gerenation gap
complain to
phàn nàn
critical thinker
ng tư duy phản biện
experienced
có kinh nghiệm
curious
tò mò
achieve higher levels of education
trình độ học vấn. cao hơn
digital natives
thế hệ sinh ra trong thời đại số
experiment with
thử nghiệm với
platform
nền tảng
be on the scene
xuất hiện
grow up
lớn lên
limit
giới hạn
limit screen time
giới hạn tg xem màn hình
take away
mang đi
control
kiểm soát
be ( not ) allowed to +V1
được ( ko dc ) phép làm gì
disagreements
bất đồng
upset sb
làm ai đó buồn
worry
lo lắng
culture
thuộc về vh
belief
tin tưởng
difference between A and B
sự khác biệt giữa A và B
argue over sth
tranh cãi về điều gì
follow dream
theo đuổi ước mơ
follow in sb footsteps
nối gót ai đó
respect
tôn trọng
express sb opinion
bày toả ý kiến
force
ép buộc
behavior
hành vi
conflict
xung đột
values
giá trị
view
quan điểm
influence
gây ảnh hưởng
deal with
đối phó với
wear uniform
mặc đồng phục
refer to
đề cập đến
1 / 35

Tạo bởi

Phương Nhii

Thuật ngữ trong học phần này (35)
complain to
phàn nàn
critical thinker
ng tư duy phản biện
experienced
có kinh nghiệm
curious
tò mò
achieve higher levels of education
trình độ học vấn. cao hơn
digital natives
thế hệ sinh ra trong thời đại số
experiment with
thử nghiệm với
platform
nền tảng
be on the scene
xuất hiện
grow up
lớn lên
limit
giới hạn
limit screen time
giới hạn tg xem màn hình
take away
mang đi
control
kiểm soát
be ( not ) allowed to +V1
được ( ko dc ) phép làm gì
disagreements
bất đồng
upset sb
làm ai đó buồn
worry
lo lắng
culture
thuộc về vh
belief
tin tưởng
difference between A and B
sự khác biệt giữa A và B
argue over sth
tranh cãi về điều gì
follow dream
theo đuổi ước mơ
follow in sb footsteps
nối gót ai đó
respect
tôn trọng
express sb opinion
bày toả ý kiến
force
ép buộc
behavior
hành vi
conflict
xung đột
values
giá trị
view
quan điểm
influence
gây ảnh hưởng
deal with
đối phó với
wear uniform
mặc đồng phục
refer to
đề cập đến