Unit 2 - The Generation Gap: từ vựng tiếng Anh
worry about sth/sb vs worry sb
worry about sth/sb (v phr): lo lắng về điều gì/ai (mình là người lo). worry sb (v): làm ai đó lo lắng (gây ra nỗi lo). Ví dụ: I worry about my exam. / My bad grades worry my mother.
be sb's own boss (idiom)
tự làm chủ: làm việc cho chính mình thay vì cho chủ thuê. Ví dụ: She quit her job to be her own boss.
nuclear family (n)
gia đình hạt nhân: gồm bố mẹ và con cái.
extended family (n)
gia đình mở rộng: gồm cả ông bà, cô dì chú bác, anh chị em họ cùng bố mẹ và con cái.
hold very traditional views about sth
có quan điểm rất truyền thống về điều gì: có ý kiến mạnh mẽ theo phong tục và ý tưởng cũ.
share sth with sb
chia sẻ điều gì với ai: cho ai dùng, có hoặc biết điều mình có. Ví dụ: I share a room with my sister.
open to (new ways of thinking)
cởi mở với (những cách nghĩ mới): sẵn sàng chấp nhận và cân nhắc ý tưởng mới. Trái nghĩa gần: have fixed ideas.
have fixed ideas about (the world)
có những ý nghĩ cố định / bảo thủ về (thế giới): có quan điểm rất khó thay đổi.
want to make their own decisions
muốn tự đưa ra quyết định: thích tự mình lựa chọn.
not want big changes in life
không muốn có những thay đổi lớn trong cuộc sống: thích mọi thứ giữ nguyên.
be good at using electronic devices
sử dụng tốt các thiết bị điện tử: có kỹ năng dùng điện thoại, máy tính. Lưu ý: be good at + V-ing.
prefer quiet life/lives
thích cuộc sống yên bình: thích lối sống êm đềm hơn là bận rộn.
busy with work (adj phr)
bận rộn với công việc: có nhiều việc, ít thời gian rảnh. Cấu trúc: be busy with + N / busy + V-ing.
complain to sb about sth/sb
phàn nàn với ai về điều gì / về ai. Ví dụ: She complained to her mum about the rules.
upset sb (v)
làm ai đó buồn: khiến ai không vui hoặc lo lắng. Ví dụ: His words upset her. Tính từ: upset (buồn bực).
have disagreements with sb
có sự bất đồng với ai đó: có ý kiến khác nhau, thường dẫn đến cãi vã.
be (not) allowed to + V1
được (hoặc không được) phép làm gì: có/không có sự cho phép. Ví dụ: I'm not allowed to stay out late.
control (v/n)
(v) kiểm soát: có quyền chi phối ai/cái gì. (n) sự kiểm soát: quyền quyết định. Ví dụ: Parents try to control what children watch.
electronic devices (n phr)
các thiết bị điện tử: điện thoại, máy tính bảng, laptop...
take away (phrasal v)
lấy đi: lấy cái gì khỏi ai. Ví dụ: My parents took away my phone.
limit screen time
giới hạn thời gian sử dụng màn hình: hạn chế thời gian nhìn điện thoại, máy tính bảng, máy tính, TV.
limit the time I spend on electronic devices
giới hạn thời gian tôi sử dụng thiết bị điện tử. Cấu trúc: limit + N; the time I spend on + N.
colour my hair (v phr)
nhuộm tóc: đổi màu tóc bằng thuốc nhuộm.
use social media a lot
sử dụng mạng xã hội rất nhiều: dành nhiều thời gian trên web/ứng dụng để giao tiếp, chia sẻ. Lưu ý: ngôi 3 số ít: uses social media a lot.
try sth out (v)
thử nghiệm, dùng thử: thử xem có hiệu quả hay có thích không. Ví dụ: I want to try out the new app.
be on the scene (idiom)
xuất hiện: có mặt hoặc xuất hiện ở nơi/tình huống, nhất là khi điều mới bắt đầu.
