Ngủ đủ giấc và uống đủ nước.
Tránh thức khuya, chất kích thích, rửa mặt nước thật nóng.
Dinh dưỡng cho da mụn, da xỉn màu và collagen?
Da mụn, sưng viêm: kẽm (nghêu, sò, ốc, hạt bí ngô).
Da xỉn màu: lycopene và polyphenol chống oxy hóa.
Vitamin C: chất xúc tác tổng hợp collagen.
Sữa chua Hy Lạp: probiotics và axit lactic.
Dinh dưỡng cho da dầu và da hỗn hợp?
Da dầu: kiểm soát dao động đường huyết và hormone; ăn ngũ cốc nguyên hạt, chất béo tự nhiên hợp lý; không loại bỏ hoàn toàn chất béo.
Da hỗn hợp: carbohydrate giàu protein và chỉ số đường huyết thấp.
Dinh dưỡng cho da khô?
Ưu tiên tăng cường màng hydrolipid và bù nước.
Nên ăn: bơ, dầu ô liu, cá hồi, thực phẩm giàu nước.
Tránh: đường tinh luyện, rượu bia, đồ chiên rán.
Protein, omega-3, omega-6 với da?
Protein: cung cấp axit amin tạo keratin và collagen.
Omega-3: xây màng tế bào, giữ ẩm, giảm viêm.
Quá nhiều omega-6: thúc đẩy phản ứng viêm.
Tiêu chuẩn sinh học của làn da khỏe mạnh?
Đàn hồi, sắc tố đồng đều, hàng rào vẹn toàn, hệ vi sinh cân bằng.
Kem chống nắng vật lý: thành phần và ưu điểm?
Zinc oxide và titanium dioxide.
Ít gây kích ứng, bảo vệ ngay sau khi thoa.
(Avobenzone, oxybenzone là chống nắng hóa học.)
SPF và PA chống tia nào?
SPF: chống UVB.
PA: chống UVA.
Chăm sóc da mụn: rửa mặt, trình tự, trang điểm, ăn uống?
Rửa 2 lần sáng và tối.
Tẩy trang trước, sau đó rửa lại bằng sữa rửa mặt.
Hạn chế trang điểm vì làm lỗ chân lông kém thông thoáng, mụn nặng hơn.
Ưu tiên rau củ, trái cây, đủ nước; tránh đường, cay nóng, dầu mỡ, rượu bia, cà phê.
Xông hơi trong chăm sóc da?
Làm mềm da, giúp lỗ chân lông sạch thoáng.
Hai hình thức: xông ướt và xông khô.
Phân biệt các loại mụn: đầu đen, đầu trắng, sẩn, mủ, u nang?
Đầu đen: nốt nhỏ màu đen hoặc vàng.
Đầu trắng: có thể cứng, ấn ra chất trắng hoặc vàng.
Sẩn: vết sưng nhỏ màu đỏ, có thể đau.
Mụn mủ: có đầu trắng do tích tụ mủ.
U nang: có thể gây sẹo vĩnh viễn.
Yếu tố làm mụn xuất hiện hoặc nặng hơn?
Thay đổi hormone, stress, mỹ phẩm không phù hợp.
Các vùng chữ T, C, U, O trên mặt?
Chữ T: trán và dọc sống mũi.
Chữ C: quanh mắt.
Chữ U: nối giữa má và cằm.
Chữ O: quanh miệng.
Bước hỗ trợ trong chăm sóc da khô, da dầu?
Da khô: điện di collagen.
Da dầu: có thể kết hợp thuốc giảm bài tiết bã nhờn theo hướng dẫn phù hợp.
Chăm sóc mắt: điện di collagen và vitamin.
Tần suất tẩy tế bào chết: da thường, da khô, da dầu?
Da thường: 1 lần/tuần.
Da khô: 1 lần/tháng.
Da dầu: 2 lần/tuần.
Mặt nạ rửa và mặt nạ lột?
