#DIV/0!: chia cho 0 (ví dụ =5/A2 khi A2 = 0).
#VALUE!: sai kiểu dữ liệu của đối số.
#NAME!: sai tên hàm hoặc tên không được nhận ra.
Word: đổi kiểu chữ hoa/thường bằng lệnh nào, phím tắt nào?
Home, Change Case. Phím tắt: Shift + F3.
Sentence case: viết hoa chữ cái đầu câu.
lowercase: tất cả thành chữ thường.
UPPERCASE: tất cả thành chữ hoa.
Capitalize Each Word: viết hoa chữ cái đầu mỗi từ.
Word, Format Paragraph, Spacing: Before, After, Line Spacing khác nhau thế nào?
Before: khoảng cách giữa đoạn hiện hành và đoạn phía trên.
After: khoảng cách giữa đoạn hiện hành và đoạn phía dưới.
Line Spacing: khoảng cách giữa các dòng trong đoạn.
Word: chèn Drop Cap, Page Number, Header & Footer, Picture, Table ở đâu?
Tất cả trong tab Insert: Insert/Drop Cap, Insert/Page Number, Insert/Header & Footer, Insert/Picture, Insert/Table.
Word: Insert/Picture và Insert/Clip Art khác nhau thế nào?
Picture: chèn hình từ tập tin trong máy.
Clip Art: chèn hình từ thư viện có sẵn của Office.
Word: Symbol (ký tự đặc biệt) sau khi chèn có thể làm gì?
Xoá bằng Delete, thay đổi kích thước, sao chép đều được (như ký tự thông thường).
Word: muốn chỉnh các thông số font chữ vào tab nào?
Tab Home (nhóm Font).
Excel: hàm MOD(a,b) làm gì? Ví dụ MOD(7,3), MOD(2,6), MOD(9,3)?
MOD trả về số dư của phép chia a cho b.
MOD(7,3) = 1. MOD(2,6) = 2 (2 nhỏ hơn 6 nên dư chính 2). MOD(9,3) = 0. MOD(2,3) = 2. MOD(10,3) = 1.
Excel: hàm ROUND(số, n) làm gì? Ví dụ?
Làm tròn số đến n chữ số thập phân.
ROUND(5.3235,3) = 5.324
ROUND(4.3221,3) = 4.322
ROUND(1235.896,1) = 1235.9
ROUND(1234.674,2) = 1234.67
ROUND(435.674,2) = 435.67
Excel: hàm ABS và PRODUCT làm gì? Ví dụ ABS(PRODUCT(2,-3,3))?
ABS: giá trị tuyệt đối. PRODUCT: tích các số.
PRODUCT(2,-3,3) = -18 nên ABS(...) = 18.
ABS(PRODUCT(2,-3,0)) = 0 (nhân với 0 ra 0).
=PRODUCT(A2,5) với A2 = 10 cho 50.
LEFT(chuỗi, n): lấy n ký tự từ bên trái; RIGHT(chuỗi, n): từ bên phải. Bỏ n thì mặc định lấy 1 ký tự.
LEFT("CAU TRUC DU LIEU",3) = CAU
LEFT("TOI") = T
RIGHT("DANG THI TIN HOC",3) = HOC
A2 = TINHOC: LEFT(A2,3) = TIN; RIGHT(A2,3) = HOC
Excel: hàm LOWER, LEN, MAX?
LOWER: đổi thành chữ thường. LOWER("Tin hoc van phong") = tin hoc van phong.
LEN: đếm số ký tự. A2 = 2008 thì LEN(A2) = 4.
MAX: giá trị lớn nhất. MAX(30,10,65,5) = 65.
Excel: công thức phải bắt đầu bằng ký tự nào?
Dấu bằng (=).
Excel: lỗi ##### trong ô nghĩa là gì?
Cột quá hẹp, không hiển thị hết chữ số. Cách sửa: nới rộng cột.
Word: Ctrl + Shift + = và Ctrl + = tạo gì?
Ctrl + Shift + =: chỉ số trên (Superscript).
Ctrl + = : chỉ số dưới (Subscript).
Excel: canh lề mặc định của chuỗi, số, ngày tháng, thời gian?
Chuỗi (ký tự): canh trái.
Số, ngày tháng, thời gian: canh phải.
Câu sai thường gặp: "số mặc nhiên canh trái".
Excel: địa chỉ tuyệt đối là gì? Ví dụ?
Địa chỉ có $ trước cả cột và hàng, không đổi khi sao chép công thức: $B$1:$D$10.