hire (v)
tuyển dụng: cho ai một công việc, thuê ai làm việc. Ví dụ: The company hired ten new staff.
start their own businesses
khởi nghiệp: thành lập công ty của riêng mình. Liên quan: start-up, entrepreneur.
platform (n)
nền tảng: website hoặc ứng dụng để chia sẻ nội dung, giao tiếp hoặc kinh doanh. Ví dụ: online learning platform.
experiment with (v)
thử nghiệm với, thí nghiệm với: thử ý tưởng hoặc phương pháp mới để xem kết quả.
digital natives (n)
thế hệ sinh ra trong thời đại số: người sinh ra và lớn lên cùng công nghệ số.
cultural (adj)
/ˈkʌl.tʃər.əl/ thuộc về văn hóa: liên quan đến phong tục, nghệ thuật, niềm tin của một xã hội. Danh từ: culture.
bridge the generation gap
thu hẹp khoảng cách thế hệ: giảm bớt khác biệt để người già và người trẻ hiểu nhau hơn.
behaviour (n)
hành vi, cách cư xử: cách một người hành động hoặc đối xử với người khác.
belief (n)
niềm tin: cảm giác mạnh mẽ rằng điều gì đó đúng hoặc phải. Liên quan: believe (v).
difference between A and B
sự khác biệt giữa A và B. Ví dụ: There are many differences between my parents' views and mine.
argue over sth (v)
tranh cãi về điều gì: bất đồng một cách giận dữ với ai. Ví dụ: They often argue over money.
have an argument over sth
có cuộc tranh cãi về điều gì. Ví dụ: I had an argument with my dad over my hairstyle.
hold a (traditional) view about sth
giữ quan điểm (truyền thống) về điều gì: có ý kiến dựa trên phong tục, ý tưởng có từ lâu. Ví dụ: My grandparents hold traditional views about marriage.
follow sb's dream
theo đuổi ước mơ của ai: cố đạt được điều mình mong muốn nhất trong đời.
follow in sb's footsteps
nối gót ai đó: làm cùng nghề hoặc sống giống người đi trước, đặc biệt là người thân. Ví dụ: He followed in his father's footsteps and became a doctor. Liên quan: follow in parents' footsteps = nối nghiệp cha mẹ.
respect (v/n)
/rɪˈspekt/ (v) tôn trọng: ngưỡng mộ và đối xử với ai bằng sự quan tâm. (n) sự tôn trọng. Cụm: respect other people = tôn trọng người khác.
express sb's opinion
bày tỏ ý kiến của ai: nói hoặc thể hiện điều mình nghĩ. Ví dụ: Teenagers want to express their opinions freely.
force sb to do sth
ép buộc ai làm gì: bắt ai làm điều họ không muốn. Ví dụ: Parents shouldn't force children to study medicine.
traditional (adj)
/trəˈdɪʃ.ən.əl/ thuộc về truyền thống: theo phong tục, cách làm có từ lâu. Danh từ: tradition.
common (adj)
/ˈkɒm.ən/ thông thường, phổ biến: xảy ra thường xuyên hoặc được nhiều người chia sẻ.
generational (adj)
/ˌdʒen.əˈreɪ.ʃən.əl/ thuộc về thế hệ. Ví dụ: generational differences = những khác biệt giữa các thế hệ.
generation gap (n phr)
khoảng cách thế hệ: sự khác biệt về thái độ, hành vi, quan điểm giữa người lớn tuổi và người trẻ. Ví dụ: Talking more can help reduce the generation gap.
characteristic (n/adj)
/ˌkær.ək.təˈrɪs.tɪk/ (n) đặc điểm: nét tiêu biểu của người/vật. (adj) đặc trưng, điển hình.
conflict (n)
/ˈkɒn.flɪkt/ mâu thuẫn, xung đột: bất đồng nghiêm trọng giữa người hoặc nhóm. Ví dụ: a conflict between parents and children.
