TIN HỌC 03
Excel 2010: =HLOOKUP(A4, A10:D12, 5, TRUE) – đối số nào viết sai?
Đối số thứ 3 (bảng A10:D12 chỉ có 3 hàng, nên số thứ tự hàng 5 là sai theo đề).
Excel 2010: sắp xếp dữ liệu và tính toán dữ liệu theo nhóm?
Sắp xếp: Data, Sort. Tính toán theo nhóm: Data, Subtotal.
Excel 2010: lỗi nào khi viết sai tên hàm?
Chuẩn Excel là #NAME! (đề đánh dấu #VALUE!, hãy đối chiếu với tài liệu thầy cô).
Excel 2010: địa chỉ hỗn hợp là gì? Cách viết đúng địa chỉ một khối?
Hỗn hợp: một phần tuyệt đối, một phần tương đối, vd $B1:$D10. Khối ô viết đúng: B1:H15 (dùng dấu hai chấm).
Excel 2010: sao chép công thức D2 =B2*C2/100 đến G6, và A2 "1Angiang2" đến E2?
G6: =E6*F6/100 (cột +3, hàng +4, địa chỉ tương đối đổi theo). A2 sao chép đến E2: kết quả 1Angiang6 (chữ số cuối là 2 cộng thêm 4 cột).
Excel 2010: A1 = 15/10/1970, B1 =MONTH(A1) cho kết quả?
10.
Excel 2010: ="123"-"23" trả kết quả gì? Nhập ngày tháng không hợp lệ thì thành kiểu gì?
="123"-"23" bằng 100. Ngày/tháng/năm không hợp lệ: Excel coi là kiểu Ký tự.
Excel 2010: =IF(D4>=5,"TB",IF(D4>=6.5,"Kha",IF(D4>=8,"Gioi","Yeu"))) với D4=9; và =IF(AND(D4>=8,H4="A"),300,1000)?
Công thức 1: TB (điều kiện đầu D4>=5 đã đúng). Công thức 2: 300 (cả hai điều kiện đúng).
Excel 2010: đếm số giá trị lớn hơn 51 trong B3:B10?
=COUNTIF(B3:B10, ">51") (điều kiện đặt trong dấu nháy kép).
Excel 2010: biểu đồ Insert/Charts đặt ở đâu? Vẽ nhanh biểu đồ dùng phím nào?
Cùng Worksheet với bảng dữ liệu. Vẽ nhanh: F11.
Excel 2010: hàm nào khác các hàm còn lại về đối số (LEFT, TODAY, RIGHT, MAX)? Hàm trả về ngày hiện tại?
TODAY() (không có đối số), và cũng là hàm trả về ngày tháng năm hiện tại của hệ thống.
Excel 2010: hàm LEFT, RIGHT, UPPER, MID, LEN làm gì?
LEFT: lấy ký tự bên trái. RIGHT: lấy ký tự bên phải. UPPER: đổi sang chữ hoa. MID: lấy ký tự ở giữa. VD: LEFT("12AB012",3) = 12A. MID("MS EXCEL 2010",4,5) = EXCEL. UPPER("Tin hoc van phong") = TIN HOC VAN PHONG. LEN("ĐH KTCN") = 7.
Excel 2010: hàm INT – phát biểu nào KHÔNG đúng?
"Lấy phần dư của số thực" là sai. INT có một đối số, lấy phần nguyên của số thực. Phần dư là hàm MOD.
Excel 2010: hàm nào tính tổng có điều kiện? Hàm nào đếm ô chứa số? Hàm AVERAGE làm gì?
Tổng có điều kiện: SUMIF. Đếm ô chứa giá trị số: COUNT. AVERAGE: tính trung bình của các ô chứa giá trị số.
Excel 2010: =SUM(9,1,MAX(3,5,7)) bằng bao nhiêu?
17 (9 + 1 + 7).
Excel 2010: =INT(1257.879), =SQRT(25), =MOD(9,3), =AVERAGE(4,6,7,8) cho kết quả gì?
INT: 1257 (phần nguyên). SQRT(25): 5. MOD(9,3): 0 (phần dư). AVERAGE(4,6,7,8): 6.25.
Word 2010: bảo mật tài liệu (File\Info), mở tệp gần đây, theo dõi chỉnh sửa (Review)?
Bảo mật: Protect Document. Mở tệp gần đây: Recent. Theo dõi chỉnh sửa: nhóm Tracking (thẻ Review).