B$1 hoặc $B1 là địa chỉ hỗn hợp.
PowerPoint: phím tắt thêm slide mới, in, in đậm, in nghiêng?
Thêm slide mới: Ctrl + M.
In: Ctrl + P.
Đậm: Ctrl + B.
Nghiêng: Ctrl + I.
PowerPoint 2010: có mấy nhóm hiệu ứng hoạt hình (Animations)? Mỗi slide chọn tối đa mấy hiệu ứng chuyển slide (Transitions)?
4 nhóm hiệu ứng hoạt hình: Entrance, Emphasis, Exit, Motion Paths.
Mỗi slide chỉ chọn tối đa 1 hiệu ứng chuyển slide.
PowerPoint: nhóm lệnh Font và Paragraph trong tab Home; View/Ruler?
Font: định dạng kiểu chữ, cỡ chữ, đậm, nghiêng, gạch chân.
Paragraph: định dạng đoạn văn bản.
View/Ruler: bật tắt thước ngang và thước dọc.
Word: phím tắt in đậm, in nghiêng, gạch chân?
Ctrl + B (Bold, đậm).
Ctrl + I (Italic, nghiêng).
Ctrl + U (Underline, gạch chân).
Word: phím tắt tạo tập tin mới, Undo, Redo, chọn toàn bộ?
Tạo mới: Ctrl + N.
Undo: Ctrl + Z.
Redo (phục hồi): Ctrl + Y.
Chọn toàn bộ: Ctrl + A.
ROM là loại bộ nhớ gì?
ROM = Read Only Memory: bộ nhớ chỉ đọc, không mất dữ liệu khi mất điện, thường chứa chương trình điều khiển nhập xuất cơ sở (BIOS).
RAM là loại bộ nhớ gì?
RAM = Random Access Memory: bộ nhớ truy xuất ngẫu nhiên, đọc và ghi được, mất dữ liệu khi mất điện.
CU trong CPU viết tắt của gì?
Control Unit: bộ điều khiển. CPU gồm CU (điều khiển) và ALU (tính toán số học, logic).
Chức năng chính của hệ điều hành là gì? Việc nào KHÔNG thuộc chức năng đó?
Chức năng: giúp người dùng giao tiếp với máy tính, quản lý tập tin và thư mục, chia sẻ tài nguyên máy tính.
Không phải chức năng của HĐH: vẽ biểu đồ thiết kế xây dựng (việc của phần mềm ứng dụng).
Thiết bị nhập chuẩn và thiết bị xuất chuẩn của máy tính là gì?
Nhập chuẩn: bàn phím.
Xuất chuẩn: màn hình.
Máy in cũng là thiết bị xuất nhưng không phải thiết bị xuất chuẩn.
Thiết bị nào vừa là thiết bị nhập vừa là thiết bị xuất?
Màn hình cảm ứng (nhận thao tác chạm và hiển thị hình ảnh).
Ổ đĩa cứng và USB thuộc loại bộ nhớ nào?
Là bộ nhớ ngoài (lưu trữ lâu dài). Phân biệt với bộ nhớ trong gồm RAM và ROM.
Mạng ngang hàng (LAN) cho phép làm gì?
Cho phép chia sẻ thông tin giữa các máy tính với nhau.
Mạng LAN, MAN, WAN, GAN được phân loại dựa theo tiêu chí nào?
Phạm vi địa lý: LAN (cục bộ), MAN (đô thị), WAN (diện rộng), GAN (toàn cầu).
Download và Upload khác nhau thế nào?
Download: tải dữ liệu từ hệ thống ở xa về máy mình.
Upload: tải dữ liệu từ máy mình lên hệ thống ở xa.
Gmail: lệnh nào để thoát khỏi tài khoản? Forward, Reply, Compose là gì?
Thoát tài khoản: Sign out.
Forward: chuyển tiếp thư. Reply: trả lời thư. Compose: soạn thư mới.
Bảng mã của font Times New Roman, VNI-Times, và các font TCVN3?
Times New Roman: Unicode.
VNI-Times: bảng mã VNI Windows.
TCVN3 (ABC): bảng mã TCVN3.
Phần mở rộng MP3, WAV là loại tập tin nào?
Tập tin âm thanh.
Chương trình quản lý tập tin, thư mục trong Windows là gì?
Windows Explorer.
Phím tắt chuyển đổi giữa các cửa sổ Windows?
Alt + Tab.
Phím tắt mở Windows Explorer?
Phím Windows + E.
Phím tắt thoát chương trình ứng dụng?
