Ứng xử nhân văn khi viết thư/tin nhắn, trò chuyện video, đăng bài
Thư, tin nhắn: viết lịch sự, tránh ngôn từ thô tục; không chia sẻ trao đổi riêng cho bên thứ ba khi chưa được phép.
Video: ăn mặc lịch sự, không để lộ vật dụng/cảnh quan không phù hợp.
Đăng bài: đọc kĩ, kiểm tra tính chính xác để không tổn hại danh tiếng, quyền riêng tư người khác.
Ứng xử nhân văn khi trò chuyện trên diễn đàn và thảo luận trên mạng xã hội
Diễn đàn: trao đổi lịch sự, không khiêu khích, không phân biệt chủng tộc/giới tính/tôn giáo, không tấn công cá nhân, bình tĩnh khi bị xúc phạm.
Mạng xã hội: đọc kĩ bài viết trước khi bình luận; ý kiến trái ngược thì trao đổi lịch sự, tôn trọng.
Cách hình thành thói quen ứng xử nhân văn trên mạng
1. Tự kiểm tra, cải thiện hành vi trực tuyến.
2. Bình tĩnh lắng nghe; không đồng ý thì nêu lí do, phản bác lịch sự.
3. Gặp tình huống khó xử, tìm giúp đỡ từ người có kinh nghiệm hoặc tài liệu.
4. Cẩn trọng ngôn từ, tránh gây hiểu nhầm, khiêu khích.
5. Đối xử với người khác như mình muốn được đối xử.
Bốn khía cạnh quan trọng của ứng xử nhân văn trên mạng
Tôn trọng (quyền riêng tư, quan điểm người khác)
Lịch sự (ngôn từ đúng mực, thông tin chính xác, tránh thư rác)
Thấu hiểu (đặt mình vào hoàn cảnh người khác)
Hỗ trợ (sẵn lòng giúp đỡ, xây dựng cộng đồng mạnh)
Quy tắc ứng xử trên mạng xã hội được ban hành theo văn bản nào?
Quyết định số 874/QĐ-BTTTT ngày 17/6/2021.
Thiết bị nào là thiết bị kết nối mạng, thiết bị nào chuyển đổi tín hiệu?
Hub, switch, WAP, router: thiết bị kết nối mạng.
Modem: thiết bị chuyển đổi tín hiệu (sau này thường tích hợp vào router).
Nguy cơ AI: ảnh hưởng quyền riêng tư
Nhiều ứng dụng AI dựa vào thu thập lượng lớn dữ liệu cá nhân, tăng lo ngại dữ liệu bị lạm dụng.
Modem là gì? Có làm thay đổi dữ liệu không?
Thiết bị chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự và ngược lại, đặt giữa router và nhà cung cấp dịch vụ Internet.
Chỉ đổi tín hiệu, không làm thay đổi dữ liệu mà tín hiệu mang.
Các loại: modem quay số, ADSL, quang, GSM 3G/4G/5G.
Router Wi-Fi gia đình khác router của nhà cung cấp dịch vụ Internet thế nào?
Router mạng gia đình chỉ có một cổng WAN nối tới nhà cung cấp dịch vụ, không cần định tuyến, thường tích hợp bộ phát Wi-Fi nên gọi là router Wi-Fi.
Router của ISP hay tổ chức lớn mới có nhiều cổng WAN.
Định tuyến (routing) là gì?
Việc router chọn một cổng thích hợp để gửi dữ liệu sao cho tới được LAN của máy nhận; dữ liệu có thể qua nhiều router, đến router cuối thì qua cổng LAN tới máy nhận.
Router (bộ định tuyến): chức năng và các loại cổng
Chuyển tiếp, dẫn đường dữ liệu giữa các mạng (như qua Internet) mà hub/switch không làm được.
Cổng LAN: nối trực tiếp vào LAN. Cổng WAN: nối với các router khác.
Wireless Access Point (WAP/AP) là gì, có tác dụng gì?
Bộ thu phát Wi-Fi (điểm truy cập không dây), kết nối không dây các thiết bị đầu cuối.
Nối thêm vào LAN giúp mở rộng phạm vi địa lí của LAN, giảm chi phí thiết lập LAN.
Wi-Fi là gì?
Viết tắt của Wireless Fidelity; là bộ tiêu chuẩn kĩ thuật truyền dữ liệu bằng sóng vô tuyến điện, dùng rộng rãi trong mạng cục bộ.
