Ôn thi Điều dưỡng: Nội, Ngoại, Hồi sức, Kiểm soát nhiễm khuẩn
Thủng dạ dày: dấu hiệu lâm sàng và X-quang?
Đau thượng vị đột ngột, dữ dội; bụng cứng như gỗ; thở ngực. X-quang bụng đứng không chuẩn bị: liềm hơi dưới cơ hoành.
Thuốc ức chế men chuyển: tác dụng phụ thường gặp? Đo huyết áp lần đầu?
Ho khan. Đo cả hai tay lần đầu; tay có huyết áp cao hơn dùng để theo dõi về sau.
Suy tim trái và suy tim phải: nguyên nhân và triệu chứng?
Suy tim trái: tăng huyết áp, hở van; khó thở đột ngột về đêm, khó thở tăng dần. Suy tim phải: bệnh phổi mạn, tâm phế mạn; tĩnh mạch cổ nổi, gan to, phù. Chẩn đoán chăm sóc hợp lý: người bệnh thiếu kiến thức tự chăm sóc.
Đặt ống thông tiểu: lượng nước bơm bóng và kỹ thuật nam?
Nữ: bơm bóng 5–10 ml nước cất vô trùng. Nam: thấy nước tiểu, đưa thêm ống vào khoảng 5 cm, đợi dòng nước tiểu yếu hẳn mới bơm bóng 5–10 ml nước cất.
Chăm sóc sau mổ hệ niệu và ống thông tiểu?
Phòng nhiễm trùng tiết niệu: giữ hệ thống dẫn lưu kín, vô khuẩn. Nước tiểu ≥ 0,5 ml/kg/giờ phản ánh chức năng thận. Dẫn lưu tắc máu cục: thông rửa NaCl 0,9% vô khuẩn. Sau mổ u xơ tiền liệt tuyến: lưu sonde 3–5 ngày.
Chăm sóc chung trước mổ?
Ký cam kết: người bệnh xác nhận được tư vấn đầy đủ và đồng ý. Tháo răng giả để tránh dị vật rơi vào đường thở. Ngưng thuốc chống đông vì nguy cơ chảy máu trong mổ. Sốt, ho: báo ngay nhân viên y tế. Ngừng thuốc lá tối thiểu 4–6 tuần.
Ống dẫn lưu Kehr: thời gian rút? Sốc nhiễm trùng đường mật gợi ý bởi gì?
Rút thường sau 7 đến 10 ngày. Đau hạ sườn phải, sốt cao, vàng mắt, sốc: nghĩ trước tiên sốc nhiễm trùng đường mật.
Sau mổ viêm phúc mạc: chăm sóc?
Choáng do mất dịch/nôn: bù nước và điện giải theo chỉ định. Ống thông dạ dày: ghi hồ sơ số lượng, tính chất dịch hút. Chức năng phúc mạc: bảo vệ, cảm giác, trao đổi chất.
Cắt 2/3 dạ dày: vì sao thiếu máu mạn?
Giảm hấp thu vitamin B12 (thiếu yếu tố nội tại).
Viêm ruột thừa cấp chưa biến chứng: tính chất sốt?
Sốt nhẹ 37,5 – 38,5°C.
Phù phổi cấp: dấu hiệu và xử trí ban đầu?
Khó thở kịch phát về đêm, ran ẩm hai đáy phổi. Xử trí: ngồi đầu cao, thở oxy, lợi tiểu, morphin (không truyền dịch nhanh).
Tụ máu dưới màng cứng?
Do tổn thương tĩnh mạch cầu nối. Thể mạn ở người lớn tuổi: rối loạn tri giác sau vài tuần. Dấu thần kinh khu trú gợi ý tụ máu nội sọ gây chèn ép.
Tăng áp lực nội sọ: dấu hiệu và sơ cứu chấn thương sọ não?
Nhức đầu tăng dần, nôn vọt, lơ mơ dần, huyết áp TĂNG mạch chậm (không phải huyết áp hạ, mạch nhanh). Sơ cứu: cố định cổ, nằm nghiêng an toàn nếu hôn mê. Biến chứng nguy hiểm nhất: tăng áp lực nội sọ.
Mục tiêu chăm sóc người bệnh gãy xương đùi?
Cố định xương gãy, giảm đau và phòng ngừa biến chứng.
Bó bột: biến chứng 24 giờ đầu và xử trí?
Thường gặp nhất: chèn ép bột. Đau, căng tức, dị cảm, liệt vận động: chèn ép khoang. Xử trí: báo bác sĩ để rạch dọc bột ngay.
Sau thay khớp háng: phòng trật khớp?
Ngồi ghế cao, bồn cầu cao, đặt gối giữa hai chân khi nằm. Không ngồi bắt chéo chân. Lên cầu thang: chân lành trước; xuống: chân mổ trước. Bắt đầu tập vận động thụ động ngay sau phẫu thuật.
Viêm khớp dạng thấp, gout, thoái hóa khớp háng: điểm chăm sóc?
Viêm khớp dạng thấp: cứng khớp buổi sáng kéo dài > 1 giờ. Viêm khớp mạn: duy trì chức năng, phòng tàn phế. Gout cấp: cố định khớp và giảm đau. Thoái hóa khớp háng: hạn chế mang vác nặng, tránh đổi tư thế đột ngột.
