minanonihongon
見る
みます xem、nhìn
診る
みます chuẩn đoán khám bệnh
さがす
tìm đồ vật bị mất、tìm cv, tìm đồ vật….v.v..
おくれます
trễ giờ
やります
làm bài tập
まにあいます
kịp giờ
ひろいます
nhặt rác
れんらくします
liên lạc
きぶんがいい
tâm trạng tốt
きぶんがわるい
tâm trạng không tốt
うんどうかい
hội thi thể thao
フリーマーケット
chợ trời chợ đồ cũ flea market
1 / 12
Thuật ngữ trong học phần này (12)
見る
みます xem、nhìn
診る
みます chuẩn đoán khám bệnh
さがす
tìm đồ vật bị mất、tìm cv, tìm đồ vật….v.v..
おくれます
trễ giờ
やります
làm bài tập
まにあいます
kịp giờ
ひろいます
nhặt rác
れんらくします
liên lạc
きぶんがいい
tâm trạng tốt
きぶんがわるい
tâm trạng không tốt
うんどうかい
hội thi thể thao
フリーマーケット
chợ trời chợ đồ cũ flea market