Hub và switch khác nhau thế nào?
Hub: nhận dữ liệu từ một cổng rồi gửi tới tất cả các cổng còn lại → càng nhiều máy càng dễ xung đột.
Switch: xác định cổng gửi và cổng nhận, tạm thời thiết lập kênh truyền giữa hai cổng rồi huỷ sau khi xong → không xung đột với các cuộc truyền khác.
Nguy cơ AI: rủi ro an ninh, an toàn
Ứng dụng AI trực tuyến có thể bị xâm nhập, tấn công thay đổi dữ liệu và mô hình, dẫn đến quyết định sai gây nguy hại cho con người.
Nguy cơ AI: thiếu minh bạch
Phần lớn ứng dụng AI là “hộp đen”, khó hiểu quyết định được đưa ra thế nào, thiếu trách nhiệm giải trình.
Nguy cơ AI: áp lực thất nghiệp
AI tự động hoá nhiều công việc, dẫn đến thất nghiệp và nguy cơ cho sự phát triển xã hội.
Giao thức mạng là gì?
Tập hợp các quy định về cách thức giao tiếp giữa các đối tượng tham gia truyền nhận dữ liệu qua mạng, liên quan tới định dạng, ý nghĩa, cách xử lí dữ liệu để gửi nhận chính xác, tin cậy, hiệu quả.
Giao thức gửi và nhận thư điện tử
Gửi thư: SMTP (Simple Mail Transfer Protocol).
Nhận thư: POP3 (Post Office Protocol v3) hoặc IMAP (Internet Message Access Protocol).
Địa chỉ thư dạng @.
Địa chỉ MAC là gì?
Địa chỉ bằng số, khác nhau cho mỗi thiết bị tham gia mạng, đi theo phần cứng (Media Access Control Address).
Truyền dữ liệu trong mạng cục bộ căn cứ vào địa chỉ MAC.
Bốn quy định chính của giao thức Ethernet
1. Địa chỉ (địa chỉ MAC)
2. Mã kiểm tra: máy nhận phát hiện lỗi, nếu có thì yêu cầu gửi lại
3. Khung truyền: dữ liệu truyền theo gói có độ dài xác định
4. Cách xử lí các cuộc truyền khi xung đột tín hiệu
Giao thức IP gồm những nội dung chính nào?
Cách đánh địa chỉ (IPv4 và IPv6) và định tuyến.
Là giao thức liên mạng (Internet Protocol) giúp liên kết các LAN trên toàn cầu.
Khi nào dùng địa chỉ MAC, khi nào dùng địa chỉ IP để gửi dữ liệu?
Cùng một LAN: chỉ cần địa chỉ MAC.
Khác LAN: dùng địa chỉ IP với sự hỗ trợ của router để tìm đường tới LAN máy nhận; tới LAN đó thì dùng MAC để chuyển đến đúng máy.
Định tuyến tĩnh và định tuyến động khác nhau thế nào?
Tĩnh: mỗi router có bảng định tuyến cho biết nhóm địa chỉ nào gửi theo cổng nào.
Động: cho phép thay đổi cổng gửi đi tuỳ điều kiện cụ thể.
Giao thức TCP là gì, vì sao cần khi đã có IP?
TCP (Transmission Control Protocol) – kiểm soát việc truyền dữ liệu.
IP chỉ chuyển dữ liệu từ mạng này sang mạng khác, không đảm bảo đến đúng ứng dụng trên máy cụ thể. TCP đảm bảo kết nối tới mức ứng dụng và truyền tin cậy, không sai sót.
Ba nội dung chính của giao thức TCP
1. Cổng ứng dụng: mỗi ứng dụng có một số hiệu, gói dữ liệu gán nhãn để không lẫn.
2. Cắt dữ liệu thành gói và đánh số để nơi nhận ráp lại đúng thứ tự (các gói có thể đi đường khác nhau, đến không theo thứ tự).
3. Cơ chế xác nhận để biết gói sai sót/thất lạc và yêu cầu gửi lại.
Không gian mạng là gì?
Còn gọi là thế giới ảo: môi trường được tạo ra nhờ mạng máy tính; Internet là không gian mạng lớn nhất.
Ưu điểm của giao tiếp trong không gian mạng
Thuận tiện (mọi nơi, mọi lúc khi có mạng); tiết kiệm thời gian và chi phí; mở rộng kết nối xã hội, xây dựng thương hiệu; công cụ giao tiếp đa dạng (hội nghị truyền hình, nhắn tin, thư điện tử, mạng xã hội).
Nhược điểm của giao tiếp trong không gian mạng
Thiếu tín hiệu phi ngôn ngữ (dễ hiểu lầm); nguy cơ bảo mật, quyền riêng tư; thiếu kết nối quan hệ chặt chẽ (giấu mặt, giả mạo, khó tạo lòng tin); dễ bị ảnh hưởng bởi sự cố kĩ thuật.
Các tính năng chính của Google dịch
Dịch miễn phí từ, cụm từ, tệp văn bản, trang web; nhận dạng và đọc văn bản; tự động phát hiện ngôn ngữ; nhận ra từ trong hình ảnh và phiên dịch tức thời.
“Công việc mang tính trí tuệ” là gì?
Công việc đòi hỏi quá trình trí tuệ đặc trưng của con người như suy luận, khái quát hoá, ra quyết định.
Phép thử Turing ra đời năm nào, do ai đưa ra, để làm gì?
Năm 1950, do Alan Turing đưa ra.
Giúp bước đầu đánh giá khả năng của máy tính trong việc thể hiện hành vi thông minh.
Hội thảo Dartmouth (1956) có ý nghĩa gì?
Tổ chức tại Đại học Dartmouth, bang New Hampshire, Mỹ.
Được coi là mốc ghi nhận sự ra đời của thuật ngữ AI, đánh dấu sự khởi đầu của lĩnh vực AI.
Kể 5 đặc trưng cơ bản của AI
1. Khả năng học
2. Khả năng suy luận
3. Khả năng nhận thức
4. Khả năng hiểu ngôn ngữ
5. Khả năng giải quyết vấn đề
Mọi ứng dụng AI đều kết hợp ở các mức độ khác nhau một số đặc trưng này.
Đặc trưng AI: Khả năng học
Nắm bắt thông tin từ dữ liệu và điều chỉnh hành vi dựa trên thông tin mới.
Ví dụ: hệ thống khuyến nghị video trên YouTube theo sở thích người dùng.
Đặc trưng AI: Khả năng suy luận
Vận dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận.
Ví dụ: hệ thống chẩn đoán y tế.
Đặc trưng AI: Khả năng nhận thức
Cảm nhận và hiểu môi trường xung quanh qua cảm biến và dữ liệu đầu vào.
Ví dụ: xe tự lái dùng radar, camera phát hiện xe, chướng ngại vật, biển báo, người đi bộ.
Đặc trưng AI: Khả năng hiểu ngôn ngữ
Hiểu và xử lí ngôn ngữ tự nhiên của con người (văn bản và tiếng nói).
Ví dụ: máy tìm kiếm Google, Bing.
Đặc trưng AI: Khả năng giải quyết vấn đề
Tìm cách giải quyết các tình huống phức tạp dựa trên thông tin và tri thức.
Ví dụ: hệ thống dự báo thời tiết.
Vì sao dây chuyền lắp ráp, robot cơ giới hoá không được coi là AI?
Chúng chỉ lặp đi lặp lại một vài thao tác cố định, đơn điệu (dù hiệu suất cao) và không có sự kết hợp các đặc trưng trí tuệ. Đây là điểm khác biệt giữa AI và tự động hoá.
Trí tuệ nhân tạo hẹp (yếu) là gì?
AI được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
Ví dụ: chương trình chơi cờ, nhận dạng khuôn mặt, dự báo thời tiết.
Mọi thành tựu AI hiện nay đều thuộc loại này.
Trí tuệ nhân tạo tổng quát (mạnh) là gì?
AI có khả năng tự học, tự thích nghi và làm được nhiều công việc như con người, kể cả áp dụng tri thức từ lĩnh vực này sang lĩnh vực khác.
Là mục tiêu dài hạn, rất phức tạp, vẫn đang nghiên cứu.
Hệ chuyên gia MYCIN
Hệ chuyên gia (hay hệ thống dựa trên tri thức) phổ biến đầu tiên trong y học, phát triển từ 1972 tại Đại học Stanford (Mỹ).
Không dùng kĩ thuật Học máy nhưng vẫn là bước quan trọng.
Robot Asimo
Của hãng Honda, xuất hiện lần đầu năm 1986; ứng dụng điển hình của AI trong lĩnh vực điều khiển.
Robot hình người đầu tiên tích hợp: tự động điều khiển (đi bằng hai chân), nhận dạng hình ảnh (thị giác máy), nhận dạng tiếng nói.
Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?
Khả năng của máy tính làm được những công việc mang tính trí tuệ của con người như đọc chữ, hiểu tiếng nói, dịch thuật, lái xe, học và ra quyết định.
Mục tiêu: xây dựng phần mềm giúp máy tính có năng lực trí tuệ như con người.
Nhận dạng khuôn mặt: là gì, ví dụ ứng dụng?
Nhận dạng và xác định danh tính dựa trên hình ảnh khuôn mặt.
Ví dụ: mở khoá điện thoại, kiểm tra an ninh, Facebook gán nhãn tên người quen trong ảnh.
Nhận dạng chữ viết tay: là gì, dùng để làm gì?
Chuyển hình ảnh chữ viết tay thành dữ liệu văn bản xử lí được.
Dùng trong xử lí hoá đơn, tài liệu thương mại điện tử, tự động nhập dữ liệu, nhận dạng và xác minh chữ kí.
Trợ lí ảo: kể tên các trợ lí ảo và công ty tương ứng
Google Assistant (Google), Siri (Apple), Bixby (Samsung), Cortana (Microsoft).
Trò chuyện, tìm thông tin, gọi điện theo danh bạ, đọc tin nhắn, mở nhạc… bằng tiếng nói.
Hệ chuyên gia phát triển nhờ AI như thế nào?
Ban đầu dựa trên luật suy diễn và tri thức chuyên gia; nhờ Học máy, nhiều hệ chuyên gia có thể tự học từ dữ liệu để tự hình thành luật và tri thức.
AI trong y học và chăm sóc sức khoẻ
Cải thiện chất lượng hình ảnh y tế, làm nổi bật cấu trúc bất thường, đo chỉ số lâm sàng, hỗ trợ chẩn đoán và hướng điều trị.
Ví dụ: IBM Watson for Oncology giúp nâng cao hiệu quả điều trị ung thư.
AI trong giao thông vận tải
Phương tiện tự lái, quản lí giao thông thông minh, định tuyến phương tiện.
Ví dụ: ô tô tự lái, máy bay không người lái.
AI trong tài chính, ngân hàng
Tự động cập nhật chứng từ, hoá đơn vào CSDL; phân tích dữ liệu hỗ trợ quyết định đầu tư; phát hiện và ngăn chặn gian lận; nâng cao trải nghiệm khách hàng.
AI trong sản xuất công nghiệp
Tự động hoá chế tạo, lắp ráp, kiểm tra chất lượng, quản lí chuỗi cung ứng; robot và hệ thống tự động tích hợp AI làm việc lặp đi lặp lại hiệu quả.
AI trong nông nghiệp
Trang trại thông minh theo dõi thời tiết, đất đai, sức đề kháng vật nuôi, cây trồng; tối ưu chăm sóc, hợp lí hoá tưới tiêu, dự đoán mùa vụ, xác định thời điểm thu hoạch tối ưu.
AI trong giáo dục
Nền tảng học tập cá nhân hoá, hỗ trợ đánh giá kết quả; theo dõi tiến trình, đề xuất nội dung, phản hồi tức thì; trợ lí học tập ảo trả lời câu hỏi, cung cấp hướng dẫn và tài liệu.
AIoT là gì?
Sự kết hợp giữa IoT và AI, dùng ví dụ để giám sát môi trường, theo dõi biến đổi khí hậu.
AI tạo sinh (Generative AI)
Xây dựng thuật toán, mô hình có thể tự động tạo nội dung (hình ảnh, âm thanh, văn bản).
Dùng trong nghệ thuật, giải trí, quảng cáo, trò chơi.
AI của iQuiz: do ai phát triển và có những khả năng nào?
Do AI của iQuiz phát triển; huấn luyện trên lượng lớn dữ liệu văn bản.
Hiểu và tạo ngôn ngữ tự nhiên (suy luận, tri thức), trả lời đa dạng theo ngữ cảnh, cải thiện câu trả lời theo phản hồi, làm việc đa ngôn ngữ (tốt nhất với ngôn ngữ phổ biến), làm thơ, soạn nhạc, sửa lỗi lập trình.
Được coi là bước đột phá của AI năm 2022.
Ứng xử nhân văn khi viết thư/tin nhắn, trò chuyện video, đăng bài
Thư, tin nhắn: viết lịch sự, tránh ngôn từ thô tục; không chia sẻ trao đổi riêng cho bên thứ ba khi chưa được phép.
Video: ăn mặc lịch sự, không để lộ vật dụng/cảnh quan không phù hợp.
Đăng bài: đọc kĩ, kiểm tra tính chính xác để không tổn hại danh tiếng, quyền riêng tư người khác.
Ứng xử nhân văn khi trò chuyện trên diễn đàn và thảo luận trên mạng xã hội
Diễn đàn: trao đổi lịch sự, không khiêu khích, không phân biệt chủng tộc/giới tính/tôn giáo, không tấn công cá nhân, bình tĩnh khi bị xúc phạm.
Mạng xã hội: đọc kĩ bài viết trước khi bình luận; ý kiến trái ngược thì trao đổi lịch sự, tôn trọng.
Cách hình thành thói quen ứng xử nhân văn trên mạng
1. Tự kiểm tra, cải thiện hành vi trực tuyến.
2. Bình tĩnh lắng nghe; không đồng ý thì nêu lí do, phản bác lịch sự.
3. Gặp tình huống khó xử, tìm giúp đỡ từ người có kinh nghiệm hoặc tài liệu.
4. Cẩn trọng ngôn từ, tránh gây hiểu nhầm, khiêu khích.
5. Đối xử với người khác như mình muốn được đối xử.
Bốn khía cạnh quan trọng của ứng xử nhân văn trên mạng
Tôn trọng (quyền riêng tư, quan điểm người khác)
Lịch sự (ngôn từ đúng mực, thông tin chính xác, tránh thư rác)
Thấu hiểu (đặt mình vào hoàn cảnh người khác)
Hỗ trợ (sẵn lòng giúp đỡ, xây dựng cộng đồng mạnh)
Quy tắc ứng xử trên mạng xã hội được ban hành theo văn bản nào?
Quyết định số 874/QĐ-BTTTT ngày 17/6/2021.
Thiết bị nào là thiết bị kết nối mạng, thiết bị nào chuyển đổi tín hiệu?
Hub, switch, WAP, router: thiết bị kết nối mạng.
Modem: thiết bị chuyển đổi tín hiệu (sau này thường tích hợp vào router).
Nguy cơ AI: ảnh hưởng quyền riêng tư
Nhiều ứng dụng AI dựa vào thu thập lượng lớn dữ liệu cá nhân, tăng lo ngại dữ liệu bị lạm dụng.
Modem là gì? Có làm thay đổi dữ liệu không?
Thiết bị chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự và ngược lại, đặt giữa router và nhà cung cấp dịch vụ Internet.
Chỉ đổi tín hiệu, không làm thay đổi dữ liệu mà tín hiệu mang.
Các loại: modem quay số, ADSL, quang, GSM 3G/4G/5G.
Router Wi-Fi gia đình khác router của nhà cung cấp dịch vụ Internet thế nào?
Router mạng gia đình chỉ có một cổng WAN nối tới nhà cung cấp dịch vụ, không cần định tuyến, thường tích hợp bộ phát Wi-Fi nên gọi là router Wi-Fi.
Router của ISP hay tổ chức lớn mới có nhiều cổng WAN.
Định tuyến (routing) là gì?
Việc router chọn một cổng thích hợp để gửi dữ liệu sao cho tới được LAN của máy nhận; dữ liệu có thể qua nhiều router, đến router cuối thì qua cổng LAN tới máy nhận.
Router (bộ định tuyến): chức năng và các loại cổng
Chuyển tiếp, dẫn đường dữ liệu giữa các mạng (như qua Internet) mà hub/switch không làm được.
Cổng LAN: nối trực tiếp vào LAN. Cổng WAN: nối với các router khác.
Wireless Access Point (WAP/AP) là gì, có tác dụng gì?
Bộ thu phát Wi-Fi (điểm truy cập không dây), kết nối không dây các thiết bị đầu cuối.
Nối thêm vào LAN giúp mở rộng phạm vi địa lí của LAN, giảm chi phí thiết lập LAN.
Wi-Fi là gì?
Viết tắt của Wireless Fidelity; là bộ tiêu chuẩn kĩ thuật truyền dữ liệu bằng sóng vô tuyến điện, dùng rộng rãi trong mạng cục bộ.
Hub và switch khác nhau thế nào?
Hub: nhận dữ liệu từ một cổng rồi gửi tới tất cả các cổng còn lại → càng nhiều máy càng dễ xung đột.