Hiến máu toàn phần: khoảng cách, thể tích; truyền sai nhóm?
Tối thiểu 12 tuần giữa hai lần; mỗi lần 350–450 ml. Một đơn vị tách thành phần dùng cho 2–3 bệnh nhân. Truyền sai nhóm: tan máu cấp, có thể tử vong. Truyền máu tự thân: trước mổ có kế hoạch, bệnh nhân tự hiến trước.
Truyền máu: nhóm máu O cho được nhóm nào? Yếu tố Rh?
Hệ ABO có 4 nhóm; nhóm O cho được tất cả các nhóm (A, B, AB, O). Rh do kháng nguyên D quyết định. Phản ứng chéo để đảm bảo tương thích giữa máu người cho và người nhận.
Hóa trị: biến chứng, nôn, sốt?
Biến chứng thường gặp nhất: giảm bạch cầu. Dự phòng nôn: thuốc chống nôn trước và sau hóa trị. Sốt: đánh giá nguy cơ nhiễm trùng, cấy máu, khởi trị kháng sinh sớm. Tủy xương hồi phục sau 2–3 tuần.
Sau phẫu thuật ung thư vú: dấu hiệu nhiễm trùng vết mổ?
Da quanh vết mổ đỏ, sưng nóng, chảy dịch.
Gãy xương hàm mặt: dấu hiệu và nguyên tắc?
Gãy xương hàm dưới: lệch đường giữa răng. Nguyên tắc quan trọng nhất: cố định xương đúng tư thế.
Giải phẫu mắt: các cấu trúc cần nhớ?
Dịch kính chiếm phần lớn thể tích nhãn cầu. Lớp ngoài cùng: giác mạc và củng mạc. Giác mạc: cấu trúc trong suốt phía trước cho ánh sáng đi qua. Cơ vòng mống mắt co đồng tử.
Tai và dị vật đường thở: kiến thức cơ bản?
Tai ngoài: vành tai và ống tai ngoài. Vòi Eustachian cân bằng áp lực tai giữa với môi trường. Viêm tai giữa cấp trẻ em thường do Streptococcus pneumoniae. Heimlich: trẻ > 1 tuổi và người lớn.
Ngộ độc Methanol: di chứng và nguyên nhân tử vong?
Tàn phế: mù hoặc mất thị lực. Tử vong do hôn mê, suy hô hấp.
Catheter tĩnh mạch trung tâm bị tắc: xử trí?
Hút máu ra kiểm tra; tráng NaCl 0,9% sau lấy máu hoặc tiêm thuốc; khóa catheter sau mỗi lần dùng. KHÔNG bơm trực tiếp nước muối vào nòng bị tắc.
Thở máy: cai máy, an thần, tưới máu?
Cai máy: T-piece, CPAP, PSV (A/C là chế độ hỗ trợ hoàn toàn, không phải cai máy). Lạm dụng an thần: khó đánh giá tri giác. Tưới máu toàn thân: huyết áp, nước tiểu, lactate; pH niêm mạc dạ dày không phải.
Nuôi ăn đường tiêu hóa ưu việt hơn đường tĩnh mạch vì sao?
Bảo tồn hàng rào ruột, ít rối loạn điện giải, kiểm soát đường huyết tốt hơn. Nguy cơ rối loạn chức năng gan của nuôi ăn tĩnh mạch CAO hơn.
Phòng loét tì đè quan trọng nhất?
Thay đổi tư thế bệnh nhân định kỳ (thường 2 giờ/lần).
Chăm sóc giảm nhẹ ung thư: mục tiêu, thời điểm?
Cải thiện chất lượng sống bằng kiểm soát triệu chứng và hỗ trợ tâm lý. Bắt đầu ngay từ khi chẩn đoán, song song điều trị đặc hiệu. Triệu chứng cần kiểm soát nhiều nhất: đau. Đội đa chuyên ngành: thể chất, tâm lý, tinh thần, dinh dưỡng.
Chỉ định Botulinum toxin?
Co cứng cơ sau đột quỵ.
Sa sút trí tuệ Alzheimer: đặc điểm và chăm sóc?
Có: quên tên người thân, lú lẫn thời gian, giảm khả năng tự chăm sóc. Ảo giác thường xuyên KHÔNG phải đặc điểm điển hình. Chăm sóc: môi trường quen thuộc, an toàn.
Đột quỵ cấp: tư thế, mục tiêu 72 giờ đầu, đổi tư thế?
Nằm nghiêng, đầu cao 30 độ. 72 giờ đầu: kiểm soát huyết áp, phòng phù não. Liệt nửa người: đổi tư thế 2 giờ/lần. Nguyên nhân đột quỵ thiếu máu thường gặp: nhồi máu do thuyên tắc mạch.
Tiệt khuẩn và kiểm tra hiệu quả hấp ướt?
Tiệt khuẩn: tiêu diệt tất cả vi sinh vật gồm cả bào tử. Tiêu chuẩn vàng: chỉ thị sinh học chứa bào tử chịu nhiệt cao. Vệ sinh tay quan trọng nhất vì ngăn lây truyền vi khuẩn kháng thuốc giữa bệnh nhân.
