Nội dung đề thi: CHƯƠNG 1
Xem trước 24/24 câu hỏi trong đề.
Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.
Câu 1. Digital business khác e-commerce (TMĐT) như thế nào?
- A. Giống TMĐT, chỉ giới hạn ở mua bán trực tuyến
- B. Rộng hơn TMĐT; ứng dụng công nghệ số trong DN và với đối tác/khách hàng
- C. Chỉ tự động hóa hệ thống CNTT hiện có
- D. Đồng nghĩa với e-business: chuyển đổi quy trình bằng Internet
Câu 2. Digital transformation trong doanh nghiệp được hiểu đúng nhất là gì?
- A. Dùng công nghệ để tự động hóa quy trình hiện có
- B. Chỉ tập trung vào bán hàng và marketing online
- C. Dùng công nghệ để thay đổi quy trình, tạo giá trị cho DN và khách hàng
- D. Cải thiện CNTT nhưng không thay đổi quy trình kinh doanh
Câu 3. Lợi ích chính của ứng dụng cloud giá rẻ/mã nguồn mở với DN nhỏ là gì?
- A. Loại bỏ hoàn toàn việc tương tác với nhà cung cấp
- B. Phải đầu tư máy chủ và hạ tầng tại chỗ
- C. Chỉ phù hợp với doanh nghiệp lớn
- D. Tiếp cận ứng dụng mạnh với chi phí thấp mà trước đây khó có khả năng chi trả
Câu 4. Mô hình các hoạt động tạo giá trị nối phía cung với phía cầu gọi là gì?
- A. Quản trị chuỗi cung ứng (Supply Chain Management)
- B. Software as a Service (SaaS)
- C. Chuỗi giá trị (Value Chain)
- D. Mạng lưới giá trị (Value Networks)
Câu 5. Mô hình cung cấp miễn phí phiên bản giới hạn của dịch vụ số là gì?
- A. Freemium – miễn phí bản giới hạn, trả phí để dùng đầy đủ
- B. Mua một lần để sử dụng đầy đủ vĩnh viễn
- C. Trả phí theo từng giao dịch/lần sử dụng
- D. Miễn phí và chủ yếu kiếm tiền từ quảng cáo
Câu 6. Giao dịch thương mại điện tử bao gồm phạm vi nào?
- A. Toàn bộ quá trình chuyển đổi số nội bộ của DN
- B. Chỉ hoạt động mua và bán lẻ trực tuyến
- C. Chỉ marketing, quảng cáo và social media
- D. Mọi giao dịch điện tử với bên thứ ba, kể cả trước/sau bán không tài chính
Câu 7. Buy-side và sell-side e-commerce khác nhau như thế nào?
- A. Buy-side: mua từ nhà cung cấp; Sell-side: bán cho khách hàng
- B. Không có khác biệt, cả hai bao gồm mọi hoạt động online
- C. Buy-side: intranet; Sell-side: kênh hướng đến khách hàng
- D. Buy-side: bán cho khách; Sell-side: mua từ nhà cung cấp
Câu 8. Số liệu nào đúng về mức độ sử dụng ứng dụng di động năm 2022?
- A. Khoảng 37 tỷ lượt tải ứng dụng mỗi quý
- B. Chi tiêu app store đạt 170 tỷ USD mỗi quý
- C. Chi tiêu cho ứng dụng giảm 19% so với năm trước
- D. Dưới 30 tỷ lượt tải ứng dụng mỗi quý
Câu 9. Phân biệt đúng Intranet, Extranet và Enterprise Social Media là gì?
- A. Intranet: chỉ IT; Extranet: chỉ KH; ESM: mạng công khai như Twitter
- B. Intranet: cho đối tác; Extranet: công khai; ESM: mạng xã hội bên ngoài
- C. Intranet: công khai; Extranet: chỉ nhân viên; ESM: marketing cho KH
- D. Intranet: nhân viên; Extranet: đối tác chọn lọc; ESM: cộng tác nội bộ
Câu 10. Loại website nào chủ yếu tạo doanh thu bằng bán sản phẩm trực tuyến?