Switch: xác định cổng gửi và cổng nhận, tạm thời thiết lập kênh truyền giữa hai cổng rồi huỷ sau khi xong → không xung đột với các cuộc truyền khác.
Nguy cơ AI: rủi ro an ninh, an toàn
Ứng dụng AI trực tuyến có thể bị xâm nhập, tấn công thay đổi dữ liệu và mô hình, dẫn đến quyết định sai gây nguy hại cho con người.
Nguy cơ AI: thiếu minh bạch
Phần lớn ứng dụng AI là “hộp đen”, khó hiểu quyết định được đưa ra thế nào, thiếu trách nhiệm giải trình.
Nguy cơ AI: áp lực thất nghiệp
AI tự động hoá nhiều công việc, dẫn đến thất nghiệp và nguy cơ cho sự phát triển xã hội.
Giao thức mạng là gì?
Tập hợp các quy định về cách thức giao tiếp giữa các đối tượng tham gia truyền nhận dữ liệu qua mạng, liên quan tới định dạng, ý nghĩa, cách xử lí dữ liệu để gửi nhận chính xác, tin cậy, hiệu quả.
Giao thức gửi và nhận thư điện tử
Gửi thư: SMTP (Simple Mail Transfer Protocol).
Nhận thư: POP3 (Post Office Protocol v3) hoặc IMAP (Internet Message Access Protocol).
Địa chỉ thư dạng @.
Địa chỉ MAC là gì?
Địa chỉ bằng số, khác nhau cho mỗi thiết bị tham gia mạng, đi theo phần cứng (Media Access Control Address).
Truyền dữ liệu trong mạng cục bộ căn cứ vào địa chỉ MAC.
Bốn quy định chính của giao thức Ethernet
1. Địa chỉ (địa chỉ MAC)
2. Mã kiểm tra: máy nhận phát hiện lỗi, nếu có thì yêu cầu gửi lại
3. Khung truyền: dữ liệu truyền theo gói có độ dài xác định
4. Cách xử lí các cuộc truyền khi xung đột tín hiệu
Giao thức IP gồm những nội dung chính nào?
Cách đánh địa chỉ (IPv4 và IPv6) và định tuyến.
Là giao thức liên mạng (Internet Protocol) giúp liên kết các LAN trên toàn cầu.
Khi nào dùng địa chỉ MAC, khi nào dùng địa chỉ IP để gửi dữ liệu?
Cùng một LAN: chỉ cần địa chỉ MAC.
Khác LAN: dùng địa chỉ IP với sự hỗ trợ của router để tìm đường tới LAN máy nhận; tới LAN đó thì dùng MAC để chuyển đến đúng máy.
Định tuyến tĩnh và định tuyến động khác nhau thế nào?
Tĩnh: mỗi router có bảng định tuyến cho biết nhóm địa chỉ nào gửi theo cổng nào.
Động: cho phép thay đổi cổng gửi đi tuỳ điều kiện cụ thể.
Giao thức TCP là gì, vì sao cần khi đã có IP?
TCP (Transmission Control Protocol) – kiểm soát việc truyền dữ liệu.
IP chỉ chuyển dữ liệu từ mạng này sang mạng khác, không đảm bảo đến đúng ứng dụng trên máy cụ thể. TCP đảm bảo kết nối tới mức ứng dụng và truyền tin cậy, không sai sót.
Ba nội dung chính của giao thức TCP
1. Cổng ứng dụng: mỗi ứng dụng có một số hiệu, gói dữ liệu gán nhãn để không lẫn.
2. Cắt dữ liệu thành gói và đánh số để nơi nhận ráp lại đúng thứ tự (các gói có thể đi đường khác nhau, đến không theo thứ tự).
3. Cơ chế xác nhận để biết gói sai sót/thất lạc và yêu cầu gửi lại.
Không gian mạng là gì?
Còn gọi là thế giới ảo: môi trường được tạo ra nhờ mạng máy tính; Internet là không gian mạng lớn nhất.
Ưu điểm của giao tiếp trong không gian mạng
Thuận tiện (mọi nơi, mọi lúc khi có mạng); tiết kiệm thời gian và chi phí; mở rộng kết nối xã hội, xây dựng thương hiệu; công cụ giao tiếp đa dạng (hội nghị truyền hình, nhắn tin, thư điện tử, mạng xã hội).
Nhược điểm của giao tiếp trong không gian mạng
Thiếu tín hiệu phi ngôn ngữ (dễ hiểu lầm); nguy cơ bảo mật, quyền riêng tư; thiếu kết nối quan hệ chặt chẽ (giấu mặt, giả mạo, khó tạo lòng tin); dễ bị ảnh hưởng bởi sự cố kĩ thuật.
Các tính năng chính của Google dịch
Dịch miễn phí từ, cụm từ, tệp văn bản, trang web; nhận dạng và đọc văn bản; tự động phát hiện ngôn ngữ; nhận ra từ trong hình ảnh và phiên dịch tức thời.
“Công việc mang tính trí tuệ” là gì?
Công việc đòi hỏi quá trình trí tuệ đặc trưng của con người như suy luận, khái quát hoá, ra quyết định.
Phép thử Turing ra đời năm nào, do ai đưa ra, để làm gì?
Năm 1950, do Alan Turing đưa ra.
Giúp bước đầu đánh giá khả năng của máy tính trong việc thể hiện hành vi thông minh.
Hội thảo Dartmouth (1956) có ý nghĩa gì?
Tổ chức tại Đại học Dartmouth, bang New Hampshire, Mỹ.
Được coi là mốc ghi nhận sự ra đời của thuật ngữ AI, đánh dấu sự khởi đầu của lĩnh vực AI.
Kể 5 đặc trưng cơ bản của AI
1. Khả năng học
2. Khả năng suy luận
3. Khả năng nhận thức
4. Khả năng hiểu ngôn ngữ
5. Khả năng giải quyết vấn đề
Mọi ứng dụng AI đều kết hợp ở các mức độ khác nhau một số đặc trưng này.
Đặc trưng AI: Khả năng học
Nắm bắt thông tin từ dữ liệu và điều chỉnh hành vi dựa trên thông tin mới.
Ví dụ: hệ thống khuyến nghị video trên YouTube theo sở thích người dùng.
Đặc trưng AI: Khả năng suy luận
Vận dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận.
Ví dụ: hệ thống chẩn đoán y tế.
Đặc trưng AI: Khả năng nhận thức
Cảm nhận và hiểu môi trường xung quanh qua cảm biến và dữ liệu đầu vào.
Ví dụ: xe tự lái dùng radar, camera phát hiện xe, chướng ngại vật, biển báo, người đi bộ.
Đặc trưng AI: Khả năng hiểu ngôn ngữ
Hiểu và xử lí ngôn ngữ tự nhiên của con người (văn bản và tiếng nói).
Ví dụ: máy tìm kiếm Google, Bing.
Đặc trưng AI: Khả năng giải quyết vấn đề
Tìm cách giải quyết các tình huống phức tạp dựa trên thông tin và tri thức.
Ví dụ: hệ thống dự báo thời tiết.
Vì sao dây chuyền lắp ráp, robot cơ giới hoá không được coi là AI?
Chúng chỉ lặp đi lặp lại một vài thao tác cố định, đơn điệu (dù hiệu suất cao) và không có sự kết hợp các đặc trưng trí tuệ. Đây là điểm khác biệt giữa AI và tự động hoá.
Trí tuệ nhân tạo hẹp (yếu) là gì?
AI được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
Ví dụ: chương trình chơi cờ, nhận dạng khuôn mặt, dự báo thời tiết.
Mọi thành tựu AI hiện nay đều thuộc loại này.
Trí tuệ nhân tạo tổng quát (mạnh) là gì?
AI có khả năng tự học, tự thích nghi và làm được nhiều công việc như con người, kể cả áp dụng tri thức từ lĩnh vực này sang lĩnh vực khác.
Là mục tiêu dài hạn, rất phức tạp, vẫn đang nghiên cứu.
Hệ chuyên gia MYCIN
Hệ chuyên gia (hay hệ thống dựa trên tri thức) phổ biến đầu tiên trong y học, phát triển từ 1972 tại Đại học Stanford (Mỹ).
Không dùng kĩ thuật Học máy nhưng vẫn là bước quan trọng.
Robot Asimo
Của hãng Honda, xuất hiện lần đầu năm 1986; ứng dụng điển hình của AI trong lĩnh vực điều khiển.
Robot hình người đầu tiên tích hợp: tự động điều khiển (đi bằng hai chân), nhận dạng hình ảnh (thị giác máy), nhận dạng tiếng nói.
Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?
Khả năng của máy tính làm được những công việc mang tính trí tuệ của con người như đọc chữ, hiểu tiếng nói, dịch thuật, lái xe, học và ra quyết định.
Mục tiêu: xây dựng phần mềm giúp máy tính có năng lực trí tuệ như con người.
Nhận dạng khuôn mặt: là gì, ví dụ ứng dụng?
Nhận dạng và xác định danh tính dựa trên hình ảnh khuôn mặt.
Ví dụ: mở khoá điện thoại, kiểm tra an ninh, Facebook gán nhãn tên người quen trong ảnh.
Nhận dạng chữ viết tay: là gì, dùng để làm gì?
Chuyển hình ảnh chữ viết tay thành dữ liệu văn bản xử lí được.
Dùng trong xử lí hoá đơn, tài liệu thương mại điện tử, tự động nhập dữ liệu, nhận dạng và xác minh chữ kí.
Trợ lí ảo: kể tên các trợ lí ảo và công ty tương ứng
Google Assistant (Google), Siri (Apple), Bixby (Samsung), Cortana (Microsoft).
Trò chuyện, tìm thông tin, gọi điện theo danh bạ, đọc tin nhắn, mở nhạc… bằng tiếng nói.
Hệ chuyên gia phát triển nhờ AI như thế nào?
Ban đầu dựa trên luật suy diễn và tri thức chuyên gia; nhờ Học máy, nhiều hệ chuyên gia có thể tự học từ dữ liệu để tự hình thành luật và tri thức.
AI trong y học và chăm sóc sức khoẻ
Cải thiện chất lượng hình ảnh y tế, làm nổi bật cấu trúc bất thường, đo chỉ số lâm sàng, hỗ trợ chẩn đoán và hướng điều trị.
Ví dụ: IBM Watson for Oncology giúp nâng cao hiệu quả điều trị ung thư.
AI trong giao thông vận tải
Phương tiện tự lái, quản lí giao thông thông minh, định tuyến phương tiện.
Ví dụ: ô tô tự lái, máy bay không người lái.
AI trong tài chính, ngân hàng
Tự động cập nhật chứng từ, hoá đơn vào CSDL; phân tích dữ liệu hỗ trợ quyết định đầu tư; phát hiện và ngăn chặn gian lận; nâng cao trải nghiệm khách hàng.
AI trong sản xuất công nghiệp
Tự động hoá chế tạo, lắp ráp, kiểm tra chất lượng, quản lí chuỗi cung ứng; robot và hệ thống tự động tích hợp AI làm việc lặp đi lặp lại hiệu quả.
AI trong nông nghiệp
Trang trại thông minh theo dõi thời tiết, đất đai, sức đề kháng vật nuôi, cây trồng; tối ưu chăm sóc, hợp lí hoá tưới tiêu, dự đoán mùa vụ, xác định thời điểm thu hoạch tối ưu.
AI trong giáo dục
Nền tảng học tập cá nhân hoá, hỗ trợ đánh giá kết quả; theo dõi tiến trình, đề xuất nội dung, phản hồi tức thì; trợ lí học tập ảo trả lời câu hỏi, cung cấp hướng dẫn và tài liệu.
AIoT là gì?
Sự kết hợp giữa IoT và AI, dùng ví dụ để giám sát môi trường, theo dõi biến đổi khí hậu.
AI tạo sinh (Generative AI)
Xây dựng thuật toán, mô hình có thể tự động tạo nội dung (hình ảnh, âm thanh, văn bản).
Dùng trong nghệ thuật, giải trí, quảng cáo, trò chơi.
AI của iQuiz: do ai phát triển và có những khả năng nào?
Do AI của iQuiz phát triển; huấn luyện trên lượng lớn dữ liệu văn bản.
Hiểu và tạo ngôn ngữ tự nhiên (suy luận, tri thức), trả lời đa dạng theo ngữ cảnh, cải thiện câu trả lời theo phản hồi, làm việc đa ngôn ngữ (tốt nhất với ngôn ngữ phổ biến), làm thơ, soạn nhạc, sửa lỗi lập trình.
Được coi là bước đột phá của AI năm 2022.
🎁 Chính sách điểm mới từ 21/9: đăng ký tặng 30 điểm dùng thử (14 ngày), sau đó tự động nhận thêm 25 điểm miễn phí mỗi 30 ngày — áp dụng cho mọi giáo viên.
Xem chi tiết
Trải nghiệm i-quiz trên điện thoại!
Ôn thi, làm đề, tra cứu điểm số mọi lúc mọi nơi — hoàn toàn miễn phí.