Phát triển dự án hiệu quả: Hướng dẫn chi tiết | i-quiz.vn@stop article@stop Phát triển dự án hiệu quả: Hướng dẫn chi tiết | i-quiz.vn
🛍️
🔥 HOT iQuiz Store — Văn phòng phẩm, dụng cụ học tập giá tốt
Xem ngay →

Phát triển dự án hiệu quả: Hướng dẫn chi tiết

Image Exam
2026-04-23 12:45:41
Khánh Võ
Tên đề thi: Phát triển dự án
Tác giả: Khánh Võ
Số lượng câu hỏi: 125
Thời gian làm bài: Không giới hạn
Số điểm tối thiểu để vượt qua đề thi:
Tổng số điểm của đề thi: 125
Số lượt thi: 2
Lệ phí thi: Miễn phí
Bảng xếp hạng
User avatar
Khánh Võ
122
2026-04-23 14:03:16
i-quiz
i-quiz App
🚀 Mới ra mắt

Tạo đề thi, làm bài thi, theo dõi kết quả ngay trên điện thoại — mọi lúc mọi nơi!

Tải trên Google Play Tải trên App Store


Phát triển dự án là một quá trình quan trọng trong việc biến ý tưởng thành hiện thực. Để đảm bảo sự thành công, bạn cần có một kế hoạch chi tiết và chiến lược rõ ràng. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn những thông tin cần thiết để phát triển dự án một cách hiệu quả, từ việc xác định mục tiêu, lập kế hoạch, cho đến việc thực hiện và đánh giá kết quả. Bất kể bạn đang làm việc trong lĩnh vực nào, việc nắm vững các bước phát triển dự án sẽ giúp bạn tối ưu hóa nguồn lực và đạt được kết quả mong muốn. Hãy cùng tìm hiểu những bí quyết và phương pháp hữu ích để nâng cao khả năng quản lý và phát triển dự án của bạn.
Câu hỏi thường gặp
Phát triển dự án là gì?
Phát triển dự án là quá trình lập kế hoạch, thực hiện và theo dõi một dự án nhằm đạt được các mục tiêu đã đề ra.
Các bước chính trong phát triển dự án là gì?
Các bước chính bao gồm xác định mục tiêu, lập kế hoạch, thực hiện dự án, theo dõi tiến độ và đánh giá kết quả.
Tại sao cần phải lập kế hoạch cho dự án?
Lập kế hoạch giúp xác định rõ ràng các mục tiêu, phân bổ nguồn lực hợp lý và giảm thiểu rủi ro trong quá trình thực hiện.
Làm thế nào để đánh giá hiệu quả của một dự án?
Đánh giá hiệu quả có thể thực hiện thông qua các chỉ số như tiến độ hoàn thành, chi phí so với ngân sách và mức độ đạt được các mục tiêu.

Nội dung đề thi: Phát triển dự án hiệu quả: Hướng dẫn chi tiết

Xem trước 25/125 câu hỏi trong đề. Bấm Vào thi để làm bài trực tuyến, được chấm điểm và xem đáp án chi tiết.

Câu 1. Câu 1: Dự án là tập hợp các hoạt động có?

  • A. Mục tiêu cụ thể, thời gian xác định, nguồn lực giới hạn, kết quả đầu ra rõ ràng
  • B. Mục tiêu chung chung, thời gian linh hoạt, nguồn lực vô hạn
  • C. Chỉ cần có sản phẩm đầu ra
  • D. Thời gian không xác định, không cần nguồn lực

Câu 2. Câu 2: Quản lý dự án là áp dụng kiến thức, kỹ năng, công cụ và kỹ thuật nhằm?

  • A. Đáp ứng yêu cầu của dự án
  • B. Làm hài lòng tất cả mọi người
  • C. Tối đa hóa lợi nhuận
  • D. Giảm thiểu thời gian làm việc

Câu 3. Câu 3: Ba yếu tố cần cân bằng trong quản lý dự án là?

