vật chất như cơ sở hạ tầng CNTT
  • C. Nguồn lực chỉ là đầu tư tài chính; năng lực chỉ là kỹ năng nhân viên
  • D. Nguồn lực là chiến lược kinh doanh số; năng lực là cơ hội thị trường bên ngoài

Câu 16. Mục đích chính của các mô hình theo giai đoạn khi đánh giá mức độ trưởng thành kỹ thuật số của doanh nghiệp là gì?

  • A. Phân loại doanh nghiệp theo ngành để so sánh
  • B. Quy định chính xác các khoản đầu tư công nghệ cần thiết
  • C. Đánh giá mức độ phát triển của doanh nghiệp trong việc sử dụng CNTT để hỗ trợ các quy trình.
  • D. Đo lường mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ số

Câu 17. Phân tích nhu cầu (Demand Analysis) đánh giá điều gì đối với dịch vụ số và thương mại điện tử?

  • A. Mức độ tiếp cận và sử dụng hiện tại/dự kiến các nền tảng số của khách hàng, đối tác và người dùng nội bộ.
  • B. Chiến lược giá và tính năng sản phẩm của đối thủ
  • C. Chỉ năng lực cơ sở hạ tầng CNTT nội bộ của doanh nghiệp
  • D. Số lượng nhà cung cấp dịch vụ thương mại điện tử và vị trí của họ

Câu 18. Trong phiên bản kỹ thuật số của mô hình 5 áp lực cạnh tranh Porter, nhóm nào đề cập đến các mối đe dọa từ chuỗi cung ứng thượng nguồn?

  • A. Mối đe dọa buy-side – chuỗi cung ứng thượng nguồn.
  • B. Mối đe dọa cạnh tranh – đối thủ mới và sản phẩm thay thế
  • C. Mối đe dọa sell-side – chuỗi cung ứng hạ nguồn
  • D. Mối đe dọa từ nguồn lực nội bộ – năng lực cốt lõi

Câu 19. Đâu là định nghĩa phù hợp nhất về năng lực cốt lõi (Core Competencies)?

  • A. Các nguồn lực như kiến thức, kỹ năng và công nghệ tạo ra lợi ích cho khách hàng hoặc làm tăng giá trị khách hàng.
  • B. Các tài sản hữu hình như nhà máy và thiết bị
  • C. Danh sách đối thủ hiện tại và thị phần của họ
  • D. Các cơ hội thị trường bên ngoài mà doanh nghiệp có thể theo đuổi

Câu 20. Vai trò chính của các mục tiêu chiến lược trong quy trình chiến lược là gì?

  • A. Định hướng việc xây dựng và triển khai chiến lược nhằm đạt được mục tiêu.
  • B. Xác định các quy trình vận hành chi tiết cho công việc hằng ngày
  • C. Hạn chế việc truyền đạt mục tiêu cho cấp quản lý
  • D. Loại bỏ nhu cầu đo lường hiệu quả thực tế

Câu 21. Tuyên bố sứ mệnh kinh doanh số cần xác định ba yếu tố nào?

  • A. Phạm vi kinh doanh; năng lực đặc biệt; các giá trị.
  • B. Thị trường mục tiêu; mục tiêu ngắn hạn; chỉ số hiệu quả
  • C. Sản phẩm/dịch vụ; kiến trúc kỹ thuật; kênh phân phối
  • D. Phân khúc khách hàng; chiến lược giá; mục tiêu doanh thu

Câu 22. Thuật ngữ nào mô tả tốt nhất việc sử dụng thông tin và công nghệ mới để đổi mới và tạo ra những cách thức mới trong phát triển sản phẩm/dịch vụ?

  • A. Giảm chi phí
  • B. Quản lý rủi ro
  • C. Tạo ra thực tế mới (Create new reality).
  • D. Gia tăng giá trị

Câu 23. Phát biểu nào phân biệt đúng giữa hiệu suất (Efficiency) và hiệu quả (Effectiveness)?

  • A. Efficiency = tập trung vào kết quả và lợi thế cạnh tranh; Effectiveness = giảm chi phí và thời gian
  • B. Efficiency = đo lường việc sử dụng và lợi ích khách hàng; Effectiveness = tốc độ quy trình nội bộ
  • C. Efficiency = làm đúng việc, tối thiểu hóa nguồn lực/thời gian; Effectiveness = làm đúng điều cần làm, tạo ra kết quả đầu ra cần thiết.
  • D. Efficiency = hoàn thành quy trình với chất lượng cao bất kể thời gian; Effectiveness = đạt mục tiêu chi phí ngắn hạn

Câu 24. Chỉ số nào thể hiện tỷ lệ phần trăm doanh thu của công ty được tạo ra trực tiếp từ các giao dịch trực tuyến?

  • A. Conversion Optimisation – Tối ưu hóa chuyển đổi
  • B. ROPO – Tìm hiểu online, mua offline
  • C. Online Revenue Contribution (ORC) – Tỷ trọng doanh thu trực tuyến.
  • D. Digital Channel Service Contribution – Đóng góp dịch vụ của kênh số

Câu 25. Trong Balanced Scorecard, lĩnh vực nào trực tiếp bao gồm tỷ lệ thu hút khách hàng và tỷ lệ duy trì khách hàng?

  • A. Quy trình
  • B. Chỉ số tài chính
  • C. Đổi mới và phát triển nhân viên
  • D. Góc nhìn khách hàng.

… và còn 21 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 46 câu và xem đáp án.

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó