Từ vựng & ngữ pháp tiếng Trung HSK: từ đa nghĩa, từ dễ nhầm, mẫu câu
随着 (suízhe)
Khi, cùng với, theo đà (một sự thay đổi dẫn tới sự thay đổi khác). Ví dụ: 随着生活节奏的加快,人们压力越来越大。
即使 / 既然 / 否则 / 除非
即使: cho dù, ngay cả khi. 既然: nếu đã, đã (là như vậy thì...). 否则: nếu không thì. 除非: trừ khi, trừ phi.
不管 / 无论
不管、无论: bất kể, bất luận, cho dù. Còn nghĩa 不管 = kệ, mặc kệ (động từ). Ví dụ: 无论多忙,他都坚持锻炼。
并 và 并且
并: và, đồng thời, hơn nữa; 并不: không hề, chẳng hề (nhấn mạnh phủ định). 并且: và, còn, đồng thời; hơn nữa, mà còn. Ví dụ: 他并不知道这件事。
尤其 (yóuqí)
Nhất là, đặc biệt là, càng (phó từ). Ví dụ: 我喜欢水果,尤其是苹果。
也许 / 大概
也许: có lẽ, biết đâu, không biết chừng (phỏng đoán một khả năng). 大概: độ, tầm, chắc, khoảng chừng (ước chừng số lượng, thời gian). Ví dụ: 也许他不来了。/ 大概三点。
竟然 / 居然
Mà lại, thế mà, không ngờ (diễn tả sự bất ngờ). Ví dụ: 他竟然忘了自己的生日。
可惜 (kěxī)
Tiếc là, đáng tiếc, tiếc thay. Ví dụ: 可惜我没有时间去。 Gần nghĩa: 遗憾 (tiếc nuối).
于是 (yúshì)
Thế là, thế nên, bèn (kết quả nối tiếp theo sự việc trước). Ví dụ: 天气很热,于是我们去游泳了。
连 (lián)
Ngay cả, đến cả (mẫu 连…都/也…); kể cả; liền, suốt, liên tục; nối liền. Ví dụ: 他连饭都没吃就走了。
根据 / 据 / 按照
根据: căn cứ, dựa vào, thể theo. 据: căn cứ, dựa theo (giới từ); bằng chứng (danh từ); chiếm cứ (động từ). 按照: theo, chiếu theo (quy định, yêu cầu). Ví dụ: 据报道…… / 按照规定办理。
由于 (yóuyú)
Do, bởi vì (thường dùng trong văn viết). Hay đi cặp với 所以 / 因此 (cho nên). Ví dụ: 由于下雨,比赛推迟了。
使 (shǐ)
Động từ: khiến cho, làm cho; sai khiến; dùng, sử dụng. Liên từ: nếu, giả sử. Ví dụ: 这件事使我很感动。 Gần nghĩa: 令 (làm cho, khiến; cũng là ra lệnh).
任务 và 任何
任务: nhiệm vụ, công tác. 任何: bất kỳ, bất cứ. Mẫu: 任何 + danh từ + 也/都 + động từ = bất kỳ ... nào cũng ..., không loại trừ. Ví dụ: 任何人都可以参加。
支持 (zhīchí)
Ủng hộ, giúp đỡ, hỗ trợ; duy trì, gắng sức, chống đỡ, chịu đựng. Ví dụ: 谢谢你一直支持我。 Gần nghĩa: 鼓励 (cổ vũ, động viên).
经历 (jīnglì)
Động từ: trải qua, từng trải; danh từ: những việc đã trải qua, trải nghiệm. Ví dụ: 他经历过很多困难。
解释 (jiěshì)
Giải thích, giảng giải; nói rõ nguyên nhân, lý do; lời giải thích. Ví dụ: 请你解释一下原因。
理解 (lǐjiě)
Hiểu, nắm rõ; thấu hiểu, thông cảm. Ví dụ: 我理解你的心情。
Lượng từ cần nhớ
张 → 床 (giường) 条 → 地址 (địa chỉ) 篇 → 文章 (bài văn) 首 / 支 → 歌曲 (bài hát) 幅 → 画儿 (bức tranh) 架 / 台 → 钢琴 (đàn piano) 笔 → 现金 (khoản tiền mặt) 项 → 计划 (kế hoạch) 趟 → chuyến đi 名 → người (thứ hạng) 扇 / 面 → 窗户 (cửa sổ)
丢人 / 丢面 / 爱面子
丢人, 丢面: mất mặt, xấu mặt, mất thể diện (丢面 là động từ ly hợp). 爱面子: sĩ diện, sĩ diện hão. Lưu ý: 丢 còn là mất, lạc, vứt, ném.
事半功倍 (shì bàn gōng bèi)
Làm một được hai, bỏ ít sức mà hiệu quả gấp đôi. Ví dụ: 好的方法可以事半功倍。
民以食为天
Thành ngữ: dân lấy ăn làm trời, tức có thực mới vực được đạo. Liên quan: 食品 (thực phẩm), 饮食 (ẩm thực), 清淡 (thanh đạm), 油腻 (ngấy, nhiều dầu mỡ).
环境污染词语
污染: ô nhiễm; 塑料(袋): nhựa, túi ni lông; 垃圾 / 垃圾桶 / 扔垃圾: rác / thùng rác / vứt rác; 环保袋: túi thân thiện môi trường; 破坏: phá hoại; 森林: rừng; 降雨: mưa rơi; 气温: nhiệt độ không khí; 一次性饭盒: hộp cơm dùng một lần.
出行与乘机用语
航班: chuyến bay; 托运: ký gửi; 登机: lên máy bay; 办理手续: làm thủ tục; 身份证: căn cước; 护照: hộ chiếu; 推迟: hoãn lại; 乘坐: đi, ngồi (phương tiện); 服务台: quầy phục vụ.
付款方式
付款: thanh toán; 付款方式: phương thức thanh toán. 现金: tiền mặt; 信用卡: thẻ tín dụng; 转账: chuyển khoản; 账号: số tài khoản.
春节相关词语
拜年: chúc tết; 贺年卡: thiệp chúc tết; 送礼: tặng quà; 放鞭炮: đốt pháo; 对联: câu đối; 贴: dán; 亲戚: họ hàng. 春节联欢晚会 (春晚): gala mừng xuân của đài truyền hình trung ương Trung Quốc.
中秋节 (月饼, 赏月, 团圆)
农历: âm lịch; 月饼: bánh trung thu; 月圆: trăng tròn; 团圆节: Tết đoàn viên; 赏月: ngắm trăng; 吃团圆饭: ăn cơm đoàn viên; 逛灯会: đi hội đèn; 做灯笼: làm đèn lồng. Truyền thuyết: 嫦娥 (Hằng Nga), 玉兔 (thỏ ngọc), 月宫 (cung trăng).
尊重 và 尊敬
尊重: tôn trọng, coi trọng (ý kiến, quyền lợi, người khác). 尊敬: tôn kính, kính trọng (người đáng kính). Ví dụ: 尊重别人的选择。/ 尊敬老师。
Động từ ly hợp thường gặp
发愁 (lo âu), 辞职 (từ chức), 照相 (chụp ảnh), 打折 (giảm giá), 堵车 (kẹt xe), 出差 (đi công tác), 付款 (thanh toán), 迷路 (lạc đường), 打针 (tiêm), 放假 (nghỉ lễ), 鼓掌 (vỗ tay), 尽力 (dốc sức), 办事 (làm việc). Lưu ý: không thêm tân ngữ trực tiếp, tách ra khi cần: 照了一张相, 堵了一个小时的车.
A + 为/向/给 + B + 鼓掌
A vỗ tay cho B. 鼓掌: vỗ tay (động từ ly hợp), 掌声: tiếng vỗ tay. Ví dụ: 大家为他鼓掌。
A 被 B 拒绝
A bị B từ chối (câu bị động với 被). Ví dụ: 他的申请被拒绝了。 Liên quan: 拒绝 (cự tuyệt, từ chối), 接受 (chấp nhận).
A 鼓励 B + động từ
A cổ vũ, động viên, khuyến khích B làm gì. Ví dụ: 老师鼓励我们多说汉语。
A 对 B 有/充满 信心
A có/tràn đầy niềm tin với B. Ví dụ: 我对自己很有信心。 Liên quan: 相信 (tin tưởng), 信任 (tin cậy).
到处 (dàochù)
Khắp nơi, mọi nơi, đâu đâu. Mẫu: Chủ ngữ + 到处(都) + động từ + tân ngữ. Ví dụ: 到处都是人。/ 乱扔垃圾 = vứt rác bừa bãi. Liên quan: 找遍 (tìm khắp).
既…又…
Đã … lại …, vừa … vừa … (hai tính chất đồng thời). Ví dụ: 这个菜既好吃又便宜。
却 và 可是
却: nhưng mà, lại (phó từ, đứng sau chủ ngữ). 可是: nhưng, thế nhưng (liên từ, đứng đầu vế câu). Ví dụ: 房间很小,却很干净。
寄 (jì)
Gửi (thư, bưu kiện); gửi gắm; nương nhờ. Ví dụ: 我给他寄了一封信。
棒 (bàng)
Giỏi, cừ, tốt, khỏe (tính từ); gậy, thỏi (danh từ). Ví dụ: 你的汉语真棒!
精神 (jīngshén)
Tinh thần, trí óc; tôn chỉ, ý nghĩa cốt lõi (danh từ); khi đọc nhẹ (精神 jīngshen) là tính từ: hoạt bát, hăng hái, sôi nổi, đẹp trai. Ví dụ: 他今天很精神。
脏 (zāng)
Bẩn, dơ, ô uế; thô tục. Ví dụ: 弄脏衣服了。 Lưu ý: 脏 đọc zàng trong 心脏 (tim), tên bộ phận cơ thể.
肚 (dù / dǔ)
肚子: bụng; 肚 (dǔ): dạ dày, bao tử. Liên quan: 空腹 / 空着肚子 = bụng đói; 心脏病 (bệnh tim) đừng nhầm với 脏病 (bệnh lậu).
派 (pài)
Cử đi, điều đi, phái đi, phân công. Mẫu: A 派 B + động từ = A cử B đi làm việc gì. Ví dụ: 公司派他去出差。 Liên quan: 出差 (đi công tác, động từ ly hợp).
趟 (tàng)
Lượng từ chỉ chuyến, lần đi và về; dãy, hàng. Ví dụ: 我去了一趟北京。 Lưu ý: 航 (tàu thuyền) cũng dùng lượng từ 趟.
应 (yīng / yìng)
yīng: nên (như 应该). yìng: thưa, đáp lời; đồng ý, nhận lời; ứng phó, thích ứng; ứng nghiệm. Liên quan: 答应 (đồng ý, bằng lòng), 适应 (thích ứng).
填 (tián)
Điền, viết, ghi vào; đổ đầy, lấp. Ví dụ: 请填一下申请表。 Liên quan: 申请表 (mẫu đơn xin).
强 (qiáng)
Mạnh, mạnh mẽ; kiên cường; tốt, ưu việt; (số) dư, thừa. Liên quan: 坚强 (kiên cường).
弄 (nòng)
Làm (từ chung nhất); tìm, kiếm; chơi, nghịch; quấy rầy. Ví dụ: 弄脏 = làm bẩn; 弄坏 = làm hỏng。
抬 (tái)
Khiêng, bê, nâng lên, giơ lên; cãi nhau (khẩu ngữ). Ví dụ: 把桌子抬到屋里去。
弹 (tán / dàn)
Đánh, gảy (đàn); bật, bắn; phủi, gạt. Ví dụ: 弹钢琴 = đánh đàn piano。 Liên quan: 吵醒 (làm ồn đánh thức).
破 (pò)
Vỡ, rách, hỏng; cũ, tồi; phá vỡ, phá hỏng; đập đổ (quy định, tập quán); đánh bại. Ví dụ: 杯子破了。 Liên quan: 破坏 (phá hoại).
挂 (guà)
Treo, móc; cúp máy (điện thoại); trượt (môn thi); lo lắng, vướng bận; (game) chết. Ví dụ: 把大衣挂在墙上。/ 他挂了电话。 Liên quan: 挂号 (đăng ký khám bệnh).
厚 (hòu)
Dày; sâu đậm (tình cảm); hiền hậu, độ lượng; nồng, đậm (mùi vị); giàu, phong phú; độ dày; coi trọng, ưu đãi. Ví dụ: 这本书很厚。 Trái nghĩa: 薄.
宽 (kuān)
Rộng; rộng lượng, khoan dung; giàu có, dư dả; chiều rộng (danh từ); làm dịu bớt (động từ). Ví dụ: 这条路很宽。 Trái nghĩa: 窄 (hẹp, chật).
掉 (diào)
Rơi, rớt, rụng; mất, đánh mất; giảm sút; tụt hậu; quay lại... Còn dùng làm bổ ngữ kết quả chỉ sự mất đi, loại bỏ. Ví dụ: 手机掉了。/ 戒掉坏习惯。 Liên quan: 扔掉 (vứt đi), 去掉 (bỏ đi), 戒掉 (bỏ/cai).
作为 (zuòwéi)
Danh từ: hành vi, hành động; thành tựu, thành tích. Giới từ: với tư cách là... Ví dụ: 作为学生,应该努力学习。
马虎 (mǎhu)
Qua loa, đại khái, cẩu thả; 马马虎虎: tàm tạm, bình thường. Ví dụ: 做作业不要马虎。
仔细 (zǐxì)
Tỉ mỉ, kỹ lưỡng, kỹ càng; cẩn thận. Ví dụ: 仔细看看 = quan sát kĩ. Trái nghĩa: 粗心 (sơ ý, cẩu thả), 马虎 (qua loa, đại khái).
成熟 (chéngshú)
Trưởng thành, chín chắn, đĩnh đạc; chín (trái cây), chín muồi; cẩn thận, hoàn thiện. Ví dụ: 他比以前成熟多了。
骄傲 (jiāo'ào)
Kiêu ngạo, tự phụ; tự hào, kiêu hãnh. Mẫu: 为…感到骄傲 = tự hào về điều gì. Ví dụ: 我为你感到骄傲。
害羞 (hàixiū)
Thẹn thùng, mắc cỡ, ngại ngùng, bẽn lẽn; vừa là tính từ vừa dùng như động từ. Ví dụ: 她见到陌生人就害羞。 Trái nghĩa: 主动 (chủ động).
孤单 / 寂寞 / 孤独
孤单: cô đơn, lẻ loi (không có ai bên cạnh). 寂寞: cô quạnh, vắng lặng, trống vắng (cảm giác trong lòng). 孤独: một mình, trơ trọi, cô độc (nặng hơn).
体谅 và 原谅
体谅: thông cảm, thấu hiểu (đặt mình vào vị trí người khác để suy nghĩ). 原谅: tha thứ, bỏ qua lỗi lầm, sơ suất. Ví dụ: 请体谅我。/ 请原谅我。
意见 (yìjiàn)
Ý kiến; cũng có nghĩa phàn nàn, thành kiến, sự không hài lòng. Ví dụ: 他对我有意见。= Anh ấy có điều không hài lòng với tôi. Gần nghĩa: 建议 (kiến nghị, đề xuất, khuyên).
酸 (suān)
Chua (vị); mỏi nhừ (cơ thể); đau xót, chua xót; (nghĩa mỉa mai) nghèo hèn, hủ lậu; acid (danh từ). Ví dụ: 我的腿很酸。 Liên quan: 酸甜苦辣 = đắng cay ngọt bùi, mọi cung bậc cuộc sống.
活动 (huódòng)
Hoạt động, vận động; lung lay, rung lắc; chạy chọt, đút lót (nghĩa xấu). Ví dụ: 年底有打折活动。
赶上 (gǎnshang)
Kịp, bắt kịp, đuổi kịp; gặp phải (đúng lúc nào đó). Ví dụ: 他赶上了最后一班车。 Trái nghĩa: 来不及 (không kịp).
响 (xiǎng)
Reo, vang, kêu; tiếng, âm thanh. Ví dụ: 电话响了。 Liên quan: 声音 (âm thanh), 敲门 (gõ cửa).
淡 (dàn)
Nhạt, loãng (màu, vị); lạnh nhạt, hờ hững; ế ẩm (kinh doanh). Liên quan: 清淡 (thanh đạm, dễ tiêu).
香 (xiāng)
Thơm; ngon; ngon miệng. Ví dụ: 这道菜很香。
轻 (qīng)
Nhẹ; nhẹ nhàng, đơn giản; nhỏ, ít, trẻ. Ví dụ: 这个箱子很轻。 Liên quan: 轻松 (thư giãn, nhẹ nhõm).
软 (ruǎn)
Mềm; nhẹ nhàng, mềm mỏng; yếu đuối; dao động, mềm lòng. Thành ngữ: 软硬不吃 = mềm hay cứng đều không ăn, tức bất kể thế nào cũng không đổi lập trường.