Alt + F4. Ngoài ra nút Close (X) cũng đóng cửa sổ.
Cách sao chép tập tin trong Windows Explorer?
Chọn đối tượng, Copy (Ctrl + C hoặc chuột phải chọn Copy), đến nơi cần chép rồi Paste (Ctrl + V). Cũng có thể giữ Ctrl và kéo thả.
Cách di chuyển tập tin (thư mục)?
Cut (Ctrl + X) rồi đến nơi mới Paste (Ctrl + V).
Ctrl + C, Ctrl + X, Ctrl + V lần lượt làm gì?
Ctrl + C: sao chép vào Clipboard.
Ctrl + X: cắt (xoá khỏi vị trí cũ, chép vào Clipboard).
Ctrl + V: dán nội dung Clipboard tại vị trí con trỏ.
Xoá tập tin vào thùng rác và xoá vĩnh viễn khác nhau thế nào?
Phím Delete (hoặc chuột phải, Delete): đưa vào Recycle Bin, có thể khôi phục.
Shift + Delete: xoá hẳn, không qua thùng rác.
Nút Maximize, Minimize, Restore, Close dùng để làm gì?
Maximize: phóng cửa sổ ra toàn màn hình.
Minimize: thu nhỏ xuống thanh Taskbar.
Restore: trả về kích thước cũ.
Close: đóng cửa sổ.
Cửa sổ thu nhỏ (Minimize) nằm ở đâu?
Trên thanh Taskbar.
Nút Reset trên máy tính dùng để làm gì?
Khởi động lại máy.
Cách lưu và tạo mới tập tin trong các chương trình Windows?
Lưu: File, Save (Ctrl + S); tập tin chưa đặt tên sẽ hiện hộp thoại để đặt tên.
Tạo mới: File, New (Ctrl + N).
Home: định dạng văn bản (font, đoạn văn).
Insert: chèn đối tượng (bảng, hình, Clip Art, Symbol, Header & Footer, Page Number, Drop Cap).
View: chế độ hiển thị của cửa sổ/văn bản.
File: xử lý tập tin (mở, lưu, in).
#DIV/0!: chia cho 0 (ví dụ =5/A2 khi A2 = 0).
#VALUE!: sai kiểu dữ liệu của đối số.
#NAME!: sai tên hàm hoặc tên không được nhận ra.
Word: đổi kiểu chữ hoa/thường bằng lệnh nào, phím tắt nào?
Home, Change Case. Phím tắt: Shift + F3.
Sentence case: viết hoa chữ cái đầu câu.
lowercase: tất cả thành chữ thường.
UPPERCASE: tất cả thành chữ hoa.
Capitalize Each Word: viết hoa chữ cái đầu mỗi từ.
Word, Format Paragraph, Spacing: Before, After, Line Spacing khác nhau thế nào?
Before: khoảng cách giữa đoạn hiện hành và đoạn phía trên.
After: khoảng cách giữa đoạn hiện hành và đoạn phía dưới.
Line Spacing: khoảng cách giữa các dòng trong đoạn.
Word: chèn Drop Cap, Page Number, Header & Footer, Picture, Table ở đâu?
Tất cả trong tab Insert: Insert/Drop Cap, Insert/Page Number, Insert/Header & Footer, Insert/Picture, Insert/Table.
Word: Insert/Picture và Insert/Clip Art khác nhau thế nào?
Picture: chèn hình từ tập tin trong máy.
Clip Art: chèn hình từ thư viện có sẵn của Office.
Word: Symbol (ký tự đặc biệt) sau khi chèn có thể làm gì?
Xoá bằng Delete, thay đổi kích thước, sao chép đều được (như ký tự thông thường).
Word: muốn chỉnh các thông số font chữ vào tab nào?
Tab Home (nhóm Font).
Excel: hàm MOD(a,b) làm gì? Ví dụ MOD(7,3), MOD(2,6), MOD(9,3)?
MOD trả về số dư của phép chia a cho b.
MOD(7,3) = 1. MOD(2,6) = 2 (2 nhỏ hơn 6 nên dư chính 2). MOD(9,3) = 0. MOD(2,3) = 2. MOD(10,3) = 1.
Excel: hàm ROUND(số, n) làm gì? Ví dụ?
Làm tròn số đến n chữ số thập phân.
ROUND(5.3235,3) = 5.324
ROUND(4.3221,3) = 4.322
ROUND(1235.896,1) = 1235.9
ROUND(1234.674,2) = 1234.67
ROUND(435.674,2) = 435.67
Excel: hàm ABS và PRODUCT làm gì? Ví dụ ABS(PRODUCT(2,-3,3))?