- A. Transactional e-commerce site
- B. Brand-building site
- C. Social network site
- D. Services-oriented relationship-building site
Câu 11. Digital marketing được định nghĩa đúng nhất là gì?
- A. Áp dụng công nghệ marketing mới bất kể kết quả
- B. Dùng media, dữ liệu và công nghệ số để đạt mục tiêu marketing và hỗ trợ CRM
- C. Chỉ tập trung vào giao dịch bán hàng online
- D. Chỉ dùng social media và app để tăng nhận diện
Câu 12. Digital transformation tạo ra thay đổi nào trong doanh nghiệp?
- A. Tăng marketing online nhưng không đổi vận hành nội bộ
- B. Dùng phần mềm mới nhưng không đổi quy trình/cơ cấu
- C. Thay thế hoàn toàn nhân viên bằng máy móc
- D. Thay đổi đáng kể quy trình, cơ cấu và hệ thống nhờ công nghệ số
Câu 13. Inbound marketing hoạt động chủ yếu theo cơ chế nào?
- A. Chỉ tương tác với khách hàng hiện tại sau mua
- B. Khách chủ động tìm đến qua search/social; DN dùng search, content và social
- C. Push thông điệp đến số đông không phân biệt
- D. Chủ yếu dựa vào quảng cáo trả phí và gây gián đoạn
Câu 14. Yếu tố nào thuộc “7Ds of Digital Marketing”?
- A. Digital goals
- B. Digital logistics
- C. Digital pricing
- D. Digital branding
Câu 15. Website, blog và danh sách email của doanh nghiệp thuộc loại media nào?
- A. Paid media
- B. Earned media
- C. Social media
- D. Owned media
Câu 16. Yếu tố nào là một trong 6 kênh digital media chính để tiếp cận khách hàng?
- A. Search Engine Optimisation (SEO)
- B. Digital PR
- C. Affiliate Marketing
- D. Mobile Apps
Câu 17. Đặc tính nào nói về hiệu quả liên kết của doanh nghiệp với các đối tác?
- A. Soft lock-in
- B. Reach
- C. Richness
- D. Affiliation
Câu 18. “Soft lock-in” trong dịch vụ số được hiểu đúng nhất là gì?
- A. Khách ở lại vì hợp đồng/ràng buộc pháp lý
- B. Khách ở lại vì khuyến mãi ngắn hạn
- C. Khách ở lại vì không có lựa chọn thay thế
- D. Khách ở lại vì giá trị, thời gian đã đầu tư và chi phí chuyển đổi
Câu 19. Đâu là lợi ích vô hình (intangible benefit) của việc áp dụng TMĐT?
- A. Giảm lượng hàng tồn kho
- B. Tăng doanh số từ khách hàng mới
- C. Giảm chi phí in ấn và phân phối
- D. Cải thiện dịch vụ khách hàng
Câu 20. Đâu là rủi ro chiến lược khi triển khai dịch vụ digital business?
- A. Hacker đánh cắp thông tin thẻ tín dụng
- B. Website sập do lượng truy cập tăng đột biến
- C. Ra quyết định sai về đầu tư digital business
- D. Gửi email cho khách hàng khi chưa được cho phép
Câu 21. Stage/Maturity Model trong digital business được dùng chủ yếu để làm gì?
- A. Phân công nhân sự vào các vị trí digital mới
- B. Chọn công nghệ số cụ thể để triển khai tiếp theo
- C. So sánh hiệu quả tài chính với đối thủ
- D. Đánh giá năng lực số hiện tại và xác định ưu tiên cải thiện
Câu 22. Trong Six Cs, yếu tố nào nói về khả năng mua hàng online bất cứ lúc nào?
- A. Content
- B. Convenience
- C. Security
- D. Communication
Câu 23. Trong Six Cs, yếu tố nào thể hiện cá nhân hóa như “Amazon recommends”?
- A. Customisation
- B. Content
- C. Community
- D. Convenience
Câu 24. Đâu là một rào cản khiến người tiêu dùng không mua hàng qua Internet?
- A. Quy định của Chính phủ
- B. Giao hàng chậm
- C. Ít lựa chọn sản phẩm
- D. Không nhận thấy lợi ích (No perceived benefit)
Đề thi liên quan