懒 (lǎn)
Lười, lười biếng; rã rời, mệt mỏi. Ví dụ: 他很懒,不爱运动。
1 / 72
Thuật ngữ trong học phần này (72)
随着 (suízhe)
Khi, cùng với, theo đà (một sự thay đổi dẫn tới sự thay đổi khác). Ví dụ: 随着生活节奏的加快,人们压力越来越大。
即使 / 既然 / 否则 / 除非
即使: cho dù, ngay cả khi. 既然: nếu đã, đã (là như vậy thì...). 否则: nếu không thì. 除非: trừ khi, trừ phi.
不管 / 无论
不管、无论: bất kể, bất luận, cho dù. Còn nghĩa 不管 = kệ, mặc kệ (động từ). Ví dụ: 无论多忙,他都坚持锻炼。
并 và 并且
并: và, đồng thời, hơn nữa; 并不: không hề, chẳng hề (nhấn mạnh phủ định). 并且: và, còn, đồng thời; hơn nữa, mà còn. Ví dụ: 他并不知道这件事。
尤其 (yóuqí)
Nhất là, đặc biệt là, càng (phó từ). Ví dụ: 我喜欢水果,尤其是苹果。
也许 / 大概
也许: có lẽ, biết đâu, không biết chừng (phỏng đoán một khả năng). 大概: độ, tầm, chắc, khoảng chừng (ước chừng số lượng, thời gian). Ví dụ: 也许他不来了。/ 大概三点。
竟然 / 居然
Mà lại, thế mà, không ngờ (diễn tả sự bất ngờ). Ví dụ: 他竟然忘了自己的生日。
可惜 (kěxī)
Tiếc là, đáng tiếc, tiếc thay. Ví dụ: 可惜我没有时间去。 Gần nghĩa: 遗憾 (tiếc nuối).
于是 (yúshì)
Thế là, thế nên, bèn (kết quả nối tiếp theo sự việc trước). Ví dụ: 天气很热,于是我们去游泳了。
连 (lián)
Ngay cả, đến cả (mẫu 连…都/也…); kể cả; liền, suốt, liên tục; nối liền. Ví dụ: 他连饭都没吃就走了。
根据 / 据 / 按照
根据: căn cứ, dựa vào, thể theo. 据: căn cứ, dựa theo (giới từ); bằng chứng (danh từ); chiếm cứ (động từ). 按照: theo, chiếu theo (quy định, yêu cầu). Ví dụ: 据报道…… / 按照规定办理。
由于 (yóuyú)
Do, bởi vì (thường dùng trong văn viết). Hay đi cặp với 所以 / 因此 (cho nên). Ví dụ: 由于下雨,比赛推迟了。
使 (shǐ)
Động từ: khiến cho, làm cho; sai khiến; dùng, sử dụng. Liên từ: nếu, giả sử. Ví dụ: 这件事使我很感动。 Gần nghĩa: 令 (làm cho, khiến; cũng là ra lệnh).
任务 và 任何
任务: nhiệm vụ, công tác. 任何: bất kỳ, bất cứ. Mẫu: 任何 + danh từ + 也/都 + động từ = bất kỳ ... nào cũng ..., không loại trừ. Ví dụ: 任何人都可以参加。
支持 (zhīchí)
Ủng hộ, giúp đỡ, hỗ trợ; duy trì, gắng sức, chống đỡ, chịu đựng. Ví dụ: 谢谢你一直支持我。 Gần nghĩa: 鼓励 (cổ vũ, động viên).
经历 (jīnglì)
Động từ: trải qua, từng trải; danh từ: những việc đã trải qua, trải nghiệm. Ví dụ: 他经历过很多困难。
解释 (jiěshì)
Giải thích, giảng giải; nói rõ nguyên nhân, lý do; lời giải thích. Ví dụ: 请你解释一下原因。
理解 (lǐjiě)
Hiểu, nắm rõ; thấu hiểu, thông cảm. Ví dụ: 我理解你的心情。
Lượng từ cần nhớ
张 → 床 (giường) 条 → 地址 (địa chỉ) 篇 → 文章 (bài văn) 首 / 支 → 歌曲 (bài hát) 幅 → 画儿 (bức tranh) 架 / 台 → 钢琴 (đàn piano) 笔 → 现金 (khoản tiền mặt) 项 → 计划 (kế hoạch) 趟 → chuyến đi 名 → người (thứ hạng) 扇 / 面 → 窗户 (cửa sổ)
丢人 / 丢面 / 爱面子
丢人, 丢面: mất mặt, xấu mặt, mất thể diện (丢面 là động từ ly hợp). 爱面子: sĩ diện, sĩ diện hão. Lưu ý: 丢 còn là mất, lạc, vứt, ném.
