Từ mới trong đề thi THPT tiếng anh năm 2025
well-being
sức khỏe: hạnh phúc
maintain
duy trì
reward
phần thưởng
motivation
động lực
challenge
thử thách
competitive
cạnh tranh
opportunity
cơ hội
strength-building
tăng cường sức mạnh
checklist
danh sách kiểm tra
progress
tiến bộ
realistic
thực tế
provider
nhà cung cấp
reluctance
sự miễn cưỡng
independently
độc lập
evidence
bằng chứng
biased
thiên vị
attributed to
được quy cho
significance
mức độ quan trọng
avoidable
có thể tránh được
occurrence
sự xảy ra
tourism
du lịch
scrutiny
sự giám sát
glossy
hào nhoáng
structural reform
cải cách cơ cấu
fossil fuel
nhiên liệu hóa thạch
renewable
tái tạo
opposition
sự phản đối
illusion
ảo tưởng
evaporate
tan biến
radical
triệt để
ecological
sinh thái
measurable
có thể đo lường
essential
thiết yếu
emission
khí thải
decarbonisation
khử carbon
corporation
tập đoàn
greenwashing
tẩy xanh
resource allocation
phân bổ nguồn lực
anticipate
dự đoán
analytic tools
công cụ phân tích
blockchain
chuỗi khối
groundwater
nước ngầm
advanced
tiên tiến
productivity
năng suất
agricultural
thuộc nông nghiệp
collaboration
sự hợp tác
artistic expression
sự biểu đạt nghệ thuật
emerging
mới nổi
enthusiast
người đam mê
curator
người phụ trách triển lãm
insightful
sâu sắc
demonstration
trình diễn
optimize
tối ưu hóa
accelerate
đẩy nhanh
precisely
chính xác
irrigation
tưới tiêu
yield
sản lượng
chemical runoff
dòng chảy hóa chất
economically viable
khả thi về kinh tế
forecast
dự báo
announcement
thông báo
contemporary
đương đại
sculpture
tác phẩm điêu khắc
exposure
sự tiếp xúc
institution
tổ chức
exhibition
triển lãm
landmark
địa danh nổi tiếng
1 / 67

Tạo bởi

IQUIZ VIETNAM

Thuật ngữ trong học phần này (67)
well-being
sức khỏe: hạnh phúc
maintain
duy trì
reward
phần thưởng
motivation
động lực
challenge
thử thách
competitive
cạnh tranh
opportunity
cơ hội
strength-building
tăng cường sức mạnh
checklist
danh sách kiểm tra
progress
tiến bộ
realistic
thực tế
provider
nhà cung cấp
reluctance
sự miễn cưỡng
independently
độc lập
evidence
bằng chứng
biased
thiên vị
attributed to
được quy cho
significance
mức độ quan trọng
avoidable
có thể tránh được
occurrence
sự xảy ra
tourism
du lịch
scrutiny
sự giám sát
glossy
hào nhoáng
structural reform
cải cách cơ cấu
fossil fuel
nhiên liệu hóa thạch
renewable
tái tạo
opposition
sự phản đối
illusion
ảo tưởng
evaporate
tan biến
radical
triệt để
ecological
sinh thái
measurable
có thể đo lường
essential
thiết yếu
emission
khí thải
decarbonisation
khử carbon
corporation
tập đoàn
greenwashing
tẩy xanh
resource allocation
phân bổ nguồn lực
anticipate
dự đoán
analytic tools
công cụ phân tích
blockchain
chuỗi khối
groundwater
nước ngầm
advanced
tiên tiến
productivity
năng suất
agricultural
thuộc nông nghiệp
collaboration
sự hợp tác
artistic expression
sự biểu đạt nghệ thuật
emerging
mới nổi
enthusiast
người đam mê
curator
người phụ trách triển lãm
insightful
sâu sắc
demonstration
trình diễn
optimize
tối ưu hóa
accelerate
đẩy nhanh
precisely
chính xác
irrigation
tưới tiêu
yield
sản lượng
chemical runoff
dòng chảy hóa chất
economically viable
khả thi về kinh tế
forecast
dự báo
announcement
thông báo
contemporary
đương đại
sculpture
tác phẩm điêu khắc
exposure
sự tiếp xúc
institution
tổ chức
exhibition
triển lãm
landmark
địa danh nổi tiếng