Kiểu acid nucleic (ARN/ADN), kích thước, hình thể, kiểu đối xứng, số lượng capsomer, có hay không có bao ngoài, nhạy cảm với tác nhân hóa học (đặc biệt ete), tính chất miễn dịch, cách truyền bệnh tự nhiên, loại tế bào/vật chủ cảm thụ, hội chứng bệnh.
Vai trò có lợi của vi sinh vật trong thiên nhiên và nông nghiệp?
Tham gia tuần hoàn CO2 và chuyển hóa Nitơ: biến khí đạm thành muối vô cơ chứa đạm cho thực vật hấp thụ; làm thối rữa xác động thực vật, hoàn trả chất hữu cơ cho đất.
Nông nghiệp: cố định đạm vô cơ thành đạm hữu cơ, quang hợp, làm giàu dinh dưỡng và làm ải đất.
Loài là gì? Cách viết tên khoa học? Cho ví dụ thứ, týp, chủng.
Loài là đơn vị cơ bản nhất; tên kép: tên giống trước, tên loài sau (Pseudomonas aeruginosa).
Thứ: Mycobacterium tuberculosis var. hominis.
Týp: Streptococcus pneumoniae týp 14.
Chủng: Staphylococcus aureus ATCC 1259.
Thứ tự các đơn vị phân loại từ lớn đến nhỏ? Đơn vị nào hay dùng trong vi sinh y học?
Giới, ngành, lớp, bộ, họ, tộc, giống, loài, thứ (variety), dạng/týp, chủng (strain).
Vi sinh y học chủ yếu dùng: họ, tộc, loài, týp, chủng.
Đuôi tên của các đơn vị phân loại: bộ, dưới bộ, họ, dưới họ, tộc, dưới tộc?
Bộ: -ales (Pseudomonadales)
Dưới bộ: -ineae (Rhodobacterineae)
Họ: -aceae (Enterobacteriaceae)
Dưới họ: -oideae
Tộc: -eae (Escherichieae)
Dưới tộc: -inae
Phân loại trên loài: dựa vào đâu? Ví dụ?
Xếp loài vào giống hoặc họ; lý tưởng dựa cả kiểu hình (phenotype) và kiểu gen (genotype), nếu không thì dùng một trong hai.
Theo ADN: Citrobacter, Yersinia, Serratia.
Theo kiểu hình: Bacillus, Clostridium, Legionella.
Phân loại dưới loài: định nghĩa và các phương pháp?
Sắp xếp các chủng cùng loài vào nhóm/týp khác nhau.
Phương pháp: định týp huyết thanh, sinh học, bằng phage đặc hiệu, sinh học-huyết thanh, theo đặc điểm gây bệnh (C. difficile gây bệnh bằng độc tố, E. coli bằng xâm nhập).
Ví dụ: týp huyết thanh O157:H7 của E. coli gây tiêu chảy phân có máu, hội chứng ure huyết tán máu.
Phân loại vi khuẩn theo phương pháp phân tử?
So sánh thông tin di truyền trong ADN: đo mức tương đồng của các đoạn ADN giữa các nhóm vi khuẩn để xác định mối tương quan và phân loại.
Phân loại số học (numerical) vi khuẩn: ngưỡng tương đồng?
Dựa trên đặc điểm sinh hóa, hình thái, nuôi cấy, nhạy cảm kháng sinh để tính hệ số/tỷ lệ tương đồng.
Cùng loài: khoảng 90%.
Cùng giống: 70%.
Giống khác nhau: 50% hoặc thấp hơn.
Phân biệt phân loại (classification), định loại (identification), danh pháp (nomenclature)?
Phân loại: sắp xếp các chủng vi khuẩn vào nhóm nhất định, tiêu chuẩn thay đổi theo trình độ khoa học.
Định loại: dùng tiêu chuẩn phân loại để xác định và phân biệt vi khuẩn (phân lập, xác định căn nguyên, phản ứng đặc hiệu).
Danh pháp: đặt tên theo đặc điểm loài, đôi khi theo người phân lập; có thể khác giữa các nước (Clostridium perfringens ở Mỹ = C. welchii ở Anh).
Ba vai trò của ngành vi sinh vật học trong y tế?