Nghi lao phổi (ho kéo dài, sốt nhẹ chiều, tổn thương thùy trên): cách ly?
Cách ly đường không khí trong phòng áp lực âm, ngay cả khi chờ kết quả AFB.
COPD: thuốc nền tảng, biến chứng, phòng đợt cấp?
Thuốc giãn phế quản. Biến chứng nguy hiểm đợt cấp: suy hô hấp. Phòng: giữ ấm, tiêm vắc xin cúm, không hút thuốc. Bình hít định liều (MDI) cần phối hợp tốt giữa nhấn thuốc và hít vào.
Hen phế quản: biểu hiện và thời điểm xuất hiện?
Khò khè, khó thở ra, nặng ngực, ho; đáp ứng thuốc giãn phế quản. Thường về đêm, theo mùa, sau gắng sức, cảm cúm, thay đổi thời tiết, khói bụi.
Dấu hiệu sớm báo hiệu biến chứng não gan ở bệnh nhân xơ gan?
Thay đổi hành vi, ngủ gà, nói chậm; sau đó lơ mơ, nói nhảm, rối loạn tri giác. Yếu tố làm nặng xơ gan: uống rượu bia thường xuyên.
Thời điểm phổ biến chỉ định điều trị I-131 sau phẫu thuật tuyến giáp?
Sau 4–6 tuần.
Chăm sóc sau mổ bướu cổ (tuyến giáp)?
Mục tiêu: ngừa nhiễm trùng và chảy máu. Tổn thương thần kinh quặt ngược: khản tiếng hoặc mất tiếng. Cần báo bác sĩ ngay: co rút cơ, khó thở, khó nói (hạ canxi, phù nề chèn ép).
Thuốc hormon tuyến giáp (thay thế) uống vào lúc nào?
Trước ăn sáng 30 phút (uống lúc đói).
Cơn bão giáp: chăm sóc ưu tiên?
Hạ nhiệt, dùng thuốc an thần và kháng giáp theo y lệnh.
Dấu hiệu đặc trưng của bệnh Basedow (cường giáp)?
Mắt lồi, nhịp tim nhanh. Suy giáp thì ngược lại: da khô, phù niêm, tăng cân, mệt mỏi.
Tiêu chảy: theo dõi và chăm sóc điều dưỡng quan trọng nhất?
Theo dõi mất nước và điện giải, bù dịch kịp thời. Không hạn chế uống nước, không cho thuốc cầm tiêu chảy sớm, không ăn nhiều chất xơ.
Triệu chứng đặc trưng của viêm tụy cấp?
Đau bụng dữ dội vùng thượng vị lan ra sau lưng.
Triệu chứng đặc trưng của viêm gan virus? Dự phòng viêm gan A?
Vàng da, vàng mắt (gợi ý bệnh lý gan – mật). Phòng viêm gan A: vệ sinh an toàn thực phẩm và tiêm vắc xin.
Triệu chứng đặc trưng hội chứng Cushing và chế độ ăn?
Mặt tròn, béo bụng, rạn da. Chế độ ăn: ít muối, giàu canxi và protein.
Xơ gan cổ trướng: tư thế và chăm sóc quan trọng?
Tư thế nửa nằm nửa ngồi. Theo dõi lượng dịch vào – ra, cân nặng hằng ngày; hạn chế muối, nước; không hạn chế hoàn toàn vận động.
Dấu hiệu xuất huyết tiêu hóa trên?
Nôn ra máu, đi cầu phân đen.
Nguyên nhân gây xuất huyết tiêu hóa do giãn tĩnh mạch thực quản ở bệnh nhân xơ gan?
Tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Xuất huyết tiêu hóa là biến chứng nguy hiểm nhất của xơ gan; cổ trướng là biến chứng thường gặp nhất.
Chăm sóc người bệnh sau can thiệp mạch vành qua đường đùi?
Duỗi thẳng chân ít nhất 6 giờ để tránh chảy máu, không gập gối, không ngồi dậy sớm; theo dõi chỗ chọc, mạch ngoại biên. Điều dưỡng theo dõi ECG liên tục, giáo dục sức khỏe, hướng dẫn thay đổi lối sống; KHÔNG chỉ định chụp mạch vành (việc của bác sĩ).
Biến chứng nguy hiểm nhất giờ đầu sau NMCT? Thuốc nào KHÔNG dùng trong NMCT cấp?
Biến chứng: rung thất gây ngừng tim. Thuốc dùng: aspirin, clopidogrel, enoxaparin. Paracetamol không dùng trong điều trị NMCT cấp.
Điều trị hiệu quả nhất trong STEMI? Thời gian vàng?
Can thiệp mạch vành qua da (PCI) sớm, trong vòng 90 phút – 2 giờ từ khi khởi phát (cửa – bóng). Dấu hiệu ECG STEMI: ST chênh lên ≥ 1 mm ở ít nhất 2 chuyển đạo liên tiếp.
MONA trong cấp cứu ban đầu NMCT là gì?
Morphin, Oxygen, Nitroglycerin, Aspirin.
Xét nghiệm nào chẩn đoán xác định NMCT? Men tim nào tăng sớm nhất?
