Đề trắc nghiệm từ vựng tiếng Nhật tổng hợp | i-quiz.vn@stop article@stop Đề trắc nghiệm từ vựng tiếng Nhật tổng hợp | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Đề trắc nghiệm từ vựng tiếng Nhật tổng hợp

Image Exam
2026-09-23 14:05:25
Tên đề thi: Đề trắc nghiệm từ vựng tiếng Nhật tổng hợp
Tác giả: nhung
Số lượng câu hỏi: 50
Thời gian làm bài: 01:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 0
Tổng số điểm của đề thi: 50
Số lượt thi: 0
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: Đề trắc nghiệm từ vựng tiếng Nhật tổng hợp

Xem trước 25/50 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. 夕はん (ゆうはん) có nghĩa là gì?

  • A. Bữa sáng
  • B. Bữa trưa
  • C. Bữa tối
  • D. Bữa phụ

Câu 2. おととし có nghĩa là gì?

  • A. Năm nay
  • B. Năm sau
  • C. Năm trước
  • D. Năm kia

Câu 3. ふつか có nghĩa là gì?

  • A. Ngày mùng 1
  • B. Ngày mùng 2
  • C. Ngày mùng 3
  • D. Ngày mùng 10

Câu 4. ついたち có nghĩa là gì?

  • A. Ngày mùng 1
  • B. Ngày mùng 2
  • C. Ngày mùng 5
  • D. Ngày mùng 10

Câu 5. みっか có nghĩa là gì?

  • A. Ngày mùng 1
  • B. Ngày mùng 2
  • C. Ngày mùng 3
  • D. Ngày mùng 5

Câu 6. とおか có nghĩa là gì?

  • A. Ngày mùng 5
  • B. Ngày mùng 3
  • C. Ngày mùng 10
  • D. Ngày mùng 2

Câu 7. 何時 (なんじ) có nghĩa là gì?

  • A. Mấy giờ
  • B. Bao nhiêu tiền
  • C. Mấy tuổi
  • D. Ngày nào

Câu 8. 1週間前 (いっしゅうかんまえ) có nghĩa là gì?

  • A. 1 tháng trước
  • B. 1 tuần trước
  • C. 1 năm trước
  • D. 2 tuần trước

Câu 9. 会議 (かいぎ) có nghĩa là gì?

  • A. Cuộc họp
  • B. Lớp học
  • C. Bữa tiệc
  • D. Buổi học

Câu 10. 教室 (きょうしつ) có nghĩa là gì?

  • A. Bệnh viện
  • B. Ngân hàng
  • C. Lớp học, phòng học
  • D. Trường học

Câu 11. 銀行 (ぎんこう) có nghĩa là gì?

  • A. Bưu điện
  • B. Ngân hàng
  • C. Siêu thị
  • D. Bệnh viện

Câu 12. 病院 (びょういん) có nghĩa là gì?

  • A. Bệnh viện
  • B. Ngân hàng
  • C. Trường học
  • D. Cửa hàng

Câu 13. 電車 (でんしゃ) có nghĩa là gì?

  • A. Xe buýt
  • B. Tàu điện
  • C. Ô tô
  • D. Máy bay

Câu 14. 写真 (しゃしん) có nghĩa là gì?

  • A. Bức tranh
  • B. Bản nhạc
  • C. Ảnh, bức ảnh
  • D. Cuốn sách

Câu 15. お酒 (おさけ) có nghĩa là gì?

  • A. Nước ngọt
  • B. Rượu
  • C. Cà phê
  • D. Sữa

Câu 16. しょうゆ có nghĩa là gì?

  • A. Nước tương (xì dầu)
  • B. Muối
  • C. Đường
  • D. Giấm

Câu 17. かぜ có nghĩa là gì?

  • A. Cảm cúm / Cơn gió
  • B. Mưa
  • C. Nắng
  • D. Tuyết

Câu 18. 誕生日 (たんじょうび) có nghĩa là gì?

  • A. Ngày cưới
  • B. Ngày sinh nhật
  • C. Ngày lễ
  • D. Ngày nghỉ

Câu 19. 天気予報 (てんきよほう) có nghĩa là gì?

  • A. Dự báo thời tiết
  • B. Thời tiết đẹp
  • C. Khí hậu
  • D. Nhiệt độ

Câu 20. 頭 (あたま) có nghĩa là gì?

  • A. Bàn tay
  • B. Đầu
  • C. Chân
  • D. Mắt

Câu 21. 彼女 (かのじょ) có nghĩa là gì?

  • A. Anh ấy / Bạn trai
  • B. Cô ấy / Bạn gái
  • C. Mẹ
  • D. Con

Câu 22. ごはん có nghĩa là gì?

  • A. Bánh mì
  • B. Cơm, bữa ăn
  • C. Cà ri
  • D. Rượu

Câu 23. 話せます (はなせます) có nghĩa là gì?

  • A. Có thể nói chuyện
  • B. Có thể nghe
  • C. Có thể đọc
  • D. Có thể viết

Câu 24. 乗ります (のります) có nghĩa là gì?

  • A. Xuống (xe, tàu)
  • B. Lên (xe, tàu)
  • C. Đi bộ
  • D. Chạy

Câu 25. います có nghĩa là gì?

  • A. Có (dùng cho đồ vật)
  • B. Có (dùng cho người, động vật)
  • C. Không có
  • D. Đi

… và còn 25 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 50 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó