Trắc nghiệm bài 2,3
Giống vật nuôi phải có ___ để nhân giống và di truyền được những đặc điểm của giống cho thế hệ sau.
Số lượng nhất định.
Lợn đầu đen, điểm trắng giữa trán, lưng và mông có mảng đen hình yên ngựa, đầu to, miệng nhỏ dài, tai nhỏ nhọn, lưng võng, bụng xệ là giống lợn nào?
Lợn Móng Cái.
Gà có lông trắng, chân 5 móng, da và thịt đều đen là giống gà nào?
Gà Ác.
Vịt có bộ lông nhiều màu, tầm vóc nhỏ bé, nhanh nhẹn, dễ nuôi, thịt thơm, trứng khá cao là giống vịt nào?
Vịt cỏ.
Yếu tố quan trọng nhất quyết định chất lượng sản phẩm chăn nuôi (thịt, trứng, sữa) là gì?
Giống vật nuôi (không phải ngoại hình, số lượng giống hay điều kiện sống).
Vai trò của giống: ví dụ lợn Móng Cái tỉ lệ nạc 32–35%, lợn Landrace 54–56%
Giống quyết định chất lượng sản phẩm chăn nuôi (tỉ lệ nạc, thịt, trứng, sữa...).
Vai trò của giống: ví dụ dê Bách Thảo cho sản lượng sữa thấp hơn dê Alpine trong cùng điều kiện nuôi
Giống quyết định năng suất chăn nuôi (các giống khác nhau cho năng suất khác nhau trong cùng điều kiện chăm sóc).
Giống là yếu tố quan trọng nhất quyết định ___ các sản phẩm chăn nuôi. Các giống khác nhau cho chất lượng sản phẩm ___; giống còn ảnh hưởng đến ___ và ___ của vật nuôi.
Chất lượng; khác nhau; khả năng thích nghi; hiệu quả sử dụng thức ăn.
Điều kiện để một nhóm vật nuôi được công nhận là giống vật nuôi (5 điều kiện)
1. Có chung nguồn gốc. 2. Có ngoại hình và năng suất giống nhau. 3. Có tính di truyền ổn định. 4. Có số lượng đủ lớn và phân bố rộng. 5. Được Hội đồng Giống quốc gia công nhận. KHÔNG yêu cầu: cùng sống một địa bàn, cùng bố mẹ, là giống nhập ngoại, là giống vốn có của địa phương.
Giống chuyên dụng và giống kiêm dụng khác nhau thế nào?
Chuyên dụng: chỉ khai thác theo một hướng nhất định (chỉ lấy trứng, hoặc thịt, hoặc sữa...). Kiêm dụng: khai thác theo nhiều hướng khác nhau (VD: vừa lấy trứng vừa lấy thịt).
Phân loại giống vật nuôi theo nguồn gốc
Giống nội (bản địa) và giống nhập nội.
Phân loại giống vật nuôi theo mục đích khai thác
Giống chuyên dụng và giống kiêm dụng.
Phân loại giống vật nuôi theo mức độ hoàn thiện
Giống nguyên thủy, giống quá độ, giống gây thành.
Dựa vào nguồn gốc, vật nuôi chia thành những nhóm nào?
Vật nuôi bản địa và vật nuôi ngoại nhập.
Giống vật nuôi là gì?
Quần thể vật nuôi CÙNG loài, cùng nguồn gốc, có ngoại hình và cấu trúc di truyền tương tự nhau, được hình thành, củng cố, phát triển do tác động của CON NGƯỜI. Lưu ý: không phải khác loài, không phải do thiên nhiên.
Chăn nuôi thông minh có sự liên kết của 5 nhà nào?
Nhà nước, nhà nông, nhà doanh nghiệp, nhà khoa học, nhà băng.
Chăn nuôi bền vững có đặc điểm gì?
Sản phẩm chăn nuôi an toàn, giá cả hợp lý, giúp ngành chăn nuôi phát triển bền vững. Tất cả các đối tượng trong hệ thống chăn nuôi đều được hưởng lợi.
Xu hướng phát triển chăn nuôi ở Việt Nam và thế giới hiện nay
Chăn nuôi thông minh và chăn nuôi bền vững.
Phương thức chăn nuôi nào vật nuôi được nuôi trong chuồng, được cung cấp thức ăn đầy đủ và được tự do vận động (chuồng kết hợp sân vườn)?
Chăn nuôi bán công nghiệp (nhốt trong chuồng kết hợp sân vườn, thả tự do một phần). Còn chăn thả tự do thì không có chuồng khép kín.
Chăn nuôi bán công nghiệp là gì?
Phương thức chăn nuôi kết hợp giữa chăn nuôi công nghiệp (nuôi nhốt) với chăn thả tự do.
Chăn nuôi công nghiệp: đặc điểm
Vật nuôi nuôi nhốt trong chuồng, tập trung, mật độ cao, số lượng lớn, được cung cấp đủ thức ăn, theo quy trình khép kín. Trang trại thường đặt xa khu dân cư. Ưu: năng suất cao, kiểm soát dịch bệnh tốt, hiệu quả kinh tế cao. Nhược: vốn đầu tư ban đầu lớn, dễ gây ô nhiễm môi trường.
Chăn thả tự do: đặc điểm, ưu và nhược điểm
Vật nuôi tự do đi lại, kiếm ăn, tận dụng thức ăn tự nhiên và phụ phẩm nông nghiệp. Ưu: chi phí đầu tư thấp. Nhược: năng suất thấp, thường xảy ra dịch bệnh.
So sánh vật nuôi bản địa và vật nuôi ngoại nhập
Bản địa (địa phương): thích nghi tốt với khí hậu và tập quán canh tác của địa phương. VD: dê Bách Thảo, gà Đông Tảo, gà Hồ, trâu LangBiang. Ngoại nhập (nhập nội): thường đòi hỏi kỹ thuật nuôi dưỡng, chăm sóc cao. VD: dê Boer, lợn Yorkshire, gà Hybro, vịt Anh Đào, trâu Murrah.
Phân loại vật nuôi trên cạn và vật nuôi dưới nước là dựa theo tiêu chí nào? Còn vật nuôi lấy thịt, lấy trứng?
Trên cạn / dưới nước, gia súc / gia cầm: phân loại theo đặc tính sinh vật học. Lấy thịt, lấy trứng, làm cảnh, làm xiếc, thí nghiệm: phân loại theo mục đích sử dụng. Lưu ý: vật nuôi đẻ con và đẻ trứng KHÔNG thuộc phân loại theo mục đích sử dụng.
Các cách phân loại vật nuôi (4 tiêu chí)
Theo nguồn gốc: bản địa, ngoại nhập. Theo đặc tính sinh vật học: gia súc, gia cầm; vật nuôi trên cạn, dưới nước. Theo mục đích sử dụng: lấy thịt, trứng, sữa; làm việc (cày kéo); làm cảnh; thí nghiệm; làm xiếc... Theo vùng miền.
1 / 25
Thuật ngữ trong học phần này (25)
Giống vật nuôi phải có ___ để nhân giống và di truyền được những đặc điểm của giống cho thế hệ sau.
Số lượng nhất định.
Lợn đầu đen, điểm trắng giữa trán, lưng và mông có mảng đen hình yên ngựa, đầu to, miệng nhỏ dài, tai nhỏ nhọn, lưng võng, bụng xệ là giống lợn nào?
Lợn Móng Cái.
Gà có lông trắng, chân 5 móng, da và thịt đều đen là giống gà nào?
Gà Ác.
Vịt có bộ lông nhiều màu, tầm vóc nhỏ bé, nhanh nhẹn, dễ nuôi, thịt thơm, trứng khá cao là giống vịt nào?
Vịt cỏ.
Yếu tố quan trọng nhất quyết định chất lượng sản phẩm chăn nuôi (thịt, trứng, sữa) là gì?
Giống vật nuôi (không phải ngoại hình, số lượng giống hay điều kiện sống).
Vai trò của giống: ví dụ lợn Móng Cái tỉ lệ nạc 32–35%, lợn Landrace 54–56%
Giống quyết định chất lượng sản phẩm chăn nuôi (tỉ lệ nạc, thịt, trứng, sữa...).
Vai trò của giống: ví dụ dê Bách Thảo cho sản lượng sữa thấp hơn dê Alpine trong cùng điều kiện nuôi
Giống quyết định năng suất chăn nuôi (các giống khác nhau cho năng suất khác nhau trong cùng điều kiện chăm sóc).
Giống là yếu tố quan trọng nhất quyết định ___ các sản phẩm chăn nuôi. Các giống khác nhau cho chất lượng sản phẩm ___; giống còn ảnh hưởng đến ___ và ___ của vật nuôi.
Chất lượng; khác nhau; khả năng thích nghi; hiệu quả sử dụng thức ăn.
Điều kiện để một nhóm vật nuôi được công nhận là giống vật nuôi (5 điều kiện)
1. Có chung nguồn gốc. 2. Có ngoại hình và năng suất giống nhau. 3. Có tính di truyền ổn định. 4. Có số lượng đủ lớn và phân bố rộng. 5. Được Hội đồng Giống quốc gia công nhận. KHÔNG yêu cầu: cùng sống một địa bàn, cùng bố mẹ, là giống nhập ngoại, là giống vốn có của địa phương.