Mặt nạ rửa: kết cấu cát hoặc đất sét.
Mặt nạ lột: tạo màng mỏng, khô rồi bóc đi lấy bụi bẩn và tế bào chết.
Massage da mặt: tác dụng và chống chỉ định?
Tăng tuần hoàn, thư giãn.
Không massage khi da viêm nhiều, tiết dịch hoặc có vết thương hở.
Dưỡng ẩm: cơ chế, thời điểm dùng sản phẩm nhiều mỡ, hạn chế?
Hạn chế mất nước qua da, làm mềm biểu bì.
Sản phẩm nhiều mỡ: dùng ban đêm.
Hạn chế: không khắc phục hoàn toàn nếp nhăn và lão hóa.
Nám da: định nghĩa, vị trí, thời điểm bùng phát?
Rối loạn sắc tố do melanin tăng sinh quá mức.
Vị trí: môi trên, cằm, trán, sống mũi, má.
Bùng phát: mang thai, sau sinh, tiền mãn kinh.
Các loại nám?
Nám mảng: mảng nâu không đồng nhất ở gò má.
Nám chân sâu (nám hạ bì/nám đốm): màu nâu, nâu đậm, đen, xanh hoặc xanh xám.
Nám hỗn hợp: nám mảng + nám chân sâu.
Phòng và chăm sóc nám?
Hạn chế nắng trực tiếp 10:00–16:00.
Chống nắng SPF từ 35 trở lên, che chắn da.
Sản phẩm trị nám không rõ nguồn gốc gây mỏng da, teo da, giãn mao mạch.
Do stress/nội tiết: nghỉ ngơi, tập thể dục, giảm lo âu.
Nám khác mụn viêm ở điểm nào?
Nám là đốm hoặc mảng sắc tố, thường không đau và không viêm đỏ.
Tàn nhang: bản chất, khởi phát, vị trí, kích thước, màu theo mùa?
Tăng sắc tố da lành tính, có tính di truyền.
Khởi phát từ 2–3 tuổi hoặc dậy thì.
Ở vùng da hở tiếp xúc nắng.
Đốm từ một đến vài mm.
Đậm hơn mùa hè, nhạt hơn mùa đông.
UVB kích thích melanocyte tăng sản xuất melanin.
Gặp nhiều ở người da trắng, mỏng, có tiền sử gia đình.
Số liệu về da: trọng lượng, độ dày?
Da chiếm khoảng 16% trọng lượng cơ thể.
Độ dày trung bình 1,5–2,5 mm.
Lòng bàn tay, lòng bàn chân dày khoảng 4 mm.
Thượng bì dày 0,07–0,8 mm.
Trung bì chứa khoảng 70% lượng nước của da.
Màng axit bảo vệ da: pH, thành phần, hậu quả khi kiềm hóa?
pH lý tưởng khoảng 5,5.
Gồm axit béo, axit lactic, amino axit, bã nhờn, mồ hôi.
pH chuyển kiềm: hàng rào bảo vệ yếu, vi khuẩn dễ phát triển.
Gốc tự do là gì? Hậu quả với da?
Phân tử thiếu electron, có xu hướng lấy electron từ tế bào.
Ô nhiễm và gốc tự do gây đứt gãy collagen, giảm hyaluronic acid.
Chất chống oxy hóa vô hiệu hóa bằng cách hiến electron.
Nguyên nhân da không đều màu, sạm nám? Lão hóa ngoại sinh do gì?
Sạm nám: di truyền, tia UV, nội tiết, stress, mỹ phẩm không an toàn.
Lão hóa ngoại sinh: tia UV, khói thuốc, ô nhiễm.
So sánh UVA, UVB, UVC?
UVC: bị tầng ozone cản, nguy hại rất cao.
UVB: cháy nắng, viêm da, tổn thương da.
UVA: bước sóng dài, xuyên kính, góp phần lão hóa, nếp nhăn.
Hạ bì: cấu tạo và vai trò?
Gồm các thùy mỡ và vách sợi liên kết.