Troponin T hoặc I chẩn đoán xác định. Myoglobin là men tăng sớm nhất; Troponin đặc hiệu nhất; CK-MB, LDH tăng muộn hơn.
Triệu chứng điển hình viêm cầu thận cấp và biến chứng cần theo dõi sát?
Phù, tiểu máu, tăng huyết áp. Biến chứng cần theo dõi: tăng huyết áp kịch phát.
Nhận định vết thương: nhiễm trùng, lành tốt, đánh giá?
Nhiễm trùng: sưng, đỏ, nóng, chảy dịch có mùi hôi. Mô hạt đỏ tươi: vết thương lành tốt. Đánh giá màu sắc, kích thước, hoại tử, dịch tiết, mô hạt. Không rửa oxy già thường xuyên vì tổn thương mô hạt đang lành.
Vết thương mạn tính: ví dụ và cách chăm sóc?
Ví dụ: loét tì đè độ 3. Thay băng: rửa tay, mang găng trước; chọn gạc alginate hoặc foam khi dịch tiết nhiều. Tần suất thay băng phụ thuộc loại vết thương, lượng dịch tiết, vật liệu băng.
Chạy thận chu kỳ: dinh dưỡng và đường vào mạch máu?
Ăn: hạn chế kali, phospho, nước; đảm bảo đủ protein. Đường vào tối ưu lâu dài: fistula động – tĩnh mạch (AVF) ở cẳng tay không thuận. AVF tắc: mất rung miu (thrill) và tiếng thổi (bruit). Máy báo Air Detector: ngừng máy, kẹp đường máu, xác định vị trí bọt khí.
Lọc màng bụng: biến chứng thường gặp, xử trí khi không xả được dịch, giáo dục tại nhà?
Biến chứng thường gặp nhất: viêm phúc mạc. Dịch không chảy: kiểm tra vị trí ống và tư thế người bệnh, có thể cho xoay người nhẹ. Giáo dục: vô trùng khi thay dịch, thay băng, theo dõi dịch lọc, báo ngay khi có dấu hiệu viêm phúc mạc.
Suy thận mạn: chế độ ăn và biến chứng giai đoạn cuối?
Ăn: hạn chế muối, đạm và kali. Biến chứng: tăng kali máu, nhiễm toan chuyển hóa, suy tim, xuất huyết tiêu hóa. Thiếu máu: dùng erythropoietin (EPO).
Suy thận cấp: theo dõi và chế độ ăn giai đoạn vô niệu?
Theo dõi lượng nước vào – ra. Hạn chế protein và muối, tùy theo mức độ ure máu.
Suy thận cấp: nguyên nhân trước thận và sau thận?
Trước thận: mất nước, tụt huyết áp, sốc. Sau thận: tắc nghẽn đường niệu (sỏi niệu quản hai bên). Tại thận: hoại tử ống thận cấp, viêm cầu thận cấp, ngộ độc aminoglycosid.
Hội chứng thận hư: biến chứng nguy hiểm cần cảnh giác?
Huyết khối tĩnh mạch sâu. Khi dùng lợi tiểu và truyền albumin: theo dõi quá tải dịch, phù phổi cấp, huyết áp, nước tiểu.
Triệu chứng đặc trưng nhất của nhồi máu cơ tim (NMCT) cấp?
Đau ngực dữ dội, kéo dài, lan ra vai trái hoặc hàm.
Hạ natri máu: dấu hiệu cần đánh giá?
Co giật, lú lẫn.
Hôn mê tăng áp lực thẩm thấu ở ĐTĐ?
Glucose máu rất cao (> 600 mg/dL), không toan ceton.
Nhiễm toan ceton ĐTĐ: nguyên nhân và theo dõi?
Nguyên nhân: nhiễm trùng, bỏ liều insulin, stress phẫu thuật. Theo dõi đường huyết mao mạch và dấu hiệu sinh tồn mỗi 1–2 giờ, theo dõi điện giải đồ, lượng nước tiểu.
Biến chứng mạn của ĐTĐ và chăm sóc bàn chân?
Bệnh võng mạc, bệnh thận ĐTĐ, bệnh lý thần kinh ngoại biên. Chăm sóc bàn chân nhằm phòng loét và hoại tử.
Chế độ ăn và tập luyện cho bệnh nhân đái tháo đường (ĐTĐ)?
Ăn: hạn chế đường, đủ đạm và chất xơ. Tập thể dục: kiểm tra đường huyết trước khi tập, không tập khi đói.
Hướng dẫn tiêm insulin?
Luân phiên vị trí tiêm để tránh loạn dưỡng mỡ dưới da; không tiêm một chỗ, không xoa bóp cho thuốc hấp thu nhanh.
Nguyên nhân hạ đường huyết ở người dùng insulin và cách phòng?
Nguyên nhân: bỏ bữa hoặc ăn ít sau tiêm insulin. Phòng: ăn uống điều độ, đúng giờ, điều chỉnh liều thuốc phù hợp; ăn ngay sau tiêm.
Biểu hiện điển hình của hạ đường huyết? Biến chứng nguy hiểm?
Vã mồ hôi, run tay (đói, hồi hộp, mệt). Biến chứng nguy hiểm: hôn mê. Tăng đường huyết thì: khát nước, tiểu nhiều.
