Unit 1: Quan hệ quốc tế & trật tự toàn cầu (Vocabulary + Collocations)
punch (= strength)
Sức mạnh, lực tác động (nghĩa bóng). Ví dụ: The new policy lacks punch = chính sách mới thiếu sức tác động. Nghĩa gốc: cú đấm.
Phân biệt: global governance vs global order
Global governance: quản trị toàn cầu, tức cơ chế/quy tắc phối hợp giữa các nước. Global order: trật tự toàn cầu, tức cấu trúc quyền lực và quy tắc tổng thể của thế giới. Trong đó order mang nghĩa trật tự, còn governance là việc quản lý, điều hành.
order (n): các nghĩa chính
1) Thứ tự: sắp xếp theo dãy logic. VD: chronological order (thứ tự thời gian), alphabetical order (thứ tự bảng chữ cái). 2) Trật tự, sự ổn định xã hội. VD: law and order (pháp luật và trật tự). 3) Mệnh lệnh: chỉ đạo bắt buộc từ cấp trên hoặc người có thẩm quyền. VD: executive order.
multilateral governance
Quản trị đa phương: nhiều nước cùng điều phối và ra quyết định chung. Trái nghĩa: unilateral (đơn phương); bilateral (song phương).
tariff war
Chiến tranh thuế quan: các nước liên tục tăng thuế nhập khẩu đánh vào hàng của nhau. Ví dụ: The tariff war hurt both economies. (= trade war)
military war
Chiến tranh quân sự: xung đột bằng lực lượng vũ trang. Ghi chú: thường chỉ nói war hoặc military conflict.
military alliance
Liên minh quân sự: các nước liên kết lực lượng vũ trang để phòng thủ hoặc hành động chung.
strategic alliance
Liên minh chiến lược: hợp tác lâu dài vì mục tiêu chiến lược chung (chính trị hoặc kinh doanh).
security governance
Quản trị an ninh: cơ chế, quy tắc phối hợp để duy trì an ninh (khu vực/quốc tế).
security alliance
Liên minh an ninh: các nước cam kết cùng bảo vệ an ninh cho nhau. Ví dụ: NATO is a security alliance.
executive order
Sắc lệnh hành chính: lệnh do người đứng đầu hành pháp (như tổng thống Mỹ) ban hành, có hiệu lực mà không cần quốc hội thông qua. Ví dụ: The president signed an executive order.
global order
Trật tự toàn cầu: cách sắp xếp quyền lực và quy tắc giữa các quốc gia trên thế giới. Ví dụ: the post-war global order.
global governance
Quản trị toàn cầu: cách các nước và tổ chức quốc tế phối hợp giải quyết vấn đề chung. Ví dụ: The UN plays a key role in global governance.
inauguration
Lễ nhậm chức; sự bắt đầu (= commencement). Ví dụ: The president's inauguration took place in January. Liên quan: inaugurate (v).
coalition
Liên minh, khối liên kết (= bloc), thường là liên minh tạm thời giữa các bên. Ví dụ: a coalition government = chính phủ liên minh.
bloc
Khối, liên minh các quốc gia có chung lợi ích (= coalition). Ví dụ: the Eastern bloc, a trading bloc = khối thương mại.
hegemony
Quyền bá chủ; vị thế lãnh đạo/thống trị của một quốc gia hay nhóm đối với các nước khác (= leadership). Ví dụ: US hegemony in the post-war world. Liên quan: hegemonic (adj).
feasible
Khả thi, làm được (= viable). Ví dụ: It is not feasible to finish by Friday. Liên quan: feasibility study = nghiên cứu khả thi.
viable
Khả thi, có thể thực hiện được (= feasible). Ví dụ: a viable alternative = phương án thay thế khả thi. Liên quan: viability (n).
herald
(v) Báo hiệu, báo trước; (n) người/dấu hiệu báo tin. Ví dụ: The agreement heralded a new era of cooperation.
precede
Đi trước, xảy ra trước; báo hiệu (= herald). Ví dụ: Talks preceded the signing of the treaty. Liên quan: precedent (tiền lệ), preceding (trước đó). Đừng nhầm với proceed (tiếp tục).
fleet
Hạm đội, lực lượng hải quân (= naval force). Ví dụ: The US Seventh Fleet is based in Japan. Cũng dùng: đội xe/máy bay (a fleet of vehicles).
conventional
Thông thường, truyền thống (= common). Trong quân sự: thông thường, không phải hạt nhân. Ví dụ: conventional weapons = vũ khí thông thường. Trái nghĩa: unconventional.
range (= distance)
Tầm xa, khoảng cách (tầm bắn của vũ khí). Ví dụ: long-range missiles = tên lửa tầm xa. Còn nghĩa: phạm vi, dãy (a wide range of).
commencement
Sự bắt đầu, khởi đầu (= inauguration, beginning). Ví dụ: The commencement of the talks was delayed. Liên quan: commence (v).
1 / 25