  • A. Thời gian, chi phí, chất lượng sản phẩm
  • B. Con người, máy móc, nguyên liệu
  • C. Khách hàng, nhà đầu tư, đối tác
  • D. Kế hoạch, rủi ro, nguồn lực

Câu 4. Câu 4: Yếu tố quan trọng nhất của dự án phần mềm là?

  • A. Quy trình
  • B. Công cụ
  • C. Con người
  • D. Sản phẩm

Câu 5. Câu 5: Vai trò của người quản lý dự án (PM) bao gồm?

  • A. Kết nối khách hàng – đội dự án – tổ chức, ra quyết định, quản lý rủi ro, đảm bảo giao tiếp hiệu quả
  • B. Chỉ viết code
  • C. Chỉ kiểm thử sản phẩm
  • D. Chỉ quản lý ngân sách

Câu 6. Câu 6: Dấu hiệu của một dự án thất bại là?

  • A. Hoàn thành đúng hạn
  • B. Trong ngân sách
  • C. Sản phẩm không dùng được, bị hủy giữa chừng
  • D. Đáp ứng yêu cầu người dùng

Câu 7. Câu 7: Nguyên nhân nào dưới đây thường dẫn đến thất bại của dự án phần mềm?

  • A. Yêu cầu rõ ràng, quản lý rủi ro tốt
  • B. Giao tiếp kém, ước lượng sai, thiếu cam kết từ stakeholders
  • C. Kế hoạch chi tiết, kiểm soát thay đổi chặt chẽ
  • D. Giao tiếp thường xuyên

Câu 8. Câu 8: Công cụ nào được sử dụng để quản lý tiến trình dự án bằng cách chia nhỏ công việc?

  • A. Gantt Chart
  • B. Milestone
  • C. WBS (Work Breakdown Structure)
  • D. Network Diagram

Câu 9. Câu 9: Loại WBS nào thường được giám đốc dự án và thành viên đội dự án sử dụng để theo dõi công việc ở mức thấp nhất?

  • A. Contract WBS (CWBS)
  • B. Project WBS (PWBS)
  • C. WBS dạng hợp đồng
  • D. WBS dạng chức năng

Câu 10. Câu 10: Trong quản lý dự án, "Measurement" là gì?

  • A. Đại lượng được tính toán để đánh giá
  • B. Chỉ báo giúp ra quyết định quản lý
  • C. Phép đo thô (raw data)
  • D. Một mô hình ước lượng chi phí

Câu 11. Câu 11: Một metric được coi là tốt nếu nó đáp ứng các tiêu chí nào theo Pressman?

  • A. Phức tạp, khó thu thập, mang tính lý thuyết
  • B. Đơn giản, có ý nghĩa, thu thập được, có thể hành động
  • C. Có thể hành động nhưng phức tạp
  • D. Chỉ cần đơn giản và có ý nghĩa

Câu 12. Câu 12: Số liệu (metric) nào giúp đo lường hiệu suất làm việc của đội dự án, ví dụ LOC/tháng?

  • A. Process Metrics
  • B. Quality Metrics
  • C. Project Metrics
  • D. Product Metrics

Câu 13. Câu 13: Điểm khác biệt chính giữa LOC (Lines of Code) và Function Point (FP) là?

  • A. LOC phụ thuộc vào ngôn ngữ lập trình, FP độc lập công nghệ
  • B. FP phụ thuộc vào ngôn ngữ, LOC độc lập
  • C. Cả hai đều phụ thuộc vào ngôn ngữ
  • D. Cả hai đều độc lập với công nghệ

Câu 14. Câu 14: Chỉ số Defect Density được tính bằng công thức nào?