values (n)
/ˈvæl.juːz/ giá trị (quan niệm, chuẩn mực): niềm tin về điều đúng, sai và quan trọng trong cuộc sống.
view (n)
/vjuː/ quan điểm, cách nhìn: một ý kiến hay cách nghĩ về điều gì. Ví dụ: In my view, ...
influence (n/v)
/ˈɪn.flu.əns/ (n) sự ảnh hưởng. (v) ảnh hưởng đến. Ví dụ: Social media influences young people's opinions.
deal with (v)
/diːl wɪð/ giải quyết: hành động để xử lý vấn đề hay tình huống. Ví dụ: How do you deal with conflicts at home?
social and economic conditions
điều kiện xã hội và kinh tế: tình hình của xã hội về tiền bạc, việc làm, mức sống ở một thời điểm. Ví dụ: Social and economic conditions shape each generation.
wear uniform (v)
/weə ˈjuː.nɪ.fɔːm/ mặc đồng phục: mặc trang phục riêng mà mọi người trong trường hay tổ chức đều mặc.
refer to (v)
đề cập đến: nhắc hoặc nói về ai/cái gì. Ví dụ: The term 'Gen Z' refers to people born after the mid-1990s.
grow up (v)
trưởng thành, lớn lên: phát triển từ trẻ em thành người lớn. Ví dụ: He grew up in a small village.
critical thinker (n)
người tư duy phản biện: người phân tích kỹ thông tin và ý tưởng trước khi chấp nhận.
experienced (adj)
có kinh nghiệm: có kiến thức, kỹ năng vì đã làm việc gì đó lâu. Danh từ: experience.
curious (adj)
tò mò, ham tìm hiểu: muốn học hỏi hoặc biết về điều mới. Danh từ: curiosity.
achieve higher levels of education
đạt trình độ học vấn cao hơn: lên các bậc học cao, ví dụ bằng đại học.
1 / 62
Thuật ngữ trong học phần này (62)
worry about sth/sb vs worry sb
worry about sth/sb (v phr): lo lắng về điều gì/ai (mình là người lo). worry sb (v): làm ai đó lo lắng (gây ra nỗi lo). Ví dụ: I worry about my exam. / My bad grades worry my mother.
be sb's own boss (idiom)
tự làm chủ: làm việc cho chính mình thay vì cho chủ thuê. Ví dụ: She quit her job to be her own boss.
nuclear family (n)
gia đình hạt nhân: gồm bố mẹ và con cái.
extended family (n)
gia đình mở rộng: gồm cả ông bà, cô dì chú bác, anh chị em họ cùng bố mẹ và con cái.
hold very traditional views about sth
có quan điểm rất truyền thống về điều gì: có ý kiến mạnh mẽ theo phong tục và ý tưởng cũ.
share sth with sb
chia sẻ điều gì với ai: cho ai dùng, có hoặc biết điều mình có. Ví dụ: I share a room with my sister.
open to (new ways of thinking)
cởi mở với (những cách nghĩ mới): sẵn sàng chấp nhận và cân nhắc ý tưởng mới. Trái nghĩa gần: have fixed ideas.
have fixed ideas about (the world)
có những ý nghĩ cố định / bảo thủ về (thế giới): có quan điểm rất khó thay đổi.
want to make their own decisions
muốn tự đưa ra quyết định: thích tự mình lựa chọn.
not want big changes in life
không muốn có những thay đổi lớn trong cuộc sống: thích mọi thứ giữ nguyên.
be good at using electronic devices
sử dụng tốt các thiết bị điện tử: có kỹ năng dùng điện thoại, máy tính. Lưu ý: be good at + V-ing.
prefer quiet life/lives
thích cuộc sống yên bình: thích lối sống êm đềm hơn là bận rộn.
