Từ vựng tiếng Trung nâng cao (235 từ, chọn 235 từ tiêu biểu)
起到 (qǐdào)
Đóng, phát huy (vai trò, tác dụng). VD: 这本书起到启发作用。
实惠 (shíhuì)
Thiết thực, có ích (ADJ); ưu đãi, lợi ích (N). VD: 他选择了实惠的品牌。
打包票 (dǎbāo piào)
Đảm bảo, cam đoan. VD: 我打包票他一定会来。
干脆 (gāncuì)
Dứt khoát, thẳng thắn, sòng phẳng. VD: 他做决定总是干干脆脆,从不拖泥带水。 Cấu trúc: 干脆 + 地 + Động từ
终身大事 (zhōngshēn dàshì)
Việc hệ trọng cả đời, thường chỉ cưới hỏi. VD: 父母都很关心子女的终身大事。
一诺千金 (yīnuòqiānjīn)
Lời hứa ngàn vàng, giữ chữ tín tuyệt đối.
回顾 (huígù)
1. Nhìn lại, quay đầu nhìn. 2. Hồi tưởng. VD: 我们回顾童年时光。 Cấu trúc: 回顾 + 历史/过去/历程
用不着 (yòngbùzháo)
Không cần, không dùng đến. VD: 都是熟人,用不着客气。
犯不上 (fànbushàng)
Không đáng, chẳng bõ công (= 不值得). VD: 你犯不上为这事烦恼。
不顾 (bùgù)
Bất chấp, không cân nhắc. VD: 她不顾疲劳,坚持工作。 Cấu trúc: 不顾一切 + 地 + Động từ
将心比心 (jiāngxīnbǐxīn)
Đặt mình vào hoàn cảnh người khác. VD: 你要将心比心,别太计较。(计较: so đo)
数一数二 (shǔyīshǔ'èr)
Hàng đầu, bậc nhất bậc nhì. VD: 他的技术在厂里数一数二。
划分 (huàfēn)
Phân chia; phân biệt, phân định. VD: 地图划分了五个区域。
解除 (jiěchú)
Bỏ, xua tan, hủy bỏ, chấm dứt. VD: 公司决定解除合同。
支配 (zhīpèi)
1. Sắp xếp, phân công. 2. Chi phối. VD: 他支配着整个公司。
合并 (hébìng)
1. Hợp nhất. 2. Kèm theo, cùng phát sinh (bệnh). VD: 两家公司将于下月合并。 他流感合并了肺炎。
渴求 (kěqiú)
Khao khát, thiết tha mong muốn. VD: 他渴求得到认可。 Liên quan: 乞求, 祈求 (cầu khẩn)
盘旋 (pánxuán)
1. Lượn vòng, bay vòng. 2. Quanh quẩn, luẩn quẩn. VD: 车子在山路上盘旋。
委屈 (wěiqu)
Tủi thân, oan ức (ADJ); làm thiệt thòi (V). VD: 他的话真的委屈了我。 Cấu trúc: 委屈 + 地 + Động từ
不堪 (bùkān)
Chịu không nổi; không thể. Cụm: 不堪入耳; 不堪设想 (không thể lường được) VD: 后果真是不堪设想。
漠然 (mòrán)
Thờ ơ, thản nhiên. Gần nghĩa: 淡然. VD: 他对结果漠然不在意。
心不在焉 (xīnbùzàiyān)
Lơ đãng, phân tâm. Gần nghĩa: 走神儿 (zǒushénr). VD: 开车时不能走神儿。
随大流 (suí dà liú)
Theo đám đông, theo trào lưu. VD: 她不想随大流,选择了独立。
矜持 (jīnchí)
Dè dặt, giữ kẽ; trang trọng. VD: 他矜持地接受了礼物。
迁就 (qiānjiù)
Cả nể, chiều ý, nhượng bộ. VD: 为了家庭,她常迁就丈夫。
内疚 (nèijiù)
Áy náy, day dứt. Cấu trúc: A + 对/使 + B + 感到内疚
妥协 (tuǒxié)
Thỏa hiệp, nhân nhượng. VD: 他非常硬,不肯妥协。
倘若 (tǎngruò)
Liên từ: nếu như, giả sử. Đồng nghĩa: 假使, 倘然. VD: 倘若你努力你一定成功。
缘分 (yuánfèn)
Duyên phận, duyên số. Lượng từ: 段, 份, 次. VD: 我们因为缘分相遇。 Liên quan: 投缘 (tóuyuán, hợp ý)
牵挂 (qiānguà)
Bận tâm, lo lắng, vướng bận. VD: 她总是牵挂家人。
