語彙1
つかまう
tóm
けむい
cay mắt
すべって
trơn
ほがらかな
người vui vẻ, hòa đồng
はい
phổi
かつぐ
vác
おしい
tiếc
かかえる
kẹp
ぬじる
xoắn
もたれる
dựa dẫm
退屈する
chán nản
もしえきない
lỗi lầm
落ち込む
buồn (hụt hẫng)
1 / 13
Thuật ngữ trong học phần này (13)
つかまう
tóm
けむい
cay mắt
すべって
trơn
ほがらかな
người vui vẻ, hòa đồng
はい
phổi
かつぐ
vác
おしい
tiếc
かかえる
kẹp
ぬじる
xoắn
もたれる
dựa dẫm
退屈する
chán nản
もしえきない
lỗi lầm
落ち込む
buồn (hụt hẫng)