1 / 73
Thuật ngữ trong học phần này (73)
Thủng dạ dày: dấu hiệu lâm sàng và X-quang?
Đau thượng vị đột ngột, dữ dội; bụng cứng như gỗ; thở ngực. X-quang bụng đứng không chuẩn bị: liềm hơi dưới cơ hoành.
Thuốc ức chế men chuyển: tác dụng phụ thường gặp? Đo huyết áp lần đầu?
Ho khan. Đo cả hai tay lần đầu; tay có huyết áp cao hơn dùng để theo dõi về sau.
Suy tim trái và suy tim phải: nguyên nhân và triệu chứng?
Suy tim trái: tăng huyết áp, hở van; khó thở đột ngột về đêm, khó thở tăng dần. Suy tim phải: bệnh phổi mạn, tâm phế mạn; tĩnh mạch cổ nổi, gan to, phù. Chẩn đoán chăm sóc hợp lý: người bệnh thiếu kiến thức tự chăm sóc.
Đặt ống thông tiểu: lượng nước bơm bóng và kỹ thuật nam?
Nữ: bơm bóng 5–10 ml nước cất vô trùng. Nam: thấy nước tiểu, đưa thêm ống vào khoảng 5 cm, đợi dòng nước tiểu yếu hẳn mới bơm bóng 5–10 ml nước cất.
Chăm sóc sau mổ hệ niệu và ống thông tiểu?
Phòng nhiễm trùng tiết niệu: giữ hệ thống dẫn lưu kín, vô khuẩn. Nước tiểu ≥ 0,5 ml/kg/giờ phản ánh chức năng thận. Dẫn lưu tắc máu cục: thông rửa NaCl 0,9% vô khuẩn. Sau mổ u xơ tiền liệt tuyến: lưu sonde 3–5 ngày.
Chăm sóc chung trước mổ?
Ký cam kết: người bệnh xác nhận được tư vấn đầy đủ và đồng ý. Tháo răng giả để tránh dị vật rơi vào đường thở. Ngưng thuốc chống đông vì nguy cơ chảy máu trong mổ. Sốt, ho: báo ngay nhân viên y tế. Ngừng thuốc lá tối thiểu 4–6 tuần.
Ống dẫn lưu Kehr: thời gian rút? Sốc nhiễm trùng đường mật gợi ý bởi gì?
Rút thường sau 7 đến 10 ngày. Đau hạ sườn phải, sốt cao, vàng mắt, sốc: nghĩ trước tiên sốc nhiễm trùng đường mật.
Sau mổ viêm phúc mạc: chăm sóc?
Choáng do mất dịch/nôn: bù nước và điện giải theo chỉ định. Ống thông dạ dày: ghi hồ sơ số lượng, tính chất dịch hút. Chức năng phúc mạc: bảo vệ, cảm giác, trao đổi chất.
Cắt 2/3 dạ dày: vì sao thiếu máu mạn?
Giảm hấp thu vitamin B12 (thiếu yếu tố nội tại).
Viêm ruột thừa cấp chưa biến chứng: tính chất sốt?
Sốt nhẹ 37,5 – 38,5°C.
Phù phổi cấp: dấu hiệu và xử trí ban đầu?
Khó thở kịch phát về đêm, ran ẩm hai đáy phổi. Xử trí: ngồi đầu cao, thở oxy, lợi tiểu, morphin (không truyền dịch nhanh).
Tụ máu dưới màng cứng?
Do tổn thương tĩnh mạch cầu nối. Thể mạn ở người lớn tuổi: rối loạn tri giác sau vài tuần. Dấu thần kinh khu trú gợi ý tụ máu nội sọ gây chèn ép.
Tăng áp lực nội sọ: dấu hiệu và sơ cứu chấn thương sọ não?
Nhức đầu tăng dần, nôn vọt, lơ mơ dần, huyết áp TĂNG mạch chậm (không phải huyết áp hạ, mạch nhanh). Sơ cứu: cố định cổ, nằm nghiêng an toàn nếu hôn mê. Biến chứng nguy hiểm nhất: tăng áp lực nội sọ.
Mục tiêu chăm sóc người bệnh gãy xương đùi?
Cố định xương gãy, giảm đau và phòng ngừa biến chứng.
Bó bột: biến chứng 24 giờ đầu và xử trí?
Thường gặp nhất: chèn ép bột. Đau, căng tức, dị cảm, liệt vận động: chèn ép khoang. Xử trí: báo bác sĩ để rạch dọc bột ngay.
Sau thay khớp háng: phòng trật khớp?
Ngồi ghế cao, bồn cầu cao, đặt gối giữa hai chân khi nằm. Không ngồi bắt chéo chân. Lên cầu thang: chân lành trước; xuống: chân mổ trước. Bắt đầu tập vận động thụ động ngay sau phẫu thuật.
Viêm khớp dạng thấp, gout, thoái hóa khớp háng: điểm chăm sóc?
Viêm khớp dạng thấp: cứng khớp buổi sáng kéo dài > 1 giờ. Viêm khớp mạn: duy trì chức năng, phòng tàn phế. Gout cấp: cố định khớp và giảm đau. Thoái hóa khớp háng: hạn chế mang vác nặng, tránh đổi tư thế đột ngột.