Vai trò: cách nhiệt, giảm chấn, dự trữ năng lượng.
Thượng bì có mạch máu không? Được nuôi dưỡng thế nào?
Không có mạch máu riêng.
Dưỡng chất thẩm thấu từ mao mạch ở trung bì qua màng đáy.
Tế bào đã chết, mất nhân, dẹt mỏng.
Lipid liên bào giúp hạn chế nước bốc hơi qua da.
Lớp bóng: nơi phát triển rõ nhất và chất làm tế bào trong suốt?
Rõ nhất ở lòng bàn tay, lòng bàn chân.
Chất làm trong suốt: eleidin.
Lớp hạt: quá trình nổi bật và hạt đặc trưng?
Quá trình sừng hóa diễn ra mạnh nhất ở lớp hạt.
Hạt đặc trưng: keratohyalin.
Lớp gai: đặc điểm cần nhớ?
Lớp dày nhất thượng bì.
Tế bào liên kết bền vững nhờ desmosome.
Tế bào Langerhans cư trú chủ yếu ở lớp gai.
Lớp đáy: chức năng và chu kỳ tế bào sừng?
Phân chia tạo tế bào mới.
Tế bào sừng di chuyển từ lớp đáy lên lớp sừng khoảng 28 ngày.
Melanocyte nằm ở lớp đáy.
Melanin và melanocyte?
Melanocyte nằm ở lớp đáy thượng bì, tạo melanin.
Melanin tạo màu da, hấp thụ tia UV và bảo vệ DNA tế bào.
Keratinocyte chiếm bao nhiêu % tế bào thượng bì? Tế bào Merkel liên quan cảm giác gì?
Keratinocyte khoảng 90%.
Tế bào Merkel: sờ chạm nhẹ và áp lực nông.
Trung bì: cấu tạo và 2 loại sợi chính?
Mô liên kết sợi.
Collagen: độ bền kéo.
Elastin: phục hồi sau kéo giãn (đàn hồi).
Lớp nhú và lớp lưới của trung bì?
Lớp nhú: mao mạch cung cấp oxy và dưỡng chất cho thượng bì.
Lớp lưới: bó collagen lớn, phần phụ da, cơ dựng lông, có mạch máu.
Nổi da gà do cơ nào co?
Cơ dựng lông.
Điều nhiệt của da khi nóng và khi lạnh?
Nóng: giãn mạch dưới da, tăng tiết mồ hôi để tỏa nhiệt (mồ hôi bay hơi lấy nhiệt).
Lạnh: co mạch dưới da, giảm tiết mồ hôi để giữ nhiệt.
Diện tích bề mặt da người trưởng thành và 3 lớp của da (từ ngoài vào trong)?
Khoảng 1,5–1,8 m².
Thượng bì – Trung bì – Hạ bì.
Tiểu thể Vater-Pacini cảm nhận kích thích gì?
Áp lực mạnh và rung động.
Tuyến bã nhờn: mở vào đâu, không có ở đâu?
Mở vào phễu nang lông.
Không có ở lòng bàn tay, lòng bàn chân.
Tuyến apocrine: phân bố và mùi cơ thể?
Ở nách, quanh núm vú, vùng sinh dục.
Mùi hình thành do vi khuẩn bề mặt phân hủy dịch tiết.
Vai trò của móng?
Bảo vệ đầu ngón và hỗ trợ cầm nắm tinh tế.
Soi da là gì? Mục đích?
Dùng dụng cụ chuyên biệt có độ phóng đại và nguồn sáng đặc biệt để đánh giá da.
Mục đích: xác định loại da và vấn đề da để xây dựng quy trình phù hợp (không thay thế chẩn đoán y khoa).
Mắt thường chỉ thấy mặt nông nhất của tổn thương.
Hệ thống soi da dùng quang phổ nào, phân tích gì?
RGB và UV.
RGB: sắc tố bề mặt, phân bố màu da.