千辛万苦 (qiān xīn wàn kǔ)
Muôn vàn khó khăn, gian khổ trăm bề. Liên quan: 含辛茹苦 (ngậm đắng nuốt cay); 饱经风霜 (dãi dầu sương gió)
纯粹 (chúncuì)
Tính từ: thuần chất, nguyên chất. Phó từ: đơn thuần, chỉ là. VD: 这纯粹是我的猜测。
挑拨 (tiǎobō)
Xúi giục, kích động, gây chia rẽ. VD: 别再挑拨是非了吧。
心服口服 (xīnfú kǒufú)
Tâm phục khẩu phục, phục sát đất. Đồng nghĩa: 心悦诚服. VD: 我被他说得心服口服。
偏心 (piānxīn)
Bất công, thiên vị. Gần nghĩa: 偏爱. VD: 他的决定很偏心。
甩锅 (shuǎiguō)
Đổ lỗi, đẩy trách nhiệm lên người khác. VD: 她从不甩锅给别人。
眼界 (yǎnjiè)
Tầm mắt, tầm nhìn. VD: 读书可以提升眼界。 Cụm: 开眼界 (mở mang tầm mắt)
包办 (bāobàn)
Một mình đảm nhiệm hết. VD: 我们不应该包办所有的事情。 Cụm: 一手包办
溺爱 (nì'ài)
Nuông chiều, cưng chiều quá mức. VD: 父母对孩子过分溺爱。
无缘无故 (wúyuán wúgù)
Vô duyên vô cớ, tự nhiên, bỗng dưng. VD: 他无缘无故就发火了。 Liên quan: 莫名其妙 (chẳng hiểu kiểu gì)
不可思议 (bùkě sīyì)
Không thể tưởng tượng nổi, khó tin. VD: 这件事真是不可思议。
严苛 (yánkē)
Khắt khe, khắc nghiệt, nghiêm ngặt. VD: 这里的选拔条件很严苛。
引领 (yǐnlǐng)
Động từ: dẫn dắt, hướng dẫn. VD: 他引领团队走向成功。
徘徊 (páihuái)
Lảng vảng, quanh quẩn; chần chừ, do dự. VD: 她徘徊不知何往。 Cụm: 徘徊不前 (dậm chân tại chỗ)
归咎 (guījiù)
Đổ lỗi, quy tội. Cấu trúc: 归咎于 (đổ lỗi cho). VD: 你别把错误归咎于别人。
违心 (wéixīn)
Dối lòng, trái lương tâm. VD: 做人不能做违心事。 Cụm: 违心之言 (lời không thành thật); 违心之论 (lời trái với lòng)
奈何 (nàihé)
Làm sao, phải làm sao. VD: 车坏了,我无奈何。 Thành ngữ: 无可奈何 (hết cách, đành chịu)
忐忑 (tǎntè)
Thấp thỏm, không yên lòng. VD: 他忐忑地等消息。 Cấu trúc: A + 使 + B + 忐忑不安
拘泥 (jūnì)
Cố chấp, câu nệ (V); cứng nhắc, gò bó (ADJ). Gần nghĩa: 固执. VD: 你别太拘泥于细节。
拘谨 (jūjǐn)
Thận trọng, e dè, gò bó. VD: 他在陌生人面前很拘谨。 Cấu trúc: A + 拘谨 + 地 + Động từ
稍微 (shāowēi)
Phó từ: hơi, một chút. VD: 我稍微改变了计划。 Cấu trúc: Chủ ngữ + 稍微 + 有点儿 + Tính từ
翩翩 (piānpiān)
Nho nhã, lịch thiệp; uyển chuyển, bay bổng. VD: 翩翩公子,风度翩翩。 她随音乐翩翩起舞。
待定 (dàidìng)
Chưa xác định, đang chờ quyết định (= 未决定). VD: 会议时间待定,请等候通知。
检测 (jiǎncè)
Kiểm tra, phân tích, xét nghiệm. VD: 产品检测顺利过关。 Cụm: 检测仪 (máy dò); 核酸检测 (xét nghiệm axit nucleic)
鲁莽 (lǔmǎng)
Tính từ: lỗ mãng, thô lỗ, hấp tấp. VD: 不要鲁莽地做决定。
限于 (xiànyú)
Giới hạn trong, bị hạn chế trong (phạm vi, điều kiện). VD: 课程限于十名学生。 本优惠仅限于会员用户。
软弱 (ruǎnruò)
Tính từ: mềm yếu, yếu đuối, ẻo lả. VD: 他很软弱,无法战斗。 Cụm: 软弱无力 (yếu ớt không chút sức lực)