Word 2010: hộp thoại Print – in trang hiện tại, in trang lẻ?
Trang hiện tại: Print Current Page. Các trang lẻ: Only Print Odd Pages.
Excel 2010: in một vùng bảng tính đã chọn? Chọn hướng in?
In vùng chọn: Page Layout, Print Area, Set Print Area. Hướng in: Orientation (thẻ Page Layout).
Excel 2010: các phím và thao tác: sửa dữ liệu trong ô, ngắt dòng trong ô, chọn ô không liên tiếp, nhập công thức?
Sửa dữ liệu trong ô: F2. Ngắt dòng trong ô: Alt + Enter. Chọn ô không liên tiếp: giữ Ctrl. Nhập công thức: bắt đầu bằng = hoặc +.
Excel 2010: mật khẩu worksheet và số lượng worksheet tối đa trong một workbook?
Có thể đặt mật khẩu khác nhau cho từng worksheet. Không biết mật khẩu vẫn xem được dữ liệu. Số worksheet tối đa: phụ thuộc vào bộ nhớ của máy tính.
Excel 2010: thay đổi thư mục lưu mặc định (Document)?
File, Options, chọn General, thay đường dẫn mới ở mục Default file location.
Excel 2010: đổi chiều cao hàng, xóa hàng, ẩn/hiện thanh công thức, mở Format Cells?
Chiều cao hàng: Home, Format, Row Height. Xóa hàng: Home, Delete, Delete Sheet Rows. Thanh công thức: View, Formula Bar. Format Cells: Ctrl+1, Home/Format/Format Cells, hoặc mũi tên góc nhóm Font (Default width KHÔNG mở Format Cells).
Excel 2010: người dùng có thể ẩn gì? Ký hiệu nào không xuất hiện trong cách viết khối ô?
Có thể ẩn toàn bộ bảng tính (không chỉ hàng hoặc cột). Khối ô dùng dấu :, số hàng, tên cột; không dùng dấu "..".
PowerPoint: tạo sơ đồ tổ chức? Chụp màn hình đưa vào bài? Thêm Header và Footer?
Sơ đồ tổ chức: Insert, SmartArt. Chụp màn hình: Insert, Screenshot. Header and Footer: Insert, Header and Footer.
PowerPoint: tạo hiệu ứng cho đối tượng? Xóa hiệu ứng Fly in?
Hiệu ứng: Ribbon Animations. Xóa hiệu ứng: chọn đoạn văn, Animation, chọn None.
PowerPoint: trình chiếu từ slide đầu, dừng trình chiếu, mỗi trang gọi là gì?
Bắt đầu từ slide đầu: F5. Dừng trình chiếu: Esc. Mỗi trang trình chiếu gọi là một Slide.
PowerPoint: xóa 1 slide, thêm slide mới, chia văn bản 3 cột? Một slide không thể có gì?
Xóa slide: chọn slide, chuột phải, Delete Slide. Thêm slide: Home, New Slide. Chia 3 cột: Home, Paragraph, Three Columns. Một slide không thể có 2 Themes khác nhau.
Email: thư mục nào không có sẵn? Thư rác lưu ở đâu?
Không có sẵn: MyEmail (có sẵn là Inbox, Sent, Draft, Spam). Email rác lưu trong Spam.
Email: gửi sao cho người nhận không biết ai cùng nhận thư? Trả lời nhiều người dùng nút nào?
Điền vào mục BCC. Trả lời nhiều người: Reply to all.
Internet: nơi cộng đồng mạng trao đổi? Phương tiện thanh toán điện tử phổ biến?
Cộng đồng trao đổi: Forum (diễn đàn). Thanh toán điện tử phổ biến nhất: thẻ tín dụng (đề không đánh dấu rõ, nên kiểm tra lại).
Trình duyệt web: cái nào KHÔNG phải trình duyệt? Gõ địa chỉ trang web vào đâu?
Internet Browser không phải là một trình duyệt (Internet Explorer, Google Chrome, Opera là trình duyệt). Gõ địa chỉ vào thanh địa chỉ (Address bar).
Trình duyệt: nạp lại trang web (reload) bằng cách nào?
Tất cả đều đúng: nút Refresh, phím F5, hoặc Alt+V rồi R.
Word 2010: chèn biểu đồ (Chart), bảng (Table), Header, Page Number, Cover Page, WordArt, Symbol nằm ở thẻ nào?