Tạo bởi

Linh Khánh

Thuật ngữ trong học phần này (25)
punch (= strength)
Sức mạnh, lực tác động (nghĩa bóng). Ví dụ: The new policy lacks punch = chính sách mới thiếu sức tác động. Nghĩa gốc: cú đấm.
Phân biệt: global governance vs global order
Global governance: quản trị toàn cầu, tức cơ chế/quy tắc phối hợp giữa các nước. Global order: trật tự toàn cầu, tức cấu trúc quyền lực và quy tắc tổng thể của thế giới. Trong đó order mang nghĩa trật tự, còn governance là việc quản lý, điều hành.
order (n): các nghĩa chính
1) Thứ tự: sắp xếp theo dãy logic. VD: chronological order (thứ tự thời gian), alphabetical order (thứ tự bảng chữ cái). 2) Trật tự, sự ổn định xã hội. VD: law and order (pháp luật và trật tự). 3) Mệnh lệnh: chỉ đạo bắt buộc từ cấp trên hoặc người có thẩm quyền. VD: executive order.
multilateral governance
Quản trị đa phương: nhiều nước cùng điều phối và ra quyết định chung. Trái nghĩa: unilateral (đơn phương); bilateral (song phương).
tariff war
Chiến tranh thuế quan: các nước liên tục tăng thuế nhập khẩu đánh vào hàng của nhau. Ví dụ: The tariff war hurt both economies. (= trade war)
military war
Chiến tranh quân sự: xung đột bằng lực lượng vũ trang. Ghi chú: thường chỉ nói war hoặc military conflict.
military alliance
Liên minh quân sự: các nước liên kết lực lượng vũ trang để phòng thủ hoặc hành động chung.
strategic alliance
Liên minh chiến lược: hợp tác lâu dài vì mục tiêu chiến lược chung (chính trị hoặc kinh doanh).
security governance
Quản trị an ninh: cơ chế, quy tắc phối hợp để duy trì an ninh (khu vực/quốc tế).
security alliance
Liên minh an ninh: các nước cam kết cùng bảo vệ an ninh cho nhau. Ví dụ: NATO is a security alliance.
executive order
Sắc lệnh hành chính: lệnh do người đứng đầu hành pháp (như tổng thống Mỹ) ban hành, có hiệu lực mà không cần quốc hội thông qua. Ví dụ: The president signed an executive order.
global order
Trật tự toàn cầu: cách sắp xếp quyền lực và quy tắc giữa các quốc gia trên thế giới. Ví dụ: the post-war global order.
global governance
Quản trị toàn cầu: cách các nước và tổ chức quốc tế phối hợp giải quyết vấn đề chung. Ví dụ: The UN plays a key role in global governance.
inauguration
Lễ nhậm chức; sự bắt đầu (= commencement). Ví dụ: The president's inauguration took place in January. Liên quan: inaugurate (v).
coalition
Liên minh, khối liên kết (= bloc), thường là liên minh tạm thời giữa các bên. Ví dụ: a coalition government = chính phủ liên minh.
bloc
Khối, liên minh các quốc gia có chung lợi ích (= coalition). Ví dụ: the Eastern bloc, a trading bloc = khối thương mại.
hegemony
Quyền bá chủ; vị thế lãnh đạo/thống trị của một quốc gia hay nhóm đối với các nước khác (= leadership). Ví dụ: US hegemony in the post-war world. Liên quan: hegemonic (adj).
feasible
Khả thi, làm được (= viable). Ví dụ: It is not feasible to finish by Friday. Liên quan: feasibility study = nghiên cứu khả thi.
viable
Khả thi, có thể thực hiện được (= feasible). Ví dụ: a viable alternative = phương án thay thế khả thi. Liên quan: viability (n).
herald
(v) Báo hiệu, báo trước; (n) người/dấu hiệu báo tin. Ví dụ: The agreement heralded a new era of cooperation.
precede
Đi trước, xảy ra trước; báo hiệu (= herald). Ví dụ: Talks preceded the signing of the treaty. Liên quan: precedent (tiền lệ), preceding (trước đó). Đừng nhầm với proceed (tiếp tục).
fleet
Hạm đội, lực lượng hải quân (= naval force). Ví dụ: The US Seventh Fleet is based in Japan. Cũng dùng: đội xe/máy bay (a fleet of vehicles).
conventional
Thông thường, truyền thống (= common). Trong quân sự: thông thường, không phải hạt nhân. Ví dụ: conventional weapons = vũ khí thông thường. Trái nghĩa: unconventional.
range (= distance)
Tầm xa, khoảng cách (tầm bắn của vũ khí). Ví dụ: long-range missiles = tên lửa tầm xa. Còn nghĩa: phạm vi, dãy (a wide range of).
commencement
Sự bắt đầu, khởi đầu (= inauguration, beginning). Ví dụ: The commencement of the talks was delayed. Liên quan: commence (v).