Quiz về Tiếng Trung Nhật Lê – Nhật Lê HSK | i-quiz.vn@stop article@stop
Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!
Tải trên Google Play Tải trên App StoreXem trước 19/19 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.
Câu 1. Từ nào có nghĩa là 'hôm nay'?
Câu 2. Từ nào có nghĩa là 'buổi sáng'?
Câu 3. '吃' có nghĩa là gì?
Câu 4. Từ nào có nghĩa là 'trái cây'?
Câu 5. '喝' có nghĩa là gì?
Câu 6. Từ nào có nghĩa là 'ai'?
Câu 7. '学校' có nghĩa là gì?
Câu 8. Từ nào có nghĩa là 'phía trên'?
Câu 9. '天气' có nghĩa là gì?
Câu 10. '运动' có nghĩa là gì?
Câu 11. Từ nào có nghĩa là 'bác sĩ'?
Câu 12. '车' có nghĩa là gì?
Câu 13. '去' có nghĩa là gì?
Câu 14. Từ nào có nghĩa là 'quần áo'?
Câu 15. '快' có nghĩa là gì?
Câu 16. '想' có nghĩa là gì?
Câu 17. '第一' có nghĩa là gì?
Câu 18. '多少' có nghĩa là gì?
Câu 19. '好' có nghĩa là gì?