Thẻ Insert. Biểu đồ: Chart. Bảng: Table. Tiêu đề đầu trang: Header. Đánh số trang: Page Number. Trang bìa: Cover Page. Chữ nghệ thuật: WordArt. Ký tự đặc biệt: Symbol. Vẽ hình học: Insert\Shapes. Ngắt trang: Insert/Page Break.
Thiết bị ra (Output device) là gì? Phân biệt với thiết bị vào, CPU, bộ nguồn
Thiết bị ra: cho phép thông tin xuất ra từ máy tính, vd máy in, màn hình, loa. Thiết bị vào: nhập dữ liệu vào máy (bàn phím, chuột, máy quét). CPU: bộ não, tính toán và điều khiển mọi hoạt động. Bộ nguồn: cấp điện cho bo mạch chủ, ổ cứng và các thiết bị khác.
RAM (Random Access Memory) là gì?
Bộ nhớ ghi dữ liệu tạm thời trong phiên làm việc, là bộ nhớ đọc-ghi lưu thông tin đang sử dụng. Thông tin trên RAM chỉ tạm thời, mất khi mất nguồn điện. (Bộ nhớ chỉ đọc ROM thì không mất khi mất điện.)
Ổ cứng là gì? Ổ cứng di động là gì?
Ổ cứng: thiết bị lưu trữ dữ liệu trên bề mặt các tấm đĩa tròn phủ vật liệu từ tính; chứa dữ liệu, thành quả làm việc của người dùng. Ổ cứng di động: thiết bị lưu trữ dữ liệu ngoài máy tính, gồm FireWare, USB Flash. Ổ đĩa quang: dùng tia laser để đọc đĩa.
Tốc độ quay của ổ cứng được đo bằng đơn vị nào?
Rpm (vòng/phút).
Chuột máy tính (Mouse) là gì? Máy in là gì?
Chuột: thiết bị ngoại vi dùng để điều khiển và làm việc với máy tính (lựa chọn đối tượng, nháy chuột trái, rê chuột, nháy đúp...). Máy in: thiết bị dùng để thể hiện ra các chất liệu khác nhau các nội dung đã soạn thảo hoặc thiết kế sẵn.
Cổng nối tiếp và cổng vạn năng (USB) là gì?
Cổng nối tiếp: khe cắm nhiều chân ở phía sau máy, kết nối thiết bị như modem, thường tên COM1 hoặc COM2. (Cổng LPT1/LPT2 là cổng song song nối máy in.) Cổng vạn năng (USB): ổ cắm USB trên thân vỏ máy, kết nối máy quét, camera số, máy in, ổ đĩa...
Di chuyển tệp từ ổ C sang ổ D (chọn đáp án đúng nhất)?
Tất cả đều đúng: chuột phải tệp chọn Cut, sang ổ D rồi dán bằng Organize/Paste, hoặc Ctrl+V, hoặc chuột phải chọn Paste.
Nhấp trái chuột và nhấp đúp chuột nghĩa là gì?
Nhấp trái chuột: ấn phím trái chuột một lần rồi thả ra. Nhấp đúp chuột: ấn phím trái chuột hai lần.
Xem thông tin hệ thống máy tính thế nào?
Chuột phải lên My Computer, chọn Properties.
Tạo biểu tượng shortcut của phần mềm ra Desktop?
Chuột phải lên phần mềm ứng dụng, chọn Send to, chọn Desktop (create shortcut).
Word 2010: các phím tắt Ctrl+S, Ctrl+N, Ctrl+I, Ctrl+J, Ctrl+Enter, Ctrl+Home lần lượt làm gì?
Ctrl+S: lưu văn bản. Ctrl+N: mở tài liệu mới. Ctrl+I: định dạng/hủy chữ nghiêng. Ctrl+J: canh lề đều 2 bên. Ctrl+Enter: ngắt trang. Ctrl+Home: về đầu văn bản.
Word 2010: tăng cỡ chữ bằng tổ hợp phím nào? Về đầu dòng dùng phím nào? Xóa ký tự bên trái con trỏ dùng phím nào?
Tăng cỡ chữ: Ctrl + ]. Về đầu dòng hiện tại: Home. Xóa ký tự bên trái con trỏ: Backspace.
Word 2010: Thẻ Format không xuất hiện khi chọn đối tượng nào? Không có thẻ mới xuất hiện khi chọn nhóm nào?
Cả hai câu đều là: Chart.
Word 2010: các tính năng định dạng đoạn, công cụ định dạng (Font, Paragraph, Bullets...) nằm ở thẻ nào?
