Unit 2: Leisure Time - Bài kiểm tra từ vựng | i-quiz.vn@stop article@stop
Chú ý: Bạn phải tiến hành đăng nhập để làm đề thi này.
Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!
Tải trên Google Play Tải trên App StoreXem trước 25/30 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.
Câu 1. Từ nào có nghĩa là “bóng rổ”?
Câu 2. “Soccer” có nghĩa là gì?
Câu 3. Từ nào có nghĩa là “quần vợt”?
Câu 4. “Swimming” có nghĩa là gì?
Câu 5. Từ nào có nghĩa là “chạy bộ”?
Câu 6. “Volleyball” có nghĩa là gì?
Câu 7. Từ nào có nghĩa là “cầu lông”?
Câu 8. “Golf” có nghĩa là gì?
Câu 9. Từ nào có nghĩa là “bóng chày”?
Câu 10. “Boxing” có nghĩa là gì?
Câu 11. Từ nào có nghĩa là “leo núi”?
Câu 12. “Watching movies” có nghĩa là gì?
Câu 13. Từ nào có nghĩa là “đạp xe”?
Câu 14. “Taking photos” có nghĩa là gì?
Câu 15. Từ nào có nghĩa là “đọc sách”?
Câu 16. “Travelling” có nghĩa là gì?
Câu 17. Từ nào có nghĩa là “mua sắm”?
Câu 18. “Playing video games” có nghĩa là gì?
Câu 19. Từ nào có nghĩa là “xem hòa nhạc”?
Câu 20. “Dining out” có nghĩa là gì?
Câu 21. Từ nào có nghĩa là “vẽ”?
Câu 22. “Knitting” có nghĩa là gì?
Câu 23. Từ nào có nghĩa là “làm vườn”?
Câu 24. “Playing instruments” có nghĩa là gì?
Câu 25. Từ nào có nghĩa là “lắp ghép”?
… và còn 5 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 30 câu và xem đáp án.