BÀI TRẮC NGHIỆM TỪ VỰNG TIẾNG HÀN – 34 CÂU | i-quiz.vn@stop article@stop BÀI TRẮC NGHIỆM TỪ VỰNG TIẾNG HÀN – 34 CÂU | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

BÀI TRẮC NGHIỆM TỪ VỰNG TIẾNG HÀN – 34 CÂU

Image Exam
2026-09-08 15:09:20
Tên đề thi: BÀI TRẮC NGHIỆM TỪ VỰNG TIẾNG HÀN – 34 CÂU
Tác giả: Nguyễn Mai
Số lượng câu hỏi: 34
Thời gian làm bài: 01:00:00
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi: 0
Tổng số điểm của đề thi: 34
Số lượt thi: 0
Lệ phí thi: Miễn phí

Chú ý: Bạn phải tiến hành để làm đề thi này.

Bảng xếp hạng
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store

Nội dung đề thi: BÀI TRẮC NGHIỆM TỪ VỰNG TIẾNG HÀN – 34 CÂU

Xem trước 25/34 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. 가입비 có nghĩa là gì?

  • A. Học phí
  • B. Hội phí
  • C. Phí gia nhập
  • D. Phí đăng ký

Câu 2. 동창회 có nghĩa là gì?

  • A. Hội sinh viên
  • B. Hội cựu học sinh / hội đồng học
  • C. Câu lạc bộ
  • D. Hội viên

Câu 3. 모집하다 có nghĩa là gì?

  • A. Tham dự
  • B. Đăng ký
  • C. Tuyển, tuyển dụng
  • D. Quảng bá

Câu 4. 선착순 có nghĩa là gì?

  • A. Theo thứ tự đăng ký
  • B. Theo thứ tự điểm số
  • C. Theo thứ tự lớp học
  • D. Theo thứ tự đến trước

Câu 5. 송별회 có nghĩa là gì?

  • A. Tiệc chào mừng
  • B. Tiệc sinh nhật
  • C. Tiệc chia tay
  • D. Tiệc liên hoan

Câu 6. 스터디 có nghĩa là gì?

  • A. Ban nhạc
  • B. Nhóm học tập
  • C. Câu lạc bộ thể thao
  • D. Hội sinh viên

Câu 7. 신입생 có nghĩa là gì?

  • A. Sinh viên năm cuối
  • B. Du học sinh
  • C. Sinh viên mới
  • D. Cựu sinh viên

Câu 8. 오리엔테이션 có nghĩa là gì?

  • A. Buổi họp
  • B. Buổi liên hoan
  • C. Buổi định hướng
  • D. Buổi biểu diễn

Câu 9. 유학생활 có nghĩa là gì?

  • A. Cuộc sống sinh viên
  • B. Cuộc sống gia đình
  • C. Cuộc sống du học
  • D. Cuộc sống ở ký túc xá

Câu 10. 응원하다 có nghĩa là gì?

  • A. Tham gia
  • B. Cổ vũ, ủng hộ
  • C. Chuẩn bị
  • D. Tuyển dụng

Câu 11. 작성하다 có nghĩa là gì?

  • A. Đọc
  • B. Học thuộc
  • C. Viết, soạn, điền
  • D. Kiểm tra

Câu 12. 접수 có nghĩa là gì?

  • A. Quảng bá
  • B. Tiếp nhận, đăng ký
  • C. Chuẩn bị
  • D. Tham dự

Câu 13. 조건 có nghĩa là gì?

  • A. Quy định
  • B. Kế hoạch
  • C. Điều kiện
  • D. Kết quả

Câu 14. 친하다 có nghĩa là gì?

  • A. Vui vẻ
  • B. Nổi tiếng
  • C. Thân, thân thiết
  • D. Tốt bụng

Câu 15. 홍보하다 có nghĩa là gì?

  • A. Tuyển dụng
  • B. Cổ vũ
  • C. Quảng bá, tuyên truyền
  • D. Thông báo

Câu 16. 환영회 có nghĩa là gì?

  • A. Tiệc chia tay
  • B. Tiệc sinh nhật
  • C. Tiệc chào mừng
  • D. Tiệc cuối năm

Câu 17. 회비 có nghĩa là gì?

  • A. Phí gia nhập
  • B. Học phí
  • C. Hội phí
  • D. Phí tham dự

Câu 18. 회식 có nghĩa là gì?

  • A. Buổi học nhóm
  • B. Liên hoan, ăn uống cùng nhau
  • C. Buổi định hướng
  • D. Tiệc chia tay

Câu 19. 회원 có nghĩa là gì?

  • A. Sinh viên mới
  • B. Chủ nhiệm
  • C. Hội viên, thành viên
  • D. Cựu sinh viên

Câu 20. 학생회관 có nghĩa là gì?

  • A. Phòng học
  • B. Ký túc xá
  • C. Hội quán sinh viên / nhà sinh viên
  • D. Thư viện

Câu 21. 공지 có nghĩa là gì?

  • A. Bài tập
  • B. Điều kiện
  • C. Thông báo
  • D. Kế hoạch

Câu 22. 과제 có nghĩa là gì?

  • A. Học bổng
  • B. Bài tập
  • C. Học phí
  • D. Chứng chỉ

Câu 23. 동호회 có nghĩa là gì?

  • A. Hội cựu học sinh
  • B. Hội sinh viên
  • C. Câu lạc bộ
  • D. Nhóm học tập

Câu 24. 마련하다 có nghĩa là gì?

  • A. Tham dự
  • B. Tập trung
  • C. Chuẩn bị, sắp xếp
  • D. Cải thiện

Câu 25. 밴드 có nghĩa là gì?

  • A. Nhóm học tập
  • B. Câu lạc bộ
  • C. Ban nhạc
  • D. Hội sinh viên

… và còn 9 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 34 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó