[BÀI 3] PHẦN 1
きょうしつ
lớp học, phòng học
おてあらい
toilet
トイレ
toilet
へや
căn phòng
ロビー
hành lang, đại sảnh
うけつけ
lễ tân
かいぎしつ
phòng họp
じむしょ
văn phòng
しょくどう
nhà ăn
ここ
chỗ này
どちら
phía nào (lịch sự của doko)
あちら
chỗ kia (lịch sự của asoko)
そちら
phía đó (lịch sự của soko)
こちら
phía này (lịch sự của koko)
どこ
chỗ nào
あそこ
chỗ kia
そこ
chỗ đó
1 / 17
Thuật ngữ trong học phần này (17)
きょうしつ
lớp học, phòng học
おてあらい
toilet
トイレ
toilet
へや
căn phòng
ロビー
hành lang, đại sảnh
うけつけ
lễ tân
かいぎしつ
phòng họp
じむしょ
văn phòng
しょくどう
nhà ăn
ここ
chỗ này
どちら
phía nào (lịch sự của doko)
あちら
chỗ kia (lịch sự của asoko)
そちら
phía đó (lịch sự của soko)
こちら
phía này (lịch sự của koko)
どこ
chỗ nào
あそこ
chỗ kia
そこ
chỗ đó