Khi, cùng với, theo đà (một sự thay đổi dẫn tới sự thay đổi khác).
Ví dụ: 随着生活节奏的加快,人们压力越来越大。
即使 / 既然 / 否则 / 除非
即使: cho dù, ngay cả khi.
既然: nếu đã, đã (là như vậy thì...).
否则: nếu không thì.
除非: trừ khi, trừ phi.
不管 / 无论
不管、无论: bất kể, bất luận, cho dù.
Còn nghĩa 不管 = kệ, mặc kệ (động từ).
Ví dụ: 无论多忙,他都坚持锻炼。
并 và 并且
并: và, đồng thời, hơn nữa; 并不: không hề, chẳng hề (nhấn mạnh phủ định).
并且: và, còn, đồng thời; hơn nữa, mà còn.
Ví dụ: 他并不知道这件事。
尤其 (yóuqí)
Nhất là, đặc biệt là, càng (phó từ).
Ví dụ: 我喜欢水果,尤其是苹果。
也许 / 大概
也许: có lẽ, biết đâu, không biết chừng (phỏng đoán một khả năng).
大概: độ, tầm, chắc, khoảng chừng (ước chừng số lượng, thời gian).
Ví dụ: 也许他不来了。/ 大概三点。
竟然 / 居然
Mà lại, thế mà, không ngờ (diễn tả sự bất ngờ).
Ví dụ: 他竟然忘了自己的生日。
丢人, 丢面: mất mặt, xấu mặt, mất thể diện (丢面 là động từ ly hợp).
爱面子: sĩ diện, sĩ diện hão.
Lưu ý: 丢 còn là mất, lạc, vứt, ném.
事半功倍 (shì bàn gōng bèi)
Làm một được hai, bỏ ít sức mà hiệu quả gấp đôi.
Ví dụ: 好的方法可以事半功倍。
民以食为天
Thành ngữ: dân lấy ăn làm trời, tức có thực mới vực được đạo.
Liên quan: 食品 (thực phẩm), 饮食 (ẩm thực), 清淡 (thanh đạm), 油腻 (ngấy, nhiều dầu mỡ).
环境污染词语
污染: ô nhiễm; 塑料(袋): nhựa, túi ni lông; 垃圾 / 垃圾桶 / 扔垃圾: rác / thùng rác / vứt rác; 环保袋: túi thân thiện môi trường; 破坏: phá hoại; 森林: rừng; 降雨: mưa rơi; 气温: nhiệt độ không khí; 一次性饭盒: hộp cơm dùng một lần.
出行与乘机用语
航班: chuyến bay; 托运: ký gửi; 登机: lên máy bay; 办理手续: làm thủ tục; 身份证: căn cước; 护照: hộ chiếu; 推迟: hoãn lại; 乘坐: đi, ngồi (phương tiện); 服务台: quầy phục vụ.
付款方式
付款: thanh toán; 付款方式: phương thức thanh toán.
现金: tiền mặt; 信用卡: thẻ tín dụng; 转账: chuyển khoản; 账号: số tài khoản.
春节相关词语
拜年: chúc tết; 贺年卡: thiệp chúc tết; 送礼: tặng quà; 放鞭炮: đốt pháo; 对联: câu đối; 贴: dán; 亲戚: họ hàng.
春节联欢晚会 (春晚): gala mừng xuân của đài truyền hình trung ương Trung Quốc.
中秋节 (月饼, 赏月, 团圆)
农历: âm lịch; 月饼: bánh trung thu; 月圆: trăng tròn; 团圆节: Tết đoàn viên; 赏月: ngắm trăng; 吃团圆饭: ăn cơm đoàn viên; 逛灯会: đi hội đèn; 做灯笼: làm đèn lồng.
Truyền thuyết: 嫦娥 (Hằng Nga), 玉兔 (thỏ ngọc), 月宫 (cung trăng).
尊重 và 尊敬
尊重: tôn trọng, coi trọng (ý kiến, quyền lợi, người khác).
尊敬: tôn kính, kính trọng (người đáng kính).
Ví dụ: 尊重别人的选择。/ 尊敬老师。
Rơi, rớt, rụng; mất, đánh mất; giảm sút; tụt hậu; quay lại... Còn dùng làm bổ ngữ kết quả chỉ sự mất đi, loại bỏ.
