Ich gehe ___ Hause. (về nhà) / Ich bin ___ Hause. (ở nhà)
nach Hause / zu Hause
Wohin? → nach; Wo? → zu.
im Supermarkt (Wo?) ↔ in den Supermarkt / zum Supermarkt (Wohin?)
im Supermarkt = ở siêu thị
in den Supermarkt / zum Supermarkt = vào / đến siêu thị
Ví dụ: Ich gehe zum Supermarkt.
im Park (Wo?) ↔ in den Park (Wohin?)
im Park = ở công viên
in den Park = đến công viên
Ví dụ: Ich gehe in den Park.
im Deutschkurs (Wo?) ↔ zum Deutschkurs (Wohin?)
im Deutschkurs = ở khóa học tiếng Đức
zum Deutschkurs = đến khóa học tiếng Đức
Ví dụ: Ich gehe zum Deutschkurs.
in der Schule (Wo?) ↔ in die Schule / zur Schule (Wohin?)
in der Schule = ở trường
in die Schule / zur Schule = đến trường
Ví dụ: Ich bin in der Schule. / Ich gehe zur Schule.
zu Hause (Wo?) ↔ nach Hause (Wohin?)
zu Hause = ở nhà
nach Hause = về nhà
Ví dụ: Ich bin zu Hause. / Ich gehe nach Hause.
Phân biệt WO? và WOHIN?
WO? = ở đâu → vị trí đứng yên, dùng Dativ (in der Schule, im Park).
WOHIN? = đi đến đâu → hướng chuyển động, dùng Akkusativ hoặc giới từ chỉ hướng (in die Schule, zur Schule, nach Hause).
der Winter
mùa đông
im Winter
der Herbst
mùa thu
im Herbst
der Sommer
mùa hè
im Sommer
der Frühling
mùa xuân
im Frühling = vào mùa xuân
Giới từ nào đi với các mùa trong năm? Mạo từ là gì?
Dùng im (= in dem); các mùa đều là giống der.
Ví dụ: im Frühling, im Sommer, im Herbst, im Winter.
das Wochenende
cuối tuần (giống das)
am Wochenende = vào cuối tuần
Ví dụ: Am Wochenende bin ich zu Hause.
Giới từ nào đi với các buổi trong ngày (Morgen, Mittag, Abend...)?
am (= an dem), vì đều là danh từ giống der.
Ví dụ: am Morgen, am Abend.
Ngoại lệ: die Nacht → in der Nacht.
der Samstag
thứ Bảy
am Samstag
der Freitag
thứ Sáu
am Freitag
der Donnerstag
thứ Năm
am Donnerstag
der Mittwoch
thứ Tư
am Mittwoch
der Dienstag
thứ Ba
am Dienstag
der Montag
thứ Hai
am Montag = vào thứ Hai
Giới từ nào đi với các thứ trong tuần và cuối tuần? Mạo từ là gì?
Dùng am.
Tên thứ: der (am Montag...). Cuối tuần: das Wochenende → am Wochenende.
die Nacht
ban đêm
in der Nacht (ngoại lệ, KHÔNG dùng am)
Ví dụ: In der Nacht schlafe ich.
der Abend
buổi tối
am Abend
Ví dụ: Am Abend bin ich zu Hause.
der Nachmittag
buổi chiều
am Nachmittag
Ví dụ: Am Nachmittag gehe ich in den Park.
der Mittag
buổi trưa
am Mittag
Ví dụ: Am Mittag esse ich zu Hause.
der Vormittag
buổi sáng muộn (trước trưa)
am Vormittag
Ví dụ: Am Vormittag habe ich Deutschkurs.
der Morgen
buổi sáng
am Morgen = vào buổi sáng
Ví dụ: Am Morgen trinke ich Kaffee.
