Thuật ngữ trong học phần này (80)
방학 / 휴가 / 여행
Kỳ nghỉ học / kỳ nghỉ phép / chuyến du lịch
Ví dụ: 여행을 하다 (đi du lịch)
앉다 [안따]
Ngồi
Liên quan: 의자 (ghế), 책상 (bàn học)
배우다
Học, học hỏi (học một môn từ ai đó)
Khác với 공부하다 (học bài, nghiên cứu)
공부하다 / 운동하다 / 좋아하다
Học / tập thể dục / thích
Cấu trúc: danh từ + 하다. 공부를 하다 = học bài
읽다 [익따] / 듣다 [듣따]
Đọc / nghe
Ví dụ: 음악을 듣다 (nghe nhạc)
보다
Xem, nhìn
Ví dụ: 드라마를 보다 (xem phim truyền hình), 신문을 보다 (đọc báo)
드시다 / 말씀하시다
Ăn, uống (kính ngữ) / nói (kính ngữ)
Dùng khi nói về người lớn tuổi, bề trên
자다 / 주무시다
Ngủ / ngủ (kính ngữ)
Ví dụ: 잠을 자다 (ngủ)
먹다 [먹따] / 마시다
Ăn / uống
Ví dụ: 밥을 먹다 (ăn cơm), 커피를 마시다 (uống cà phê)
Kính ngữ: 드시다
있다 / 없다
Có, ở / không có
Ví dụ: 재미있다 (thú vị) ↔ 재미없다 (nhàm chán)
생일 / 생일 파티
Sinh nhật / tiệc sinh nhật
Liên quan: 파티 (bữa tiệc)
지난주 – 이번 주 – 다음 주
Tuần trước – tuần này – tuần sau
어제 – 오늘 – 내일
Hôm qua – hôm nay – ngày mai
주말 / 평일
Cuối tuần / ngày thường
월요일 – 화요일 – 수요일 – 목요일 – 금요일 – 토요일 – 일요일
Thứ Hai – Ba – Tư – Năm – Sáu – Bảy – Chủ nhật
Hỏi: 무슨 요일이에요? (Thứ mấy?)
1월 ~ 12월
Số Hán-Hàn + 월
1월 일월, 2월 이월, 3월 삼월, 4월 사월, 5월 오월, 6월 유월, 7월 칠월, 8월 팔월, 9월 구월, 10월 시월, 11월 십일월, 12월 십이월
6월 / 10월
Tháng 6 / tháng 10
Đọc bất quy tắc: 유월, 시월 (không phải 육월, 십월)
몇 월 며칠 [며둴 며칠]
Ngày mấy tháng mấy
Ví dụ: 오늘은 몇 월 며칠이에요?
보통 / 매일 / 요즘
Thường thường / mỗi ngày / dạo này
넓다 [널따]
Rộng
Ví dụ: 방이 넓어요. (Phòng rộng.)
한국어 [한구거] / 외국어 / 단어
Tiếng Hàn / tiếng nước ngoài / từ vựng
Liên quan: 음악 [으막] (âm nhạc)
앞 / 옆 / 밑 / 밖
Phía trước / bên cạnh / phía dưới / bên ngoài
옷 [옫] / 치마 / 모자 / 구두
Quần áo / váy / mũ, nón / giày tây
Liên quan: 스웨터 (áo len), 반지 (nhẫn)
집 / 방 / 부엌 [부억] / 문
Nhà / phòng / nhà bếp / cửa
우유 / 주스 / 커피 / 물
Sữa / nước ép / cà phê / nước
Liên quan: 얼음 [어름] (nước đá)
사과 / 바나나 / 포도 / 수박
Táo / chuối / nho / dưa hấu
Khác: 토마토 (cà chua), 오이 (dưa leo), 버섯 (nấm)
수업 / 숙제 / 운동
Tiết học / bài tập về nhà / vận động, thể dục
Ví dụ: 숙제를 하다 (làm bài tập)
밥 / 음식 / 라면
Cơm, bữa ăn / thức ăn, món ăn / mì ăn liền
바쁘다 / 괜찮다 / 젊다 / 맑다
Bận / ổn, không sao / trẻ / quang đãng (thời tiết)
Ví dụ: 날씨가 맑아요.
낮 [낟] / 밤
Ban ngày / ban đêm
좋다 [조타] ↔ 싫다 [실타]
Tốt, hay ↔ ghét, không thích
입다 / 찾다 / 웃다 / 살다
Mặc / tìm / cười / sống
끝나다 [끈나다] / 쉬다
Kết thúc / nghỉ ngơi
Ví dụ: 수업이 끝나요. (Tiết học kết thúc.)
같다 [갇따] / 늦다 [늗따]
Giống nhau / muộn, trễ
Dạng chia: 같아요 [가타요], 늦어요 [느저요]
받다 [받따]
Nhận
Dạng chia: 받아요 [바다요]
일어나다 [이러나다]
Thức dậy
Ví dụ: 아침에 일어나요.
만나다
Gặp
Ví dụ: 친구를 만나다 (gặp bạn)
남동생 / 여동생
Em trai / em gái
가족 (gia đình)
만나서 반갑습니다 [반갑씀니다]
Rất vui được gặp bạn
안녕하세요
Xin chào
Ví dụ: 안녕하세요? 만나서 반갑습니다.