busy with work (adj phr)
bận rộn với công việc: có nhiều việc, ít thời gian rảnh. Cấu trúc: be busy with + N / busy + V-ing.
complain to sb about sth/sb
phàn nàn với ai về điều gì / về ai. Ví dụ: She complained to her mum about the rules.
upset sb (v)
làm ai đó buồn: khiến ai không vui hoặc lo lắng. Ví dụ: His words upset her. Tính từ: upset (buồn bực).
have disagreements with sb
có sự bất đồng với ai đó: có ý kiến khác nhau, thường dẫn đến cãi vã.
be (not) allowed to + V1
được (hoặc không được) phép làm gì: có/không có sự cho phép. Ví dụ: I'm not allowed to stay out late.
control (v/n)
(v) kiểm soát: có quyền chi phối ai/cái gì. (n) sự kiểm soát: quyền quyết định. Ví dụ: Parents try to control what children watch.
electronic devices (n phr)
các thiết bị điện tử: điện thoại, máy tính bảng, laptop...
take away (phrasal v)
lấy đi: lấy cái gì khỏi ai. Ví dụ: My parents took away my phone.
limit screen time
giới hạn thời gian sử dụng màn hình: hạn chế thời gian nhìn điện thoại, máy tính bảng, máy tính, TV.
limit the time I spend on electronic devices
giới hạn thời gian tôi sử dụng thiết bị điện tử. Cấu trúc: limit + N; the time I spend on + N.
colour my hair (v phr)
nhuộm tóc: đổi màu tóc bằng thuốc nhuộm.
use social media a lot
sử dụng mạng xã hội rất nhiều: dành nhiều thời gian trên web/ứng dụng để giao tiếp, chia sẻ. Lưu ý: ngôi 3 số ít: uses social media a lot.
try sth out (v)
thử nghiệm, dùng thử: thử xem có hiệu quả hay có thích không. Ví dụ: I want to try out the new app.
be on the scene (idiom)
xuất hiện: có mặt hoặc xuất hiện ở nơi/tình huống, nhất là khi điều mới bắt đầu.
hire (v)
tuyển dụng: cho ai một công việc, thuê ai làm việc. Ví dụ: The company hired ten new staff.
start their own businesses
khởi nghiệp: thành lập công ty của riêng mình. Liên quan: start-up, entrepreneur.
platform (n)
nền tảng: website hoặc ứng dụng để chia sẻ nội dung, giao tiếp hoặc kinh doanh. Ví dụ: online learning platform.
experiment with (v)
thử nghiệm với, thí nghiệm với: thử ý tưởng hoặc phương pháp mới để xem kết quả.
digital natives (n)
thế hệ sinh ra trong thời đại số: người sinh ra và lớn lên cùng công nghệ số.
cultural (adj)
/ˈkʌl.tʃər.əl/ thuộc về văn hóa: liên quan đến phong tục, nghệ thuật, niềm tin của một xã hội. Danh từ: culture.
bridge the generation gap
thu hẹp khoảng cách thế hệ: giảm bớt khác biệt để người già và người trẻ hiểu nhau hơn.
behaviour (n)
hành vi, cách cư xử: cách một người hành động hoặc đối xử với người khác.
belief (n)
niềm tin: cảm giác mạnh mẽ rằng điều gì đó đúng hoặc phải. Liên quan: believe (v).
difference between A and B
sự khác biệt giữa A và B. Ví dụ: There are many differences between my parents' views and mine.
argue over sth (v)
tranh cãi về điều gì: bất đồng một cách giận dữ với ai. Ví dụ: They often argue over money.
have an argument over sth
có cuộc tranh cãi về điều gì. Ví dụ: I had an argument with my dad over my hairstyle.
hold a (traditional) view about sth
giữ quan điểm (truyền thống) về điều gì: có ý kiến dựa trên phong tục, ý tưởng có từ lâu. Ví dụ: My grandparents hold traditional views about marriage.