Ich gehe ___ Hause. (về nhà) / Ich bin ___ Hause. (ở nhà)
nach Hause / zu Hause
Wohin? → nach; Wo? → zu.
im Supermarkt (Wo?) ↔ in den Supermarkt / zum Supermarkt (Wohin?)
im Supermarkt = ở siêu thị
in den Supermarkt / zum Supermarkt = vào / đến siêu thị
Ví dụ: Ich gehe zum Supermarkt.
im Park (Wo?) ↔ in den Park (Wohin?)
im Park = ở công viên
in den Park = đến công viên
Ví dụ: Ich gehe in den Park.
im Deutschkurs (Wo?) ↔ zum Deutschkurs (Wohin?)
im Deutschkurs = ở khóa học tiếng Đức
zum Deutschkurs = đến khóa học tiếng Đức
Ví dụ: Ich gehe zum Deutschkurs.
in der Schule (Wo?) ↔ in die Schule / zur Schule (Wohin?)
in der Schule = ở trường
in die Schule / zur Schule = đến trường
Ví dụ: Ich bin in der Schule. / Ich gehe zur Schule.
zu Hause (Wo?) ↔ nach Hause (Wohin?)
zu Hause = ở nhà
nach Hause = về nhà
Ví dụ: Ich bin zu Hause. / Ich gehe nach Hause.
Phân biệt WO? và WOHIN?
WO? = ở đâu → vị trí đứng yên, dùng Dativ (in der Schule, im Park).
WOHIN? = đi đến đâu → hướng chuyển động, dùng Akkusativ hoặc giới từ chỉ hướng (in die Schule, zur Schule, nach Hause).
der Winter
mùa đông
im Winter
der Herbst
mùa thu
im Herbst
der Sommer
mùa hè
im Sommer
der Frühling
mùa xuân
im Frühling = vào mùa xuân
Giới từ nào đi với các mùa trong năm? Mạo từ là gì?
Dùng im (= in dem); các mùa đều là giống der.
Ví dụ: im Frühling, im Sommer, im Herbst, im Winter.
das Wochenende
cuối tuần (giống das)
am Wochenende = vào cuối tuần
Ví dụ: Am Wochenende bin ich zu Hause.
Giới từ nào đi với các buổi trong ngày (Morgen, Mittag, Abend...)?
am (= an dem), vì đều là danh từ giống der.
Ví dụ: am Morgen, am Abend.
Ngoại lệ: die Nacht → in der Nacht.
der Samstag
thứ Bảy
am Samstag
der Freitag
thứ Sáu
am Freitag
der Donnerstag
thứ Năm
am Donnerstag
der Mittwoch
thứ Tư
am Mittwoch
der Dienstag
thứ Ba
am Dienstag
der Montag
thứ Hai
am Montag = vào thứ Hai
Giới từ nào đi với các thứ trong tuần và cuối tuần? Mạo từ là gì?
Dùng am.
Tên thứ: der (am Montag...). Cuối tuần: das Wochenende → am Wochenende.
die Nacht
ban đêm
in der Nacht (ngoại lệ, KHÔNG dùng am)
Ví dụ: In der Nacht schlafe ich.
der Abend
buổi tối
am Abend
Ví dụ: Am Abend bin ich zu Hause.
der Nachmittag
buổi chiều
am Nachmittag
Ví dụ: Am Nachmittag gehe ich in den Park.
der Mittag
buổi trưa
am Mittag
Ví dụ: Am Mittag esse ich zu Hause.
der Vormittag
buổi sáng muộn (trước trưa)
am Vormittag
Ví dụ: Am Vormittag habe ich Deutschkurs.
der Morgen
buổi sáng
am Morgen = vào buổi sáng
Ví dụ: Am Morgen trinke ich Kaffee.
🎁 Chính sách điểm mới từ 21/9: đăng ký tặng 30 điểm dùng thử (14 ngày), sau đó tự động nhận thêm 25 điểm miễn phí mỗi 30 ngày — áp dụng cho mọi giáo viên.
Xem chi tiết
Trải nghiệm i-quiz trên điện thoại!
Ôn thi, làm đề, tra cứu điểm số mọi lúc mọi nơi — hoàn toàn miễn phí.