事半功倍 (shì bàn gōng bèi)
Làm một được hai, bỏ ít sức mà hiệu quả gấp đôi. Ví dụ: 好的方法可以事半功倍。
民以食为天
Thành ngữ: dân lấy ăn làm trời, tức có thực mới vực được đạo. Liên quan: 食品 (thực phẩm), 饮食 (ẩm thực), 清淡 (thanh đạm), 油腻 (ngấy, nhiều dầu mỡ).
环境污染词语
污染: ô nhiễm; 塑料(袋): nhựa, túi ni lông; 垃圾 / 垃圾桶 / 扔垃圾: rác / thùng rác / vứt rác; 环保袋: túi thân thiện môi trường; 破坏: phá hoại; 森林: rừng; 降雨: mưa rơi; 气温: nhiệt độ không khí; 一次性饭盒: hộp cơm dùng một lần.
出行与乘机用语
航班: chuyến bay; 托运: ký gửi; 登机: lên máy bay; 办理手续: làm thủ tục; 身份证: căn cước; 护照: hộ chiếu; 推迟: hoãn lại; 乘坐: đi, ngồi (phương tiện); 服务台: quầy phục vụ.
付款方式
付款: thanh toán; 付款方式: phương thức thanh toán. 现金: tiền mặt; 信用卡: thẻ tín dụng; 转账: chuyển khoản; 账号: số tài khoản.
春节相关词语
拜年: chúc tết; 贺年卡: thiệp chúc tết; 送礼: tặng quà; 放鞭炮: đốt pháo; 对联: câu đối; 贴: dán; 亲戚: họ hàng. 春节联欢晚会 (春晚): gala mừng xuân của đài truyền hình trung ương Trung Quốc.
中秋节 (月饼, 赏月, 团圆)
农历: âm lịch; 月饼: bánh trung thu; 月圆: trăng tròn; 团圆节: Tết đoàn viên; 赏月: ngắm trăng; 吃团圆饭: ăn cơm đoàn viên; 逛灯会: đi hội đèn; 做灯笼: làm đèn lồng. Truyền thuyết: 嫦娥 (Hằng Nga), 玉兔 (thỏ ngọc), 月宫 (cung trăng).
尊重 và 尊敬
尊重: tôn trọng, coi trọng (ý kiến, quyền lợi, người khác). 尊敬: tôn kính, kính trọng (người đáng kính). Ví dụ: 尊重别人的选择。/ 尊敬老师。
Động từ ly hợp thường gặp
发愁 (lo âu), 辞职 (từ chức), 照相 (chụp ảnh), 打折 (giảm giá), 堵车 (kẹt xe), 出差 (đi công tác), 付款 (thanh toán), 迷路 (lạc đường), 打针 (tiêm), 放假 (nghỉ lễ), 鼓掌 (vỗ tay), 尽力 (dốc sức), 办事 (làm việc). Lưu ý: không thêm tân ngữ trực tiếp, tách ra khi cần: 照了一张相, 堵了一个小时的车.
A + 为/向/给 + B + 鼓掌
A vỗ tay cho B. 鼓掌: vỗ tay (động từ ly hợp), 掌声: tiếng vỗ tay. Ví dụ: 大家为他鼓掌。
A 被 B 拒绝
A bị B từ chối (câu bị động với 被). Ví dụ: 他的申请被拒绝了。 Liên quan: 拒绝 (cự tuyệt, từ chối), 接受 (chấp nhận).
A 鼓励 B + động từ
A cổ vũ, động viên, khuyến khích B làm gì. Ví dụ: 老师鼓励我们多说汉语。
A 对 B 有/充满 信心
A có/tràn đầy niềm tin với B. Ví dụ: 我对自己很有信心。 Liên quan: 相信 (tin tưởng), 信任 (tin cậy).
到处 (dàochù)
Khắp nơi, mọi nơi, đâu đâu. Mẫu: Chủ ngữ + 到处(都) + động từ + tân ngữ. Ví dụ: 到处都是人。/ 乱扔垃圾 = vứt rác bừa bãi. Liên quan: 找遍 (tìm khắp).