Thẻ Home.
Word 2010: thẻ nào chứa chức năng bật/tắt thước kẻ (Ruler) và các chế độ hiển thị văn bản?
Thẻ View.
Máy vi tính (máy tính) là gì?
Thiết bị hay hệ thống dùng để tính toán, kiểm soát các hoạt động có thể biểu diễn dưới dạng số hay quy luật logic. Được lắp ghép từ các thành phần thực hiện chức năng đơn giản đã định nghĩa trước, nhờ đó có khả năng xử lý thông tin.
Word 2010: Superscript, Subscript trong hộp thoại Font là gì?
Superscript: tạo chỉ số trên. Subscript: tạo/hủy chỉ số dưới.
Word 2010: Change Case, Clear Formatting, Format Painter, Replace khác nhau thế nào?
Change Case: đổi kiểu chữ hoa/thường (thuộc nhóm định dạng ký tự). Clear Formatting: xóa định dạng văn bản. Format Painter: sao chép định dạng. Replace: thay thế từ/cụm từ.
Word 2010: Line Spacing, ô Left trong hộp thoại Paragraph dùng để làm gì?
Line Spacing: dãn dòng (khoảng cách các dòng). Left: khoảng cách lề trái của đoạn so với lề trái của trang.
Word 2010: Page Layout có các chức năng Orientation, Margins, Page Color, Columns nghĩa là gì?
Orientation: chọn hướng trang giấy. Margins: thay đổi lề văn bản. Page Color: tạo màu nền. Columns: chia cột báo (có thể chia 2 cột không bằng nhau; thay đổi khoảng cách, có đường kẻ giữa các cột). Định dạng đoạn: Page Layout/Paragraph.
Word 2010: chế độ hiển thị xem như khi in ra giấy? Toàn màn hình?
Giống khi in ra giấy: Print Layout. Toàn màn hình: Full Screen Reading (thẻ View).
Word 2010: phần mở rộng mặc định của tài liệu? Chức năng File\Save?
Mặc định *.Docx. File\Save: lưu tệp văn bản đang soạn thảo.
Word 2010: khai báo thời gian tự lưu văn bản thế nào?
File / Word Options / Save, đánh dấu mục Save AutoRecover info every.
Word 2010: vị trí của Header? Wrap Text nào cho ảnh nằm cùng dòng với chữ?
Header: trên đầu văn bản. Hình cùng dòng với ký tự: In Line with Text.
Word 2010: phát biểu SAI về MS Word (câu 42) là gì?
"Được tích hợp vào Hệ điều hành Windows nên bạn không cần phải cài đặt" là sai. Word là phần mềm trong bộ MS Office của Microsoft, cần cài đặt.
Word 2010: phát biểu SAI khi chia cột báo, và khi tạo tiêu đề (Header)?
Chia cột sai: "Không thể chia văn bản thành hai cột không bằng nhau". Header sai: "Không thể có nhiều nội dung header khác nhau cho từng đoạn".
Word 2010, thẻ Layout (bảng): chèn thêm cột bên phải, thêm hàng bên trên dùng nút nào?
Thêm cột bên phải: Insert Right. Thêm hàng bên trên: Insert Above. (Insert Left: cột bên trái; Insert Below: hàng bên dưới.)
Word 2010: thay đổi chiều cao hàng, độ rộng cột của bảng, căn chỉnh chữ trong ô nằm ở thẻ nào?
Thẻ Layout (Table Tools). Căn chỉnh dữ liệu trong ô: nhóm Alignment. Đặt chiều cao hàng: Height.
Word 2010: Split Table, Repeat Header Rows, Distribute Columns, Distribute Rows dùng làm gì?
Split Table: chia bảng hiện hành thành 2 bảng. Repeat Header Rows: lặp dòng tiêu đề bảng ở tất cả các trang. Distribute Columns: chia đều độ rộng các cột đã chọn. Distribute Rows: chia đều chiều cao các hàng đã chọn.
Word 2010: đổi kiểu đường viền bảng ở thẻ nào? Kẻ thêm đường kẻ hàng/cột?
Đổi kiểu đường viền bảng: thẻ Design. Kẻ thêm đường kẻ hàng, cột: Borders.
Word 2010: Convert Text to Table, Convert To Text khác nhau thế nào?
Chuyển văn bản đã chọn thành bảng: Convert Text to Table. Chuyển bảng thành văn bản: Convert To Text.