1. Chẩn đoán: tìm vi sinh vật trong bệnh phẩm (đờm, máu, mủ, dịch, phân) hoặc chẩn đoán miễn dịch bằng huyết thanh.
2. Dự phòng: vacxin (đã thanh toán bại liệt, dịch hạch, đậu mùa...).
3. Điều trị: kháng huyết thanh (kháng độc tố bạch hầu, uốn ván), kháng sinh.
Tác hại của vi sinh vật và các vấn đề toàn cầu hiện nay?
Gây bệnh nhiễm khuẩn, dịch (tả, dịch hạch...), ô nhiễm môi trường, phân giải thực phẩm, phá hủy đồ dùng.
Vấn đề toàn cầu: HIV/AIDS, Ebola, bò điên, virus gây u/ung thư; vi khuẩn kháng kháng sinh (tụ cầu vàng, trực khuẩn mủ xanh, trực khuẩn đường ruột).
Vi khuẩn thường trú có lợi gì trên cơ thể người?
Chiếm thụ thể nên vi sinh vật gây bệnh không có chỗ bám; vi khuẩn ruột giúp tiêu hóa cellulose và thức ăn; tổng hợp vitamin B1, B2, K; tiết chất ức chế vi khuẩn khác. Tuy vậy có thể gây bệnh cơ hội.
Vai trò có lợi của vi sinh vật trong công nghiệp và y học?
Công nghiệp: lên men (muối dưa cà, tương, mắm, rượu, bia, bánh mì, nem chua), công cụ của công nghệ sinh học.
Y học: sản xuất kháng sinh, vacxin, huyết thanh miễn dịch; mô hình nghiên cứu di truyền phân tử, hóa sinh vì có ít gen và phát triển nhanh.
Vi sinh vật học là gì? Nguồn gốc tên gọi?
Môn khoa học nghiên cứu sự sống của vi sinh vật. Từ Hy Lạp: mikros = nhỏ bé, bios = sự sống, logos = khoa học.
Vi sinh vật gồm vi khuẩn, động vật nguyên sinh, vi nấm (động vật nguyên sinh và vi nấm là Eukaryote, xếp vào môn Ký sinh trùng).
Alexandre Fleming phát hiện gì và khi nào?
Năm 1929, nhà vi khuẩn học người Anh phát hiện chất ức chế vi khuẩn do nấm Penicillium notatum sinh ra, đặt tên là penicillin, mở đường cho điều chế kháng sinh.
Ai tìm ra virus ký sinh trên vi khuẩn? Thực khuẩn thể là gì?
Frederick William Twort (người Anh) là người đầu tiên tìm ra. Hai năm sau nhà vi khuẩn học Canada gọi là thực khuẩn thể (phage, bacteriophage; phageen tiếng Hy Lạp = ăn).
Ai là người đầu tiên phát hiện virus? Bằng cách nào?
Dimitri Ivanopxki (Nga, 1864-1920), nhà thực vật học. Nghiên cứu nước lọc lá thuốc lá bị đốm: sau khi lọc hết vi khuẩn vẫn còn mầm bệnh bé hơn vi khuẩn.
Edward Jenner tìm ra gì và bằng cách nào?
Bác sĩ người Anh (1749-1823), tìm ra vaccin phòng đậu mùa. Nhận thấy người chăn nuôi trâu bò mắc đậu bò thì không mắc đậu mùa, nên dùng vảy đậu bò để phòng bệnh.
Yersin là ai? Đóng góp?
Người Thụy Sĩ (1863-1943), học trò của Pasteur. Tìm ra trực khuẩn dịch hạch và dây chuyền dịch tễ dịch hạch ở Hồng Kông. Là Hiệu trưởng đầu tiên Trường Đại học Y Dược Hà Nội, mất ở Nha Trang.
Robert Koch (Đức, 1843-1910): các phát hiện chính theo năm?
Bác sĩ thú y, một trong những người sáng lập vi sinh y học.
1876: Bacillus anthracis (vi khuẩn than).
1878: vi khuẩn gây nhiễm khuẩn vết thương.
1882: vi khuẩn lao Mycobacterium tuberculosis.
1884: Vibrio cholerae (tả).
1890: phản ứng tuberculin và hiện tượng dị ứng lao.
Louis Pasteur (Pháp, 1822-1895): các đóng góp chính?
Được coi là người sáng lập vi sinh vật và miễn dịch học.
Bác bỏ thuyết tự sinh (tiệt khuẩn nước chiết xuất thì không có vi sinh vật).