既…又…
Đã … lại …, vừa … vừa … (hai tính chất đồng thời). Ví dụ: 这个菜既好吃又便宜。
却 và 可是
却: nhưng mà, lại (phó từ, đứng sau chủ ngữ). 可是: nhưng, thế nhưng (liên từ, đứng đầu vế câu). Ví dụ: 房间很小,却很干净。
寄 (jì)
Gửi (thư, bưu kiện); gửi gắm; nương nhờ. Ví dụ: 我给他寄了一封信。
棒 (bàng)
Giỏi, cừ, tốt, khỏe (tính từ); gậy, thỏi (danh từ). Ví dụ: 你的汉语真棒!
精神 (jīngshén)
Tinh thần, trí óc; tôn chỉ, ý nghĩa cốt lõi (danh từ); khi đọc nhẹ (精神 jīngshen) là tính từ: hoạt bát, hăng hái, sôi nổi, đẹp trai. Ví dụ: 他今天很精神。
脏 (zāng)
Bẩn, dơ, ô uế; thô tục. Ví dụ: 弄脏衣服了。 Lưu ý: 脏 đọc zàng trong 心脏 (tim), tên bộ phận cơ thể.
肚 (dù / dǔ)
肚子: bụng; 肚 (dǔ): dạ dày, bao tử. Liên quan: 空腹 / 空着肚子 = bụng đói; 心脏病 (bệnh tim) đừng nhầm với 脏病 (bệnh lậu).
派 (pài)
Cử đi, điều đi, phái đi, phân công. Mẫu: A 派 B + động từ = A cử B đi làm việc gì. Ví dụ: 公司派他去出差。 Liên quan: 出差 (đi công tác, động từ ly hợp).
趟 (tàng)
Lượng từ chỉ chuyến, lần đi và về; dãy, hàng. Ví dụ: 我去了一趟北京。 Lưu ý: 航 (tàu thuyền) cũng dùng lượng từ 趟.
应 (yīng / yìng)
yīng: nên (như 应该). yìng: thưa, đáp lời; đồng ý, nhận lời; ứng phó, thích ứng; ứng nghiệm. Liên quan: 答应 (đồng ý, bằng lòng), 适应 (thích ứng).
填 (tián)
Điền, viết, ghi vào; đổ đầy, lấp. Ví dụ: 请填一下申请表。 Liên quan: 申请表 (mẫu đơn xin).
强 (qiáng)
Mạnh, mạnh mẽ; kiên cường; tốt, ưu việt; (số) dư, thừa. Liên quan: 坚强 (kiên cường).
弄 (nòng)
Làm (từ chung nhất); tìm, kiếm; chơi, nghịch; quấy rầy. Ví dụ: 弄脏 = làm bẩn; 弄坏 = làm hỏng。
抬 (tái)
Khiêng, bê, nâng lên, giơ lên; cãi nhau (khẩu ngữ). Ví dụ: 把桌子抬到屋里去。
弹 (tán / dàn)
Đánh, gảy (đàn); bật, bắn; phủi, gạt. Ví dụ: 弹钢琴 = đánh đàn piano。 Liên quan: 吵醒 (làm ồn đánh thức).
破 (pò)
Vỡ, rách, hỏng; cũ, tồi; phá vỡ, phá hỏng; đập đổ (quy định, tập quán); đánh bại. Ví dụ: 杯子破了。 Liên quan: 破坏 (phá hoại).
挂 (guà)
Treo, móc; cúp máy (điện thoại); trượt (môn thi); lo lắng, vướng bận; (game) chết. Ví dụ: 把大衣挂在墙上。/ 他挂了电话。 Liên quan: 挂号 (đăng ký khám bệnh).
厚 (hòu)
Dày; sâu đậm (tình cảm); hiền hậu, độ lượng; nồng, đậm (mùi vị); giàu, phong phú; độ dày; coi trọng, ưu đãi. Ví dụ: 这本书很厚。 Trái nghĩa: 薄.
宽 (kuān)
Rộng; rộng lượng, khoan dung; giàu có, dư dả; chiều rộng (danh từ); làm dịu bớt (động từ). Ví dụ: 这条路很宽。 Trái nghĩa: 窄 (hẹp, chật).
