minanonihongon
見る
みます xem、nhìn
診る
みます chuẩn đoán khám bệnh
さがす
tìm đồ vật bị mất、tìm cv, tìm đồ vật….v.v..
おくれます
trễ giờ
やります
làm bài tập
まにあいます
kịp giờ
ひろいます
nhặt rác
1 / 7
Thuật ngữ trong học phần này (7)
見る
みます xem、nhìn
診る
みます chuẩn đoán khám bệnh
さがす
tìm đồ vật bị mất、tìm cv, tìm đồ vật….v.v..
おくれます
trễ giờ
やります
làm bài tập
まにあいます
kịp giờ
ひろいます
nhặt rác