1 / 65
Thuật ngữ trong học phần này (65)
Excel 2010: =HLOOKUP(A4, A10:D12, 5, TRUE) – đối số nào viết sai?
Đối số thứ 3 (bảng A10:D12 chỉ có 3 hàng, nên số thứ tự hàng 5 là sai theo đề).
Excel 2010: sắp xếp dữ liệu và tính toán dữ liệu theo nhóm?
Sắp xếp: Data, Sort. Tính toán theo nhóm: Data, Subtotal.
Excel 2010: lỗi nào khi viết sai tên hàm?
Chuẩn Excel là #NAME! (đề đánh dấu #VALUE!, hãy đối chiếu với tài liệu thầy cô).
Excel 2010: địa chỉ hỗn hợp là gì? Cách viết đúng địa chỉ một khối?
Hỗn hợp: một phần tuyệt đối, một phần tương đối, vd $B1:$D10. Khối ô viết đúng: B1:H15 (dùng dấu hai chấm).
Excel 2010: sao chép công thức D2 =B2*C2/100 đến G6, và A2 "1Angiang2" đến E2?
G6: =E6*F6/100 (cột +3, hàng +4, địa chỉ tương đối đổi theo). A2 sao chép đến E2: kết quả 1Angiang6 (chữ số cuối là 2 cộng thêm 4 cột).
Excel 2010: A1 = 15/10/1970, B1 =MONTH(A1) cho kết quả?
10.
Excel 2010: ="123"-"23" trả kết quả gì? Nhập ngày tháng không hợp lệ thì thành kiểu gì?
="123"-"23" bằng 100. Ngày/tháng/năm không hợp lệ: Excel coi là kiểu Ký tự.
Excel 2010: =IF(D4>=5,"TB",IF(D4>=6.5,"Kha",IF(D4>=8,"Gioi","Yeu"))) với D4=9; và =IF(AND(D4>=8,H4="A"),300,1000)?
Công thức 1: TB (điều kiện đầu D4>=5 đã đúng). Công thức 2: 300 (cả hai điều kiện đúng).
Excel 2010: đếm số giá trị lớn hơn 51 trong B3:B10?
=COUNTIF(B3:B10, ">51") (điều kiện đặt trong dấu nháy kép).
Excel 2010: biểu đồ Insert/Charts đặt ở đâu? Vẽ nhanh biểu đồ dùng phím nào?
Cùng Worksheet với bảng dữ liệu. Vẽ nhanh: F11.
Excel 2010: hàm nào khác các hàm còn lại về đối số (LEFT, TODAY, RIGHT, MAX)? Hàm trả về ngày hiện tại?
TODAY() (không có đối số), và cũng là hàm trả về ngày tháng năm hiện tại của hệ thống.
Excel 2010: hàm LEFT, RIGHT, UPPER, MID, LEN làm gì?
LEFT: lấy ký tự bên trái. RIGHT: lấy ký tự bên phải. UPPER: đổi sang chữ hoa. MID: lấy ký tự ở giữa. VD: LEFT("12AB012",3) = 12A. MID("MS EXCEL 2010",4,5) = EXCEL. UPPER("Tin hoc van phong") = TIN HOC VAN PHONG. LEN("ĐH KTCN") = 7.
Excel 2010: hàm INT – phát biểu nào KHÔNG đúng?
"Lấy phần dư của số thực" là sai. INT có một đối số, lấy phần nguyên của số thực. Phần dư là hàm MOD.
Excel 2010: hàm nào tính tổng có điều kiện? Hàm nào đếm ô chứa số? Hàm AVERAGE làm gì?
Tổng có điều kiện: SUMIF. Đếm ô chứa giá trị số: COUNT. AVERAGE: tính trung bình của các ô chứa giá trị số.
Excel 2010: =SUM(9,1,MAX(3,5,7)) bằng bao nhiêu?
17 (9 + 1 + 7).
Excel 2010: =INT(1257.879), =SQRT(25), =MOD(9,3), =AVERAGE(4,6,7,8) cho kết quả gì?
INT: 1257 (phần nguyên). SQRT(25): 5. MOD(9,3): 0 (phần dư). AVERAGE(4,6,7,8): 6.25.
Word 2010: bảo mật tài liệu (File\Info), mở tệp gần đây, theo dõi chỉnh sửa (Review)?
Bảo mật: Protect Document. Mở tệp gần đây: Recent. Theo dõi chỉnh sửa: nhóm Tracking (thẻ Review).