Giống chuyên dụng và giống kiêm dụng khác nhau thế nào?
Chuyên dụng: chỉ khai thác theo một hướng nhất định (chỉ lấy trứng, hoặc thịt, hoặc sữa...). Kiêm dụng: khai thác theo nhiều hướng khác nhau (VD: vừa lấy trứng vừa lấy thịt).
Phân loại giống vật nuôi theo nguồn gốc
Giống nội (bản địa) và giống nhập nội.
Phân loại giống vật nuôi theo mục đích khai thác
Giống chuyên dụng và giống kiêm dụng.
Phân loại giống vật nuôi theo mức độ hoàn thiện
Giống nguyên thủy, giống quá độ, giống gây thành.
Dựa vào nguồn gốc, vật nuôi chia thành những nhóm nào?
Vật nuôi bản địa và vật nuôi ngoại nhập.
Giống vật nuôi là gì?
Quần thể vật nuôi CÙNG loài, cùng nguồn gốc, có ngoại hình và cấu trúc di truyền tương tự nhau, được hình thành, củng cố, phát triển do tác động của CON NGƯỜI. Lưu ý: không phải khác loài, không phải do thiên nhiên.
Chăn nuôi thông minh có sự liên kết của 5 nhà nào?
Nhà nước, nhà nông, nhà doanh nghiệp, nhà khoa học, nhà băng.
Chăn nuôi bền vững có đặc điểm gì?
Sản phẩm chăn nuôi an toàn, giá cả hợp lý, giúp ngành chăn nuôi phát triển bền vững. Tất cả các đối tượng trong hệ thống chăn nuôi đều được hưởng lợi.
Xu hướng phát triển chăn nuôi ở Việt Nam và thế giới hiện nay
Chăn nuôi thông minh và chăn nuôi bền vững.
Phương thức chăn nuôi nào vật nuôi được nuôi trong chuồng, được cung cấp thức ăn đầy đủ và được tự do vận động (chuồng kết hợp sân vườn)?
Chăn nuôi bán công nghiệp (nhốt trong chuồng kết hợp sân vườn, thả tự do một phần). Còn chăn thả tự do thì không có chuồng khép kín.
Chăn nuôi bán công nghiệp là gì?
Phương thức chăn nuôi kết hợp giữa chăn nuôi công nghiệp (nuôi nhốt) với chăn thả tự do.
Chăn nuôi công nghiệp: đặc điểm
Vật nuôi nuôi nhốt trong chuồng, tập trung, mật độ cao, số lượng lớn, được cung cấp đủ thức ăn, theo quy trình khép kín. Trang trại thường đặt xa khu dân cư. Ưu: năng suất cao, kiểm soát dịch bệnh tốt, hiệu quả kinh tế cao. Nhược: vốn đầu tư ban đầu lớn, dễ gây ô nhiễm môi trường.
Chăn thả tự do: đặc điểm, ưu và nhược điểm
Vật nuôi tự do đi lại, kiếm ăn, tận dụng thức ăn tự nhiên và phụ phẩm nông nghiệp. Ưu: chi phí đầu tư thấp. Nhược: năng suất thấp, thường xảy ra dịch bệnh.
So sánh vật nuôi bản địa và vật nuôi ngoại nhập
Bản địa (địa phương): thích nghi tốt với khí hậu và tập quán canh tác của địa phương. VD: dê Bách Thảo, gà Đông Tảo, gà Hồ, trâu LangBiang. Ngoại nhập (nhập nội): thường đòi hỏi kỹ thuật nuôi dưỡng, chăm sóc cao. VD: dê Boer, lợn Yorkshire, gà Hybro, vịt Anh Đào, trâu Murrah.
Phân loại vật nuôi trên cạn và vật nuôi dưới nước là dựa theo tiêu chí nào? Còn vật nuôi lấy thịt, lấy trứng?
Trên cạn / dưới nước, gia súc / gia cầm: phân loại theo đặc tính sinh vật học. Lấy thịt, lấy trứng, làm cảnh, làm xiếc, thí nghiệm: phân loại theo mục đích sử dụng. Lưu ý: vật nuôi đẻ con và đẻ trứng KHÔNG thuộc phân loại theo mục đích sử dụng.
Các cách phân loại vật nuôi (4 tiêu chí)
Theo nguồn gốc: bản địa, ngoại nhập. Theo đặc tính sinh vật học: gia súc, gia cầm; vật nuôi trên cạn, dưới nước. Theo mục đích sử dụng: lấy thịt, trứng, sữa; làm việc (cày kéo); làm cảnh; thí nghiệm; làm xiếc... Theo vùng miền.