Hiến máu toàn phần: khoảng cách, thể tích; truyền sai nhóm?
Tối thiểu 12 tuần giữa hai lần; mỗi lần 350–450 ml. Một đơn vị tách thành phần dùng cho 2–3 bệnh nhân. Truyền sai nhóm: tan máu cấp, có thể tử vong. Truyền máu tự thân: trước mổ có kế hoạch, bệnh nhân tự hiến trước.
Truyền máu: nhóm máu O cho được nhóm nào? Yếu tố Rh?
Hệ ABO có 4 nhóm; nhóm O cho được tất cả các nhóm (A, B, AB, O). Rh do kháng nguyên D quyết định. Phản ứng chéo để đảm bảo tương thích giữa máu người cho và người nhận.
Hóa trị: biến chứng, nôn, sốt?
Biến chứng thường gặp nhất: giảm bạch cầu. Dự phòng nôn: thuốc chống nôn trước và sau hóa trị. Sốt: đánh giá nguy cơ nhiễm trùng, cấy máu, khởi trị kháng sinh sớm. Tủy xương hồi phục sau 2–3 tuần.
Sau phẫu thuật ung thư vú: dấu hiệu nhiễm trùng vết mổ?
Da quanh vết mổ đỏ, sưng nóng, chảy dịch.
Gãy xương hàm mặt: dấu hiệu và nguyên tắc?
Gãy xương hàm dưới: lệch đường giữa răng. Nguyên tắc quan trọng nhất: cố định xương đúng tư thế.
Giải phẫu mắt: các cấu trúc cần nhớ?
Dịch kính chiếm phần lớn thể tích nhãn cầu. Lớp ngoài cùng: giác mạc và củng mạc. Giác mạc: cấu trúc trong suốt phía trước cho ánh sáng đi qua. Cơ vòng mống mắt co đồng tử.
Tai và dị vật đường thở: kiến thức cơ bản?
Tai ngoài: vành tai và ống tai ngoài. Vòi Eustachian cân bằng áp lực tai giữa với môi trường. Viêm tai giữa cấp trẻ em thường do Streptococcus pneumoniae. Heimlich: trẻ > 1 tuổi và người lớn.
Ngộ độc Methanol: di chứng và nguyên nhân tử vong?
Tàn phế: mù hoặc mất thị lực. Tử vong do hôn mê, suy hô hấp.
Catheter tĩnh mạch trung tâm bị tắc: xử trí?
Hút máu ra kiểm tra; tráng NaCl 0,9% sau lấy máu hoặc tiêm thuốc; khóa catheter sau mỗi lần dùng. KHÔNG bơm trực tiếp nước muối vào nòng bị tắc.
Thở máy: cai máy, an thần, tưới máu?
Cai máy: T-piece, CPAP, PSV (A/C là chế độ hỗ trợ hoàn toàn, không phải cai máy). Lạm dụng an thần: khó đánh giá tri giác. Tưới máu toàn thân: huyết áp, nước tiểu, lactate; pH niêm mạc dạ dày không phải.
Nuôi ăn đường tiêu hóa ưu việt hơn đường tĩnh mạch vì sao?
Bảo tồn hàng rào ruột, ít rối loạn điện giải, kiểm soát đường huyết tốt hơn. Nguy cơ rối loạn chức năng gan của nuôi ăn tĩnh mạch CAO hơn.
Phòng loét tì đè quan trọng nhất?
Thay đổi tư thế bệnh nhân định kỳ (thường 2 giờ/lần).
Chăm sóc giảm nhẹ ung thư: mục tiêu, thời điểm?
Cải thiện chất lượng sống bằng kiểm soát triệu chứng và hỗ trợ tâm lý. Bắt đầu ngay từ khi chẩn đoán, song song điều trị đặc hiệu. Triệu chứng cần kiểm soát nhiều nhất: đau. Đội đa chuyên ngành: thể chất, tâm lý, tinh thần, dinh dưỡng.
Chỉ định Botulinum toxin?
Co cứng cơ sau đột quỵ.
Sa sút trí tuệ Alzheimer: đặc điểm và chăm sóc?
Có: quên tên người thân, lú lẫn thời gian, giảm khả năng tự chăm sóc. Ảo giác thường xuyên KHÔNG phải đặc điểm điển hình. Chăm sóc: môi trường quen thuộc, an toàn.
Đột quỵ cấp: tư thế, mục tiêu 72 giờ đầu, đổi tư thế?
Nằm nghiêng, đầu cao 30 độ. 72 giờ đầu: kiểm soát huyết áp, phòng phù não. Liệt nửa người: đổi tư thế 2 giờ/lần. Nguyên nhân đột quỵ thiếu máu thường gặp: nhồi máu do thuyên tắc mạch.
Tiệt khuẩn và kiểm tra hiệu quả hấp ướt?
Tiệt khuẩn: tiêu diệt tất cả vi sinh vật gồm cả bào tử. Tiêu chuẩn vàng: chỉ thị sinh học chứa bào tử chịu nhiệt cao. Vệ sinh tay quan trọng nhất vì ngăn lây truyền vi khuẩn kháng thuốc giữa bệnh nhân.