Word 2010: hộp thoại Print – in trang hiện tại, in trang lẻ?
Trang hiện tại: Print Current Page. Các trang lẻ: Only Print Odd Pages.
Excel 2010: in một vùng bảng tính đã chọn? Chọn hướng in?
In vùng chọn: Page Layout, Print Area, Set Print Area. Hướng in: Orientation (thẻ Page Layout).
Excel 2010: các phím và thao tác: sửa dữ liệu trong ô, ngắt dòng trong ô, chọn ô không liên tiếp, nhập công thức?
Sửa dữ liệu trong ô: F2. Ngắt dòng trong ô: Alt + Enter. Chọn ô không liên tiếp: giữ Ctrl. Nhập công thức: bắt đầu bằng = hoặc +.
Excel 2010: mật khẩu worksheet và số lượng worksheet tối đa trong một workbook?
Có thể đặt mật khẩu khác nhau cho từng worksheet. Không biết mật khẩu vẫn xem được dữ liệu. Số worksheet tối đa: phụ thuộc vào bộ nhớ của máy tính.
Excel 2010: thay đổi thư mục lưu mặc định (Document)?
File, Options, chọn General, thay đường dẫn mới ở mục Default file location.
Excel 2010: đổi chiều cao hàng, xóa hàng, ẩn/hiện thanh công thức, mở Format Cells?
Chiều cao hàng: Home, Format, Row Height. Xóa hàng: Home, Delete, Delete Sheet Rows. Thanh công thức: View, Formula Bar. Format Cells: Ctrl+1, Home/Format/Format Cells, hoặc mũi tên góc nhóm Font (Default width KHÔNG mở Format Cells).
Excel 2010: người dùng có thể ẩn gì? Ký hiệu nào không xuất hiện trong cách viết khối ô?
Có thể ẩn toàn bộ bảng tính (không chỉ hàng hoặc cột). Khối ô dùng dấu :, số hàng, tên cột; không dùng dấu "..".
PowerPoint: tạo sơ đồ tổ chức? Chụp màn hình đưa vào bài? Thêm Header và Footer?
Sơ đồ tổ chức: Insert, SmartArt. Chụp màn hình: Insert, Screenshot. Header and Footer: Insert, Header and Footer.
PowerPoint: tạo hiệu ứng cho đối tượng? Xóa hiệu ứng Fly in?
Hiệu ứng: Ribbon Animations. Xóa hiệu ứng: chọn đoạn văn, Animation, chọn None.
PowerPoint: trình chiếu từ slide đầu, dừng trình chiếu, mỗi trang gọi là gì?
Bắt đầu từ slide đầu: F5. Dừng trình chiếu: Esc. Mỗi trang trình chiếu gọi là một Slide.
PowerPoint: xóa 1 slide, thêm slide mới, chia văn bản 3 cột? Một slide không thể có gì?
Xóa slide: chọn slide, chuột phải, Delete Slide. Thêm slide: Home, New Slide. Chia 3 cột: Home, Paragraph, Three Columns. Một slide không thể có 2 Themes khác nhau.
Email: thư mục nào không có sẵn? Thư rác lưu ở đâu?
Không có sẵn: MyEmail (có sẵn là Inbox, Sent, Draft, Spam). Email rác lưu trong Spam.
Email: gửi sao cho người nhận không biết ai cùng nhận thư? Trả lời nhiều người dùng nút nào?
Điền vào mục BCC. Trả lời nhiều người: Reply to all.
Internet: nơi cộng đồng mạng trao đổi? Phương tiện thanh toán điện tử phổ biến?
Cộng đồng trao đổi: Forum (diễn đàn). Thanh toán điện tử phổ biến nhất: thẻ tín dụng (đề không đánh dấu rõ, nên kiểm tra lại).
Trình duyệt web: cái nào KHÔNG phải trình duyệt? Gõ địa chỉ trang web vào đâu?
Internet Browser không phải là một trình duyệt (Internet Explorer, Google Chrome, Opera là trình duyệt). Gõ địa chỉ vào thanh địa chỉ (Address bar).
Trình duyệt: nạp lại trang web (reload) bằng cách nào?
Tất cả đều đúng: nút Refresh, phím F5, hoặc Alt+V rồi R.
Word 2010: chèn biểu đồ (Chart), bảng (Table), Header, Page Number, Cover Page, WordArt, Symbol nằm ở thẻ nào?