UV: phát hiện mụn cám khó thấy bằng mắt thường.
Phân tích: lỗ chân lông, bã nhờn, nếp nhăn, độ ẩm.
Tuổi da: nếp nhăn, độ đàn hồi, sắc tố, cấu trúc da.
Ánh sáng chiếu đến da bị phản xạ ở bề mặt khoảng bao nhiêu?
Khoảng 90%.
Biểu hiện khi soi: da nhờn, da khô, da thường?
Da nhờn: nhiều dầu, tập trung trán và mũi.
Da khô: lỗ chân lông nhỏ, bề mặt thô ráp, sần sùi.
Da thường: lỗ chân lông nhỏ, đàn hồi tốt, ít mụn, ít nếp nhăn.
Da hỗn hợp điển hình? Da nhạy cảm xác định dựa vào đâu?
Hỗn hợp: má khô, vùng trán–mũi–cằm nhờn.
Da nhạy cảm: dựa vào phản ứng khi dùng mỹ phẩm hoặc chăm sóc da.
Bước nền tảng trước khi xây dựng phác đồ chăm sóc da?
Nhận biết chính xác loại da và vấn đề hiện tại.
Quy tắc ABCDE (nghi ngờ tổn thương sắc tố)?
A: Asymmetry – bất đối xứng
B: Border – bờ tổn thương
C: Color variation – biến đổi màu sắc
D: Diameter – đường kính trên 6 mm cần nghi vấn
E: Elevation/Evolution – nổi cao hoặc thay đổi
Bước đầu tiên chăm sóc da mặt và mục đích? Nên tránh gì?
Làm sạch: loại bụi bẩn, cặn trang điểm, chất tiết, tế bào chết.
Tránh xà phòng mạnh và sản phẩm nhiều cồn.
Ngủ đủ giấc và uống đủ nước.
Tránh thức khuya, chất kích thích, rửa mặt nước thật nóng.
Dinh dưỡng cho da mụn, da xỉn màu và collagen?
Da mụn, sưng viêm: kẽm (nghêu, sò, ốc, hạt bí ngô).
Da xỉn màu: lycopene và polyphenol chống oxy hóa.
Vitamin C: chất xúc tác tổng hợp collagen.
Sữa chua Hy Lạp: probiotics và axit lactic.
Dinh dưỡng cho da dầu và da hỗn hợp?
Da dầu: kiểm soát dao động đường huyết và hormone; ăn ngũ cốc nguyên hạt, chất béo tự nhiên hợp lý; không loại bỏ hoàn toàn chất béo.
Da hỗn hợp: carbohydrate giàu protein và chỉ số đường huyết thấp.
Dinh dưỡng cho da khô?
Ưu tiên tăng cường màng hydrolipid và bù nước.
Nên ăn: bơ, dầu ô liu, cá hồi, thực phẩm giàu nước.
Tránh: đường tinh luyện, rượu bia, đồ chiên rán.
Protein, omega-3, omega-6 với da?
Protein: cung cấp axit amin tạo keratin và collagen.
Omega-3: xây màng tế bào, giữ ẩm, giảm viêm.
Quá nhiều omega-6: thúc đẩy phản ứng viêm.
Tiêu chuẩn sinh học của làn da khỏe mạnh?
Đàn hồi, sắc tố đồng đều, hàng rào vẹn toàn, hệ vi sinh cân bằng.
Kem chống nắng vật lý: thành phần và ưu điểm?
Zinc oxide và titanium dioxide.
Ít gây kích ứng, bảo vệ ngay sau khi thoa.
(Avobenzone, oxybenzone là chống nắng hóa học.)
SPF và PA chống tia nào?
SPF: chống UVB.
PA: chống UVA.
Chăm sóc da mụn: rửa mặt, trình tự, trang điểm, ăn uống?
Rửa 2 lần sáng và tối.
Tẩy trang trước, sau đó rửa lại bằng sữa rửa mặt.