1854-1864: lên men do vi sinh vật.
1863: vi khuẩn là nguồn gốc bệnh than.
1877: phẩy khuẩn tả.
1880: tụ cầu.
1881: vaccin phòng bệnh than.
1885: vaccin phòng bệnh dại (khi chưa biết virus).
Leeuwenhoek có đóng góp gì?
Người Hà Lan (1632-1723), phát minh kính hiển vi năm 1676, quan sát thấy cầu khuẩn, trực khuẩn, xoắn khuẩn.
Vi sinh vật y học cung cấp những kiến thức nào?
Quy luật sống và phát triển của vi sinh vật; mối tương quan với cơ thể người; khả năng và cơ chế gây bệnh; phương thức bảo vệ của cơ thể; phương pháp chẩn đoán; nguyên lý phòng chống và điều trị bệnh.
Rickettsia, Chlamydia, Mycoplasma: vị trí và đặc điểm?
Vi sinh vật trung gian giữa vi khuẩn và virus; nhỏ hơn vi khuẩn, ký sinh bắt buộc nội bào.
Rickettsia: có cấu trúc tế bào, có cả hai loại acid nucleic, thiếu một số men hô hấp năng lượng.
Chlamydia: giống Rickettsia nhưng nhỏ hơn (khoảng 450 nm).
Mycoplasma: giống Rickettsia nhưng không có vách.
Đặc điểm của virus?
Dạng vật chất sống đặc biệt, không có cấu trúc tế bào, rất nhỏ, chỉ thấy bằng kính hiển vi điện tử.
Genome chỉ có một loại acid nucleic: ADN hoặc ARN.
Ký sinh bắt buộc trong tế bào cảm thụ.
Đặc điểm của vi khuẩn (Procaryote)?
Đơn bào, không có màng nhân, có đầy đủ tính chất của một sinh vật, quan sát được bằng kính hiển vi quang học.
Kiểu acid nucleic (ARN/ADN), kích thước, hình thể, kiểu đối xứng, số lượng capsomer, có hay không có bao ngoài, nhạy cảm với tác nhân hóa học (đặc biệt ete), tính chất miễn dịch, cách truyền bệnh tự nhiên, loại tế bào/vật chủ cảm thụ, hội chứng bệnh.
Vai trò có lợi của vi sinh vật trong thiên nhiên và nông nghiệp?
Tham gia tuần hoàn CO2 và chuyển hóa Nitơ: biến khí đạm thành muối vô cơ chứa đạm cho thực vật hấp thụ; làm thối rữa xác động thực vật, hoàn trả chất hữu cơ cho đất.
Nông nghiệp: cố định đạm vô cơ thành đạm hữu cơ, quang hợp, làm giàu dinh dưỡng và làm ải đất.
Loài là gì? Cách viết tên khoa học? Cho ví dụ thứ, týp, chủng.
Loài là đơn vị cơ bản nhất; tên kép: tên giống trước, tên loài sau (Pseudomonas aeruginosa).
Thứ: Mycobacterium tuberculosis var. hominis.
Týp: Streptococcus pneumoniae týp 14.
Chủng: Staphylococcus aureus ATCC 1259.
Thứ tự các đơn vị phân loại từ lớn đến nhỏ? Đơn vị nào hay dùng trong vi sinh y học?
Giới, ngành, lớp, bộ, họ, tộc, giống, loài, thứ (variety), dạng/týp, chủng (strain).
Vi sinh y học chủ yếu dùng: họ, tộc, loài, týp, chủng.
Đuôi tên của các đơn vị phân loại: bộ, dưới bộ, họ, dưới họ, tộc, dưới tộc?
Bộ: -ales (Pseudomonadales)
Dưới bộ: -ineae (Rhodobacterineae)
Họ: -aceae (Enterobacteriaceae)
Dưới họ: -oideae
Tộc: -eae (Escherichieae)
Dưới tộc: -inae
Phân loại trên loài: dựa vào đâu? Ví dụ?
Xếp loài vào giống hoặc họ; lý tưởng dựa cả kiểu hình (phenotype) và kiểu gen (genotype), nếu không thì dùng một trong hai.
Theo ADN: Citrobacter, Yersinia, Serratia.
Theo kiểu hình: Bacillus, Clostridium, Legionella.