Thẻ Insert. Biểu đồ: Chart. Bảng: Table. Tiêu đề đầu trang: Header. Đánh số trang: Page Number. Trang bìa: Cover Page. Chữ nghệ thuật: WordArt. Ký tự đặc biệt: Symbol. Vẽ hình học: Insert\Shapes. Ngắt trang: Insert/Page Break.
Thiết bị ra (Output device) là gì? Phân biệt với thiết bị vào, CPU, bộ nguồn
Thiết bị ra: cho phép thông tin xuất ra từ máy tính, vd máy in, màn hình, loa. Thiết bị vào: nhập dữ liệu vào máy (bàn phím, chuột, máy quét). CPU: bộ não, tính toán và điều khiển mọi hoạt động. Bộ nguồn: cấp điện cho bo mạch chủ, ổ cứng và các thiết bị khác.
RAM (Random Access Memory) là gì?
Bộ nhớ ghi dữ liệu tạm thời trong phiên làm việc, là bộ nhớ đọc-ghi lưu thông tin đang sử dụng. Thông tin trên RAM chỉ tạm thời, mất khi mất nguồn điện. (Bộ nhớ chỉ đọc ROM thì không mất khi mất điện.)
Ổ cứng là gì? Ổ cứng di động là gì?
Ổ cứng: thiết bị lưu trữ dữ liệu trên bề mặt các tấm đĩa tròn phủ vật liệu từ tính; chứa dữ liệu, thành quả làm việc của người dùng. Ổ cứng di động: thiết bị lưu trữ dữ liệu ngoài máy tính, gồm FireWare, USB Flash. Ổ đĩa quang: dùng tia laser để đọc đĩa.
Tốc độ quay của ổ cứng được đo bằng đơn vị nào?
Rpm (vòng/phút).
Chuột máy tính (Mouse) là gì? Máy in là gì?
Chuột: thiết bị ngoại vi dùng để điều khiển và làm việc với máy tính (lựa chọn đối tượng, nháy chuột trái, rê chuột, nháy đúp...). Máy in: thiết bị dùng để thể hiện ra các chất liệu khác nhau các nội dung đã soạn thảo hoặc thiết kế sẵn.
Cổng nối tiếp và cổng vạn năng (USB) là gì?
Cổng nối tiếp: khe cắm nhiều chân ở phía sau máy, kết nối thiết bị như modem, thường tên COM1 hoặc COM2. (Cổng LPT1/LPT2 là cổng song song nối máy in.) Cổng vạn năng (USB): ổ cắm USB trên thân vỏ máy, kết nối máy quét, camera số, máy in, ổ đĩa...
Di chuyển tệp từ ổ C sang ổ D (chọn đáp án đúng nhất)?
Tất cả đều đúng: chuột phải tệp chọn Cut, sang ổ D rồi dán bằng Organize/Paste, hoặc Ctrl+V, hoặc chuột phải chọn Paste.
Nhấp trái chuột và nhấp đúp chuột nghĩa là gì?
Nhấp trái chuột: ấn phím trái chuột một lần rồi thả ra. Nhấp đúp chuột: ấn phím trái chuột hai lần.
Xem thông tin hệ thống máy tính thế nào?
Chuột phải lên My Computer, chọn Properties.
Tạo biểu tượng shortcut của phần mềm ra Desktop?
Chuột phải lên phần mềm ứng dụng, chọn Send to, chọn Desktop (create shortcut).
Word 2010: các phím tắt Ctrl+S, Ctrl+N, Ctrl+I, Ctrl+J, Ctrl+Enter, Ctrl+Home lần lượt làm gì?
Ctrl+S: lưu văn bản. Ctrl+N: mở tài liệu mới. Ctrl+I: định dạng/hủy chữ nghiêng. Ctrl+J: canh lề đều 2 bên. Ctrl+Enter: ngắt trang. Ctrl+Home: về đầu văn bản.
Word 2010: tăng cỡ chữ bằng tổ hợp phím nào? Về đầu dòng dùng phím nào? Xóa ký tự bên trái con trỏ dùng phím nào?
Tăng cỡ chữ: Ctrl + ]. Về đầu dòng hiện tại: Home. Xóa ký tự bên trái con trỏ: Backspace.
Word 2010: Thẻ Format không xuất hiện khi chọn đối tượng nào? Không có thẻ mới xuất hiện khi chọn nhóm nào?
Cả hai câu đều là: Chart.
Word 2010: các tính năng định dạng đoạn, công cụ định dạng (Font, Paragraph, Bullets...) nằm ở thẻ nào?