掉 (diào)
Rơi, rớt, rụng; mất, đánh mất; giảm sút; tụt hậu; quay lại... Còn dùng làm bổ ngữ kết quả chỉ sự mất đi, loại bỏ. Ví dụ: 手机掉了。/ 戒掉坏习惯。 Liên quan: 扔掉 (vứt đi), 去掉 (bỏ đi), 戒掉 (bỏ/cai).
作为 (zuòwéi)
Danh từ: hành vi, hành động; thành tựu, thành tích. Giới từ: với tư cách là... Ví dụ: 作为学生,应该努力学习。
马虎 (mǎhu)
Qua loa, đại khái, cẩu thả; 马马虎虎: tàm tạm, bình thường. Ví dụ: 做作业不要马虎。
仔细 (zǐxì)
Tỉ mỉ, kỹ lưỡng, kỹ càng; cẩn thận. Ví dụ: 仔细看看 = quan sát kĩ. Trái nghĩa: 粗心 (sơ ý, cẩu thả), 马虎 (qua loa, đại khái).
成熟 (chéngshú)
Trưởng thành, chín chắn, đĩnh đạc; chín (trái cây), chín muồi; cẩn thận, hoàn thiện. Ví dụ: 他比以前成熟多了。
骄傲 (jiāo'ào)
Kiêu ngạo, tự phụ; tự hào, kiêu hãnh. Mẫu: 为…感到骄傲 = tự hào về điều gì. Ví dụ: 我为你感到骄傲。
害羞 (hàixiū)
Thẹn thùng, mắc cỡ, ngại ngùng, bẽn lẽn; vừa là tính từ vừa dùng như động từ. Ví dụ: 她见到陌生人就害羞。 Trái nghĩa: 主动 (chủ động).
孤单 / 寂寞 / 孤独
孤单: cô đơn, lẻ loi (không có ai bên cạnh). 寂寞: cô quạnh, vắng lặng, trống vắng (cảm giác trong lòng). 孤独: một mình, trơ trọi, cô độc (nặng hơn).
体谅 và 原谅
体谅: thông cảm, thấu hiểu (đặt mình vào vị trí người khác để suy nghĩ). 原谅: tha thứ, bỏ qua lỗi lầm, sơ suất. Ví dụ: 请体谅我。/ 请原谅我。
意见 (yìjiàn)
Ý kiến; cũng có nghĩa phàn nàn, thành kiến, sự không hài lòng. Ví dụ: 他对我有意见。= Anh ấy có điều không hài lòng với tôi. Gần nghĩa: 建议 (kiến nghị, đề xuất, khuyên).
酸 (suān)
Chua (vị); mỏi nhừ (cơ thể); đau xót, chua xót; (nghĩa mỉa mai) nghèo hèn, hủ lậu; acid (danh từ). Ví dụ: 我的腿很酸。 Liên quan: 酸甜苦辣 = đắng cay ngọt bùi, mọi cung bậc cuộc sống.
活动 (huódòng)
Hoạt động, vận động; lung lay, rung lắc; chạy chọt, đút lót (nghĩa xấu). Ví dụ: 年底有打折活动。
赶上 (gǎnshang)
Kịp, bắt kịp, đuổi kịp; gặp phải (đúng lúc nào đó). Ví dụ: 他赶上了最后一班车。 Trái nghĩa: 来不及 (không kịp).
响 (xiǎng)
Reo, vang, kêu; tiếng, âm thanh. Ví dụ: 电话响了。 Liên quan: 声音 (âm thanh), 敲门 (gõ cửa).
淡 (dàn)
Nhạt, loãng (màu, vị); lạnh nhạt, hờ hững; ế ẩm (kinh doanh). Liên quan: 清淡 (thanh đạm, dễ tiêu).
香 (xiāng)
Thơm; ngon; ngon miệng. Ví dụ: 这道菜很香。
轻 (qīng)
Nhẹ; nhẹ nhàng, đơn giản; nhỏ, ít, trẻ. Ví dụ: 这个箱子很轻。 Liên quan: 轻松 (thư giãn, nhẹ nhõm).
软 (ruǎn)
Mềm; nhẹ nhàng, mềm mỏng; yếu đuối; dao động, mềm lòng. Thành ngữ: 软硬不吃 = mềm hay cứng đều không ăn, tức bất kể thế nào cũng không đổi lập trường.
懒 (lǎn)
Lười, lười biếng; rã rời, mệt mỏi. Ví dụ: 他很懒,不爱运动。