bài 8 hsk1 | iQuiz@stop bài 8 hsk1 | iQuiz@stop
bài 8 hsk1
苹果
Táo
橘子
quýt
葡萄
nho
香蕉
chuối
西瓜
dưa hấu
梨
lê
桃
đào
草莓
dâu tây
1 / 8
Thuật ngữ trong học phần này (8)
苹果
Táo
橘子
quýt
葡萄
nho
香蕉
chuối
西瓜
dưa hấu
梨
lê
桃
đào
草莓
dâu tây