Thẻ Home.
Word 2010: thẻ nào chứa chức năng bật/tắt thước kẻ (Ruler) và các chế độ hiển thị văn bản?
Thẻ View.
Máy vi tính (máy tính) là gì?
Thiết bị hay hệ thống dùng để tính toán, kiểm soát các hoạt động có thể biểu diễn dưới dạng số hay quy luật logic. Được lắp ghép từ các thành phần thực hiện chức năng đơn giản đã định nghĩa trước, nhờ đó có khả năng xử lý thông tin.
Word 2010: Superscript, Subscript trong hộp thoại Font là gì?
Superscript: tạo chỉ số trên. Subscript: tạo/hủy chỉ số dưới.
Word 2010: Change Case, Clear Formatting, Format Painter, Replace khác nhau thế nào?
Change Case: đổi kiểu chữ hoa/thường (thuộc nhóm định dạng ký tự). Clear Formatting: xóa định dạng văn bản. Format Painter: sao chép định dạng. Replace: thay thế từ/cụm từ.
Word 2010: Line Spacing, ô Left trong hộp thoại Paragraph dùng để làm gì?
Line Spacing: dãn dòng (khoảng cách các dòng). Left: khoảng cách lề trái của đoạn so với lề trái của trang.
Word 2010: Page Layout có các chức năng Orientation, Margins, Page Color, Columns nghĩa là gì?
Orientation: chọn hướng trang giấy. Margins: thay đổi lề văn bản. Page Color: tạo màu nền. Columns: chia cột báo (có thể chia 2 cột không bằng nhau; thay đổi khoảng cách, có đường kẻ giữa các cột). Định dạng đoạn: Page Layout/Paragraph.
Word 2010: chế độ hiển thị xem như khi in ra giấy? Toàn màn hình?
Giống khi in ra giấy: Print Layout. Toàn màn hình: Full Screen Reading (thẻ View).
Word 2010: phần mở rộng mặc định của tài liệu? Chức năng File\Save?
Mặc định *.Docx. File\Save: lưu tệp văn bản đang soạn thảo.
Word 2010: khai báo thời gian tự lưu văn bản thế nào?
File / Word Options / Save, đánh dấu mục Save AutoRecover info every.
Word 2010: vị trí của Header? Wrap Text nào cho ảnh nằm cùng dòng với chữ?
Header: trên đầu văn bản. Hình cùng dòng với ký tự: In Line with Text.
Word 2010: phát biểu SAI về MS Word (câu 42) là gì?
"Được tích hợp vào Hệ điều hành Windows nên bạn không cần phải cài đặt" là sai. Word là phần mềm trong bộ MS Office của Microsoft, cần cài đặt.
Word 2010: phát biểu SAI khi chia cột báo, và khi tạo tiêu đề (Header)?
Chia cột sai: "Không thể chia văn bản thành hai cột không bằng nhau". Header sai: "Không thể có nhiều nội dung header khác nhau cho từng đoạn".
Word 2010, thẻ Layout (bảng): chèn thêm cột bên phải, thêm hàng bên trên dùng nút nào?
Thêm cột bên phải: Insert Right. Thêm hàng bên trên: Insert Above. (Insert Left: cột bên trái; Insert Below: hàng bên dưới.)
Word 2010: thay đổi chiều cao hàng, độ rộng cột của bảng, căn chỉnh chữ trong ô nằm ở thẻ nào?
Thẻ Layout (Table Tools). Căn chỉnh dữ liệu trong ô: nhóm Alignment. Đặt chiều cao hàng: Height.
Word 2010: Split Table, Repeat Header Rows, Distribute Columns, Distribute Rows dùng làm gì?
Split Table: chia bảng hiện hành thành 2 bảng. Repeat Header Rows: lặp dòng tiêu đề bảng ở tất cả các trang. Distribute Columns: chia đều độ rộng các cột đã chọn. Distribute Rows: chia đều chiều cao các hàng đã chọn.
Word 2010: đổi kiểu đường viền bảng ở thẻ nào? Kẻ thêm đường kẻ hàng/cột?
Đổi kiểu đường viền bảng: thẻ Design. Kẻ thêm đường kẻ hàng, cột: Borders.
Word 2010: Convert Text to Table, Convert To Text khác nhau thế nào?
Chuyển văn bản đã chọn thành bảng: Convert Text to Table. Chuyển bảng thành văn bản: Convert To Text.