ABS: giá trị tuyệt đối. PRODUCT: tích các số.
PRODUCT(2,-3,3) = -18 nên ABS(...) = 18.
ABS(PRODUCT(2,-3,0)) = 0 (nhân với 0 ra 0).
=PRODUCT(A2,5) với A2 = 10 cho 50.
LEFT(chuỗi, n): lấy n ký tự từ bên trái; RIGHT(chuỗi, n): từ bên phải. Bỏ n thì mặc định lấy 1 ký tự.
LEFT("CAU TRUC DU LIEU",3) = CAU
LEFT("TOI") = T
RIGHT("DANG THI TIN HOC",3) = HOC
A2 = TINHOC: LEFT(A2,3) = TIN; RIGHT(A2,3) = HOC
Excel: hàm LOWER, LEN, MAX?
LOWER: đổi thành chữ thường. LOWER("Tin hoc van phong") = tin hoc van phong.
LEN: đếm số ký tự. A2 = 2008 thì LEN(A2) = 4.
MAX: giá trị lớn nhất. MAX(30,10,65,5) = 65.
Excel: công thức phải bắt đầu bằng ký tự nào?
Dấu bằng (=).
Excel: lỗi ##### trong ô nghĩa là gì?
Cột quá hẹp, không hiển thị hết chữ số. Cách sửa: nới rộng cột.
Word: Ctrl + Shift + = và Ctrl + = tạo gì?
Ctrl + Shift + =: chỉ số trên (Superscript).
Ctrl + = : chỉ số dưới (Subscript).
Excel: canh lề mặc định của chuỗi, số, ngày tháng, thời gian?
Chuỗi (ký tự): canh trái.
Số, ngày tháng, thời gian: canh phải.
Câu sai thường gặp: "số mặc nhiên canh trái".
Excel: địa chỉ tuyệt đối là gì? Ví dụ?
Địa chỉ có $ trước cả cột và hàng, không đổi khi sao chép công thức: $B$1:$D$10.
B$1 hoặc $B1 là địa chỉ hỗn hợp.
PowerPoint: phím tắt thêm slide mới, in, in đậm, in nghiêng?
Thêm slide mới: Ctrl + M.
In: Ctrl + P.
Đậm: Ctrl + B.
Nghiêng: Ctrl + I.
PowerPoint 2010: có mấy nhóm hiệu ứng hoạt hình (Animations)? Mỗi slide chọn tối đa mấy hiệu ứng chuyển slide (Transitions)?
4 nhóm hiệu ứng hoạt hình: Entrance, Emphasis, Exit, Motion Paths.
Mỗi slide chỉ chọn tối đa 1 hiệu ứng chuyển slide.
PowerPoint: nhóm lệnh Font và Paragraph trong tab Home; View/Ruler?
Font: định dạng kiểu chữ, cỡ chữ, đậm, nghiêng, gạch chân.
Paragraph: định dạng đoạn văn bản.
View/Ruler: bật tắt thước ngang và thước dọc.
Word: phím tắt in đậm, in nghiêng, gạch chân?
Ctrl + B (Bold, đậm).
Ctrl + I (Italic, nghiêng).
Ctrl + U (Underline, gạch chân).
Word: phím tắt tạo tập tin mới, Undo, Redo, chọn toàn bộ?
Tạo mới: Ctrl + N.
Undo: Ctrl + Z.
Redo (phục hồi): Ctrl + Y.
Chọn toàn bộ: Ctrl + A.
ROM là loại bộ nhớ gì?
ROM = Read Only Memory: bộ nhớ chỉ đọc, không mất dữ liệu khi mất điện, thường chứa chương trình điều khiển nhập xuất cơ sở (BIOS).
RAM là loại bộ nhớ gì?
RAM = Random Access Memory: bộ nhớ truy xuất ngẫu nhiên, đọc và ghi được, mất dữ liệu khi mất điện.
CU trong CPU viết tắt của gì?
Control Unit: bộ điều khiển. CPU gồm CU (điều khiển) và ALU (tính toán số học, logic).
Chức năng chính của hệ điều hành là gì? Việc nào KHÔNG thuộc chức năng đó?
Chức năng: giúp người dùng giao tiếp với máy tính, quản lý tập tin và thư mục, chia sẻ tài nguyên máy tính.
Không phải chức năng của HĐH: vẽ biểu đồ thiết kế xây dựng (việc của phần mềm ứng dụng).
Thiết bị nhập chuẩn và thiết bị xuất chuẩn của máy tính là gì?