毁灭 (huǐmiè)
Động từ: hủy diệt, phá hủy. VD: 地震毁灭了城市。 Cụm: 毁灭证据 (phá hủy bằng chứng); 毁灭声誉 (hủy hoại danh tiếng)
捆绑 (kǔnbǎng)
Động từ: trói, buộc; ràng buộc. VD: 他被工作捆住了。 Cụm: 捆绑销售 (bán hàng theo gói, bán kèm)
凝视 (níngshì)
Động từ: nhìn chăm chú, nhìn chằm chằm. VD: 他凝视着窗外。 Cụm: 瞪目凝视 (đứng chết trân)
拔苗助长 (bámiáozhùzhǎng)
Nóng vội, đốt cháy giai đoạn, dục tốc bất đạt. VD: 别拔苗助长,要耐心等。 Đồng nghĩa: 欲速不达; 过犹不及 (chín quá hóa nẫu)
不得已 (bùdéyǐ)
Bất đắc dĩ, buộc phải. VD: 我不得已而说了谎。 Cấu trúc: 不得已 + 而 + cụm động từ
并列 (bìngliè)
Ngang hàng, đồng hạng, đặt song song. VD: 我们两个人并列第一名。
甭 (béng)
Phó từ: không cần, khỏi phải (hợp âm của 不用). VD: 你甭说了,我都明白了。
表彰 (biǎozhāng)
Biểu dương, tuyên dương, khen ngợi. Gần nghĩa: 表扬, 称赞. VD: 她因工作出色被表彰。
包庇 (bāobì)
Bao che, bênh che. Gần nghĩa: 隐瞒 (yǐnmán). VD: 他被指控包庇罪犯。
拜托 (bàituō)
Nhờ, làm ơn, xin nhờ. VD: 有一封信,拜托您带给他。
败坏 (bàihuài)
Làm hỏng, làm tổn hại; bại hoại, suy đồi. VD: 他经常败坏公司名声。 Thành ngữ: 气急败坏 (nổi cơn tam bành)
把戏 (bǎxì)
Trò xiếc, tạp kỹ; thủ đoạn, mánh khóe. VD: 他用各种把戏来骗顾客。 Cụm: 鬼把戏 (trò nham hiểm)
疏离 (shūlí)
Xa cách, xa lánh. VD: 疏离的关系需要时间来修复。
巴结 (bājie)
Nịnh bợ, nịnh hót (V); hăng say (ADJ). VD: 她在会议上巴结老板。
巴不得 (bābudé)
Ước gì, chỉ mong, mong vô cùng. VD: 他巴不得立刻见到你。
安详 (ānxiáng)
Điềm tĩnh, bình thản. VD: 她在家中安详辞世。 Cấu trúc: 安详 + 地 + Động từ
爱戴 (àidài)
Kính yêu, yêu mến. VD: 大家都很爱戴老师。 Gần nghĩa: 尊敬, 尊重
爱不释手 (àibùshìshǒu)
Thành ngữ: yêu thích không rời tay. VD: 那个手表让他爱不释手。 Cấu trúc: A + 对 + đồ vật + 爱不释手
拿捏 (nániē)
1. Làm khó, gây khó dễ. 2. Nắm vững, kiểm soát. VD: 老板总是喜欢拿捏员工。 你要拿捏好说话的分寸。
分寸 (fēncun)
Chừng mực, đúng mực, giới hạn thích hợp. VD: 他说话很有分寸。
守护 (shǒuhù)
Túc trực, canh giữ, bảo vệ. Cấu trúc: A + 守护[着] + B
1 / 78

Tạo bởi

summerday05

Thuật ngữ trong học phần này (78)
起到 (qǐdào)
Đóng, phát huy (vai trò, tác dụng). VD: 这本书起到启发作用。
实惠 (shíhuì)
Thiết thực, có ích (ADJ); ưu đãi, lợi ích (N). VD: 他选择了实惠的品牌。
打包票 (dǎbāo piào)
Đảm bảo, cam đoan. VD: 我打包票他一定会来。
干脆 (gāncuì)
Dứt khoát, thẳng thắn, sòng phẳng. VD: 他做决定总是干干脆脆,从不拖泥带水。 Cấu trúc: 干脆 + 地 + Động từ
终身大事 (zhōngshēn dàshì)
Việc hệ trọng cả đời, thường chỉ cưới hỏi. VD: 父母都很关心子女的终身大事。
一诺千金 (yīnuòqiānjīn)
Lời hứa ngàn vàng, giữ chữ tín tuyệt đối.
