語彙3
ありふれた
đầy
やかましい
ồn ào
ようりょうがわるい
sắp xếp công việc kém
みっともない
đáng xấu hổ
やっかいな
lằng nhằng
だます
nói dối
だまる
im lặng
あらっぽい
thô lỗ
うるさい
ồn ào
あわただしい
đông đúc
あせる
hấp tấp
あきれる
chán nản
こもる
Rúc xó 1 chỗ
1 / 13
Thuật ngữ trong học phần này (13)
ありふれた
đầy
やかましい
ồn ào
ようりょうがわるい
sắp xếp công việc kém
みっともない
đáng xấu hổ
やっかいな
lằng nhằng
だます
nói dối
だまる
im lặng
あらっぽい
thô lỗ
うるさい
ồn ào
あわただしい
đông đúc
あせる
hấp tấp
あきれる
chán nản
こもる
Rúc xó 1 chỗ