từ vựng về tính từ, cảm xúc, danh từ cơ bản
friendship
tình bạn
grateful
biết ơn
loneliness
cô đơn
enthusiastic
nhiệt tình
disappointed
thất vọng
confused
bối rối
jealous
ghen tị
pride
niềm tự hào
hope
hy vọng
trust
niềm tin
bored
chán nản
happy
vui vẻ
calm
bình tĩnh
surprised
ngạc nhiên
joy
niềm vui
love
tình yêu
fear
sợ hãi
excited
hào hứng
angry
tức giận
sad
buồn
1 / 20

Tạo bởi

Dương Nguyễn

Thuật ngữ trong học phần này (20)
friendship
tình bạn
grateful
biết ơn
loneliness
cô đơn
enthusiastic
nhiệt tình
disappointed
thất vọng
confused
bối rối
jealous
ghen tị
pride
niềm tự hào
hope
hy vọng
trust
niềm tin
bored
chán nản
happy
vui vẻ
calm
bình tĩnh
surprised
ngạc nhiên
joy
niềm vui
love
tình yêu
fear
sợ hãi
excited
hào hứng
angry
tức giận
sad
buồn