回顾 (huígù)
1. Nhìn lại, quay đầu nhìn. 2. Hồi tưởng. VD: 我们回顾童年时光。 Cấu trúc: 回顾 + 历史/过去/历程
用不着 (yòngbùzháo)
Không cần, không dùng đến. VD: 都是熟人,用不着客气。
犯不上 (fànbushàng)
Không đáng, chẳng bõ công (= 不值得). VD: 你犯不上为这事烦恼。
不顾 (bùgù)
Bất chấp, không cân nhắc. VD: 她不顾疲劳,坚持工作。 Cấu trúc: 不顾一切 + 地 + Động từ
将心比心 (jiāngxīnbǐxīn)
Đặt mình vào hoàn cảnh người khác. VD: 你要将心比心,别太计较。(计较: so đo)
数一数二 (shǔyīshǔ'èr)
Hàng đầu, bậc nhất bậc nhì. VD: 他的技术在厂里数一数二。
划分 (huàfēn)
Phân chia; phân biệt, phân định. VD: 地图划分了五个区域。
解除 (jiěchú)
Bỏ, xua tan, hủy bỏ, chấm dứt. VD: 公司决定解除合同。
支配 (zhīpèi)
1. Sắp xếp, phân công. 2. Chi phối. VD: 他支配着整个公司。
合并 (hébìng)
1. Hợp nhất. 2. Kèm theo, cùng phát sinh (bệnh). VD: 两家公司将于下月合并。 他流感合并了肺炎。
渴求 (kěqiú)
Khao khát, thiết tha mong muốn. VD: 他渴求得到认可。 Liên quan: 乞求, 祈求 (cầu khẩn)
盘旋 (pánxuán)
1. Lượn vòng, bay vòng. 2. Quanh quẩn, luẩn quẩn. VD: 车子在山路上盘旋。
委屈 (wěiqu)
Tủi thân, oan ức (ADJ); làm thiệt thòi (V). VD: 他的话真的委屈了我。 Cấu trúc: 委屈 + 地 + Động từ
不堪 (bùkān)
Chịu không nổi; không thể. Cụm: 不堪入耳; 不堪设想 (không thể lường được) VD: 后果真是不堪设想。
漠然 (mòrán)
Thờ ơ, thản nhiên. Gần nghĩa: 淡然. VD: 他对结果漠然不在意。
心不在焉 (xīnbùzàiyān)
Lơ đãng, phân tâm. Gần nghĩa: 走神儿 (zǒushénr). VD: 开车时不能走神儿。
随大流 (suí dà liú)
Theo đám đông, theo trào lưu. VD: 她不想随大流,选择了独立。
矜持 (jīnchí)
Dè dặt, giữ kẽ; trang trọng. VD: 他矜持地接受了礼物。
迁就 (qiānjiù)
Cả nể, chiều ý, nhượng bộ. VD: 为了家庭,她常迁就丈夫。
内疚 (nèijiù)
Áy náy, day dứt. Cấu trúc: A + 对/使 + B + 感到内疚
妥协 (tuǒxié)
Thỏa hiệp, nhân nhượng. VD: 他非常硬,不肯妥协。
倘若 (tǎngruò)
Liên từ: nếu như, giả sử. Đồng nghĩa: 假使, 倘然. VD: 倘若你努力你一定成功。
缘分 (yuánfèn)
Duyên phận, duyên số. Lượng từ: 段, 份, 次. VD: 我们因为缘分相遇。 Liên quan: 投缘 (tóuyuán, hợp ý)
牵挂 (qiānguà)
Bận tâm, lo lắng, vướng bận. VD: 她总是牵挂家人。
千辛万苦 (qiān xīn wàn kǔ)
Muôn vàn khó khăn, gian khổ trăm bề. Liên quan: 含辛茹苦 (ngậm đắng nuốt cay); 饱经风霜 (dãi dầu sương gió)
纯粹 (chúncuì)