Ví dụ: 手机掉了。/ 戒掉坏习惯。
Liên quan: 扔掉 (vứt đi), 去掉 (bỏ đi), 戒掉 (bỏ/cai).
作为 (zuòwéi)
Danh từ: hành vi, hành động; thành tựu, thành tích.
Giới từ: với tư cách là...
Ví dụ: 作为学生,应该努力学习。
马虎 (mǎhu)
Qua loa, đại khái, cẩu thả; 马马虎虎: tàm tạm, bình thường.
Ví dụ: 做作业不要马虎。
Kiêu ngạo, tự phụ; tự hào, kiêu hãnh.
Mẫu: 为…感到骄傲 = tự hào về điều gì.
Ví dụ: 我为你感到骄傲。
害羞 (hàixiū)
Thẹn thùng, mắc cỡ, ngại ngùng, bẽn lẽn; vừa là tính từ vừa dùng như động từ.
Ví dụ: 她见到陌生人就害羞。
Trái nghĩa: 主动 (chủ động).
孤单 / 寂寞 / 孤独
孤单: cô đơn, lẻ loi (không có ai bên cạnh).
寂寞: cô quạnh, vắng lặng, trống vắng (cảm giác trong lòng).
孤独: một mình, trơ trọi, cô độc (nặng hơn).
体谅 và 原谅
体谅: thông cảm, thấu hiểu (đặt mình vào vị trí người khác để suy nghĩ).
原谅: tha thứ, bỏ qua lỗi lầm, sơ suất.
Ví dụ: 请体谅我。/ 请原谅我。
意见 (yìjiàn)
Ý kiến; cũng có nghĩa phàn nàn, thành kiến, sự không hài lòng.
Ví dụ: 他对我有意见。= Anh ấy có điều không hài lòng với tôi.
Gần nghĩa: 建议 (kiến nghị, đề xuất, khuyên).
Khi, cùng với, theo đà (một sự thay đổi dẫn tới sự thay đổi khác).
Ví dụ: 随着生活节奏的加快,人们压力越来越大。
即使 / 既然 / 否则 / 除非
即使: cho dù, ngay cả khi.
既然: nếu đã, đã (là như vậy thì...).
否则: nếu không thì.
除非: trừ khi, trừ phi.
不管 / 无论
不管、无论: bất kể, bất luận, cho dù.
Còn nghĩa 不管 = kệ, mặc kệ (động từ).
Ví dụ: 无论多忙,他都坚持锻炼。
并 và 并且
并: và, đồng thời, hơn nữa; 并不: không hề, chẳng hề (nhấn mạnh phủ định).
并且: và, còn, đồng thời; hơn nữa, mà còn.
Ví dụ: 他并不知道这件事。
尤其 (yóuqí)
Nhất là, đặc biệt là, càng (phó từ).
Ví dụ: 我喜欢水果,尤其是苹果。
也许 / 大概
也许: có lẽ, biết đâu, không biết chừng (phỏng đoán một khả năng).
大概: độ, tầm, chắc, khoảng chừng (ước chừng số lượng, thời gian).
Ví dụ: 也许他不来了。/ 大概三点。
竟然 / 居然
Mà lại, thế mà, không ngờ (diễn tả sự bất ngờ).
Ví dụ: 他竟然忘了自己的生日。
丢人, 丢面: mất mặt, xấu mặt, mất thể diện (丢面 là động từ ly hợp).
爱面子: sĩ diện, sĩ diện hão.
Lưu ý: 丢 còn là mất, lạc, vứt, ném.
事半功倍 (shì bàn gōng bèi)
Làm một được hai, bỏ ít sức mà hiệu quả gấp đôi.
Ví dụ: 好的方法可以事半功倍。
民以食为天
Thành ngữ: dân lấy ăn làm trời, tức có thực mới vực được đạo.
Liên quan: 食品 (thực phẩm), 饮食 (ẩm thực), 清淡 (thanh đạm), 油腻 (ngấy, nhiều dầu mỡ).
环境污染词语
污染: ô nhiễm; 塑料(袋): nhựa, túi ni lông; 垃圾 / 垃圾桶 / 扔垃圾: rác / thùng rác / vứt rác; 环保袋: túi thân thiện môi trường; 破坏: phá hoại; 森林: rừng; 降雨: mưa rơi; 气温: nhiệt độ không khí; 一次性饭盒: hộp cơm dùng một lần.