Nhập chuẩn: bàn phím.
Xuất chuẩn: màn hình.
Máy in cũng là thiết bị xuất nhưng không phải thiết bị xuất chuẩn.
Thiết bị nào vừa là thiết bị nhập vừa là thiết bị xuất?
Màn hình cảm ứng (nhận thao tác chạm và hiển thị hình ảnh).
Ổ đĩa cứng và USB thuộc loại bộ nhớ nào?
Là bộ nhớ ngoài (lưu trữ lâu dài). Phân biệt với bộ nhớ trong gồm RAM và ROM.
Mạng ngang hàng (LAN) cho phép làm gì?
Cho phép chia sẻ thông tin giữa các máy tính với nhau.
Mạng LAN, MAN, WAN, GAN được phân loại dựa theo tiêu chí nào?
Phạm vi địa lý: LAN (cục bộ), MAN (đô thị), WAN (diện rộng), GAN (toàn cầu).
Download và Upload khác nhau thế nào?
Download: tải dữ liệu từ hệ thống ở xa về máy mình.
Upload: tải dữ liệu từ máy mình lên hệ thống ở xa.
Gmail: lệnh nào để thoát khỏi tài khoản? Forward, Reply, Compose là gì?
Thoát tài khoản: Sign out.
Forward: chuyển tiếp thư. Reply: trả lời thư. Compose: soạn thư mới.
Bảng mã của font Times New Roman, VNI-Times, và các font TCVN3?
Times New Roman: Unicode.
VNI-Times: bảng mã VNI Windows.
TCVN3 (ABC): bảng mã TCVN3.
Phần mở rộng MP3, WAV là loại tập tin nào?
Tập tin âm thanh.
Chương trình quản lý tập tin, thư mục trong Windows là gì?
Windows Explorer.
Phím tắt chuyển đổi giữa các cửa sổ Windows?
Alt + Tab.
Phím tắt mở Windows Explorer?
Phím Windows + E.
Phím tắt thoát chương trình ứng dụng?
Alt + F4. Ngoài ra nút Close (X) cũng đóng cửa sổ.
Cách sao chép tập tin trong Windows Explorer?
Chọn đối tượng, Copy (Ctrl + C hoặc chuột phải chọn Copy), đến nơi cần chép rồi Paste (Ctrl + V). Cũng có thể giữ Ctrl và kéo thả.
Cách di chuyển tập tin (thư mục)?
Cut (Ctrl + X) rồi đến nơi mới Paste (Ctrl + V).
Ctrl + C, Ctrl + X, Ctrl + V lần lượt làm gì?
Ctrl + C: sao chép vào Clipboard.
Ctrl + X: cắt (xoá khỏi vị trí cũ, chép vào Clipboard).
Ctrl + V: dán nội dung Clipboard tại vị trí con trỏ.
Xoá tập tin vào thùng rác và xoá vĩnh viễn khác nhau thế nào?
Phím Delete (hoặc chuột phải, Delete): đưa vào Recycle Bin, có thể khôi phục.
Shift + Delete: xoá hẳn, không qua thùng rác.
Nút Maximize, Minimize, Restore, Close dùng để làm gì?
Maximize: phóng cửa sổ ra toàn màn hình.
Minimize: thu nhỏ xuống thanh Taskbar.
Restore: trả về kích thước cũ.
Close: đóng cửa sổ.
Cửa sổ thu nhỏ (Minimize) nằm ở đâu?
Trên thanh Taskbar.
Nút Reset trên máy tính dùng để làm gì?
Khởi động lại máy.
Cách lưu và tạo mới tập tin trong các chương trình Windows?
Lưu: File, Save (Ctrl + S); tập tin chưa đặt tên sẽ hiện hộp thoại để đặt tên.
Tạo mới: File, New (Ctrl + N).
Home: định dạng văn bản (font, đoạn văn).
Insert: chèn đối tượng (bảng, hình, Clip Art, Symbol, Header & Footer, Page Number, Drop Cap).
View: chế độ hiển thị của cửa sổ/văn bản.
File: xử lý tập tin (mở, lưu, in).
🎁 Chính sách điểm mới từ 21/9: đăng ký tặng 30 điểm dùng thử (14 ngày), sau đó tự động nhận thêm 25 điểm miễn phí mỗi 30 ngày — áp dụng cho mọi giáo viên.
Xem chi tiết
Trải nghiệm i-quiz trên điện thoại!
Ôn thi, làm đề, tra cứu điểm số mọi lúc mọi nơi — hoàn toàn miễn phí.