Tính từ: thuần chất, nguyên chất. Phó từ: đơn thuần, chỉ là. VD: 这纯粹是我的猜测。
挑拨 (tiǎobō)
Xúi giục, kích động, gây chia rẽ. VD: 别再挑拨是非了吧。
心服口服 (xīnfú kǒufú)
Tâm phục khẩu phục, phục sát đất. Đồng nghĩa: 心悦诚服. VD: 我被他说得心服口服。
偏心 (piānxīn)
Bất công, thiên vị. Gần nghĩa: 偏爱. VD: 他的决定很偏心。
甩锅 (shuǎiguō)
Đổ lỗi, đẩy trách nhiệm lên người khác. VD: 她从不甩锅给别人。
眼界 (yǎnjiè)
Tầm mắt, tầm nhìn. VD: 读书可以提升眼界。 Cụm: 开眼界 (mở mang tầm mắt)
包办 (bāobàn)
Một mình đảm nhiệm hết. VD: 我们不应该包办所有的事情。 Cụm: 一手包办
溺爱 (nì'ài)
Nuông chiều, cưng chiều quá mức. VD: 父母对孩子过分溺爱。
无缘无故 (wúyuán wúgù)
Vô duyên vô cớ, tự nhiên, bỗng dưng. VD: 他无缘无故就发火了。 Liên quan: 莫名其妙 (chẳng hiểu kiểu gì)
不可思议 (bùkě sīyì)
Không thể tưởng tượng nổi, khó tin. VD: 这件事真是不可思议。
严苛 (yánkē)
Khắt khe, khắc nghiệt, nghiêm ngặt. VD: 这里的选拔条件很严苛。
引领 (yǐnlǐng)
Động từ: dẫn dắt, hướng dẫn. VD: 他引领团队走向成功。
徘徊 (páihuái)
Lảng vảng, quanh quẩn; chần chừ, do dự. VD: 她徘徊不知何往。 Cụm: 徘徊不前 (dậm chân tại chỗ)
归咎 (guījiù)
Đổ lỗi, quy tội. Cấu trúc: 归咎于 (đổ lỗi cho). VD: 你别把错误归咎于别人。
违心 (wéixīn)
Dối lòng, trái lương tâm. VD: 做人不能做违心事。 Cụm: 违心之言 (lời không thành thật); 违心之论 (lời trái với lòng)
奈何 (nàihé)
Làm sao, phải làm sao. VD: 车坏了,我无奈何。 Thành ngữ: 无可奈何 (hết cách, đành chịu)
忐忑 (tǎntè)
Thấp thỏm, không yên lòng. VD: 他忐忑地等消息。 Cấu trúc: A + 使 + B + 忐忑不安
拘泥 (jūnì)
Cố chấp, câu nệ (V); cứng nhắc, gò bó (ADJ). Gần nghĩa: 固执. VD: 你别太拘泥于细节。
拘谨 (jūjǐn)
Thận trọng, e dè, gò bó. VD: 他在陌生人面前很拘谨。 Cấu trúc: A + 拘谨 + 地 + Động từ
稍微 (shāowēi)
Phó từ: hơi, một chút. VD: 我稍微改变了计划。 Cấu trúc: Chủ ngữ + 稍微 + 有点儿 + Tính từ
翩翩 (piānpiān)
Nho nhã, lịch thiệp; uyển chuyển, bay bổng. VD: 翩翩公子,风度翩翩。 她随音乐翩翩起舞。
待定 (dàidìng)
Chưa xác định, đang chờ quyết định (= 未决定). VD: 会议时间待定,请等候通知。
检测 (jiǎncè)
Kiểm tra, phân tích, xét nghiệm. VD: 产品检测顺利过关。 Cụm: 检测仪 (máy dò); 核酸检测 (xét nghiệm axit nucleic)
鲁莽 (lǔmǎng)
Tính từ: lỗ mãng, thô lỗ, hấp tấp. VD: 不要鲁莽地做决定。