Hạn chế trang điểm vì làm lỗ chân lông kém thông thoáng, mụn nặng hơn.
Ưu tiên rau củ, trái cây, đủ nước; tránh đường, cay nóng, dầu mỡ, rượu bia, cà phê.
Xông hơi trong chăm sóc da?
Làm mềm da, giúp lỗ chân lông sạch thoáng.
Hai hình thức: xông ướt và xông khô.
Phân biệt các loại mụn: đầu đen, đầu trắng, sẩn, mủ, u nang?
Đầu đen: nốt nhỏ màu đen hoặc vàng.
Đầu trắng: có thể cứng, ấn ra chất trắng hoặc vàng.
Sẩn: vết sưng nhỏ màu đỏ, có thể đau.
Mụn mủ: có đầu trắng do tích tụ mủ.
U nang: có thể gây sẹo vĩnh viễn.
Yếu tố làm mụn xuất hiện hoặc nặng hơn?
Thay đổi hormone, stress, mỹ phẩm không phù hợp.
Các vùng chữ T, C, U, O trên mặt?
Chữ T: trán và dọc sống mũi.
Chữ C: quanh mắt.
Chữ U: nối giữa má và cằm.
Chữ O: quanh miệng.
Bước hỗ trợ trong chăm sóc da khô, da dầu?
Da khô: điện di collagen.
Da dầu: có thể kết hợp thuốc giảm bài tiết bã nhờn theo hướng dẫn phù hợp.
Chăm sóc mắt: điện di collagen và vitamin.
Tần suất tẩy tế bào chết: da thường, da khô, da dầu?
Da thường: 1 lần/tuần.
Da khô: 1 lần/tháng.
Da dầu: 2 lần/tuần.
Mặt nạ rửa và mặt nạ lột?
Mặt nạ rửa: kết cấu cát hoặc đất sét.
Mặt nạ lột: tạo màng mỏng, khô rồi bóc đi lấy bụi bẩn và tế bào chết.
Massage da mặt: tác dụng và chống chỉ định?
Tăng tuần hoàn, thư giãn.
Không massage khi da viêm nhiều, tiết dịch hoặc có vết thương hở.
Dưỡng ẩm: cơ chế, thời điểm dùng sản phẩm nhiều mỡ, hạn chế?
Hạn chế mất nước qua da, làm mềm biểu bì.
Sản phẩm nhiều mỡ: dùng ban đêm.
Hạn chế: không khắc phục hoàn toàn nếp nhăn và lão hóa.
Nám da: định nghĩa, vị trí, thời điểm bùng phát?
Rối loạn sắc tố do melanin tăng sinh quá mức.
Vị trí: môi trên, cằm, trán, sống mũi, má.
Bùng phát: mang thai, sau sinh, tiền mãn kinh.
Các loại nám?
Nám mảng: mảng nâu không đồng nhất ở gò má.
Nám chân sâu (nám hạ bì/nám đốm): màu nâu, nâu đậm, đen, xanh hoặc xanh xám.
Nám hỗn hợp: nám mảng + nám chân sâu.
Phòng và chăm sóc nám?
Hạn chế nắng trực tiếp 10:00–16:00.
Chống nắng SPF từ 35 trở lên, che chắn da.
Sản phẩm trị nám không rõ nguồn gốc gây mỏng da, teo da, giãn mao mạch.
Do stress/nội tiết: nghỉ ngơi, tập thể dục, giảm lo âu.
Nám khác mụn viêm ở điểm nào?
Nám là đốm hoặc mảng sắc tố, thường không đau và không viêm đỏ.
Tàn nhang: bản chất, khởi phát, vị trí, kích thước, màu theo mùa?
Tăng sắc tố da lành tính, có tính di truyền.
Khởi phát từ 2–3 tuổi hoặc dậy thì.
Ở vùng da hở tiếp xúc nắng.
Đốm từ một đến vài mm.
Đậm hơn mùa hè, nhạt hơn mùa đông.
UVB kích thích melanocyte tăng sản xuất melanin.