  • A. Tổng số dòng code / Tổng số lỗi
  • B. Số lỗi phát hiện / Kích thước phần mềm (KLOC hoặc FP)
  • C. Thời gian sửa lỗi / Số lỗi
  • D. Số lỗi * Số dòng code

Câu 15. Câu 15: Điều gì xảy ra nếu một điểm dữ liệu trong biểu đồ kiểm soát thống kê (SPC) vượt quá Upper Control Limit (UCL)?

  • A. Dự án đang hoạt động rất tốt
  • B. Quy trình có dấu hiệu mất kiểm soát, cần phân tích nguyên nhân
  • C. Không có vấn đề gì, đó là biến động bình thường
  • D. Cần ngay lập tức sửa code

Câu 16. Câu 16: Mục đích chính của việc lập kế hoạch dự án phần mềm là gì?

  • A. Xác định công việc cần làm, dự báo thời gian & chi phí, phân bổ nguồn lực
  • B. Viết tài liệu cho khách hàng
  • C. Tìm kiếm nhà đầu tư
  • D. Đánh giá nhân viên

Câu 17. Câu 17: Phạm vi phần mềm (Software Scope) cần xác định rõ điều gì?

  • A. Chỉ những gì hệ thống sẽ làm
  • B. Những gì hệ thống sẽ làm và những gì hệ thống không làm
  • C. Công nghệ sẽ sử dụng
  • D. Ngân sách của dự án

Câu 18. Câu 18: Để ước lượng kích thước phần mềm dựa trên chức năng, phương pháp nào được sử dụng?

  • A. Đếm số dòng code (LOC)
  • B. Đếm số lượng màn hình giao diện
  • C. Phân tích Function Point (FP)
  • D. Ước lượng theo cảm tính

Câu 19. Câu 19: Mô hình COCOMO cơ bản (Basic COCOMO) thuộc loại mô hình ước lượng nào?

  • A. Mô hình dựa trên kinh nghiệm (empirical model)
  • B. Mô hình lý thuyết
  • C. Mô hình trực giác
  • D. Mô hình phân rã

Câu 20. Câu 20: Rủi ro (Risk) trong dự án được định nghĩa là?

  • A. Một vấn đề đã xảy ra và cần xử lý ngay
  • B. Sự không chắc chắn, có xác suất xảy ra và gây hậu quả thiệt hại
  • C. Một sự kiện chắc chắn sẽ xảy ra
  • D. Một yêu cầu của khách hàng

Câu 21. Câu 21: Công thức tính Risk Exposure (RE) là?

  • A. RE = Probability + Loss
  • B. RE = Loss / Probability
  • C. RE = Probability x Loss
  • D. RE = Probability - Loss

Câu 22. Câu 22: Nhóm rủi ro nào liên quan đến việc trễ tiến độ, ước lượng sai hoặc thiếu nhân lực?

  • A. Technical Risks
  • B. Business Risks
  • C. Project Risks
  • D. People Risks

Câu 23. Câu 23: Kỹ thuật nào được sử dụng để xác định rủi ro bằng cách liệt kê tự do và không phê phán ý kiến?

  • A. Checklist
  • B. SWOT
  • C. Historical data
  • D. Brainstorming

Câu 24. Câu 24: Chiến lược xử lý rủi ro nào nhằm giảm xác suất hoặc giảm tác động của rủi ro?

  • A. Avoid (tránh né)
  • B. Transfer (chuyển giao)
  • C. Mitigate (giảm thiểu)
  • D. Accept (chấp nhận)

Câu 25. Câu 25: Mối quan hệ phổ biến nhất giữa các công việc (task) trong dự án là?

  • A. Start-to-Start (SS)
  • B. Finish-to-Finish (FF)
  • C. Finish-to-Start (FS)
  • D. Start-to-Finish (SF)

… và còn 100 câu nữa. Bấm Vào thi phía trên để làm toàn bộ 125 câu và xem đáp án.

Bình luận
Thêm bình luận của bạn
Nội dung

0 Bình luận

Xem thêm bình luận trước đó