限于 (xiànyú)
Giới hạn trong, bị hạn chế trong (phạm vi, điều kiện). VD: 课程限于十名学生。 本优惠仅限于会员用户。
软弱 (ruǎnruò)
Tính từ: mềm yếu, yếu đuối, ẻo lả. VD: 他很软弱,无法战斗。 Cụm: 软弱无力 (yếu ớt không chút sức lực)
毁灭 (huǐmiè)
Động từ: hủy diệt, phá hủy. VD: 地震毁灭了城市。 Cụm: 毁灭证据 (phá hủy bằng chứng); 毁灭声誉 (hủy hoại danh tiếng)
捆绑 (kǔnbǎng)
Động từ: trói, buộc; ràng buộc. VD: 他被工作捆住了。 Cụm: 捆绑销售 (bán hàng theo gói, bán kèm)
凝视 (níngshì)
Động từ: nhìn chăm chú, nhìn chằm chằm. VD: 他凝视着窗外。 Cụm: 瞪目凝视 (đứng chết trân)
拔苗助长 (bámiáozhùzhǎng)
Nóng vội, đốt cháy giai đoạn, dục tốc bất đạt. VD: 别拔苗助长,要耐心等。 Đồng nghĩa: 欲速不达; 过犹不及 (chín quá hóa nẫu)
不得已 (bùdéyǐ)
Bất đắc dĩ, buộc phải. VD: 我不得已而说了谎。 Cấu trúc: 不得已 + 而 + cụm động từ
并列 (bìngliè)
Ngang hàng, đồng hạng, đặt song song. VD: 我们两个人并列第一名。
甭 (béng)
Phó từ: không cần, khỏi phải (hợp âm của 不用). VD: 你甭说了,我都明白了。
表彰 (biǎozhāng)
Biểu dương, tuyên dương, khen ngợi. Gần nghĩa: 表扬, 称赞. VD: 她因工作出色被表彰。
包庇 (bāobì)
Bao che, bênh che. Gần nghĩa: 隐瞒 (yǐnmán). VD: 他被指控包庇罪犯。
拜托 (bàituō)
Nhờ, làm ơn, xin nhờ. VD: 有一封信,拜托您带给他。
败坏 (bàihuài)
Làm hỏng, làm tổn hại; bại hoại, suy đồi. VD: 他经常败坏公司名声。 Thành ngữ: 气急败坏 (nổi cơn tam bành)
把戏 (bǎxì)
Trò xiếc, tạp kỹ; thủ đoạn, mánh khóe. VD: 他用各种把戏来骗顾客。 Cụm: 鬼把戏 (trò nham hiểm)
疏离 (shūlí)
Xa cách, xa lánh. VD: 疏离的关系需要时间来修复。
巴结 (bājie)
Nịnh bợ, nịnh hót (V); hăng say (ADJ). VD: 她在会议上巴结老板。
巴不得 (bābudé)
Ước gì, chỉ mong, mong vô cùng. VD: 他巴不得立刻见到你。
安详 (ānxiáng)
Điềm tĩnh, bình thản. VD: 她在家中安详辞世。 Cấu trúc: 安详 + 地 + Động từ
爱戴 (àidài)
Kính yêu, yêu mến. VD: 大家都很爱戴老师。 Gần nghĩa: 尊敬, 尊重
爱不释手 (àibùshìshǒu)
Thành ngữ: yêu thích không rời tay. VD: 那个手表让他爱不释手。 Cấu trúc: A + 对 + đồ vật + 爱不释手
拿捏 (nániē)
1. Làm khó, gây khó dễ. 2. Nắm vững, kiểm soát. VD: 老板总是喜欢拿捏员工。 你要拿捏好说话的分寸。
分寸 (fēncun)
Chừng mực, đúng mực, giới hạn thích hợp. VD: 他说话很有分寸。
守护 (shǒuhù)
Túc trực, canh giữ, bảo vệ. Cấu trúc: A + 守护[着] + B