Nghi lao phổi (ho kéo dài, sốt nhẹ chiều, tổn thương thùy trên): cách ly?
Cách ly đường không khí trong phòng áp lực âm, ngay cả khi chờ kết quả AFB.
COPD: thuốc nền tảng, biến chứng, phòng đợt cấp?
Thuốc giãn phế quản. Biến chứng nguy hiểm đợt cấp: suy hô hấp. Phòng: giữ ấm, tiêm vắc xin cúm, không hút thuốc. Bình hít định liều (MDI) cần phối hợp tốt giữa nhấn thuốc và hít vào.
Hen phế quản: biểu hiện và thời điểm xuất hiện?
Khò khè, khó thở ra, nặng ngực, ho; đáp ứng thuốc giãn phế quản. Thường về đêm, theo mùa, sau gắng sức, cảm cúm, thay đổi thời tiết, khói bụi.
Dấu hiệu sớm báo hiệu biến chứng não gan ở bệnh nhân xơ gan?
Thay đổi hành vi, ngủ gà, nói chậm; sau đó lơ mơ, nói nhảm, rối loạn tri giác. Yếu tố làm nặng xơ gan: uống rượu bia thường xuyên.
Thời điểm phổ biến chỉ định điều trị I-131 sau phẫu thuật tuyến giáp?
Sau 4–6 tuần.
Chăm sóc sau mổ bướu cổ (tuyến giáp)?
Mục tiêu: ngừa nhiễm trùng và chảy máu. Tổn thương thần kinh quặt ngược: khản tiếng hoặc mất tiếng. Cần báo bác sĩ ngay: co rút cơ, khó thở, khó nói (hạ canxi, phù nề chèn ép).
Thuốc hormon tuyến giáp (thay thế) uống vào lúc nào?
Trước ăn sáng 30 phút (uống lúc đói).
Cơn bão giáp: chăm sóc ưu tiên?
Hạ nhiệt, dùng thuốc an thần và kháng giáp theo y lệnh.
Dấu hiệu đặc trưng của bệnh Basedow (cường giáp)?
Mắt lồi, nhịp tim nhanh. Suy giáp thì ngược lại: da khô, phù niêm, tăng cân, mệt mỏi.
Tiêu chảy: theo dõi và chăm sóc điều dưỡng quan trọng nhất?
Theo dõi mất nước và điện giải, bù dịch kịp thời. Không hạn chế uống nước, không cho thuốc cầm tiêu chảy sớm, không ăn nhiều chất xơ.
Triệu chứng đặc trưng của viêm tụy cấp?
Đau bụng dữ dội vùng thượng vị lan ra sau lưng.
Triệu chứng đặc trưng của viêm gan virus? Dự phòng viêm gan A?
Vàng da, vàng mắt (gợi ý bệnh lý gan – mật). Phòng viêm gan A: vệ sinh an toàn thực phẩm và tiêm vắc xin.
Triệu chứng đặc trưng hội chứng Cushing và chế độ ăn?
Mặt tròn, béo bụng, rạn da. Chế độ ăn: ít muối, giàu canxi và protein.
Xơ gan cổ trướng: tư thế và chăm sóc quan trọng?
Tư thế nửa nằm nửa ngồi. Theo dõi lượng dịch vào – ra, cân nặng hằng ngày; hạn chế muối, nước; không hạn chế hoàn toàn vận động.
Dấu hiệu xuất huyết tiêu hóa trên?
Nôn ra máu, đi cầu phân đen.
Nguyên nhân gây xuất huyết tiêu hóa do giãn tĩnh mạch thực quản ở bệnh nhân xơ gan?
Tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Xuất huyết tiêu hóa là biến chứng nguy hiểm nhất của xơ gan; cổ trướng là biến chứng thường gặp nhất.
Chăm sóc người bệnh sau can thiệp mạch vành qua đường đùi?
Duỗi thẳng chân ít nhất 6 giờ để tránh chảy máu, không gập gối, không ngồi dậy sớm; theo dõi chỗ chọc, mạch ngoại biên. Điều dưỡng theo dõi ECG liên tục, giáo dục sức khỏe, hướng dẫn thay đổi lối sống; KHÔNG chỉ định chụp mạch vành (việc của bác sĩ).
Biến chứng nguy hiểm nhất giờ đầu sau NMCT? Thuốc nào KHÔNG dùng trong NMCT cấp?
Biến chứng: rung thất gây ngừng tim. Thuốc dùng: aspirin, clopidogrel, enoxaparin. Paracetamol không dùng trong điều trị NMCT cấp.
Điều trị hiệu quả nhất trong STEMI? Thời gian vàng?
Can thiệp mạch vành qua da (PCI) sớm, trong vòng 90 phút – 2 giờ từ khi khởi phát (cửa – bóng). Dấu hiệu ECG STEMI: ST chênh lên ≥ 1 mm ở ít nhất 2 chuyển đạo liên tiếp.
MONA trong cấp cứu ban đầu NMCT là gì?
Morphin, Oxygen, Nitroglycerin, Aspirin.
Xét nghiệm nào chẩn đoán xác định NMCT? Men tim nào tăng sớm nhất?