Phân loại dưới loài: định nghĩa và các phương pháp?
Sắp xếp các chủng cùng loài vào nhóm/týp khác nhau.
Phương pháp: định týp huyết thanh, sinh học, bằng phage đặc hiệu, sinh học-huyết thanh, theo đặc điểm gây bệnh (C. difficile gây bệnh bằng độc tố, E. coli bằng xâm nhập).
Ví dụ: týp huyết thanh O157:H7 của E. coli gây tiêu chảy phân có máu, hội chứng ure huyết tán máu.
Phân loại vi khuẩn theo phương pháp phân tử?
So sánh thông tin di truyền trong ADN: đo mức tương đồng của các đoạn ADN giữa các nhóm vi khuẩn để xác định mối tương quan và phân loại.
Phân loại số học (numerical) vi khuẩn: ngưỡng tương đồng?
Dựa trên đặc điểm sinh hóa, hình thái, nuôi cấy, nhạy cảm kháng sinh để tính hệ số/tỷ lệ tương đồng.
Cùng loài: khoảng 90%.
Cùng giống: 70%.
Giống khác nhau: 50% hoặc thấp hơn.
Phân biệt phân loại (classification), định loại (identification), danh pháp (nomenclature)?
Phân loại: sắp xếp các chủng vi khuẩn vào nhóm nhất định, tiêu chuẩn thay đổi theo trình độ khoa học.
Định loại: dùng tiêu chuẩn phân loại để xác định và phân biệt vi khuẩn (phân lập, xác định căn nguyên, phản ứng đặc hiệu).
Danh pháp: đặt tên theo đặc điểm loài, đôi khi theo người phân lập; có thể khác giữa các nước (Clostridium perfringens ở Mỹ = C. welchii ở Anh).
Ba vai trò của ngành vi sinh vật học trong y tế?
1. Chẩn đoán: tìm vi sinh vật trong bệnh phẩm (đờm, máu, mủ, dịch, phân) hoặc chẩn đoán miễn dịch bằng huyết thanh.
2. Dự phòng: vacxin (đã thanh toán bại liệt, dịch hạch, đậu mùa...).
3. Điều trị: kháng huyết thanh (kháng độc tố bạch hầu, uốn ván), kháng sinh.
Tác hại của vi sinh vật và các vấn đề toàn cầu hiện nay?
Gây bệnh nhiễm khuẩn, dịch (tả, dịch hạch...), ô nhiễm môi trường, phân giải thực phẩm, phá hủy đồ dùng.
Vấn đề toàn cầu: HIV/AIDS, Ebola, bò điên, virus gây u/ung thư; vi khuẩn kháng kháng sinh (tụ cầu vàng, trực khuẩn mủ xanh, trực khuẩn đường ruột).
Vi khuẩn thường trú có lợi gì trên cơ thể người?
Chiếm thụ thể nên vi sinh vật gây bệnh không có chỗ bám; vi khuẩn ruột giúp tiêu hóa cellulose và thức ăn; tổng hợp vitamin B1, B2, K; tiết chất ức chế vi khuẩn khác. Tuy vậy có thể gây bệnh cơ hội.
Vai trò có lợi của vi sinh vật trong công nghiệp và y học?
Công nghiệp: lên men (muối dưa cà, tương, mắm, rượu, bia, bánh mì, nem chua), công cụ của công nghệ sinh học.
Y học: sản xuất kháng sinh, vacxin, huyết thanh miễn dịch; mô hình nghiên cứu di truyền phân tử, hóa sinh vì có ít gen và phát triển nhanh.
Vi sinh vật học là gì? Nguồn gốc tên gọi?
Môn khoa học nghiên cứu sự sống của vi sinh vật. Từ Hy Lạp: mikros = nhỏ bé, bios = sự sống, logos = khoa học.
Vi sinh vật gồm vi khuẩn, động vật nguyên sinh, vi nấm (động vật nguyên sinh và vi nấm là Eukaryote, xếp vào môn Ký sinh trùng).
Alexandre Fleming phát hiện gì và khi nào?
Năm 1929, nhà vi khuẩn học người Anh phát hiện chất ức chế vi khuẩn do nấm Penicillium notatum sinh ra, đặt tên là penicillin, mở đường cho điều chế kháng sinh.
Ai tìm ra virus ký sinh trên vi khuẩn? Thực khuẩn thể là gì?