follow sb's dream
theo đuổi ước mơ của ai: cố đạt được điều mình mong muốn nhất trong đời.
follow in sb's footsteps
nối gót ai đó: làm cùng nghề hoặc sống giống người đi trước, đặc biệt là người thân. Ví dụ: He followed in his father's footsteps and became a doctor. Liên quan: follow in parents' footsteps = nối nghiệp cha mẹ.
respect (v/n)
/rɪˈspekt/ (v) tôn trọng: ngưỡng mộ và đối xử với ai bằng sự quan tâm. (n) sự tôn trọng. Cụm: respect other people = tôn trọng người khác.
express sb's opinion
bày tỏ ý kiến của ai: nói hoặc thể hiện điều mình nghĩ. Ví dụ: Teenagers want to express their opinions freely.
force sb to do sth
ép buộc ai làm gì: bắt ai làm điều họ không muốn. Ví dụ: Parents shouldn't force children to study medicine.
traditional (adj)
/trəˈdɪʃ.ən.əl/ thuộc về truyền thống: theo phong tục, cách làm có từ lâu. Danh từ: tradition.
common (adj)
/ˈkɒm.ən/ thông thường, phổ biến: xảy ra thường xuyên hoặc được nhiều người chia sẻ.
generational (adj)
/ˌdʒen.əˈreɪ.ʃən.əl/ thuộc về thế hệ. Ví dụ: generational differences = những khác biệt giữa các thế hệ.
generation gap (n phr)
khoảng cách thế hệ: sự khác biệt về thái độ, hành vi, quan điểm giữa người lớn tuổi và người trẻ. Ví dụ: Talking more can help reduce the generation gap.
characteristic (n/adj)
/ˌkær.ək.təˈrɪs.tɪk/ (n) đặc điểm: nét tiêu biểu của người/vật. (adj) đặc trưng, điển hình.
conflict (n)
/ˈkɒn.flɪkt/ mâu thuẫn, xung đột: bất đồng nghiêm trọng giữa người hoặc nhóm. Ví dụ: a conflict between parents and children.
values (n)
/ˈvæl.juːz/ giá trị (quan niệm, chuẩn mực): niềm tin về điều đúng, sai và quan trọng trong cuộc sống.
view (n)
/vjuː/ quan điểm, cách nhìn: một ý kiến hay cách nghĩ về điều gì. Ví dụ: In my view, ...
influence (n/v)
/ˈɪn.flu.əns/ (n) sự ảnh hưởng. (v) ảnh hưởng đến. Ví dụ: Social media influences young people's opinions.
deal with (v)
/diːl wɪð/ giải quyết: hành động để xử lý vấn đề hay tình huống. Ví dụ: How do you deal with conflicts at home?
social and economic conditions
điều kiện xã hội và kinh tế: tình hình của xã hội về tiền bạc, việc làm, mức sống ở một thời điểm. Ví dụ: Social and economic conditions shape each generation.
wear uniform (v)
/weə ˈjuː.nɪ.fɔːm/ mặc đồng phục: mặc trang phục riêng mà mọi người trong trường hay tổ chức đều mặc.
refer to (v)
đề cập đến: nhắc hoặc nói về ai/cái gì. Ví dụ: The term 'Gen Z' refers to people born after the mid-1990s.
grow up (v)
trưởng thành, lớn lên: phát triển từ trẻ em thành người lớn. Ví dụ: He grew up in a small village.
critical thinker (n)
người tư duy phản biện: người phân tích kỹ thông tin và ý tưởng trước khi chấp nhận.
experienced (adj)
có kinh nghiệm: có kiến thức, kỹ năng vì đã làm việc gì đó lâu. Danh từ: experience.
curious (adj)
tò mò, ham tìm hiểu: muốn học hỏi hoặc biết về điều mới. Danh từ: curiosity.
achieve higher levels of education
đạt trình độ học vấn cao hơn: lên các bậc học cao, ví dụ bằng đại học.