Troponin T hoặc I chẩn đoán xác định. Myoglobin là men tăng sớm nhất; Troponin đặc hiệu nhất; CK-MB, LDH tăng muộn hơn.
Triệu chứng điển hình viêm cầu thận cấp và biến chứng cần theo dõi sát?
Phù, tiểu máu, tăng huyết áp. Biến chứng cần theo dõi: tăng huyết áp kịch phát.
Nhận định vết thương: nhiễm trùng, lành tốt, đánh giá?
Nhiễm trùng: sưng, đỏ, nóng, chảy dịch có mùi hôi. Mô hạt đỏ tươi: vết thương lành tốt. Đánh giá màu sắc, kích thước, hoại tử, dịch tiết, mô hạt. Không rửa oxy già thường xuyên vì tổn thương mô hạt đang lành.
Vết thương mạn tính: ví dụ và cách chăm sóc?
Ví dụ: loét tì đè độ 3. Thay băng: rửa tay, mang găng trước; chọn gạc alginate hoặc foam khi dịch tiết nhiều. Tần suất thay băng phụ thuộc loại vết thương, lượng dịch tiết, vật liệu băng.
Chạy thận chu kỳ: dinh dưỡng và đường vào mạch máu?
Ăn: hạn chế kali, phospho, nước; đảm bảo đủ protein. Đường vào tối ưu lâu dài: fistula động – tĩnh mạch (AVF) ở cẳng tay không thuận. AVF tắc: mất rung miu (thrill) và tiếng thổi (bruit). Máy báo Air Detector: ngừng máy, kẹp đường máu, xác định vị trí bọt khí.
Lọc màng bụng: biến chứng thường gặp, xử trí khi không xả được dịch, giáo dục tại nhà?
Biến chứng thường gặp nhất: viêm phúc mạc. Dịch không chảy: kiểm tra vị trí ống và tư thế người bệnh, có thể cho xoay người nhẹ. Giáo dục: vô trùng khi thay dịch, thay băng, theo dõi dịch lọc, báo ngay khi có dấu hiệu viêm phúc mạc.
Suy thận mạn: chế độ ăn và biến chứng giai đoạn cuối?
Ăn: hạn chế muối, đạm và kali. Biến chứng: tăng kali máu, nhiễm toan chuyển hóa, suy tim, xuất huyết tiêu hóa. Thiếu máu: dùng erythropoietin (EPO).
Suy thận cấp: theo dõi và chế độ ăn giai đoạn vô niệu?
Theo dõi lượng nước vào – ra. Hạn chế protein và muối, tùy theo mức độ ure máu.
Suy thận cấp: nguyên nhân trước thận và sau thận?
Trước thận: mất nước, tụt huyết áp, sốc. Sau thận: tắc nghẽn đường niệu (sỏi niệu quản hai bên). Tại thận: hoại tử ống thận cấp, viêm cầu thận cấp, ngộ độc aminoglycosid.
Hội chứng thận hư: biến chứng nguy hiểm cần cảnh giác?
Huyết khối tĩnh mạch sâu. Khi dùng lợi tiểu và truyền albumin: theo dõi quá tải dịch, phù phổi cấp, huyết áp, nước tiểu.
Triệu chứng đặc trưng nhất của nhồi máu cơ tim (NMCT) cấp?
Đau ngực dữ dội, kéo dài, lan ra vai trái hoặc hàm.
Hạ natri máu: dấu hiệu cần đánh giá?
Co giật, lú lẫn.
Hôn mê tăng áp lực thẩm thấu ở ĐTĐ?
Glucose máu rất cao (> 600 mg/dL), không toan ceton.
Nhiễm toan ceton ĐTĐ: nguyên nhân và theo dõi?
Nguyên nhân: nhiễm trùng, bỏ liều insulin, stress phẫu thuật. Theo dõi đường huyết mao mạch và dấu hiệu sinh tồn mỗi 1–2 giờ, theo dõi điện giải đồ, lượng nước tiểu.
Biến chứng mạn của ĐTĐ và chăm sóc bàn chân?
Bệnh võng mạc, bệnh thận ĐTĐ, bệnh lý thần kinh ngoại biên. Chăm sóc bàn chân nhằm phòng loét và hoại tử.
Chế độ ăn và tập luyện cho bệnh nhân đái tháo đường (ĐTĐ)?
Ăn: hạn chế đường, đủ đạm và chất xơ. Tập thể dục: kiểm tra đường huyết trước khi tập, không tập khi đói.
Hướng dẫn tiêm insulin?
Luân phiên vị trí tiêm để tránh loạn dưỡng mỡ dưới da; không tiêm một chỗ, không xoa bóp cho thuốc hấp thu nhanh.
Nguyên nhân hạ đường huyết ở người dùng insulin và cách phòng?
Nguyên nhân: bỏ bữa hoặc ăn ít sau tiêm insulin. Phòng: ăn uống điều độ, đúng giờ, điều chỉnh liều thuốc phù hợp; ăn ngay sau tiêm.
Biểu hiện điển hình của hạ đường huyết? Biến chứng nguy hiểm?
Vã mồ hôi, run tay (đói, hồi hộp, mệt). Biến chứng nguy hiểm: hôn mê. Tăng đường huyết thì: khát nước, tiểu nhiều.