Frederick William Twort (người Anh) là người đầu tiên tìm ra. Hai năm sau nhà vi khuẩn học Canada gọi là thực khuẩn thể (phage, bacteriophage; phageen tiếng Hy Lạp = ăn).
Ai là người đầu tiên phát hiện virus? Bằng cách nào?
Dimitri Ivanopxki (Nga, 1864-1920), nhà thực vật học. Nghiên cứu nước lọc lá thuốc lá bị đốm: sau khi lọc hết vi khuẩn vẫn còn mầm bệnh bé hơn vi khuẩn.
Edward Jenner tìm ra gì và bằng cách nào?
Bác sĩ người Anh (1749-1823), tìm ra vaccin phòng đậu mùa. Nhận thấy người chăn nuôi trâu bò mắc đậu bò thì không mắc đậu mùa, nên dùng vảy đậu bò để phòng bệnh.
Yersin là ai? Đóng góp?
Người Thụy Sĩ (1863-1943), học trò của Pasteur. Tìm ra trực khuẩn dịch hạch và dây chuyền dịch tễ dịch hạch ở Hồng Kông. Là Hiệu trưởng đầu tiên Trường Đại học Y Dược Hà Nội, mất ở Nha Trang.
Robert Koch (Đức, 1843-1910): các phát hiện chính theo năm?
Bác sĩ thú y, một trong những người sáng lập vi sinh y học.
1876: Bacillus anthracis (vi khuẩn than).
1878: vi khuẩn gây nhiễm khuẩn vết thương.
1882: vi khuẩn lao Mycobacterium tuberculosis.
1884: Vibrio cholerae (tả).
1890: phản ứng tuberculin và hiện tượng dị ứng lao.
Louis Pasteur (Pháp, 1822-1895): các đóng góp chính?
Được coi là người sáng lập vi sinh vật và miễn dịch học.
Bác bỏ thuyết tự sinh (tiệt khuẩn nước chiết xuất thì không có vi sinh vật).
1854-1864: lên men do vi sinh vật.
1863: vi khuẩn là nguồn gốc bệnh than.
1877: phẩy khuẩn tả.
1880: tụ cầu.
1881: vaccin phòng bệnh than.
1885: vaccin phòng bệnh dại (khi chưa biết virus).
Leeuwenhoek có đóng góp gì?
Người Hà Lan (1632-1723), phát minh kính hiển vi năm 1676, quan sát thấy cầu khuẩn, trực khuẩn, xoắn khuẩn.
Vi sinh vật y học cung cấp những kiến thức nào?
Quy luật sống và phát triển của vi sinh vật; mối tương quan với cơ thể người; khả năng và cơ chế gây bệnh; phương thức bảo vệ của cơ thể; phương pháp chẩn đoán; nguyên lý phòng chống và điều trị bệnh.
Rickettsia, Chlamydia, Mycoplasma: vị trí và đặc điểm?
Vi sinh vật trung gian giữa vi khuẩn và virus; nhỏ hơn vi khuẩn, ký sinh bắt buộc nội bào.
Rickettsia: có cấu trúc tế bào, có cả hai loại acid nucleic, thiếu một số men hô hấp năng lượng.
Chlamydia: giống Rickettsia nhưng nhỏ hơn (khoảng 450 nm).
Mycoplasma: giống Rickettsia nhưng không có vách.
Đặc điểm của virus?
Dạng vật chất sống đặc biệt, không có cấu trúc tế bào, rất nhỏ, chỉ thấy bằng kính hiển vi điện tử.
Genome chỉ có một loại acid nucleic: ADN hoặc ARN.
Ký sinh bắt buộc trong tế bào cảm thụ.
Đặc điểm của vi khuẩn (Procaryote)?
Đơn bào, không có màng nhân, có đầy đủ tính chất của một sinh vật, quan sát được bằng kính hiển vi quang học.
🎁 Chính sách điểm mới từ 21/9: đăng ký tặng 30 điểm dùng thử (14 ngày), sau đó tự động nhận thêm 25 điểm miễn phí mỗi 30 ngày — áp dụng cho mọi giáo viên.
Xem chi tiết
Trải nghiệm i-quiz trên điện thoại!
Ôn thi, làm đề, tra cứu điểm số mọi lúc mọi nơi — hoàn toàn miễn phí.