出行与乘机用语
航班: chuyến bay; 托运: ký gửi; 登机: lên máy bay; 办理手续: làm thủ tục; 身份证: căn cước; 护照: hộ chiếu; 推迟: hoãn lại; 乘坐: đi, ngồi (phương tiện); 服务台: quầy phục vụ.
付款方式
付款: thanh toán; 付款方式: phương thức thanh toán.
现金: tiền mặt; 信用卡: thẻ tín dụng; 转账: chuyển khoản; 账号: số tài khoản.
春节相关词语
拜年: chúc tết; 贺年卡: thiệp chúc tết; 送礼: tặng quà; 放鞭炮: đốt pháo; 对联: câu đối; 贴: dán; 亲戚: họ hàng.
春节联欢晚会 (春晚): gala mừng xuân của đài truyền hình trung ương Trung Quốc.
中秋节 (月饼, 赏月, 团圆)
农历: âm lịch; 月饼: bánh trung thu; 月圆: trăng tròn; 团圆节: Tết đoàn viên; 赏月: ngắm trăng; 吃团圆饭: ăn cơm đoàn viên; 逛灯会: đi hội đèn; 做灯笼: làm đèn lồng.
Truyền thuyết: 嫦娥 (Hằng Nga), 玉兔 (thỏ ngọc), 月宫 (cung trăng).
尊重 và 尊敬
尊重: tôn trọng, coi trọng (ý kiến, quyền lợi, người khác).
尊敬: tôn kính, kính trọng (người đáng kính).
Ví dụ: 尊重别人的选择。/ 尊敬老师。
Rơi, rớt, rụng; mất, đánh mất; giảm sút; tụt hậu; quay lại... Còn dùng làm bổ ngữ kết quả chỉ sự mất đi, loại bỏ.
Ví dụ: 手机掉了。/ 戒掉坏习惯。
Liên quan: 扔掉 (vứt đi), 去掉 (bỏ đi), 戒掉 (bỏ/cai).
作为 (zuòwéi)
Danh từ: hành vi, hành động; thành tựu, thành tích.
Giới từ: với tư cách là...
Ví dụ: 作为学生,应该努力学习。
马虎 (mǎhu)
Qua loa, đại khái, cẩu thả; 马马虎虎: tàm tạm, bình thường.
Ví dụ: 做作业不要马虎。
Kiêu ngạo, tự phụ; tự hào, kiêu hãnh.
Mẫu: 为…感到骄傲 = tự hào về điều gì.
Ví dụ: 我为你感到骄傲。
害羞 (hàixiū)
Thẹn thùng, mắc cỡ, ngại ngùng, bẽn lẽn; vừa là tính từ vừa dùng như động từ.
Ví dụ: 她见到陌生人就害羞。
Trái nghĩa: 主动 (chủ động).
孤单 / 寂寞 / 孤独
孤单: cô đơn, lẻ loi (không có ai bên cạnh).
寂寞: cô quạnh, vắng lặng, trống vắng (cảm giác trong lòng).
孤独: một mình, trơ trọi, cô độc (nặng hơn).
体谅 và 原谅
体谅: thông cảm, thấu hiểu (đặt mình vào vị trí người khác để suy nghĩ).
原谅: tha thứ, bỏ qua lỗi lầm, sơ suất.
Ví dụ: 请体谅我。/ 请原谅我。
意见 (yìjiàn)
Ý kiến; cũng có nghĩa phàn nàn, thành kiến, sự không hài lòng.
Ví dụ: 他对我有意见。= Anh ấy có điều không hài lòng với tôi.
Gần nghĩa: 建议 (kiến nghị, đề xuất, khuyên).
🎁 Chính sách điểm mới từ 21/9: đăng ký tặng 30 điểm dùng thử (14 ngày), sau đó tự động nhận thêm 25 điểm miễn phí mỗi 30 ngày — áp dụng cho mọi giáo viên.
Xem chi tiết
Trải nghiệm i-quiz trên điện thoại!
Ôn thi, làm đề, tra cứu điểm số mọi lúc mọi nơi — hoàn toàn miễn phí.