저 / 제 / 저의
저: tôi (khiêm nhường)
제 / 저의: của tôi (khiêm nhường)
나: tôi, mình (thân mật)
우리: chúng tôi, chúng ta
대학교 [대학꾜] / 전공
Trường đại học / chuyên ngành
Ví dụ: 제 전공은 한국어예요.
학생 [학쌩] – 선생님
Học sinh, sinh viên – thầy/cô giáo
유학생: du học sinh
주부 / 사업가 / 경찰관
Người nội trợ / doanh nhân / cảnh sát
가수: ca sĩ
회사원 / 은행원
Nhân viên công ty / nhân viên ngân hàng
Đuôi 원 chỉ nhân viên (병원 khác nghĩa: bệnh viện)
요리사 / 미용사
Đầu bếp / thợ làm tóc
Đuôi 사 chỉ người làm nghề (의사, 간호사, 요리사)
안녕히 가세요 / 안녕히 계세요
Tạm biệt
가세요: nói với người đi
계세요: nói với người ở lại
할아버지 [하라버지] / 할머니
Ông / bà (nội)
Ngoại: 외할아버지 (ông ngoại), 외할머니 (bà ngoại)
아빠 – 엄마
Bố – mẹ (cách gọi thân mật)
Trang trọng hơn: 아버지 (cha), 어머니 (mẹ)
언니 / 누나
Chị gái
언니: em gái gọi chị
누나: em trai gọi chị
오빠 / 형
Anh trai
오빠: em gái gọi anh
형: em trai gọi anh
무릎 [무릅]
Đầu gối
Chú ý phát âm: ㅍ cuối đọc thành [ㅂ]
얼굴 [얼굴]
Khuôn mặt
Liên quan: 눈 (mắt), 귀 (tai), 머리 (đầu)
눈
Mắt
Liên quan: 귀 (tai), 얼굴 (khuôn mặt), 발 (bàn chân), 무릎 (đầu gối)
말
Con ngựa; lời nói (hai nghĩa)
Liên quan: 말씀하시다 (nói – kính ngữ)
머리
Đầu; tóc
Liên quan: 머리띠 (băng đô), 허리띠 (thắt lưng)
아침 / 점심 / 저녁
Buổi sáng, bữa sáng / buổi trưa, bữa trưa / buổi tối, bữa tối
Ví dụ: 아침을 먹다 (ăn sáng)
오전 / 오후
Buổi sáng (trước 12 giờ trưa) / buổi chiều (sau 12 giờ trưa)
Ví dụ: 오전 아홉 시
몇 시 / 몇 분
Mấy giờ / mấy phút
Ví dụ: 지금 몇 시예요? (Bây giờ là mấy giờ?)
Giờ dùng số nào, phút dùng số nào?
Giờ (시): số thuần Hàn. Phút (분): số Hán-Hàn.
Ví dụ: 세 시 십오 분 = 3 giờ 15 phút
Khi đứng trước 시 (giờ), số thuần Hàn 1, 2, 3, 4 và 20 đổi thế nào?
하나 → 한, 둘 → 두, 셋 → 세, 넷 → 네, 스물 → 스무
Ví dụ: 한 시 (1 giờ), 두 시 (2 giờ), 세 시 (3 giờ), 네 시 (4 giờ)
열하나 → 열한 시 (11 giờ), 열둘 → 열두 시 (12 giờ)
스물 / 서른 / 마흔 / 쉰 / 예순 / 일흔 / 여든 / 아흔
Số thuần Hàn: 20 / 30 / 40 / 50 / 60 / 70 / 80 / 90
Trước danh từ đơn vị: 스물 → 스무
하나 / 둘 / 셋 / 넷 / 다섯 / 여섯 / 일곱 / 여덟 / 아홉 / 열
Số thuần Hàn 1 đến 10
Dùng cho: giờ (시), đếm đồ vật, tuổi
일 / 이 / 삼 / 사 / 오 / 육 / 칠 / 팔 / 구 / 십
Số Hán-Hàn 1 đến 10
Dùng cho: phút (분), ngày tháng, số điện thoại, tiền
언제
Khi nào
Ví dụ: 언제 만나요? (Khi nào gặp?)
다리
Chân; cây cầu (hai nghĩa)
Ví dụ: 다리가 아파요. (Chân tôi đau.)
누구
Ai
Liên quan: 어느 (nào), 무엇 (cái gì), 언제 (khi nào), 왜 (tại sao)
이름 / 전화번호 / 고향
Tên / số điện thoại / quê quán
무엇
Cái gì
Ví dụ: 이름이 무엇이에요? (Tên bạn là gì?)
어느 나라
Nước nào
Ví dụ: 어느 나라 사람이에요? (Bạn là người nước nào?)
베트남
Việt Nam
Các nước khác: 한국 (Hàn), 중국 (Trung), 일본 (Nhật), 몽골 (Mông Cổ), 러시아 (Nga), 영국 (Anh), 독일 (Đức), 미국 (Mỹ)
한국 사람 [한국 싸람]
Người Hàn Quốc
Cấu trúc: tên nước + 사람 = người nước đó
중국 사람 (Trung Quốc), 일본 사람 (Nhật), 미국 사람 (Mỹ), 베트남 사람 (Việt Nam)
미안합니다 / 괜찮습니다
Xin lỗi / không sao
Ví dụ: A: 미안합니다. B: 괜찮습니다.
고맙습니다 / 감사합니다
Cảm ơn / xin cảm ơn (감사합니다 trang trọng hơn)