Gặp nhiều ở người da trắng, mỏng, có tiền sử gia đình.
Số liệu về da: trọng lượng, độ dày?
Da chiếm khoảng 16% trọng lượng cơ thể.
Độ dày trung bình 1,5–2,5 mm.
Lòng bàn tay, lòng bàn chân dày khoảng 4 mm.
Thượng bì dày 0,07–0,8 mm.
Trung bì chứa khoảng 70% lượng nước của da.
Màng axit bảo vệ da: pH, thành phần, hậu quả khi kiềm hóa?
pH lý tưởng khoảng 5,5.
Gồm axit béo, axit lactic, amino axit, bã nhờn, mồ hôi.
pH chuyển kiềm: hàng rào bảo vệ yếu, vi khuẩn dễ phát triển.
Gốc tự do là gì? Hậu quả với da?
Phân tử thiếu electron, có xu hướng lấy electron từ tế bào.
Ô nhiễm và gốc tự do gây đứt gãy collagen, giảm hyaluronic acid.
Chất chống oxy hóa vô hiệu hóa bằng cách hiến electron.
Nguyên nhân da không đều màu, sạm nám? Lão hóa ngoại sinh do gì?
Sạm nám: di truyền, tia UV, nội tiết, stress, mỹ phẩm không an toàn.
Lão hóa ngoại sinh: tia UV, khói thuốc, ô nhiễm.
So sánh UVA, UVB, UVC?
UVC: bị tầng ozone cản, nguy hại rất cao.
UVB: cháy nắng, viêm da, tổn thương da.
UVA: bước sóng dài, xuyên kính, góp phần lão hóa, nếp nhăn.
Hạ bì: cấu tạo và vai trò?
Gồm các thùy mỡ và vách sợi liên kết.
Vai trò: cách nhiệt, giảm chấn, dự trữ năng lượng.
Thượng bì có mạch máu không? Được nuôi dưỡng thế nào?
Không có mạch máu riêng.
Dưỡng chất thẩm thấu từ mao mạch ở trung bì qua màng đáy.
Tế bào đã chết, mất nhân, dẹt mỏng.
Lipid liên bào giúp hạn chế nước bốc hơi qua da.
Lớp bóng: nơi phát triển rõ nhất và chất làm tế bào trong suốt?
Rõ nhất ở lòng bàn tay, lòng bàn chân.
Chất làm trong suốt: eleidin.
Lớp hạt: quá trình nổi bật và hạt đặc trưng?
Quá trình sừng hóa diễn ra mạnh nhất ở lớp hạt.
Hạt đặc trưng: keratohyalin.
Lớp gai: đặc điểm cần nhớ?
Lớp dày nhất thượng bì.
Tế bào liên kết bền vững nhờ desmosome.
Tế bào Langerhans cư trú chủ yếu ở lớp gai.
Lớp đáy: chức năng và chu kỳ tế bào sừng?
Phân chia tạo tế bào mới.
Tế bào sừng di chuyển từ lớp đáy lên lớp sừng khoảng 28 ngày.
Melanocyte nằm ở lớp đáy.
Melanin và melanocyte?
Melanocyte nằm ở lớp đáy thượng bì, tạo melanin.
Melanin tạo màu da, hấp thụ tia UV và bảo vệ DNA tế bào.
Keratinocyte chiếm bao nhiêu % tế bào thượng bì? Tế bào Merkel liên quan cảm giác gì?
Keratinocyte khoảng 90%.
Tế bào Merkel: sờ chạm nhẹ và áp lực nông.
Trung bì: cấu tạo và 2 loại sợi chính?
Mô liên kết sợi.
Collagen: độ bền kéo.
Elastin: phục hồi sau kéo giãn (đàn hồi).
Lớp nhú và lớp lưới của trung bì?
Lớp nhú: mao mạch cung cấp oxy và dưỡng chất cho thượng bì.
Lớp lưới: bó collagen lớn, phần phụ da, cơ dựng lông, có mạch máu.
Nổi da gà do cơ nào co?
Cơ dựng lông.
Điều nhiệt của da khi nóng và khi lạnh?
Nóng: giãn mạch dưới da, tăng tiết mồ hôi để tỏa nhiệt (mồ hôi bay hơi lấy nhiệt).
Lạnh: co mạch dưới da, giảm tiết mồ hôi để giữ nhiệt.
Diện tích bề mặt da người trưởng thành và 3 lớp của da (từ ngoài vào trong)?
Khoảng 1,5–1,8 m².
Thượng bì – Trung bì – Hạ bì.
Tiểu thể Vater-Pacini cảm nhận kích thích gì?
Áp lực mạnh và rung động.
Tuyến bã nhờn: mở vào đâu, không có ở đâu?
Mở vào phễu nang lông.
Không có ở lòng bàn tay, lòng bàn chân.
Tuyến apocrine: phân bố và mùi cơ thể?
Ở nách, quanh núm vú, vùng sinh dục.
Mùi hình thành do vi khuẩn bề mặt phân hủy dịch tiết.
Vai trò của móng?
Bảo vệ đầu ngón và hỗ trợ cầm nắm tinh tế.
Soi da là gì? Mục đích?
Dùng dụng cụ chuyên biệt có độ phóng đại và nguồn sáng đặc biệt để đánh giá da.
Mục đích: xác định loại da và vấn đề da để xây dựng quy trình phù hợp (không thay thế chẩn đoán y khoa).
Mắt thường chỉ thấy mặt nông nhất của tổn thương.
Hệ thống soi da dùng quang phổ nào, phân tích gì?
RGB và UV.
RGB: sắc tố bề mặt, phân bố màu da.
UV: phát hiện mụn cám khó thấy bằng mắt thường.
Phân tích: lỗ chân lông, bã nhờn, nếp nhăn, độ ẩm.
Tuổi da: nếp nhăn, độ đàn hồi, sắc tố, cấu trúc da.
Ánh sáng chiếu đến da bị phản xạ ở bề mặt khoảng bao nhiêu?
Khoảng 90%.
Biểu hiện khi soi: da nhờn, da khô, da thường?
Da nhờn: nhiều dầu, tập trung trán và mũi.
Da khô: lỗ chân lông nhỏ, bề mặt thô ráp, sần sùi.
Da thường: lỗ chân lông nhỏ, đàn hồi tốt, ít mụn, ít nếp nhăn.
Da hỗn hợp điển hình? Da nhạy cảm xác định dựa vào đâu?
Hỗn hợp: má khô, vùng trán–mũi–cằm nhờn.
Da nhạy cảm: dựa vào phản ứng khi dùng mỹ phẩm hoặc chăm sóc da.
Bước nền tảng trước khi xây dựng phác đồ chăm sóc da?
Nhận biết chính xác loại da và vấn đề hiện tại.
Quy tắc ABCDE (nghi ngờ tổn thương sắc tố)?
A: Asymmetry – bất đối xứng
B: Border – bờ tổn thương
C: Color variation – biến đổi màu sắc
D: Diameter – đường kính trên 6 mm cần nghi vấn
E: Elevation/Evolution – nổi cao hoặc thay đổi
Bước đầu tiên chăm sóc da mặt và mục đích? Nên tránh gì?
Làm sạch: loại bụi bẩn, cặn trang điểm, chất tiết, tế bào chết.
Tránh xà phòng mạnh và sản phẩm nhiều cồn.
🎁 Chính sách điểm mới từ 21/9: đăng ký tặng 30 điểm dùng thử (14 ngày), sau đó tự động nhận thêm 25 điểm miễn phí mỗi 30 ngày — áp dụng cho mọi giáo viên.
Xem chi tiết
Trải nghiệm i-quiz trên điện thoại!
Ôn thi, làm đề, tra cứu điểm số mọi lúc mọi nơi — hoàn toàn miễn phí.